Series · Baoli
Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
8 modelsFrom 420,000,000 ₫About Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn ›
Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn models
- In stock9 versions
- 3 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE30-Li-01
From 490,000,000 ₫
- 6 versions
- 3 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE30-Li-02
Contact for price
- 6 versions
- 3 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE30-X1B
From 420,000,000 ₫
- 8 versions
- 3.5 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE35-Li-01
Contact for price
- 6 versions
- 3.5 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE35-Li-02
Contact for price
- 6 versions
- 3.5 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE35-X1B
From 490,000,000 ₫
- 6 versions
- 3.8 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE38-Li-01
Contact for price
- 3.8 t
- Electric
Baoli · Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
Baoli KBE38-X1B
Contact for price
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 — 7 model 3–3,8 tấn thay xe nâng dầu
Ba dòng X3, X3B, X1B trên cùng dải tải 3.000–3.800 kg: từ bản hiệu năng chạy 18 km/h, leo dốc 18% đến bản khung gầm xe dầu giá dễ tiếp cận — đi cùng pin lithium LTU 80V của TFV hoặc bình axít.
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 là nhóm xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 3–3,8 tấn, của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức), sản xuất tại nhà máy KION ở Tế Nam, Trung Quốc. Đây là dải tải thay trực tiếp xe nâng dầu 3–3,5 tấn — loại xe phổ biến nhất trong kho hàng, nhà máy và bãi container. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 7 model TFV đang bán.
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 gồm những dòng và model nào?
Cùng dải tải 3–3,8 tấn, Baoli chia thành ba dòng theo nền tảng và cấu hình. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Dòng KBE-Li-01 (X3)
- Nền tảng xe điện chuyên dụng 1294 của KION
- Motor JULI 13,6 / 21 kW, bộ điều khiển số KION
- 18 km/h (KBE38: 15 km/h), leo dốc tới 18%
- Thân gọn nhất: dài từ 3.710 mm, quay vòng từ 2.390 mm
- Có bản 3,8 tấn
Dòng KBE-Li-02 (X3B)
- Cùng nền tảng 1294 với X3
- Cùng motor JULI 13,6 / 21 kW, cùng 18 km/h
- Leo dốc 18% (3 tấn) / 16% (3,5 tấn) có tải
- Thân dài hơn X3: 3.860–3.960 mm
- Lực kéo lớn nhất ~13.200–13.400 N
Tên dòng và xếp hạng hiệu năng / cơ bản / phổ thông theo tài liệu so sánh của Baoli.
Bảng so sánh 7 model xe nâng điện Baoli KBE30-38
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.
| Thông số | KBE30-Li-01 | KBE35-Li-01 | KBE38-Li-01 | KBE30-Li-02 | KBE35-Li-02 | KBE30-X1B | KBE35-X1B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng / hãng xếp hạng | X3 · hiệu năng | X3 · hiệu năng | X3 · hiệu năng | X3B · cơ bản | X3B · cơ bản | X1B · phổ thông | X1B · phổ thông |
| Nền tảng | Xe điện chuyên dụng | Xe điện chuyên dụng | Xe điện chuyên dụng | Xe điện chuyên dụng | Xe điện chuyên dụng | Khung gầm xe dầu | Khung gầm xe dầu |
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 3.500 kg | 3.800 kg | 3.000 kg | 3.500 kg | 3.000 kg | 3.500 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h | 15 / 15 km/h | 18 / 18 km/h | 18 / 18 km/h | 12 / 12 km/h | 12 / 12 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,35 m/s | 0,30 m/s | 0,27 m/s | 0,35 m/s | 0,30 m/s | 0,24 m/s | 0,21 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 16 / 20 % | 15 / 20 % | 18 / 20 % | 16 / 20 % | 15 / 15 % | 15 / 15 % |
| Lực kéo lớn nhất có tải | 16.000 N | 17.000 N | 15.600 N | 13.377 N | 13.215 N | 13.300 N | 13.200 N |
| Motor di chuyển / nâng | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW | 13,6 / 21 kW | 10,2 / 11,5 kW | 10,2 / 11,5 kW |
| Bộ điều khiển | Số KION 80V | Số KION 80V | Số KION 80V | Số KION 80V | Số KION 80V | KION | KION |
| Trọng lượng xe | 4.200 kg | 4.570 kg | 4.805 kg | 4.075 kg | 4.480 kg | 4.140 kg | 4.420 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.710 mm | 3.762 mm | 3.780 mm | 3.860 mm | 3.960 mm | 3.915 mm | 4.025 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.268 mm | 1.268 mm | 1.268 mm | 1.268 mm | 1.268 mm | 1.295 mm | 1.295 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.390 mm | 2.458 mm | 2.481 mm | 2.490 mm | 2.580 mm | 2.640 mm | 2.750 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 4.094 mm | 4.167 mm | 4.190 mm | 4.175 mm | 4.270 mm | 4.325 mm | 4.440 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 168 mm | 165 mm | 165 mm | 168 mm | 165 mm | 182 mm | 180 mm |
| Lốp trước | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 18PR | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 16PR | 28×9-15 / 18PR | 28×9-15 / 18PR |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 185 bar | 185 bar | 217 bar | 185 bar | 185 bar | 185 bar | 185 bar |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog KBE30/35/38-Li-01 (X3) 23/06/2026, datasheet KBE30/35-Li-02 (X3B) 06/2026, datasheet KBE30/35/38-X1B 06/2026. Pin, sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.
Baoli KBE -Li-01 (X3), -Li-02 (X3B) và -X1B khác nhau thế nào?
-Li-01 · X3
18 km/h- Nền tảng xe điện chuyên dụng 1294
- Motor JULI 13,6 / 21 kW, điều khiển số KION
- Thân ngắn nhất, quay vòng nhỏ nhất, lực kéo lớn nhất
- Duy nhất có bản 3,8 tấn
-Li-02 · X3B
18 km/h- Cùng nền tảng 1294 và cùng motor với X3
- Thân dài hơn X3 150–198 mm
- Quay vòng lớn hơn 100–122 mm, lực kéo ~13.200–13.400 N
- Chỉ có 3 và 3,5 tấn
X3 và X3B: cùng "máy", khác thân
Hai dòng -Li-01 và -Li-02 dùng chung nền tảng xe điện 1294, cùng motor di chuyển JULI 13,6 kW, motor nâng 21 kW và bộ điều khiển số KION, nên tốc độ 18 km/h, tốc độ nâng và khả năng leo dốc ở cùng tải trọng là như nhau. Khác biệt nằm ở thân xe: X3B dài hơn (KBE30: 3.860 so với 3.710 mm), bán kính quay lớn hơn (2.490 so với 2.390 mm) và lực kéo lớn nhất thấp hơn (13.377 so với 16.000 N). Hãng xếp X3 là bản hiệu năng, X3B là bản cơ bản.
X1B: khung xe dầu, chạy điện
-X1B xây trên khung gầm xe nâng dầu đối trọng, dùng motor xoay chiều 10,2 kW di chuyển và 11,5 kW nâng với bộ điều khiển KION. Xe chạy 12 km/h, leo dốc 15%, gầm cao gần 20 cm; thợ lái xe dầu chuyển sang không phải tập lại. Đây là lựa chọn giá dễ tiếp cận hơn -Li-01 cho kho, xưởng có nhịp chạy vừa phải.
Chọn model xe nâng điện Baoli KBE30-38 theo nhu cầu
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 có gì chung?
Công nghệ KION: phần mềm gốc Đức
Baoli thừa hưởng công nghệ lõi của KION về motor, bộ điều khiển và pin: cả ba dòng dùng bộ điều khiển KION; dòng -Li-01 và -Li-02 thêm motor JULI, phần mềm phát triển tại Đức, điều khiển motor theo thời gian thực để nâng hạ chính xác.
- Motor di chuyển 13,6 kW, motor nâng 21 kW (-Li-01, -Li-02)
- Nhà máy KION Tế Nam 220.000 m², công suất 40.000 xe/năm
An toàn cho người lái và hàng
Dòng -Li-01 và -Li-02 có Seat OPS tự ngắt di chuyển, nâng hạ khi người lái rời ghế và hạ càng êm khi gần sàn; tùy chọn giới hạn tốc độ vào cua. Dòng -X1B có khung nâng tầm nhìn rộng, gương cầu trong cabin, còi lùi và đèn chớp cảnh báo tiêu chuẩn.
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay ở cả 3 dòng
- Độ ồn tại ghế lái 68 dB(A)
Cabin quen tay thợ lái xe dầu
Cần điều khiển bố trí theo thói quen thợ xe dầu, màn hình màu hiển thị thông tin xe, vô lăng nhỏ, ghế chỉnh được. Đội lái đang quen xe nâng dầu chuyển sang xe điện Baoli không phải tập lại từ đầu.
Khung gầm bền, bảo trì nhanh
Lốp trước cỡ lớn 28×9-15, trục lái đúc liền khối (-Li-01, -Li-02), khung nâng kiểu hook-on và màn hình báo mã lỗi — hãng công bố thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%. Xe điện không có dầu động cơ, lọc nhiên liệu, khí xả.
Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE30-38
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh xe thật tại kho TFV và ảnh hãng của ba dòng X3, X3B, X1B.
Đang chạy xe nâng dầu 3–3,5 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Giá xe nâng điện Baoli KBE30-38 theo từng dòng
Mỗi model có 12 phiên bản (mã hàng) = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 6 kiểu khung từ 3 m đến 6,5 m. Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải.
Chọn pin LTU 460, 560 hay 608 Ah cho xe nâng điện Baoli KBE30-38?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng — chọn dung lượng theo nhịp làm việc thực tế.
Giờ chạy một lần sạc là số thực tế TFV ghi nhận trên xe đang vận hành; còn tùy tải, chiều cao, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. Chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất. Có cả phiên bản bình axít.
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo tài liệu Baoli dòng X3 và X3B.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE30-38?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng từ 4.075 kg (KBE30-Li-02) đến 4.805 kg (KBE38-Li-01), chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.
Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE30-38 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Pin lithium LTU 80V: chạy trên 8 / 10 / 12 giờ một lần sạc (460 / 560 / 608 Ah)
- Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE30-38
Dòng xe nâng điện Baoli KBE30-38 gồm những model nào?
Bảy model TFV đang kinh doanh: KBE30-Li-01, KBE35-Li-01, KBE38-Li-01 (dòng X3); KBE30-Li-02, KBE35-Li-02 (dòng X3B); KBE30-X1B, KBE35-X1B (dòng X1B). Tải trọng từ 3.000 đến 3.800 kg.
-Li-01, -Li-02 và -X1B khác nhau thế nào?
-Li-01 (X3) và -Li-02 (X3B) cùng nền tảng xe điện chuyên dụng, cùng motor 13,6 / 21 kW, chạy 18 km/h (riêng KBE38-Li-01 15 km/h); hãng xếp X3 là bản hiệu năng, X3B là bản cơ bản, thân dài hơn và lực kéo thấp hơn. -X1B dùng khung gầm xe dầu, motor 10,2 / 11,5 kW, chạy 12 km/h, leo dốc 15% — giá dễ tiếp cận hơn -Li-01.
Chữ "Li" trong tên model có phải là pin lithium?
Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít — model nào trong dòng cũng có cả hai.
Xe Baoli KBE30-38 dùng pin gì, chạy được bao lâu?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp: 460 Ah chạy trên 8 giờ, 560 Ah trên 10 giờ, 608 Ah trên 12 giờ một lần sạc (số thực tế TFV ghi nhận, còn tùy tải và cách chạy). Có cả phiên bản bình axít.
Nên chọn KBE35-Li-01 hay KBE38-Li-01 cho hàng 3,5 tấn?
Hàng thường xuyên sát 3,5 tấn, hoặc cần nâng 3,5 tấn lên cao, nên chọn KBE38-Li-01 để dư tải. Hàng 2,5–3,5 tấn, cần chạy nhanh 18 km/h và leo dốc 16%, KBE35-Li-01 là đủ.
Xe có vào được container không?
Được — mọi model đều có phiên bản khung 3 tầng chui container (4,5 m ở -Li-01 và -X1B, 4,7 m ở -Li-02). TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Giá xe nâng điện Baoli KBE30-38 bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × loại pin × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE30-38 đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883