Công ty TNHH TFV Industries

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 mm · OMC

Đặt hàngOMC

Tính năng nổi bật

  • Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV

Cam kết sản phẩm

  • Hãng OMC

Thông số kỹ thuật

HãngOMC
Mã hàng01.WH.00006
Kích thước254×120×190 mm (đường kính ngoài × bề rộng × đường kính lõi)
Vật liệuPU (polyurethane)
Vị tríbánh tải
Thương hiệuOMC
Dùng choxe nâng điện (đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện) có bánh cùng kích thước

Đặc điểm nổi bật của Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 mm · OMC

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 OMC, hàng tại kho TFV. Hướng dẫn đo lõi, bề rộng để đặt đúng cỡ. Gửi ảnh bánh cũ để nhận báo giá.

Nội dung chính
  1. 1.Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 là gì
  2. 2.Vai trò của bánh tải PU 254×120×190 trên xe nâng điện
  3. 3.Thông số bánh tải PU 254×120×190 OMC
  4. 4.Cách đọc mã kích thước 254×120×190 trên bánh tải PU
  5. 5.Bánh tải PU 254×120×190 khác các cỡ bánh tải 254 khác thế nào
  6. 5.1.Vì sao 254×120×190 không lắp lẫn với 254×114×180
  7. 5.2.Cùng bề rộng 120 nhưng khác lõi 190 và 158
  8. 6.So sánh bánh tải PU 254×120×190 với bánh cao su đặc và bánh lái
  9. 6.1.Bánh tải PU so với bánh cao su đặc
  10. 6.2.Bánh tải khác bánh lái như thế nào
  11. 6.3.Hàng thay thế và hàng theo xe
  12. 7.Dấu hiệu cần thay bánh tải PU 254×120×190
  13. 8.Cách đo bánh tải PU để đặt đúng cỡ 254×120×190
  14. 8.1.Đo đường kính ngoài
  15. 8.2.Đo bề rộng
  16. 8.3.Đo đường kính lõi
  17. 8.4.Gửi số đo cho TFV
  18. 9.Quy trình đặt hàng và thay bánh tải PU 254×120×190
  19. 10.Sử dụng và bảo quản bánh tải PU xe nâng điện
  20. 11.Giá bánh tải PU 254×120×190
  21. 12.Vì sao mua bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 tại TFV
  22. 13.Câu hỏi thường gặp về bánh tải PU 254×120×190
  23. 14.Kết luận về bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 là loại bánh chịu tải bọc polyurethane có đường kính ngoài 254 mm, bề rộng mặt lăn 120 mm và đường kính lõi 190 mm, do OMC sản xuất, dùng cho các dòng xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước. Bài viết này giúp anh/chị hiểu rõ bánh tải PU 254×120×190 nằm ở đâu trên xe, khác gì so với các cỡ bánh tải gần giống như 254×114×180 hay 254×120×158, cách đo lõi và bề rộng để không đặt nhầm, dấu hiệu cần thay và quy trình đặt hàng tại TFV.

Với kho phụ tùng xe nâng của TFV, mã bánh tải PU 254×120×190 OMC là hàng có thật trong kho, ảnh trong bài được chụp tại kho TFV. Nếu anh/chị chưa chắc xe mình dùng đúng cỡ này, hãy đọc kỹ phần cách đo và đối chiếu mã — đó là bước quyết định để bánh mới lắp vừa ngay lần đầu.

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 là gì

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 OMC xếp tại kho TFV
Bánh PU xe nâng điện nhiều cỡ xếp theo pallet tại kho phụ tùng TFV.

Bánh tải PU xe nâng điện là bánh xe gồm hai phần chính: phần lõi kim loại ở trong và lớp polyurethane (thường gọi tắt là PU) được đúc bám chặt lên mặt ngoài lõi. Lõi là phần ăn khớp với trục, bạc đạn hoặc moay-ơ của xe; lớp PU là phần tiếp xúc với nền, nhận toàn bộ tải trọng truyền xuống và chịu ma sát trong suốt quá trình xe di chuyển.

Chữ "tải" trong tên gọi cho biết vị trí lắp: đây không phải bánh dẫn động hay bánh lái, mà là bánh đỡ phần tải của xe. Trên đa số xe nâng điện đứng lái và xe nâng tay điện, bánh tải nằm ở phía càng nâng, ngay dưới khu vực đặt pallet hàng. Khi xe nâng một kiện hàng, phần lớn sức nặng của kiện hàng đi qua càng xuống bánh tải rồi xuống mặt sàn.

Con số 254×120×190 mô tả ba kích thước của bánh theo thứ tự: đường kính ngoài 254 mm, bề rộng 120 mm, đường kính lõi 190 mm. Thương hiệu của mã bánh tải PU 254×120×190 tại TFV là OMC. Đây là cỡ bánh tương đối lớn trong nhóm bánh tải, có lõi rộng, nên thường gặp ở các xe nâng điện có cụm bánh tải dạng ống lồng trực tiếp lên khối bạc đạn đường kính lớn.

Anh/chị có thể xem toàn bộ các loại bánh tải, bánh lái, bánh cân bằng và bọc bánh khác trong nhóm bánh xe PU xe nâng của TFV để so sánh trước khi chọn.

Vai trò của bánh tải PU 254×120×190 trên xe nâng điện

Vai trò bánh tải PU 254×120×190 trên xe nâng điện đứng lái
Bánh tải PU là bộ phận nhận tải trực tiếp từ càng nâng xuống mặt sàn.

Bánh tải là điểm tựa chính khi xe làm việc. Nếu bánh lái quyết định hướng đi và bánh cân bằng giữ cho thân xe không chao lệch, thì bánh tải là nơi gánh trọng lượng hàng hoá. Vì vậy chất lượng và đúng cỡ của bánh tải PU 254×120×190 ảnh hưởng trực tiếp đến ba điều mà doanh nghiệp quan tâm nhất trong kho:

  • An toàn khi nâng hạ: bánh tải mòn lệch hoặc sai cỡ làm càng nâng nghiêng, kiện hàng dễ trượt hoặc đổ khi rẽ, khi qua khe sàn hay khi hạ hàng trên kệ.
  • Độ êm và độ ổn định khi di chuyển: lớp PU còn dày, đều sẽ hấp thu rung từ nền, giúp hàng dễ vỡ ít bị xóc. Khi PU nứt hoặc bong, xe đi giật, ồn và rung lên cả khung càng.
  • Tuổi thọ các bộ phận khác: bánh tải hỏng khiến bạc đạn, trục bánh và khung càng phải chịu va đập liên tục. Thay bánh đúng lúc là cách tiết kiệm để bảo vệ những chi tiết đắt tiền hơn.

Với cỡ 254×120×190, mặt lăn rộng 120 mm giúp diện tích tiếp xúc với nền lớn hơn so với những bánh tải hẹp cùng đường kính, trong khi lõi 190 mm cho thấy bánh được thiết kế để lồng lên một cụm bạc đạn hoặc ống lót đường kính lớn. Những đặc điểm này là do nhà sản xuất xe quy định — anh/chị không chọn bánh theo cảm tính, mà phải theo đúng cỡ của xe đang dùng.

Bánh tải PU còn có ưu điểm là không để lại vệt đen trên sàn epoxy, sàn sơn hay sàn kho lạnh, điều rất quan trọng với các kho thực phẩm, dược phẩm, điện tử hay siêu thị. Đây là lý do phần lớn xe nâng điện hoạt động trong nhà dùng bánh PU thay vì bánh cao su.

Thông số bánh tải PU 254×120×190 OMC

Thông số bánh tải PU 254×120×190 OMC lõi kim loại và lớp PU
Cận cảnh lớp PU và lõi kim loại của bánh tải OMC tại kho TFV.

Dưới đây là các thông số của mã bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 mà TFV đang cung cấp. TFV chỉ công bố những thông số đã được xác nhận; những chỉ số khác như độ cứng hay tải trọng định mức, kỹ thuật TFV sẽ đối chiếu theo xe cụ thể khi anh/chị gửi yêu cầu.

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmBánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 mm
Đường kính ngoài254 mm
Bề rộng mặt bánh120 mm
Đường kính lõi190 mm
Vật liệu mặt lănPU (polyurethane)
Vị trí lắpBánh tải
Thương hiệuOMC
Dùng choXe nâng điện đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước
GiáLiên hệ

Lưu ý quan trọng: dòng "Dùng cho" ở trên không có nghĩa mọi xe nâng điện đều lắp được bánh này. Điều kiện duy nhất để lắp vừa là bánh cũ trên xe có đúng cả ba kích thước 254, 120 và 190. Vì vậy TFV không liệt kê model xe cố định, mà luôn đối chiếu kích thước thực tế hoặc mã in trên bánh cũ trước khi giao.

Cách đọc mã kích thước 254×120×190 trên bánh tải PU

Cách đọc mã kích thước trên bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190
Mã kích thước thường được in hoặc khắc trên mặt hông bánh PU.

Nhiều thủ kho và thợ bảo trì gặp khó khi nhìn mã bánh vì mỗi nơi ghi một kiểu: 254*120*190, 254x120x190, 254-120-190 hoặc chỉ ghi hai số. Quy ước phổ biến với bánh tải PU xe nâng điện là:

  1. Số thứ nhất (254): đường kính ngoài của bánh, đo từ mép PU bên này sang mép PU bên kia, đi qua tâm bánh.
  2. Số thứ hai (120): bề rộng mặt lăn, tức khoảng cách giữa hai mặt hông của bánh.
  3. Số thứ ba (190): đường kính lõi, tức đường kính lỗ trong hoặc đường kính phần lõi kim loại mà bánh lồng vào.

Trên một số bánh, mã kích thước còn đi kèm tên hãng, mã lô sản xuất hoặc ký hiệu riêng của nhà sản xuất. Anh/chị chỉ cần chụp rõ dòng chữ đó gửi cho TFV, kỹ thuật sẽ tách phần kích thước và đối chiếu giúp. Nếu chữ đã mòn không đọc được, hãy chuyển sang cách đo thủ công ở phần dưới.

Một lỗi hay gặp là đảo thứ tự hai số cuối, ví dụ đọc 254×190×120. Với bánh tải PU, bề rộng luôn nhỏ hơn đường kính ngoài, còn lõi thì nằm bên trong nên chắc chắn nhỏ hơn đường kính ngoài. Khi đo thấy số nào là chiều ngang hông bánh thì đó là bề rộng; số nào là đường kính lỗ trong thì đó là lõi.

Bánh tải PU 254×120×190 khác các cỡ bánh tải 254 khác thế nào

So sánh bánh tải PU 254×120×190 với bánh tải PU 254×114×180
Nhiều cỡ bánh tải PU có cùng đường kính ngoài nhưng khác bề rộng và lõi.

Đây là phần quan trọng nhất của bài, vì rất nhiều trường hợp đặt nhầm bánh xuất phát từ việc chỉ nhớ con số đường kính ngoài. Tại kho TFV, riêng đường kính 254 mm đã có nhiều cỡ bánh tải PU khác nhau:

Mã bánh tải PUĐường kính ngoàiBề rộngĐường kính lõi
Bánh tải PU 254×120×190 (bài này)254 mm120 mm190 mm
Bánh tải PU xe nâng điện 254×114×180254 mm114 mm180 mm
Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×158254 mm120 mm158 mm
Bánh tải PU xe nâng điện 254×102×169254 mm102 mm169 mm
Bánh tải PU xe nâng điện 254×102×158254 mm102 mm158 mm

Vì sao 254×120×190 không lắp lẫn với 254×114×180

Hai mã này cùng đường kính ngoài 254 mm và nhìn bằng mắt từ xa rất giống nhau, nhưng khác nhau ở hai kích thước còn lại. Bánh 254×120×190 rộng hơn và lõi lớn hơn bánh 254×114×180. Hệ quả thực tế khi lắp nhầm:

  • Lõi 190 lắp vào chỗ cần lõi 180: lỗ bánh to hơn cụm bạc đạn hoặc ống lót, bánh bị rơ, không ép chặt được, chạy sẽ lắc và mài mòn lõi rất nhanh.
  • Lõi 180 lắp vào chỗ cần lõi 190: lỗ bánh nhỏ hơn, không thể đưa vào cụm bạc đạn; cố ép sẽ làm hỏng lõi hoặc hỏng bạc đạn.
  • Bề rộng 120 so với 114: bánh rộng hơn có thể cạ vào thành khung càng hoặc không đủ chỗ cho phe chặn, vòng chặn; bánh hẹp hơn thì bị xê dịch dọc trục, mòn lệch một bên.

Nói ngắn gọn: với bánh tải PU, cả ba con số phải trùng khớp. Trùng đường kính ngoài mà lệch lõi hoặc bề rộng thì vẫn là bánh khác, không dùng thay được.

Cùng bề rộng 120 nhưng khác lõi 190 và 158

Mã 254×120×158 có cùng đường kính ngoài và cùng bề rộng với bánh 254×120×190, chỉ khác lõi. Đây là trường hợp dễ nhầm nhất khi khách chỉ đo được mặt ngoài bánh mà chưa tháo ra xem lõi. Lớp PU của bánh lõi 158 sẽ dày hơn vì lõi nhỏ hơn, còn bánh lõi 190 có lớp PU mỏng hơn bao quanh một lõi lớn. Hai bánh này được thiết kế cho hai cụm moay-ơ khác nhau và không thay thế cho nhau.

So sánh bánh tải PU 254×120×190 với bánh cao su đặc và bánh lái

So sánh bánh tải PU xe nâng điện với bánh cao su đặc
Bánh PU màu vàng chanh đặc trưng, không để vệt đen trên sàn kho.

Bánh tải PU so với bánh cao su đặc

Trên xe nâng điện chạy trong kho, PU là vật liệu được dùng phổ biến cho bánh tải. So với cao su đặc, PU có những khác biệt định tính sau:

Tiêu chíBánh tải PUBánh cao su đặc
Vệt trên sànHầu như không để vệtDễ để vệt đen trên sàn sáng màu
Khả năng chịu mài mòn trên sàn phẳngTốtKém hơn PU trên sàn phẳng
Độ bám trên nền ẩm, dầuCần giữ sàn sạchBám tốt hơn trên nền gồ ghề
Môi trường phù hợpTrong nhà, sàn bê tông, epoxyNgoài trời, nền thô
Kích thước tương đươngGọn, thường dùng cho xe nâng điệnThường dùng cho xe có bánh lớn hơn

Với cụm bánh tải được thiết kế cho bánh PU 254×120×190, anh/chị nên thay đúng bánh PU cùng cỡ. Việc tự chuyển sang vật liệu khác không chỉ khó tìm bánh cùng kích thước mà còn làm thay đổi chiều cao càng và đặc tính vận hành của xe.

Bánh tải khác bánh lái như thế nào

Bánh lái (còn gọi là bánh dẫn động) gắn với động cơ di chuyển và cơ cấu lái, thường có mặt bích bắt bu lông hoặc lõi có rãnh then để truyền lực kéo. Bánh tải thì không truyền lực kéo, chỉ lăn theo và đỡ hàng. Vì thế lõi của bánh tải PU thường là lõi ống trơn để ép lên bạc đạn, còn bánh lái có cấu tạo lõi khác hẳn. Hai loại không lắp thay nhau dù trùng đường kính ngoài. Nếu anh/chị đang tìm bánh dẫn động, hãy xem các mã như bánh lái PU xe nâng điện 254×102 trong nhóm bánh PU.

Hàng thay thế và hàng theo xe

Bánh tải PU 254×120×190 OMC là bánh thay thế, được sản xuất theo kích thước để lắp lên xe có bánh cùng cỡ. Điều doanh nghiệp cần kiểm tra không phải là bánh có cùng logo với hãng xe hay không, mà là ba kích thước có trùng khớp, lõi có vừa cụm bạc đạn và chất lượng lớp PU có đều, bám chặt vào lõi hay không. Kỹ thuật TFV đối chiếu những điểm này trước khi giao.

Dấu hiệu cần thay bánh tải PU 254×120×190

Dấu hiệu cần thay bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190
Kiểm tra mặt lăn và mép bánh PU định kỳ để phát hiện mòn, nứt sớm.

Bánh tải PU không hỏng đột ngột mà xuống cấp dần. Anh/chị nên thay bánh tải PU xe nâng điện khi gặp một trong các dấu hiệu sau:

  • Lớp PU mòn mỏng rõ rệt: nhìn từ hông thấy lớp PU còn lại quá mỏng so với lõi, hoặc đường kính ngoài đã nhỏ đi thấy được khi đặt cạnh bánh mới.
  • Mòn lệch, mòn vẹt một bên: mặt lăn không còn phẳng, một mép bị ăn sâu hơn mép kia. Thường do bánh lắp lệch, bạc đạn hỏng hoặc khung càng bị cong.
  • Nứt, mẻ, rách mặt PU: xuất hiện vết nứt ngang, vết mẻ từng mảng do cán qua vật sắc, khe sàn hoặc do PU đã lão hoá.
  • Bong tách PU khỏi lõi: có khe hở giữa lớp PU và lõi kim loại, ấn vào thấy PU xê dịch. Đây là dấu hiệu cần thay ngay vì PU có thể tách hẳn khi đang chở hàng.
  • Bánh bị dẹt, có điểm phẳng: xe đi bị "cộc cộc" theo nhịp quay của bánh, thường gặp khi xe đỗ lâu dưới tải hoặc bánh bị trượt lết.
  • Xe rung, ồn, càng nghiêng khác thường: khi chở hàng thấy càng không còn cân, tiếng ồn tăng, hàng trên pallet rung nhiều hơn trước.

Lời khuyên của kỹ thuật TFV là thay bánh tải theo cặp ở cùng một càng hoặc cả hai càng nếu mức mòn tương đương. Thay một bánh mới đi cùng một bánh cũ đã mòn sẽ làm càng bị lệch chiều cao, xe chạy không cân và bánh mới cũng mòn nhanh hơn.

Cách đo bánh tải PU để đặt đúng cỡ 254×120×190

Cách đo đường kính lõi và bề rộng bánh tải PU 254×120×190
Lõi đo ở phần kim loại bên trong, bề rộng đo giữa hai mặt hông bánh.

Khi mã trên bánh đã mòn hoặc không rõ, anh/chị có thể tự đo theo các bước dưới đây. Dụng cụ nên có: thước kẹp (thước cặp) để đo lõi và bề rộng, thước dây hoặc thước lá dài để đo đường kính ngoài.

Đo đường kính ngoài

Đặt thước đi qua tâm bánh, đo từ mép PU bên này sang mép PU bên kia. Nên đo ở vài vị trí khác nhau quanh bánh. Lưu ý bánh đã mòn thì đường kính ngoài đo được sẽ nhỏ hơn kích thước gốc, vì vậy không nên chỉ dựa vào con số này. Cách chắc hơn là đo phần bánh ít mòn nhất, hoặc đo bánh tải còn lại ở phía càng ít chạy.

Đo bề rộng

Kẹp thước giữa hai mặt hông bánh, đo vuông góc với mặt bánh. Bề rộng ít thay đổi theo thời gian nên đây là con số rất đáng tin để phân biệt 120 với 114 hay 102. Nếu mép PU bị phình hoặc bị mẻ, hãy đo ở phần lõi kim loại hoặc ở chỗ mặt hông còn phẳng.

Đo đường kính lõi

Đường kính lõi là con số quyết định bánh có ăn vào cụm bạc đạn hay không. Có hai cách: đo đường kính lỗ trong của bánh khi đã tháo ra, hoặc đo đường kính ngoài của cụm bạc đạn, ống lót mà bánh lồng vào. Dùng hai mỏ đo trong của thước kẹp, xoay vài vị trí để lấy số lớn nhất. Với mã này, con số anh/chị cần tìm là 190; nếu đo ra quanh 180 thì xe của anh/chị nhiều khả năng đang dùng bánh tải PU 254×114×180, còn quanh 158 thì là bánh lõi 158.

Gửi số đo cho TFV

Sau khi đo, hãy ghi lại ba con số, chụp ảnh bánh cũ ở mặt hông (thấy lõi) và ở mặt lăn, kèm thêm ảnh tem xe ghi model và số khung nếu có. TFV đối chiếu giúp anh/chị trước khi giao, tránh trường hợp nhận bánh về mới phát hiện lệch lõi.

Quy trình đặt hàng và thay bánh tải PU 254×120×190

Quy trình đặt hàng và thay bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 tại TFV
Đối chiếu kích thước trước khi giao giúp bánh lắp vừa ngay lần đầu.

Quy trình làm việc với TFV gồm các bước rõ ràng để anh/chị nhận đúng bánh, lắp nhanh và hạn chế thời gian xe phải dừng:

  1. Gửi thông tin bánh cũ: ảnh bánh tải đang dùng, mã in trên bánh (nếu còn đọc được), số đo ba kích thước, model và số khung xe nâng.
  2. TFV đối chiếu mã và kích thước: kỹ thuật kiểm tra xem bánh cũ có đúng cỡ 254×120×190 hay là một cỡ gần giống, đồng thời hỏi thêm về cụm bạc đạn nếu cần.
  3. Nhận báo giá và xác nhận đơn: TFV gửi báo giá theo số lượng (thường là theo cặp bánh), anh/chị xác nhận đặt hàng.
  4. Nhận hàng và kiểm tra: khi nhận bánh, đo lại lõi và bề rộng, so với bánh cũ trước khi tháo xe để chắc chắn khớp.
  5. Tháo và lắp bánh: kê xe chắc chắn, hạ càng, tháo chốt hoặc phe giữ trục, rút trục, tháo bánh cũ, vệ sinh và kiểm tra bạc đạn, ép bánh mới vào đúng chiều, lắp lại phe chặn.
  6. Chạy thử không tải và có tải: nâng hạ, chạy thẳng, rẽ, quan sát bánh có quay trơn, không cạ khung, không phát tiếng lạ.

Việc tháo lắp bánh tải nên do kỹ thuật viên có kinh nghiệm thực hiện, vì cần kê xe an toàn và có dụng cụ ép bánh phù hợp. Nếu bạc đạn cũ đã rơ hoặc kêu, nên thay luôn cùng lúc để bánh mới không bị mòn lệch.

Sử dụng và bảo quản bánh tải PU xe nâng điện

Bảo quản bánh tải PU xe nâng điện trong kho
Bánh PU dự phòng nên cất nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp.

Tuổi thọ thực tế của bánh tải PU 254×120×190 phụ thuộc rất nhiều vào cách sử dụng. Một vài thói quen đơn giản giúp bánh bền hơn đáng kể:

  • Giữ sàn sạch: mảnh kim loại, đinh, đá vụn, dây đai cắt rời là nguyên nhân hàng đầu gây rách mặt PU.
  • Không quá tải: chở hàng vượt khả năng của xe làm bánh tải và bạc đạn chịu lực quá mức, PU dễ nóng và bong khỏi lõi.
  • Hạn chế cán qua gờ cao, khe ray, nắp cống: nếu bắt buộc phải qua, hãy đi chậm và vuông góc.
  • Tránh xoay càng tại chỗ khi đang có tải nặng: thao tác này làm bánh tải bị lết ngang trên sàn, mặt PU mòn rất nhanh.
  • Kiểm tra định kỳ: mỗi lần bảo dưỡng xe, xem mặt lăn, mép bánh, khe giữa PU và lõi, độ rơ của bạc đạn.
  • Bảo quản bánh dự phòng: để nơi khô, mát, tránh ánh nắng trực tiếp và hoá chất; không chồng vật nặng lên bánh trong thời gian dài.

Doanh nghiệp có nhiều xe cùng dùng cỡ 254×120×190 nên lập sổ theo dõi ngày thay bánh cho từng xe. Khi biết chu kỳ mòn thực tế của kho mình, anh/chị sẽ chủ động đặt bánh dự phòng trước, không để xe nằm chờ phụ tùng.

Giá bánh tải PU 254×120×190

Báo giá bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 OMC
Gửi mã hoặc ảnh bánh cũ để nhận báo giá bánh tải PU.

Giá: Liên hệ — gửi mã/ảnh để nhận báo giá.

Giá bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 phụ thuộc vào số lượng đặt và thời điểm nhập hàng, vì vậy TFV báo giá theo từng yêu cầu cụ thể. Để nhận báo giá nhanh và chính xác, anh/chị chỉ cần gửi ảnh bánh cũ hoặc mã in trên bánh, số lượng cần thay, model và số khung xe qua trang liên hệ nhận báo giá. Kỹ thuật TFV sẽ xác nhận đúng cỡ trước khi gửi giá.

Vì sao mua bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 tại TFV

Kho bánh tải PU xe nâng điện tại TFV
Ảnh chụp hàng thật tại kho phụ tùng xe nâng TFV.
  • Có kho phụ tùng xe nâng: TFV giữ nhiều cỡ bánh tải, bánh lái, bánh cân bằng PU trong kho, ảnh trong bài là hàng thật chụp tại kho TFV.
  • Đối chiếu trước khi giao: kỹ thuật TFV kiểm tra mã và kích thước theo ảnh, số đo hoặc model và số khung xe anh/chị gửi, hạn chế tối đa việc đặt nhầm cỡ 254 có lõi khác.
  • Nhiều cỡ để so sánh: nếu xe không dùng đúng 254×120×190, TFV có thể tìm cỡ phù hợp trong nhóm bánh tải, ví dụ bánh tải PU xe nâng điện 267×135×180 hoặc các cỡ 254 khác.
  • Cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng: ngoài bánh PU, anh/chị có thể đặt cùng lúc các phụ tùng khác trong danh mục phụ tùng xe nâng của TFV.

Câu hỏi thường gặp về bánh tải PU 254×120×190

Bánh tải PU 254×120×190 dùng cho xe nâng nào?

Bánh dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh tải cùng kích thước 254×120×190 mm. Vì nhiều hãng và đời xe khác nhau dùng chung hoặc khác cỡ, TFV không gắn bánh với một model cố định mà đối chiếu theo bánh cũ hoặc model và số khung xe anh/chị gửi.

Bánh 254×120×190 có thay được cho bánh 254×114×180 không?

Không. Hai bánh cùng đường kính ngoài nhưng khác bề rộng và khác lõi. Lõi 190 lớn hơn lõi 180 nên sẽ bị rơ trên cụm bạc đạn của xe dùng bánh 254×114×180, ngược lại thì không lắp vào được.

Tôi chỉ đo được đường kính ngoài 254, có đặt hàng được không?

Chưa nên. Đường kính 254 có nhiều cỡ bánh tải khác nhau. Anh/chị cần đo thêm bề rộng và lõi, hoặc gửi ảnh mặt hông bánh thấy rõ lõi để TFV đối chiếu.

Có cần thay bánh tải theo cặp không?

Nên thay theo cặp hoặc theo bộ khi các bánh mòn tương đương, để hai càng có cùng chiều cao, xe chạy cân và bánh mới mòn đều.

Bánh tải PU có để lại vệt trên sàn epoxy không?

Bánh PU hầu như không để vệt đen như bánh cao su, phù hợp với sàn sơn, sàn epoxy và kho sạch. Sàn vẫn cần được giữ sạch để PU bền hơn.

Bánh bị bong PU khỏi lõi có dán lại được không?

Không nên dán lại. Khi PU đã tách khỏi lõi, liên kết giữa hai lớp đã hỏng và có thể bong hẳn khi đang chở hàng. Cách an toàn là thay bánh mới.

Ảnh trong bài có phải hàng thật không?

Có. Ảnh trong bài được chụp tại kho phụ tùng TFV. Khi báo giá, TFV có thể gửi thêm ảnh bánh đúng mã để anh/chị đối chiếu.

Làm sao để nhận báo giá bánh tải PU 254×120×190?

Anh/chị gửi ảnh hoặc mã bánh cũ, số lượng, model và số khung xe qua trang liên hệ của TFV. Kỹ thuật xác nhận đúng cỡ rồi gửi báo giá.

Kết luận về bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 OMC sẵn tại kho TFV
Bánh tải PU OMC tại kho TFV, đối chiếu kích thước trước khi giao.

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 OMC là lựa chọn thay thế cho các xe nâng điện đang dùng đúng bánh tải đường kính 254 mm, bề rộng 120 mm, lõi 190 mm. Điều quan trọng nhất khi đặt mua là trùng cả ba kích thước, đặc biệt là lõi và bề rộng — hai con số phân biệt bánh này với 254×114×180, 254×120×158 hay các cỡ 254 khác. Hãy đo kỹ hoặc gửi ảnh bánh cũ để TFV đối chiếu giúp.

Cần tư vấn chọn đúng bánh tải PU hoặc nhận báo giá, anh/chị gọi hotline 0916929883 hoặc gửi thông tin qua trang liên hệ. Xem thêm các bánh tải, bánh lái, bánh cân bằng khác trong nhóm bánh PU xe nâng điện.

Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 mm OMC· 2/10/2026

Hỏi đáp

?Bánh tải PU 254×120×190 dùng cho xe nâng nào?

Bánh dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh tải cùng kích thước 254×120×190 mm. Vì nhiều hãng và đời xe khác nhau dùng chung hoặc khác cỡ, TFV không gắn bánh với một model cố định mà đối chiếu theo bánh cũ hoặc model và số khung xe anh/chị gửi.

?Bánh 254×120×190 có thay được cho bánh 254×114×180 không?

Không. Hai bánh cùng đường kính ngoài nhưng khác bề rộng và khác lõi. Lõi 190 lớn hơn lõi 180 nên sẽ bị rơ trên cụm bạc đạn của xe dùng bánh 254×114×180, ngược lại thì không lắp vào được.

?Tôi chỉ đo được đường kính ngoài 254, có đặt hàng được không?

Chưa nên. Đường kính 254 có nhiều cỡ bánh tải khác nhau. Anh/chị cần đo thêm bề rộng và lõi, hoặc gửi ảnh mặt hông bánh thấy rõ lõi để TFV đối chiếu.

?Có cần thay bánh tải theo cặp không?

Nên thay theo cặp hoặc theo bộ khi các bánh mòn tương đương, để hai càng có cùng chiều cao, xe chạy cân và bánh mới mòn đều.

?Bánh tải PU có để lại vệt trên sàn epoxy không?

Bánh PU hầu như không để vệt đen như bánh cao su, phù hợp với sàn sơn, sàn epoxy và kho sạch. Sàn vẫn cần được giữ sạch để PU bền hơn.

?Bánh bị bong PU khỏi lõi có dán lại được không?

Không nên dán lại. Khi PU đã tách khỏi lõi, liên kết giữa hai lớp đã hỏng và có thể bong hẳn khi đang chở hàng. Cách an toàn là thay bánh mới.

?Ảnh trong bài có phải hàng thật không?

Có. Ảnh trong bài được chụp tại kho phụ tùng TFV. Khi báo giá, TFV có thể gửi thêm ảnh bánh đúng mã để anh/chị đối chiếu.

?Làm sao để nhận báo giá bánh tải PU 254×120×190?

Anh/chị gửi ảnh hoặc mã bánh cũ, số lượng, model và số khung xe qua trang liên hệ của TFV. Kỹ thuật xác nhận đúng cỡ rồi gửi báo giá.

Sản phẩm cùng loại