Series · Baoli
Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn models
- 12 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD120
Contact for price
- 13.5 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD135
Contact for price
- 15 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD150 (tâm tải 600)
Contact for price
- 15 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD150 (tâm tải 900)
Contact for price
- 16 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD160 (tâm tải 600)
Contact for price
- 16 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD160 (tâm tải 900)
Contact for price
- 16 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD160L (khung thấp)
Contact for price
- 18 t
- Diesel
Baoli · Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
Baoli KBD180
Contact for price
Xe nâng dầu Baoli KBD120-180 — 8 model 12–18 tấn cho hàng nặng
Hai nhóm thân xe: tâm tải 600 mm (12–16 tấn, gọn) và tâm tải 900 mm (15–18 tấn, cho kiện dài) — cabin kín điều hòa, hộp số tự động, động cơ Yuchai hoặc Dongfeng Cummins.
Xe nâng dầu Baoli KBD120-180 là nhóm xe nâng động cơ diesel đối trọng hạng nặng, tải trọng 12–18 tấn, của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Dòng chia hai nhóm theo tâm tải: nhóm 600 mm (KBD120, KBD135, KBD150, KBD160) thân gọn cho bãi chật; nhóm 900 mm (KBD150-9, KBD160-9, KBD160L, KBD180) thân dài cho kiện dài như thép tấm, cọc, dầm. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model.
Xe nâng dầu Baoli KBD120-180 gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Baoli KBD120 · 12 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.000 mm
- Quay vòng 4.450 mm
- Xe nặng 18.000 kg
Baoli KBD135 · 13,5 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.000 mm
- Quay vòng 4.450 mm
- Xe nặng 19.000 kg
Baoli KBD150 · 15 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.300 mm
- Quay vòng 4.750 mm
- Xe nặng 19.500 kg
Baoli KBD160 · 16 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.300 mm
- Quay vòng 4.750 mm
- Xe nặng 19.800 kg
Baoli KBD150 (tâm tải 900) · 15 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.800 mm
- Quay vòng 5.800 mm
- Xe nặng 24.000 kg
Baoli KBD160 (tâm tải 900) · 16 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.800 mm
- Quay vòng 5.800 mm
- Xe nặng 25.000 kg
Baoli KBD160L · 16 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.800 mm
- Quay vòng 5.800 mm
- Xe nặng 21.500 kg
Baoli KBD180 · 18 tấn
- Chiều dài cơ sở 3.800 mm
- Quay vòng 5.800 mm
- Xe nặng 25.500 kg
Bảng so sánh 8 model xe nâng dầu Baoli KBD120-180
Thông số chung của từng model theo catalogue hãng. Kéo ngang bảng trên điện thoại.
| Thông số | KBD120 | KBD135 | KBD150 | KBD160 | KBD150 (tâm tải 900) | KBD160 (tâm tải 900) | KBD160L | KBD180 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 12.000 kg | 13.500 kg | 15.000 kg | 16.000 kg | 15.000 kg | 16.000 kg | 16.000 kg | 18.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 900 mm | 900 mm | 900 mm | 900 mm |
| Trọng lượng xe | 18.000 kg | 19.000 kg | 19.500 kg | 19.800 kg | 24.000 kg | 25.000 kg | 21.500 kg | 25.500 kg |
| Chiều dài cơ sở | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.300 mm | 3.300 mm | 3.800 mm | 3.800 mm | 3.800 mm | 3.800 mm |
| Chiều dài tổng thể | 6.055 mm | 6.055 mm | 6.355 mm | 6.355 mm | 7.640 mm | 7.640 mm | 7.500 mm | 7.640 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.250 mm | 2.250 mm | 2.400 mm | 2.400 mm | 2.750 mm | 2.750 mm | 2.750 mm | 2.750 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.450 mm | 4.450 mm | 4.750 mm | 4.750 mm | 5.800 mm | 5.800 mm | 5.800 mm | 5.800 mm |
| Tốc độ có / không tải | 23 / 26 km/h | 23 / 26 km/h | 23 / 26 km/h | 23 / 26 km/h | 26 / 30 km/h | 26 / 30 km/h | 26 / 30 km/h | 26 / 30 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,22 / 0,27 m/s | 0,22 / 0,27 m/s | 0,205 / 0,255 m/s | 0,205 / 0,255 m/s | 0,25 / 0,26 m/s | 0,25 / 0,26 m/s | 0,22 / 0,27 m/s | 0,25 / 0,26 m/s |
| Lực kéo | 90 kN | 90 kN | 90 kN | 90 kN | 150 kN | 150 kN | 150 kN | 150 kN |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 22 % | 20 / 22 % | 20 / 22 % | 20 / 22 % | 20 / 22 % | 20 / 21 % | 20 / 22 % | 20 / 21 % |
| Hạ khung / nâng tiêu chuẩn | 3.100 mm | 3.100 mm | 3.140 mm | 3.140 mm | 3.625 mm | 3.625 mm | 2.760 mm | 3.675 mm |
| Càng | 1.200 × 180 × 90 mm | 1.200 × 180 × 90 mm | 1.200 × 180 × 90 mm | 1.200 × 180 × 90 mm | 1.800 × 220 × 100 mm | 1.800 × 220 × 100 mm | 1.800 × 220 × 110 mm | 1.800 × 220 × 100 mm |
Nguồn: catalogue Baoli HT 12-32T.
Tâm tải 600 hay 900 mm: chọn nhóm nào?
Tâm tải là khoảng cách từ mặt đứng của càng tới trọng tâm kiện hàng. Cùng một con số "15 tấn", xe tâm tải 900 mm giữ được tải với kiện dài hơn nhiều so với xe tâm tải 600 mm.
Nhóm 600 mm (KBD120, KBD135, KBD150, KBD160): thân gọn, chiều dài cơ sở 3.000–3.300 mm, quay vòng 4.450–4.750 mm, càng 1.200 mm — hợp kiện vuông vức, bãi chật.
Nhóm 900 mm (KBD150-9, KBD160-9, KBD160L, KBD180): thân dài, chiều dài cơ sở 3.800 mm, quay vòng 5.800 mm, càng 1.800 mm, lực kéo 150 kN — hợp thép tấm, dầm, cọc, cuộn lớn.
Chọn động cơ Yuchai hay Dongfeng Cummins cho xe nâng dầu Baoli KBD120-180?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Mỗi model KBD120-180 có hai lựa chọn động cơ theo catalogue hãng.
Số liệu catalogue hãng; hộp số tự động. Chọn theo số giờ chạy, mức tải thường xuyên và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng bãi của anh/chị.
Chọn model xe nâng dầu Baoli KBD120-180 theo nhu cầu
Xe nâng dầu Baoli KBD120-180 có gì chung?
Khung gầm hộp hàn chắc, kiểm tra bằng phân tích phần tử hữu hạn
Khung gầm kiểu hộp, kết cấu hàn, được phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để luôn còn đủ biên an toàn khi làm việc nặng; khung gầm thẳng hàng với cầu và hộp số giúp xe vững cả ngang lẫn dọc.
- Bậc lên xuống chống trượt
- Cầu chủ động hạng nặng, tải lớn, bền
Cabin kín treo đệm, có điều hòa, sưởi, gạt mưa trước sau
Cabin đặt trên khung treo, rộng rãi: cửa hai bên, cửa kính trượt, gạt mưa trước và sau, hệ thống sưởi và điều hòa. Ghế chỉnh trước / sau và độ cao, cột lái chỉnh góc.
- Màn hình màu 6 inch: vòng tua, nhiệt độ, nhiên liệu, giờ máy, số tiến / lùi, áp suất phanh
- Tùy chọn cân tải kèm máy in
Động cơ tăng áp, hộp số tự động, thủy lực ưu tiên lái
Động cơ diesel tăng áp (Yuchai hoặc Dongfeng Cummins) công suất lớn, dự trữ mô-men cao; hộp số tự động sang số êm. Hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược giữ cân bằng nhiệt cả máy.
- Van điều khiển một cần gạt (joystick) cho khung và giá càng
- Lái thủy lực toàn phần, nhẹ tay
Giá càng có dịch giá và chỉnh càng tiêu chuẩn, càng Cascade
Giá càng hành trình đầy đủ, tiêu chuẩn kèm bộ chỉnh khoảng cách càng và dịch giá; càng hiệu Cascade, thay nhanh, tùy chọn dài tới 2.500 mm. Khung nâng kiểu hộp, con lăn bao quanh để nâng êm.
- Khung 2 tầng tiêu chuẩn; 3–5,5 m và khung nâng tự do là tùy chọn
- Tùy chọn giá càng cho đá, mỏ
Bảo dưỡng dễ: nắp máy lò xo khí, cabin nghiêng sang phải
Các chi tiết bảo dưỡng định kỳ dễ tiếp cận; nắp máy có lò xo khí trợ lực, cabin nghiêng sang bên phải để mở lối vào hộp số và hệ thủy lực. Hãng công bố chi phí vận hành thấp nhờ tiêu hao nhiên liệu thấp và lịch bảo dưỡng dự tính trước.
- Phanh đĩa kẹp thủy lực
- Tầm nhìn rộng qua cabin và khung nâng
Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD120-180
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng 8920.
Kiện hàng nặng, tâm tải xa?
TFV tính tải còn lại theo đúng kiện hàng để anh/chị chọn đúng model ngay từ đầu.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD120-180 theo từng nhóm
Giá theo cấu hình: model, động cơ, khung nâng, càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
Xe nâng dầu Baoli KBD120-180 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng 12–18 tấn do TFV tổng hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD120-180?
Xe nặng 18.000–25.500 kg — nền bãi, cầu dẫn phải kiểm tra sức chịu trước.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD120-180 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, bãi, lối quay trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải
- Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức) — phụ tùng, tài liệu kỹ thuật chính hãng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng KBD120-180 (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD120-180
Dòng KBD120-180 gồm những model nào?
Tám model: KBD120, KBD135, KBD150, KBD160 (tâm tải 600 mm) và KBD150-9, KBD160-9, KBD160L, KBD180 (tâm tải 900 mm).
KBD150 và KBD150-9 khác nhau thế nào?
Cùng 15 tấn nhưng KBD150 tính tải ở tâm tải 600 mm, thân gọn (chiều dài cơ sở 3.300 mm, quay vòng 4.750 mm); KBD150-9 tính ở 900 mm, thân dài 3.800 mm, càng 1.800 mm, lực kéo 150 kN.
KBD160L dùng cho việc gì?
KBD160L là bản khung thấp: hạ khung 2.760 mm, nóc cabin 2.760 mm, nâng tiêu chuẩn 2.850 mm — hợp nhà xưởng, cửa kho thấp.
Có những lựa chọn động cơ nào?
Nhóm 600 mm: Yuchai YC6J150-T301 (110 kW) hoặc Dongfeng Cummins QSB4.5-C130 (97 kW). Nhóm 900 mm: Yuchai YC6J175-T302 (129 kW) hoặc Dongfeng Cummins QSB6.7-C190 (142 kW).
Cabin có điều hòa không?
Có — cabin kín treo đệm, điều hòa và sưởi, gạt mưa trước sau.
Có dịch giá, chỉnh càng không?
Có — giá càng tiêu chuẩn kèm bộ chỉnh khoảng cách càng và dịch giá; càng hiệu Cascade.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD120-180 bao nhiêu?
Giá theo cấu hình (model × động cơ × khung). TFV báo giá kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD120-180 đúng cấu hình
Chọn sẵn model, hoặc để TFV đề xuất theo kiện hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883