Công ty TNHH TFV Industries

Series · Interlift

Pin lithium Interlift 48V (51,2V)

14 modelsAbout Pin lithium Interlift 48V (51,2V) ›

Pin lithium Interlift 48V (51,2V) models

Interlift · pin lithium LiFePO4 hệ 48V · lắp ráp tại Việt Nam

Pin lithium xe nâng 48V Interlift — 14 cấu hình 173–912 Ah cho xe đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck

Pin LiFePO4 51,2 V do TFV Industries lắp ráp từ cell loại A của EVE và REPT, BMS cân bằng chủ động, màn hình LCD 4,3 inch, vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng xe. Một bình chạy 3 ca nhờ sạc tranh thủ.

14 cấu hình173–912 Ah, cùng 51,2 V
8,86–46,69 kWhNăng lượng danh định
≥ 4.000 chu kỳCòn ≥ 80% dung lượng (25 °C)
5 nămBảo hành hoặc 10.000 giờ

Pin lithium xe nâng 48V Interlift là dòng pin LiFePO4 điện áp danh định 51,2 V (16 cell nối tiếp) thay ắc quy axít-chì cho xe nâng điện đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck và xe lấy hàng (order picker). TFV có 14 cấu hình tiêu chuẩn từ 173 Ah đến 912 Ah — năng lượng 8,86 đến 46,69 kWh — trong tổng số 62 cấu hình pin lithium xe nâng 24–80V. Bài này gom đủ thông tin trong catalog Interlift 2026: thông số từng mã, loại cell và dòng xả, bộ sạc, BMS, bản vẽ đối trọng, bảo hành và cách chọn đúng dung lượng cho số ca chạy.

✓
Kết luận chọn nhanhXe hệ 48V thì chọn trong dòng này. Một ca nhẹ → 48173; hai ca → 48460; ba ca liên tục, tải nặng → 48912. Kích thước và đối trọng TFV vẽ theo khay bình của chính xe anh/chị.
Pin lithium xe nâng 48V Interlift vỏ thép, màn hình LCD và giắc sạc xả
Định nghĩa

Pin lithium xe nâng 48V Interlift là gì?

Đó là bộ pin lithium sắt phốt phát (LiFePO4) ghép từ 16 cell 3,2 V nối tiếp để ra điện áp danh định 51,2 V — đúng hệ 48V của xe. Muốn dung lượng lớn hơn thì ghép thêm nhánh song song: ví dụ cấu hình 2P16S là hai nhánh, mỗi nhánh 16 cell. Mỗi bộ pin có BMS, rơ-le chính, mạch tiền sạc, màn hình LCD 4,3 inch, giắc xả SB175 và giắc sạc REMA, đặt trong vỏ thép làm theo khay bình của xe.

Mã sản phẩm ghép từ hệ điện áp và dung lượng: 48173 là 51,2 V 173 Ah. Pin do TFV Industries lắp ráp tại Việt Nam dưới thương hiệu Interlift; 7 năm làm pin lithium, hơn 1.000 bộ đã giao cho xe nâng.

Pin lithium xe nâng 48V Interlift lắp ráp tại xưởng TFV
Lợi ích

Vì sao thay ắc quy axít 48V bằng pin lithium xe nâng 48V?

Cùng điện áp 48V, đổi hoá học pin thay đổi gần hết cách vận hành xe: không đổi bình, không phòng sạc, công suất ổn định đến cuối ca. Bảng dưới theo catalog Interlift 2026; phân tích dài hơn ở bài so sánh pin lithium và ắc quy axít-chì.

Tiêu chíẮc quy axít-chìPin lithium xe nâng 48V Interlift
Tuổi thọ chu kỳ1.000 – 1.500≥ 4.000 (còn ≥ 80% dung lượng)
Thời gian sạc8 giờ sạc + 8 giờ để nguội1 – 2 giờ đầy · 30 phút ≈ 50%
Sạc tranh thủKhông — hại bìnhCó — sạc mọi lúc nghỉ
Hiệu suất sạc/xả≤ 85%≈ 98%
Khối lượng / kích thước100% / 100%≈ 25% / ≈ 33% (cùng dung lượng)
Bảo trìChâm nước cất hằng tuầnKhông cần bảo trì
Khí thải khi sạcSinh H₂ — cần thông gióKhông sinh khí, không cần phòng sạc
Sụt áp cuối caCó — xe yếu dầnKhông — công suất ổn định đến hết
Lưu khoPhải sạc lại 1–2 tháng/lầnKhông yêu cầu
🔁3× · tuổi thọ
Gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì
🔋179 Wh/kg · mật độ năng lượng cell
Gấp khoảng 3 lần axít-chì
🛣️1,2× · quãng đường mỗi lần sạc
So với ắc quy axít-chì

Số liệu theo catalog Interlift 2026 của TFV. 179 Wh/kg là mật độ năng lượng ở mức cell; cả bộ pin có vỏ thép và đối trọng nặng hơn.

So sánh pin lithium xe nâng 48V và ắc quy axít-chì
Thông số kỹ thuật

Bảng thông số 14 cấu hình pin lithium xe nâng 48V Interlift

Điện áp danh định 51,2 V cho mọi mã. Năng lượng = điện áp × dung lượng. Khối lượng là pin + BMS, chưa gồm vỏ thép và đối trọng. Kích thước và tổng khối lượng theo bản vẽ khay bình của từng xe. Vỏ thép, IP54 (IP65 tuỳ chọn). Bấm mã để xem trang chi tiết.

MãĐiện ápDung lượngNăng lượngCellCấu hìnhPin + BMSXả TC / tối đaSạc khuyến cáoBộ sạc khuyến nghị
4817351,2 V173 Ah8,86 kWhEVE LF1731P16S≈ 60 kg1C / 2C≤ 0,5C48V 50A
4820851,2 V208 Ah10,65 kWhREPT CB56-104Ah2P16S≈ 70 kg1C / 3C≤ 0,5C48V 100A
4823051,2 V230 Ah11,78 kWhEVE LF2301P16S≈ 75 kg0,5C / 1C≤ 0,5C48V 100A
4828051,2 V280 Ah14,34 kWhREPT CB71173204EB-280Ah1P16S≈ 95 kg1C / 2C≤ 0,5C48V 100A
4830451,2 V304 Ah15,56 kWhEVE LF3041P16S≈ 100 kg0,5C / 1C≤ 0,5C48V 150A
4834651,2 V346 Ah17,72 kWhEVE LF1732P16S≈ 120 kg1C / 2C≤ 0,5C48V 150A
4841651,2 V416 Ah21,30 kWhREPT CB56-104Ah4P16S≈ 145 kg1C / 3C≤ 0,5C48V 200A
4846051,2 V460 Ah23,55 kWhEVE LF2302P16S≈ 145 kg0,5C / 1C≤ 0,5C48V 200A
4851951,2 V519 Ah26,57 kWhEVE LF1733P16S≈ 175 kg1C / 2C≤ 0,5C48V 200A
4856051,2 V560 Ah28,67 kWhREPT CB71173204EB-280Ah2P16S≈ 195 kg1C / 2C≤ 0,5C48V 200A
4860851,2 V608 Ah31,13 kWhEVE LF3042P16S≈ 195 kg0,5C / 1C≤ 0,5C48V 300A
4869051,2 V690 Ah35,33 kWhEVE LF2303P16S≈ 220 kg0,5C / 1C≤ 0,5C48V 300A
4884051,2 V840 Ah43,01 kWhREPT CB71173204EB-280Ah3P16S≈ 290 kg1C / 2C≤ 0,5C48V 300A
4891251,2 V912 Ah46,69 kWhEVE LF3043P16S≈ 295 kg0,5C / 1C≤ 0,5C48V 300A
Pin lithium xe nâng 48V Interlift tại xưởng TFV
Cell LiFePO4

Pin lithium xe nâng 48V Interlift dùng cell gì?

Dòng 48V dùng 5 loại cell lăng trụ LiFePO4 loại A, mua qua kênh đại lý uỷ quyền của EVE và REPT. Xem thêm bài cell pin lithium.

Hãng cellDung lượngĐiện ápMã cellXả TC / tối đaSạc khuyến cáoTuổi thọ (chu kỳ)Dùng cho
EVE173 Ah3,2 VLF1731C / 2C≤ 0,5C≥ 4.000173 · 346 · 519 Ah
EVE230 Ah3,2 VLF2300,5C / 1C≤ 0,5C≥ 4.000230 · 460 · 690 Ah
EVE304 Ah3,2 VLF3040,5C / 1C≤ 0,5C≥ 4.000304 · 608 · 912 Ah
REPT104 Ah3,2 VCB56-104Ah1C / 3C≤ 0,5C≥ 4.000208 · 416 Ah
REPT280 Ah3,2 VCB71173204EB-280Ah1C / 2C≤ 0,5C≥ 4.000280 · 560 · 840 Ah

Điều kiện thử tuổi thọ: 25 °C, sạc/xả 0,5C, xả sâu 100% — còn ≥ 80% dung lượng sau 4.000 chu kỳ.

Cell EVE LF304 dùng trong pin lithium xe nâng Interlift
Cell EVE LF304
Cell REPT dùng trong pin lithium xe nâng Interlift
Cell REPT
Bảng cell EVE và REPT trong catalog pin lithium Interlift
Trang cell trong catalog Interlift 2026
Dòng xả · dòng sạc

Dòng xả và dòng sạc của pin lithium xe nâng 48V

Dòng xả và dòng sạc ghi theo bội số C của dung lượng. 1C nghĩa là dòng bằng số Ah: với 48460 (460 Ah), 1C ≈ 460 A, 0,5C ≈ 230 A. Dòng xả tiêu chuẩn là mức xe chạy liên tục; dòng xả tối đa là mức đỉnh ngắn khi nâng nặng, leo dốc, tăng tốc.

EVE 173 AhXả 1C / 2CDùng cho 173 · 346 · 519 Ah.
EVE 230 AhXả 0,5C / 1CDùng cho 230 · 460 · 690 Ah.
EVE 304 AhXả 0,5C / 1CDùng cho 304 · 608 · 912 Ah.
REPT 104 AhXả 1C / 3CDùng cho 208 · 416 Ah.
REPT 280 AhXả 1C / 2CDùng cho 280 · 560 · 840 Ah.

Dòng sạc khuyến cáo cho mọi cấu hình là ≤ 0,5C. Bộ sạc lớn hơn rút ngắn thời gian sạc tranh thủ nhưng không được vượt mức này. Xe hay nâng nặng, đi dốc nên chọn cấu hình có dòng xả tối đa cao hơn hoặc dung lượng lớn hơn một bậc.

Pin lithium xe nâng 48V Interlift — dòng xả theo cell
Chọn theo nhu cầu

Chọn dung lượng pin lithium xe nâng 48V theo ca làm việc

Pin lithium không cần dung lượng dự phòng như ắc quy axít: sạc tranh thủ được bất cứ lúc nào xe nghỉ, không hại pin. Vì vậy dung lượng chọn theo điện năng xe dùng giữa hai lần sạc, không theo cả ngày. Cách làm: lấy năng lượng (kWh) của bình axít đang dùng, đối chiếu số giờ xe chạy giữa hai lần nghỉ, rồi chọn mã có kWh tương đương hoặc cao hơn một bậc.

Thay bình axít một ca, xe chạy nhẹ48173 — 173 Ah, 8,86 kWh; sạc tranh thủ giờ nghỉ là đủ.
Hai ca, sạc tranh thủ giữa ca48460 — 460 Ah, 23,55 kWh; cell EVE LF230.
Ba ca liên tục, tải nặng48912 — 912 Ah, 46,69 kWh; dung lượng lớn nhất dòng 48V.
Xe cần dòng đỉnh cao (nâng nặng, leo dốc)48416 — 416 Ah, 21,30 kWh; xả tối đa 3C.
Chưa rõ điện năng xe dùng mỗi caGửi model xe và tem bình cũ — TFV đo và đề xuất. Nhờ TFV chọn
Sạc tranh thủ

Một pin lithium xe nâng 48V chạy 3 ca — sạc tranh thủ 4 lần mỗi ngày

Ắc quy axít chạy một ca rồi phải sạc 8 giờ và để nguội, nên xe 3 ca cần 3 bình và 2 lần đổi bình mỗi ngày. Pin lithium xe nâng 48V ở yên trên xe, cắm sạc trong giờ nghỉ.

6–7hĐầu ca sángSạc 1 giờ trước ca 1 (6–14h).
12–13hNghỉ trưaSạc tranh thủ 1 giờ giữa ca 1.
18–19hNghỉ tốiSạc 1 giờ trong ca 2 (14–22h).
0–1hNghỉ đêmSạc 1 giờ trong ca 3 (22–6h).
🔄3 → 1 · bình mỗi xe
Bỏ bình dự phòng
🚫0 · lần đổi bình
Không cần pa-lăng, người trực bình
🏭0 · phòng sạc riêng
Không sinh khí H₂, không cần thông gió
Pin lithium xe nâng 48V: một bình chạy 3 ca, sạc tranh thủ 4 lần mỗi ngày

Chưa biết chọn pin lithium xe nâng 48V mã nào?

Gửi model xe, tem bình cũ và số ca chạy mỗi ngày — TFV đề xuất dung lượng, bộ sạc và bản vẽ đối trọng.

Nhờ TFV chọn cấu hình
Bộ sạc

Bộ sạc cho pin lithium xe nâng 48V Interlift

Không dùng lại bộ sạc của ắc quy axít: bộ sạc lithium có đường sạc CC/CV khớp với BMS. Điện áp sạc tối đa của pack 16 cell là 58,4 V. Xem thêm bộ sạc xe nâng điện.

Bộ sạcDòng sạcĐiện áp sạc tối đaCông suấtNguồn vàoĐầu cắm
48V 50A50 A58,4 V≈ 2,9 kW1 pha 220VREMA 160
48V 100A100 A58,4 V≈ 5,8 kW3 pha 380VREMA 160
48V 150A150 A58,4 V≈ 8,8 kW3 pha 380VREMA 160
48V 200A200 A58,4 V≈ 11,7 kW3 pha 380VREMA 320
48V 300A300 A58,4 V≈ 17,5 kW3 pha 380VREMA 320

Bộ sạc lithium chuyên dụng, đường sạc CC/CV đồng bộ với BMS. Chọn dòng sạc ≤ 0,5C dung lượng pin.

Bộ sạc khuyến nghị theo dòng sạc ≤ 0,5C:

  • 48V 50A: 48173
  • 48V 100A: 48208, 48230, 48280
  • 48V 150A: 48304, 48346
  • 48V 200A: 48416, 48460, 48519, 48560
  • 48V 300A: 48608, 48690, 48840, 48912
Bộ sạc pin lithium xe nâng Interlift
Bộ sạc lithium Interlift
Bộ sạc pin lithium xe nâng có súng sạc
Bộ sạc có súng sạc
Bảng bộ sạc pin lithium xe nâng trong catalog Interlift
Trang bộ sạc trong catalog
BMS · tính năng

BMS và tính năng an toàn của pin lithium xe nâng 48V

BMS là "bộ não" giữ từng cell trong vùng an toàn — đọc thêm BMS – bộ não của pin lithium.

Bảo vệ

  • Ngắn mạch (SCP)
  • Quá áp (OVP)
  • Thấp áp (UVP)
  • Quá dòng (OCP)
  • Quá nhiệt (OTP)
  • Chặn sạc khi nhiệt độ thấp
  • Tiền sạc cho bộ điều khiển xe

Quản lý

  • Đo điện áp và nhiệt độ từng cell
  • Cân bằng chủ động
  • Phần trăm pin trên màn hình LCD 4,3 inch
  • Giám sát từ xa qua Internet
  • Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc
  • Ghi lỗi và lịch sử
  • Rơ-le chính TE 200A

BMS dùng cho dải 24–80V của hãng JK và UDAN. Mặt trên bình có giắc sạc REMA, giắc xả SB175, màn hình LCD và công tắc chính.

Mặt trên pin lithium xe nâng Interlift: giắc sạc REMA, giắc xả SB175, màn hình

12 tính năng của bộ pin Interlift

🧠BMS thông minh
Bảo vệ ngắn mạch, quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt.
📡Giám sát từ xa
Theo dõi trạng thái pin qua Internet, mọi lúc mọi nơi.
⚡Sạc nhanh, sạc tranh thủ
Sạc đầy 1–2 giờ, sạc tranh thủ không hại pin.
🧊Bản cho kho lạnh
Phiên bản kho lạnh theo yêu cầu.
🧱Vỏ thép theo xe
Vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng model xe.
💧Không bảo trì
Không châm nước, không khí thải, không ăn mòn đầu cực.
📟Màn hình LCD 4,3"
Hiển thị % pin, điện áp, nhiệt độ, cảnh báo.
🔌Giao tiếp CAN
Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc.
🛡️IP54 · IP65 tuỳ chọn
Cấp bảo vệ chống bụi, nước.
🧯Chữa cháy tự động (tuỳ chọn)
Bình chữa cháy tự kích hoạt trong pack.
🌡️Bảo vệ nhiệt độ thấp
Chặn sạc khi < 0 °C; sưởi cell (tuỳ chọn).
🌿Thân thiện môi trường
Không Pb, Cd, Hg; tái sử dụng làm lưu trữ năng lượng.
Mạch BMS bên trong pin lithium xe nâng 48V Interlift
Bản vẽ theo xe

Kích thước và đối trọng pin lithium xe nâng 48V làm theo từng xe

Pin lithium xe nâng 48V nhẹ hơn ắc quy axít cùng dung lượng (khoảng 25% khối lượng), nên khi thay bình phải bù đối trọng để xe giữ đúng tải nâng. TFV đo khay bình, vẽ vỏ thép và khối đối trọng cho chính xe, gửi bản vẽ duyệt trước khi sản xuất. Dự án thực tế năm 2026:

Bản vẽ kỹ thuật pin lithium xe nâng 51,2V 304Ah · cell EVE
51,2V 304Ah · cell EVE: 962 × 372 × 570 mm, tổng 500 kg = pin 96 kg + vỏ 117 kg + đối trọng 287 kg; dây sạc và dây xả 70 mm².
Bản vẽ kỹ thuật pin lithium xe nâng 51,2V 460Ah · cell EVE
51,2V 460Ah · cell EVE: 970 × 530 × 635 mm, tổng 750 kg = pin 149 kg + vỏ 292 kg + đối trọng 309 kg; giắc xả SB175, giắc sạc REMA 320, 2 khối đối trọng đáy.
Xe phù hợp

Pin lithium xe nâng 48V lắp cho xe nâng nào?

Hệ 48V dùng cho xe nâng điện đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck và xe lấy hàng (order picker) (xe nâng điện · xe nâng reach truck). Pin Interlift lắp được cho hầu hết thương hiệu xe nâng điện phổ biến:

InterliftBaoliLindeToyotaStillJungheinrichCrownYaleHysterKomatsuMitsubishiNichiyuDoosanClarkHangchaHeliHyundaiSanySOCMAJialift

Tên thương hiệu thuộc chủ sở hữu, chỉ thể hiện khả năng lắp vừa. Không thấy model xe của anh/chị? Gửi tem bình cũ để TFV thiết kế riêng.

Pin lithium xe nâng 48V lắp trong khoang bình xe nâng điện Baoli
Lắp trong khoang bình xe nâng điện Baoli
Pin lithium xe nâng 48V trong xe nâng nhìn từ trên
Mặt trên: giắc sạc, giắc xả, quạt
Đội xe nâng điện dùng pin lithium
Đội xe nâng điện Baoli KBE20
⚠ Cần khảo sát kỹ trước khi thay pin khi xe không ghi rõ điện áp hệ thống; khoang bình quá hẹp so với cấu hình định chọn; xe cần đối trọng lớn mà khay bình không còn chỗ; bộ điều khiển xe đời cũ cần đấu nối riêng.
Quy trình

Quy trình thay pin lithium xe nâng 48V tại TFV

1Khảo sát xeĐọc tem bình cũ, đo khay bình, cân khối lượng bình cũ để tính đối trọng, ghi số ca và giờ nghỉ.
2Chốt cấu hìnhChọn dung lượng pin lithium xe nâng 48V, loại cell theo dòng xả, bộ sạc theo dòng sạc ≤ 0,5C và nguồn điện tại kho.
3Bản vẽ duyệtTFV gửi bản vẽ vỏ thép, khối đối trọng, vị trí giắc và chiều dài dây để khách duyệt trước khi sản xuất.
4Lắp ráp & thửPhân loại, ghép cell; lắp BMS, rơ-le, màn hình; thử nạp/xả 100% bộ pin trước khi giao.
5Lắp đặtThay bình trên xe, đấu nối bộ điều khiển, cài bộ sạc, chạy thử nâng hạ có tải.
6Bàn giao & theo dõiHướng dẫn sạc tranh thủ, cài giám sát từ xa, hồ sơ bảo hành theo số seri trên tem.
Giá

Giá pin lithium xe nâng 48V phụ thuộc vào gì?

TFV báo giá pin lithium xe nâng 48V theo cấu hình cụ thể, vì bốn yếu tố dưới đây làm giá chênh đáng kể giữa hai đơn nhìn qua tưởng giống nhau:

1Dung lượng (kWh)Tổng năng lượng quyết định phần lớn giá, không phải riêng số Ah.
2Loại cellEVE hay REPT, theo dòng xả xe cần.
3Bộ sạcDòng sạc lớn hơn rút ngắn thời gian sạc nhưng cần nguồn điện tương ứng.
4Vỏ & đối trọngXe càng đặc thù, phần gia công vỏ thép và đối trọng càng nhiều.
Báo giá pin lithium xe nâng 48V Interlift kèm bộ sạc
Bảo hành · dịch vụ

Bảo hành và dịch vụ pin lithium xe nâng 48V Interlift

🛡️5 năm · hoặc 10.000 giờ
Dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước
⏱️1 giờ · phản hồi kỹ thuật
Chẩn đoán lỗi từ xa qua Internet
📍3 · showroom & điểm dịch vụ
Hà Nội · Phú Thọ · TP. Hồ Chí Minh
  • Có sẵn BMS và module dự phòng
  • Khảo sát xe, làm khay và đối trọng, lắp đặt tận nơi
  • Cho thuê pin, thu đổi pin cũ
  • Điều kiện bảo hành chi tiết ghi trong báo giá
Bảo hành và dịch vụ pin lithium xe nâng 48V Interlift
Chứng nhận

Chứng nhận và nguồn gốc cell của pin lithium xe nâng 48V

Giấy uỷ quyền đại lý cell EVE cho pin lithium xe nâng TFV
EVE Energy — đại lý uỷ quyền
Thư xác nhận REPT BATTERO cho pin lithium xe nâng TFV
REPT BATTERO — đại lý uỷ quyền
Báo cáo thử UN38.3 pin lithium xe nâng Interlift
Báo cáo thử UN38.3 (Quacert)
  • UN38.3 — chứng nhận an toàn vận chuyển (Quacert)
  • Phân loại và ghép cell đầu vào
  • Thử nạp/xả 100% từng bộ pin trước khi giao
  • Tem từng bộ: điện áp, dung lượng, khối lượng, hãng cell, số seri, ngày sản xuất
Tem thông số pin lithium xe nâng 48V Interlift do TFV Industries lắp ráp
Vì sao TFV

Vì sao mua pin lithium xe nâng 48V Interlift tại TFV?

  • 7 năm làm pin lithium, hơn 1.000 bộ pin đã giao cho xe nâng
  • Cell EVE và REPT mua qua đại lý uỷ quyền, có giấy tờ
  • Bản vẽ vỏ và đối trọng riêng cho từng xe, duyệt trước khi sản xuất
  • Bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ (dung lượng ≥ 70%)
  • Phản hồi kỹ thuật trong 1 giờ; giám sát và chẩn đoán lỗi từ xa
  • 3 showroom và điểm dịch vụ: Hà Nội, Phú Thọ, TP. Hồ Chí Minh
Pin lithium xe nâng 48V Interlift lắp trên xe nâng điện
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về pin lithium xe nâng 48V

Pin lithium xe nâng 48V Interlift có những dung lượng nào?

14 cấu hình: 173, 208, 230, 280, 304, 346, 416, 460, 519, 560, 608, 690, 840, 912 Ah, cùng điện áp danh định 51,2 V. Dung lượng khác làm theo đơn.

Xe dùng ắc quy axít 48V thay pin lithium xe nâng 48V được không?

Được, nếu xe chạy hệ 48V. TFV khảo sát khay bình, làm vỏ thép và đối trọng theo bản vẽ, thay bộ sạc lithium, đấu nối và chạy thử trước khi bàn giao.

Vì sao dòng xả mỗi mã khác nhau?

Dòng xả theo loại cell: EVE 230 Ah và 304 Ah xả 0,5C (tối đa 1C); EVE 173 Ah và REPT 280 Ah xả 1C (tối đa 2C); REPT 104 Ah xả 1C (tối đa 3C).

Sạc pin lithium xe nâng 48V bao lâu?

Sạc đầy 1–2 giờ, 30 phút khoảng 50% với dòng sạc phù hợp (≤ 0,5C). Không cần sạc đầy mới dùng — sạc tranh thủ 4 lần × 1 giờ mỗi ngày đủ cho xe chạy 3 ca.

Có dùng lại bộ sạc của ắc quy axít được không?

Không. Bộ sạc axít không có đường sạc khớp với BMS. TFV báo giá bộ sạc lithium 48V đi kèm.

Pin lithium xe nâng 48V nặng bao nhiêu?

Pin + BMS từ khoảng 60 kg (48173) đến 295 kg (48912). Tổng khối lượng gồm vỏ thép và đối trọng làm theo xe.

Tuổi thọ bao lâu?

≥ 4.000 chu kỳ, còn ≥ 80% dung lượng ở 25 °C, sạc/xả 0,5C — gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì.

Dùng trong kho lạnh được không?

Có phiên bản kho lạnh theo yêu cầu, có bảo vệ chặn sạc dưới 0 °C và sưởi cell tuỳ chọn. Xem bài pin lithium kho lạnh.

Bảo hành thế nào?

5 năm hoặc 10.000 giờ, dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước. Điều kiện chi tiết ghi trong báo giá.

Dòng điện áp khác: 24V, 36V, 72V, 80V · Tổng quan: pin lithium xe nâng 24–80V.

Nhận báo giá pin lithium xe nâng 48V Interlift kèm bộ sạc

Chọn sẵn mã hoặc để TFV đề xuất theo xe và ca làm việc. Chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá đúng cấu hình, kèm bộ sạc và đối trọng
  • Khảo sát xe miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916 929 883

Nhận báo giá trong 30 phút