Series · MiMA
MiMA MQK xe nâng đa hướng đối trọng 3–4 tấn
MiMA MQK xe nâng đa hướng đối trọng 3–4 tấn models
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — 3 model đối trọng 3–4 tấn, trong nhà lẫn ngoài bãi
MQK30, 1MQK30 và 1MQK40 gộp khung nghiêng của xe đối trọng với khả năng đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ — đổi hướng khi đang chạy, không phải dừng xe.
Xe nâng đa hướng MiMA MQK là dòng xe nâng đa hướng đối trọng ngồi lái của MiMA, tải 3–4 tấn: MQK30, 1MQK30 (thân hẹp) và 1MQK40 (thế hệ mới, pin 80V). Xe có khung nghiêng như xe nâng đối trọng nên xếp hàng không cần đưa khung ra trước, lại đi ngang được như xe đa hướng. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng cho kho hẹp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model trong dòng MQK.
Xe nâng đa hướng MiMA MQK gồm những model nào?
Cùng dòng MQK (đối trọng), khác nhau ở tải, thân xe và pin. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
MiMA MQK30
- Đối trọng ngồi lái, tâm tải 500 mm
- Nâng 3.000 – 8.000 mm
- Dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm
- Pin Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg
MiMA 1MQK30
- Đối trọng ngồi lái, tâm tải 500 mm
- Nâng 3.000 – 8.000 mm
- Dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm
- Pin Lithium 48V/600Ah
MiMA 1MQK40
- Đối trọng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 7.500 mm
- Dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm
- Pin Lithium 80V/600Ah
Tên model và tải ghi đúng chữ trên bảng thông số hãng.
Đánh giá nhanh từng model dòng MQK
MiMA MQK30 (3.000 kg). MQK30 gộp ưu điểm của xe nâng đối trọng và xe reach đa hướng: khung nghiêng, định vị càng có dịch giá, hai bánh trước chủ động và 3 bánh lái độc lập — đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ, đổi hướng không cần dừng xe. Hợp xưởng và bãi hàng vừa có pallet thường vừa có hàng dài (gỗ, nhôm, thép, cửa – vách kính, linh kiện thang máy), chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi, muốn xếp hàng không phải đưa khung ra như xe reach. Cần thân hẹp hơn: 1MQK30; cần 4 tấn: 1MQK40.
MiMA 1MQK30 (3.000 kg). 1MQK30 là phiên bản thân hẹp của dòng đối trọng đa hướng MQK: 3 tấn, đỡ 3 điểm với hai bánh trước chủ động và một bánh sau, rộng 1.540 mm, nâng nhanh hơn MQK30 — đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ. Hợp xưởng có lối hẹp hơn, cửa hẹp, cần xe 3 tấn thân gọn để luồn hàng dài qua cửa xưởng; dốc đi thẳng không quá 8%. Cần dịch giá và leo dốc 10% khi đi thẳng: MQK30; cần 4 tấn: 1MQK40.
MiMA 1MQK40 (4.000 kg). 1MQK40 là thế hệ mới 4 tấn của dòng đối trọng đa hướng MiMA: dẫn động 3 bánh thật, khung 3 tầng tầm nhìn rộng như khung 2 tầng, pin lithium 80V/600Ah, chạy 10–12 km/h cả khi đi thẳng lẫn đi ngang. Hợp bãi và xưởng hàng dài nặng tới 4 tấn, nền không bằng phẳng hoặc trơn, kho lạnh hay bụi (có cabin kín tùy chọn), cần chạy nhanh và nhìn rõ qua khung. Hàng tới 3 tấn: MQK30 hoặc 1MQK30.
Bảng so sánh 3 model xe nâng đa hướng MiMA MQK
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — đọc ngang để so.
| Thông số | MQK30 | 1MQK30 | 1MQK40 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg | 3.000 kg | 4.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 – 8.000 mm | 3.000 – 8.000 mm | 7.500 mm |
| Dài tổng thể | 2.520 mm | 2.560 mm | 3.073 mm |
| Rộng tổng thể | 1.640 mm | 1.540 mm | 1.650 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | 2.800 / 2.900 mm | 3.200 / 3.050 mm | — |
| Tốc độ đi thẳng | 9 – 10 km/h | 9 – 10 km/h | 10 – 12 km/h |
| Tốc độ đi ngang | 7 – 8 km/h | 7 – 8 km/h | 10 – 12 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 200 / 240 mm/s | 230 / 350 mm/s | — |
| Motor di chuyển / nâng | 7 / 12,8 kW | 7 / 14 kW | — |
| Pin (theo hãng) | Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg | Lithium 48V/600Ah | Lithium 80V/600Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog, bảng thông số và trang sản phẩm MiMA của từng model. Khung, pin, càng, cabin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Các model xe nâng đa hướng MiMA MQK khác nhau thế nào?
MQK30 và 1MQK30: cùng 3 tấn, khác thân
MQK30 rộng 1.640 mm, 2 bánh sau, định vị càng có dịch giá ±100 mm, leo dốc 10% cả đi thẳng lẫn đi ngang. 1MQK30 rộng 1.540 mm, 1 bánh sau (đỡ 3 điểm), motor nâng 14 kW, nâng 230/350 mm/s, leo dốc đi thẳng 8%.
1MQK40: thế hệ mới 4 tấn
Dẫn động cả 3 bánh, khung 3 tầng "two-stage-vision", pin lithium 80V/600Ah, 10–12 km/h cả đi thẳng lẫn đi ngang, nâng 7,5 m, cabin kín có sưởi là tùy chọn.
Xe nâng đa hướng MiMA MQK so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác
MiMA có 4 dòng xe nâng đa hướng, khác nhau ở kiểu lái và thân xe. Chọn dòng trước, rồi mới chọn model.
| Dòng | Kiểu xe | Tải | Hợp nhất khi |
|---|---|---|---|
| MiMA MQ | Đứng lái | 2,5–3 tấn | Nhiều lượt lấy – cất ngắn, người lái lên xuống liên tục, nền phẳng trong nhà |
| MiMA MQK (trang này) | Đối trọng ngồi lái | 3–4 tấn | Vừa pallet thường vừa hàng dài, cần khung nghiêng, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi |
| MiMA MQZ | Reach ngồi lái hông | 2,5–3 tấn | Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, cần nâng cao tới 10,5 m |
| MiMA MQC | Thân rộng ngồi lái | 2,5–8 tấn | Kiện dài nặng, cồng kềnh, cần mở càng rộng, lốp đặc trong nhà và ngoài sân |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Tổng hợp từ tài liệu hãng của từng dòng. Xem tổng quan các nhóm xe tại trang xe nâng điện MiMA.
Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQK theo kiện hàng và kho
Xe nâng đa hướng MiMA MQK có gì chung?
Khung nghiêng như xe đối trọng, đi ngang như xe đa hướng
So với xe đối trọng thường, MQK cần lối xếp hẹp hơn và có chế độ đi ngang; so với xe reach đa hướng, MQK xếp hàng trong lối không cần đưa khung ra trước nên nhanh hơn.
Đổi hướng liên tục, không dừng xe
Xe đa hướng thường phải dừng để chuyển từ đi thẳng sang đi ngang. MQK đổi hướng ngay khi đang chạy — tiết kiệm thời gian ở các ca nhiều lượt ra vào kệ.
Ghế đặt giữa, tay cầm tích hợp, lái điện
Ghế đặt giữa giữ thói quen lái xe nâng điện đối trọng, tầm nhìn tốt. Tay cầm tích hợp, đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh, giờ làm việc, mức điện; lái EPS giảm mỏi.
Lốp đặc cho bãi ngoài trời, cabin kín tùy chọn
Lốp cao su đặc hợp nền trong nhà và bãi hàng rời ngoài trời. Tùy chọn: càng 1.070 / 1.220 mm, pin lithium, cabin kín, bộ 4 càng, cấu hình kho lạnh (MQK30); cabin kín có sưởi và quạt (1MQK40).
Xe nâng đa hướng MiMA MQK di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Dòng MQK còn đổi chế độ lái liên tục khi đang chạy, không phải dừng hẳn như xe đa hướng đời cũ.
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQK
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm hãng MiMA và ảnh cắt từ catalog của các model dòng MQK.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Giá xe nâng đa hướng MiMA MQK theo từng model
Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQK: từng model dùng pin gì?
MiMA dùng pin của hãng; loại pin là tùy chọn của từng phiên bản. Dưới đây là pin theo bảng thông số hãng của từng model.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
Xe nâng đa hướng MiMA MQK phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQK?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQK tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQK (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQK
Dòng xe nâng đa hướng MiMA MQK gồm những model nào?
Ba model: MQK30 (3.000 kg, rộng 1.640 mm), 1MQK30 (3.000 kg, thân hẹp 1.540 mm) và 1MQK40 (4.000 kg, thế hệ mới, pin lithium 80V/600Ah).
Xe đa hướng đối trọng khác xe reach đa hướng thế nào?
Xe đối trọng có khung nghiêng và xếp hàng không cần đưa khung ra trước; xe reach đa hướng có chân chống và khung tiến – lùi. MQK hợp khi vừa có pallet thường vừa có hàng dài, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi.
MQK30 và 1MQK30 khác nhau thế nào?
MQK30: 2 bánh sau, rộng 1.640 mm, dịch giá ±100 mm, leo dốc 10% cả hai hướng. 1MQK30: 1 bánh sau (đỡ 3 điểm), rộng 1.540 mm, nâng nhanh hơn (230/350 mm/s), leo dốc đi thẳng 8%.
1MQK40 có gì mới?
Dẫn động cả 3 bánh, khung 3 tầng tầm nhìn rộng như khung 2 tầng, mui che giảm 18% tiết diện, pin lithium 80V/600Ah, 10–12 km/h, khoang lái rộng hơn, bảo trì từ bên ngoài (hãng công bố giảm 40% thời gian).
Xe có chạy ngoài trời được không?
Được với sân bê tông tương đối phẳng: MQK30 và 1MQK30 dùng lốp cao su đặc; hãng giới thiệu 1MQK40 cho bãi hàng rời có nền không bằng hoặc trơn. Nền nhiều ổ gà, ngập nước thì không nên dùng.
Pin của dòng MQK thế nào?
Theo hãng: MQK30 và 1MQK30 pin lithium 48V/600Ah (catalog V202409); 1MQK40 lithium 80V/600Ah. Tờ gấp V202406 còn ghi pin axít là cấu hình tiêu chuẩn của MQK30, lithium tùy chọn.
Giá xe nâng đa hướng MiMA MQK bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin, càng, cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQK đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883