Series · Baoli
Baoli KBD50-70 xe nâng dầu 5,0–7,0 tấn
Baoli KBD50-70 xe nâng dầu 5,0–7,0 tấn models
Xe nâng dầu Baoli KBD50-70 — 3 model 5–7 tấn cho hàng nặng
KBD50, KBD60, KBD70 dùng chung thân xe chiều dài cơ sở 2.250 mm, hộp số tự động điện – thủy lực, lốp hơi cỡ lớn — chọn động cơ Isuzu 6 xy-lanh hoặc Weichai 92 kW, 6 kiểu khung tới 6 m.
Xe nâng dầu Baoli KBD50-70 là nhóm xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 5–7 tấn, của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Đây là dải tải cho hàng nặng: thép, đá, gỗ, máy móc, kiện hàng lớn ở bãi và xưởng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 3 model TFV đang bán và chọn động cơ phù hợp.
Xe nâng dầu Baoli KBD50-70 gồm những model nào?
Ba model cùng thân xe, khác tải trọng, đối trọng, càng và tốc độ. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Baoli KBD50 · 5 tấn
- Nhanh nhất dòng: 27 km/h có tải
- Quay vòng 3.340 mm, lối đi 5.162 mm
- Lực kéo 53 kN, xe nặng 8.400 kg
- Khung 6 m còn 4.300 kg
Baoli KBD60 · 6 tấn
- 22 km/h có tải, nâng 0,42 m/s
- Quay vòng 3.460 mm, lối đi 5.292 mm
- Lực kéo 51 kN, xe nặng 9.000 kg
- Khung 6 m còn 5.200 kg
Baoli KBD70 · 7 tấn
- 22 km/h có tải, nâng 0,42 m/s
- Cùng thân và lối đi với KBD60
- Xe nặng 9.600 kg, càng dày 65 mm
- Khung 6 m còn 6.100 kg
Số liệu theo datasheet hãng.
Xe nâng 5–7 tấn khác xe 3 tấn ở đâu?
Tâm tải 600 mm thay vì 500 mm. Tải trọng của KBD50-70 tính ở tâm tải 600 mm — hợp kiện dài, pallet lớn, cuộn thép, khối đá. Xe 3–3,5 tấn tính ở 500 mm, nên cùng một kiện hàng dài, xe nhỏ còn lại ít tải hơn con số ghi trên tên xe.
Xe nặng, tải trục lớn. KBD50-70 nặng 8,4–9,6 tấn; khi đầy tải, trục trước chịu 12–15 tấn. Nền bãi, cầu dẫn, sàn xe tải và sàn lửng phải tính được mức này — đây là việc TFV kiểm tra khi khảo sát, trước khi báo giá.
Lối đi rộng hơn. Xe rộng gần 2 m, cần lối đi 5,2–5,3 m để xếp dỡ pallet 1000×1200, quay vòng 3,3–3,5 m. Bãi và kho phải chừa đủ chỗ quay đầu.
Càng dày, giá càng rộng. Càng dày 55–65 mm, rộng 150 mm, giá càng rộng 1.845 mm; có tùy chọn càng dài tới 2.440 mm cho kiện dài.
Bảng so sánh 3 model xe nâng dầu Baoli KBD50-70
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.
| Thông số | KBD50 | KBD60 | KBD70 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng (tâm tải 600 mm) | 5.000 kg | 6.000 kg | 7.000 kg |
| Trọng lượng xe | 8.400 kg | 9.000 kg | 9.600 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 12.080 / 1.420 kg | 13.450 / 1.590 kg | 14.820 / 1.760 kg |
| Chiều dài tổng thể | 4.737 mm | 4.767 mm | 4.852 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.995 mm | 1.995 mm | 1.995 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.250 mm | 2.250 mm | 2.250 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.340 mm | 3.460 mm | 3.460 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 5.162 mm | 5.292 mm | 5.292 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 27 / 29 km/h | 22 / 27 km/h | 22 / 27 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,56 m/s | 0,42 / 0,555 m/s | 0,42 / 0,555 m/s |
| Lực kéo lớn nhất | 53 kN | 51 kN | 51 kN |
| Leo dốc | 20 % | 20 % | 20 % |
| Lốp trước / sau | 8.25-15 / 14PR | 8.25-15 / 14PR | 8.25-15 / 14PR |
| Hộp số | Tự động điện – thủy lực | Tự động điện – thủy lực | Tự động điện – thủy lực |
| Thùng nhiên liệu | 140 lít | 140 lít | 140 lít |
Nguồn: datasheet Baoli KBD50-100 (BL-1822KB-V.1). Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.
Chọn động cơ Isuzu hay Weichai cho xe nâng dầu Baoli KBD50-70?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. TFV chào mọi model trong dòng với hai lựa chọn — hậu tố -I là Isuzu, -W là Weichai.
Công suất theo ISO 1585, số liệu datasheet hãng. Cả hai đi cùng hộp số tự động điều khiển điện – thủy lực và điện hệ thống 24 V. Chọn theo số giờ chạy mỗi ngày, mức tải thường xuyên và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng bãi của anh/chị.
Chọn model xe nâng dầu Baoli KBD50-70 theo nhu cầu
Xe nâng dầu Baoli KBD50-70 có gì chung?
Điều khiển gọn tay: cần thủy lực công thái học, màn hình báo lỗi động cơ
Cần điều khiển thủy lực bố trí theo công thái học; màn hình báo lỗi động cơ ngay trước mặt người lái; phanh tay kéo và công tắc ngắt điện khẩn cấp trong tầm với. Gương chiếu hậu hai bên dùng kính góc rộng để nhìn phía sau rõ hơn.
- Tầm nhìn thoáng xung quanh và xuyên khung nâng
- Mái che bảo vệ có lưới chắn tiêu chuẩn; cabin bán kín / kín là tùy chọn
Lên xuống an toàn, sàn thao tác rộng chỗ để chân
Bậc lên xuống cỡ lớn có mặt chống trượt, lối lên theo nguyên tắc ba điểm tựa; hộp để đồ ngay bậc lên để cất dụng cụ. Sàn thao tác rộng chỗ để chân, giao diện điều khiển thân thiện.
- Nắp bảo vệ ắc quy chống ẩm
- Nắp bình nhiên liệu lắp chìm, nắp máy có khóa
Khung gầm hộp hàn chắc, chiều dài cơ sở 2.250 mm quay xe gọn
Khung gầm kiểu hộp, kết cấu hàn chắc chắn; chiều dài cơ sở 2.250 mm giúp xe 5–7 tấn vẫn xoay trở được ở bãi chật. Lốp hơi 8.25-15 / 14PR cả trước và sau, lọc gió loại chịu bụi nặng.
- Sơn kết cấu theo tiêu chuẩn KION, dễ dặm lại
- Giá càng rộng 1.845 mm, chuẩn ISO 2328
Làm mát mạnh: két nhôm toàn phần, két 4 tầng
Két tản nhiệt bằng nhôm toàn phần làm mát tốt hơn; cửa thông gió mở rộng, diện tích tản nhiệt tăng 20% theo hãng — động cơ được bảo vệ tốt hơn khi chạy nặng. Két 4 tầng làm mát cùng lúc nước máy, dầu động cơ, dầu hộp số và dầu thủy lực.
- Bơm bánh răng 57 cc, áp suất định mức 250 bar, tối đa 300 bar
- Lọc dầu hồi 100 µm
Bảo dưỡng nhanh, ít rò rỉ dầu
Khớp nối thủy lực côn 24° kèm vòng O-ring theo chuẩn ISO — hãng công bố giảm 99% tỷ lệ rò rỉ dầu và tuổi thọ khớp gấp 3 lần. Nắp máy có lò xo khí trợ lực, mở rộng để tiếp cận các chi tiết bảo dưỡng định kỳ.
- Công tắc ngắt nguồn đặt dưới nắp máy, giữ ắc quy khi vận chuyển
- Chi phí vận hành thấp nhờ tiêu hao nhiên liệu thấp và chu kỳ bảo dưỡng dài (theo Baoli)
Khung nâng và tải còn lại của xe nâng dầu Baoli KBD50-70
Tải định mức ở tâm tải 600 mm theo bảng khung của hãng. Khung càng cao, tải càng giảm — chọn model theo tải ở chiều cao thực tế, không theo con số trên tên xe.
| Khung | KBD50 | KBD60 | KBD70 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn tới 4,5 m | 5.000 kg | 6.000 kg | 7.000 kg |
| Tiêu chuẩn 5,0 m | 4.800 kg | 5.800 kg | 6.800 kg |
| Tiêu chuẩn 5,5 m | 4.500 kg | 5.500 kg | 6.400 kg |
| Tiêu chuẩn 6,0 m | 4.300 kg | 5.200 kg | 6.100 kg |
| 3 tầng nâng tự do tới 5,0 m | 4.500 kg | 5.600 kg | 6.000 kg |
| 3 tầng nâng tự do 6,0 m | 4.000 kg | 5.000 kg | 5.300 kg |
Khung 3 tầng 4,5 m: chiều cao hạ khung 2.655 mm, nâng tự do 1.286 mm tính cả giá càng; khung tiêu chuẩn 3 m hạ khung 2.500 mm. Góc nghiêng khung 6° / 12° tới 4,5 m.
Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD50-70
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng KBD60 (studio) và KBD70 tại xưởng.
Hàng 5–7 tấn cần nâng lên cao?
TFV gửi bảng tải theo đúng khung để anh/chị chọn đúng model ngay từ đầu.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD50-70 theo từng model
Mỗi model có 12 phiên bản (mã hàng) = 2 động cơ (Isuzu / Weichai) × 6 kiểu khung: tiêu chuẩn 3, 4, 5, 6 m và 3 tầng 4,5, 6 m. Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải.
Xe nâng dầu Baoli KBD50-70 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng 5–7 tấn do TFV tổng hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD50-70?
Xe nặng 8.400–9.600 kg, tải trục trước khi đầy tải hơn 12 tấn — cầu dẫn, sàn lửng, nền bãi phải kiểm tra sức chịu trước khi cho xe lên.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD50-70 tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi, lối đi, chiều cao trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Hai lựa chọn động cơ Isuzu / Weichai, 6 kiểu khung — mỗi phiên bản một mã hàng rõ ràng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức) — phụ tùng, tài liệu kỹ thuật chính hãng
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng KBD50-70 tại xưởng (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD50-70
Dòng xe nâng dầu Baoli KBD50-70 gồm những model nào?
Ba model TFV đang kinh doanh: KBD50 (5 tấn), KBD60 (6 tấn), KBD70 (7 tấn), cùng thân xe chiều dài cơ sở 2.250 mm, tải định mức tại tâm tải 600 mm.
KBD50, KBD60, KBD70 khác nhau thế nào?
Khác tải trọng, đối trọng và càng: KBD50 nhẹ nhất (8.400 kg), chạy nhanh nhất 27 km/h, quay vòng 3.340 mm; KBD60 và KBD70 chạy 22 km/h có tải, quay vòng 3.460 mm, nặng 9.000 và 9.600 kg.
Nên chọn động cơ Isuzu hay Weichai?
Isuzu 6BG1QC-02 là máy 6 xy-lanh 6.494 cm³, 82,5 kW ở 2.000 v/ph; Weichai WP4.1G125E302 là máy 4 xy-lanh 4.090 cm³, 92 kW ở 2.200 v/ph. Mỗi model đều có cả hai phiên bản — TFV tư vấn theo giờ chạy và mức tải.
Hàng 5 tấn nâng lên 6 m thì chọn model nào?
KBD60: khung tiêu chuẩn 6 m của KBD60 còn 5.200 kg, trong khi KBD50 chỉ còn 4.300 kg theo bảng khung của hãng.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 tối thiểu 5.162 mm với KBD50 và 5.292 mm với KBD60, KBD70; xe rộng 1.995 mm.
Có khung 3 tầng không?
Có — khung 3 tầng nâng tự do 4,5 m và 6 m, hợp khi phải nâng hàng dưới trần hoặc dầm thấp; tải còn lại theo bảng khung.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD50-70 bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × động cơ × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD50-70 đúng cấu hình
Chọn sẵn động cơ và khung, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát bãi, kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883