Công ty TNHH TFV Industries

Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199 mm

Đặt hàng

Tính năng nổi bật

  • Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV

Thông số kỹ thuật

Mã hàng01.WH.00029
Kích thước330×145×199 mm (đường kính ngoài × bề rộng × đường kính lõi)
Vật liệuPU (polyurethane)
Dạng hàngbọc lớp PU mới lên lõi bánh
Dùng choxe nâng điện (đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện) có bánh cùng kích thước

Đặc điểm nổi bật của Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199 mm

Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199 mm, lõi lớn nhất trong ba mã 330×145. Đo lõi để chọn đúng; liên hệ TFV để báo giá.

Nội dung chính
  1. 1.Thông số bọc bánh PU 330×145×199
  2. 2.Dùng cho xe nào?
  3. 3.Ba mã 330×145 chỉ khác lõi — chọn thế nào?
  4. 4.Câu hỏi thường gặp
  5. 5.Vì sao chọn TFV

Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199 mm thuộc bộ ba mã bọc bánh có cùng đường kính ngoài 330 mm và bề rộng 145 mm, chỉ khác lõi: 180, 194 và 199 mm. Mã này có lõi lớn nhất trong ba. Bài viết giúp anh/chị xác định đúng lõi trước khi gửi bọc.

Thông số bọc bánh PU 330×145×199

Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199
Ảnh mẫu bánh đã bọc PU, dùng để minh họa.
Đường kính ngoài sau khi bọc330 mm
Bề rộng145 mm
Đường kính lõi199 mm
Vật liệuPU (polyurethane)
Dạng hàngBọc lớp PU mới lên lõi bánh

Dùng cho xe nào?

Bánh lái bọc PU 330×145×199 cho xe nâng điện
Ảnh mẫu bánh lái bọc PU.

Mã dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái hoặc xe nâng tay điện có bánh lái cùng kích thước. Bản nguyên chiếc là bánh lái PU 330×145×199.

Ba mã 330×145 chỉ khác lõi — chọn thế nào?

So sánh lõi bọc bánh PU 330×145×199 và 330×145×194
Ảnh mẫu; ba mã cùng ngoài và bề rộng, khác lõi.

Lõi 199 mm và lõi 194 mm của bọc bánh PU 330×145×194 chênh nhau rất ít, mắt thường không phân biệt được. Lớp PU đúc cho lõi này sẽ không bám đúng trên lõi kia. Vì vậy:

  • Bóc bớt PU cũ ở mép để lộ rõ vành lõi trước khi đo.
  • Đo đường kính lõi bằng thước cặp, ít nhất hai vị trí.
  • Ghi thêm số lỗ bu lông và chụp ảnh mặt lõi.

Bọc lại hợp lý khi PU mòn sâu, nứt hoặc bong nhưng lõi không nứt, không méo.

Câu hỏi thường gặp

Số đo lõi nằm giữa 194 và 199 mm thì là mã nào?

Đừng tự làm tròn; hãy đo lại ở vài vị trí sau khi làm sạch và gửi ảnh để kỹ thuật TFV đối chiếu.

Có cần gửi số khung xe khi bọc bánh không?

Không bắt buộc, nhưng có thêm model và số khung xe giúp đối chiếu nhanh hơn.

Vì sao chọn TFV

Bọc bánh lái PU 330×145×199 tại TFV
Ảnh mẫu bánh đã bọc PU.

Kỹ thuật TFV đối chiếu số đo lõi trước khi nhận bọc. Xem nhóm bánh xe PU xe nâng. Giá: Liên hệ — gửi số đo lõi qua hotline 0916929883.

Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199 mm· 2/10/2026

Hỏi đáp

?Số đo lõi nằm giữa 194 và 199 mm thì là mã nào?

Đừng tự làm tròn; hãy đo lại ở vài vị trí sau khi làm sạch và gửi ảnh để kỹ thuật TFV đối chiếu.

?Có cần gửi số khung xe khi bọc bánh không?

Không bắt buộc, nhưng có thêm model và số khung xe giúp đối chiếu nhanh hơn.

Sản phẩm cùng loại