Series · Zowell
Zowell RSEW xe nâng điện đa hướng 2,5–3 tấn
Zowell RSEW xe nâng điện đa hướng 2,5–3 tấn models
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW — 2 model 2,5–3 tấn chở hàng dài trong lối đi hẹp
Chạy thẳng, chạy ngang, xoay tại chỗ; lối đi khi chạy ngang từ 2.580 mm; khung đôi 2,5–4,5 m hoặc khung 3 tầng tới 10 m; pin 48V, motor AC toàn xe.
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW là dòng xe nâng điện đa hướng ngồi lái, tải trọng 2,5–3 tấn, của Zowell — thương hiệu của Suzhou Pioneer Material Handling Equipment & Technology (Tô Châu, Trung Quốc). Xe chạy được tiến, lùi, chạy ngang và xoay tại chỗ, nên đưa được hàng dài như ống thép, gỗ, nhôm định hình vào lối đi hẹp mà xe nâng thường phải cần lối đi rộng gần bằng chiều dài hàng. RSEW nằm trong nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV, gồm 2 model RSEW125 và RSEW130. Bài này giúp anh/chị hiểu xe nâng đa hướng làm được gì và chọn đúng model.
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW gồm những model nào?
Hai model cùng thân xe, khác tải trọng, tâm tải, càng và pin. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
RSEW125
- 2.500 kg tại tâm tải 600 mm
- Càng 1.070 × 100 × 45 mm
- Motor nâng AC 12,5 kW, leo dốc 8 / 15 %
- Pin 48V 490 hoặc 560 Ah
- Bản khung đôi RSEW125 · khung 3 tầng RSEW125S
RSEW130
- 3.000 kg tại tâm tải 500 mm
- Càng 920 × 125 × 45 mm
- Motor nâng AC 15 kW, leo dốc 7 / 15 %
- Pin 48V 600 Ah
- Bản khung đôi RSEW130 · khung 3 tầng RSEW130S
Theo bảng thông số Zowell.
Bảng so sánh 4 phiên bản xe nâng đa hướng Zowell RSEW
Thông số theo bảng hãng — đọc ngang để so.
| Thông số | RSEW125 | RSEW125S | RSEW130 | RSEW130S |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.500 kg | 2.500 kg | 3.000 kg | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 500 mm | 500 mm |
| Kiểu khung | Khung đôi | Khung 3 tầng | Khung đôi | Khung 3 tầng |
| Chiều cao nâng | 2.500–4.500 mm | 4.500–10.000 mm | 2.500–4.500 mm | 4.500–10.000 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 4.300 kg | 4.450 kg | 4.300 kg | 4.550 kg |
| Chiều dài tổng thể (gồm càng) | 2.444 mm | 2.496 mm | 2.294 mm | 2.346 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.728 mm | 1.728 mm | 1.728 mm | 1.728 mm |
| Càng dài / rộng / dày | 1.070 / 100 / 45 mm | 1.070 / 100 / 45 mm | 920 / 125 / 45 mm | 920 / 125 / 45 mm |
| Xoay tại chỗ | 1.279 mm | 1.304 mm | 1.225 mm | 1.235 mm |
| Lối đi chạy ngang, kiện 3.000×1.000×1.000 | 2.580 mm | 2.630 mm | 2.580 mm | 2.630 mm |
| Lối đi rẽ góc vuông | 2.100 mm | 2.100 mm | 2.100 mm | 2.100 mm |
| Tốc độ chạy có / không tải | 8 / 10 km/h | 8 / 10 km/h | 8 / 10 km/h | 8 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,20 / 0,37 m/s | 0,20 / 0,37 m/s | 0,20 / 0,37 m/s | 0,20 / 0,37 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 15 % | 8 / 15 % | 7 / 15 % | 7 / 15 % |
| Motor di chuyển / nâng / lái | AC 8 / 12,5 / 0,7 kW | AC 8 / 12,5 / 0,7 kW | AC 8 / 15 / 0,7 kW | AC 8 / 15 / 0,7 kW |
| Pin | 48V · 490 hoặc 560 Ah | 48V · 490 hoặc 560 Ah | 48V · 600 Ah | 48V · 600 Ah |
| Bánh xe | PU, 1 dẫn động + 2 bánh tải | PU, 1 dẫn động + 2 bánh tải | PU, 1 dẫn động + 2 bánh tải | PU, 1 dẫn động + 2 bánh tải |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng p82, đối chiếu p22, p107, p108. Hàng pallet vào kệ cao 9 m trong lối đi 1,9 m: xem xe nâng khớp nối Zowell JSH20.
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW khác xe nâng thường thế nào?
Chạy tiến / lùi
Hàng dài chắn lối- Hàng dài nằm ngang thân xe
- Lối đi phải rộng gần bằng chiều dài hàng
- Quay đầu cần khoảng trống lớn
Chạy mọi hướng
Hàng dài dọc lối đi- Chạy ngang, hàng nằm dọc kệ
- Lối đi từ 2.580 mm với kiện 3 m
- Xoay tại chỗ 1.225–1.304 mm
Lối đi ngắn hơn 1/3, sức chứa kho tăng gấp đôi
Hãng công bố: xe vào lối đi dài tới 10.000 mm để lấy hàng, chiều dài lối đi cần thiết giảm 1/3 so với xe nâng tiến thường, nên lượng hàng chứa trong kho có thể tăng gấp đôi. Con số thực tế tùy kệ và kiện hàng của anh/chị — TFV tính trên mặt bằng kho khi khảo sát.
Dùng được như xe reach truck thường
Ở chế độ chạy thẳng, bánh dẫn động phía sau lái, hai bánh trước giữ góc — xe làm việc như xe nâng reach truck thường với hàng pallet tiêu chuẩn. Khi gặp hàng dài, người lái chuyển sang chạy ngang trên màn hình HMI.
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW có gì chung?
5 chế độ lái trên màn hình HMI
Chạy thẳng như reach truck; chạy ngang (cả ba bánh quay 90°) cho hàng dài ở lối đi rất hẹp; xoay 180° tại chỗ; lái độc lập toàn bánh để rẽ góc vuông, vào cua, tránh vật cản; rẽ góc vuông lối đi nhỏ nhất — tự bật khi đánh lái hết cỡ ở chế độ toàn bánh.
- Màn hình hiển thị vị trí tất cả các bánh
- Công tắc ngón cái, điều khiển tỷ lệ — chạy êm, ít ồn
An toàn và ổn định: 3 điểm tựa, phanh điện toàn bánh
Hiển thị góc lái tất cả các bánh, phanh trên tất cả các bánh, giám sát vị trí bánh dẫn động theo thời gian thực; xe đứng trên 3 điểm tựa với bộ điều khiển nhập khẩu. Phanh chân và phanh đỗ đều là phanh điện.
- Mui che cao 2.190 mm, cabin bán kín
- Tốc độ chạy 8 / 10 km/h (có / không tải)
Lái điện toàn bánh và bộ công tác cho hàng dài
Motor lái AC 0,7 kW thay trợ lực thủy lực — tiết kiệm điện, không rò dầu, chạy êm. Hai bộ công tác làm theo yêu cầu: 4 càng + giá càng rộng (khoảng cách ngoài càng tới 2.300 mm, không tăng lối đi, tải còn lại giảm 250 kg) và bộ dịch càng (400–2.200 mm, lối đi tăng khoảng 100 mm, tải còn lại giảm 400 kg). Tùy chọn camera không dây và bản AGV.
Hình ảnh xe nâng đa hướng Zowell RSEW
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên các trang dòng RSEW (mã trang ghi dưới ảnh).
Video xe nâng đa hướng Zowell RSEW
Video trên kênh YouTube của TFV (@xenangtfv).
Đang dùng xe nâng thường để chở hàng dài?
TFV khảo sát lối đi và kệ, tính lượng hàng chứa thêm được khi chuyển sang xe nâng đa hướng.
Giá xe nâng đa hướng Zowell RSEW theo từng model
Giá theo model, kiểu khung (khung đôi / khung 3 tầng), chiều cao nâng và bộ công tác.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, bộ công tác và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Khung nâng xe nâng đa hướng Zowell RSEW: khung đôi hay 3 tầng?
Hai model dùng chung bảng khung. Không chữ S: khung đôi 2,5–4,5 m, không nâng tự do. Chữ S: khung 3 tầng nâng tự do toàn phần 4,5–10 m. Mã khung = model + chiều cao, vd RSEW12545 hay RSEW130100S.
| Khung đôi · mã khung | Chiều cao nâng | Khung hạ thấp nhất | Khung vươn cao nhất |
|---|---|---|---|
| RSEW125 / RSEW130 + 25 | 2.500 mm | 2.085 mm | 3.455 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 30 | 3.000 mm | 2.335 mm | 3.955 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 33 | 3.300 mm | 2.485 mm | 4.255 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 35 | 3.500 mm | 2.585 mm | 4.455 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 37 | 3.700 mm | 2.685 mm | 4.655 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 45 | 4.500 mm | 3.085 mm | 5.455 mm |
| Khung 3 tầng · mã khung | Chiều cao nâng | Khung hạ thấp nhất | Khung vươn cao nhất | Nâng tự do |
|---|---|---|---|---|
| RSEW125 / RSEW130 + 45S | 4.500 mm | 2.473 mm | 5.512 mm | 1.510 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 50S | 5.000 mm | 2.638 mm | 6.012 mm | 1.670 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 55S | 5.500 mm | 2.808 mm | 6.512 mm | 1.840 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 60S | 6.000 mm | 2.973 mm | 7.012 mm | 2.010 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 65S | 6.500 mm | 3.138 mm | 7.512 mm | 2.170 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 75S | 7.500 mm | 3.473 mm | 8.512 mm | 2.510 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 80S | 8.000 mm | 3.638 mm | 9.012 mm | 2.670 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 85S | 8.500 mm | 3.808 mm | 9.512 mm | 2.840 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 90S | 9.000 mm | 3.973 mm | 10.012 mm | 3.010 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 95S | 9.500 mm | 4.138 mm | 10.512 mm | 3.170 mm |
| RSEW125 / RSEW130 + 100S | 10.000 mm | 4.308 mm | 11.012 mm | 3.340 mm |
Bảng hãng không có mốc 7.000 mm. Tải còn lại theo từng khung gửi kèm báo giá.
Pin của xe nâng đa hướng Zowell RSEW
Theo bảng hãng, cả dòng dùng pin 48V và motor AC cho di chuyển, nâng, lái. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc — TFV tính theo ca làm việc của anh/chị và chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ.
Motor di chuyển AC 8 kW, motor nâng AC 12,5 kW (RSEW125) / 15 kW (RSEW130), motor lái AC 0,7 kW.
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành hàng theo mô tả của Zowell: ống thép, gỗ, thép cây, thanh kim loại, vách kính mặt dựng, nệm; kệ công xôn hợp thảm cuộn, ống, nội thất, gỗ xẻ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng Zowell RSEW?
Xe nặng 4.300–4.550 kg gồm pin. Lối đi chạy ngang tính theo kiện hàng thật, cộng 200 mm an toàn.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng Zowell RSEW tại TFV?
- Khảo sát hàng, kệ, lối đi và mặt nền trước khi chọn model, bộ công tác và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình, kèm bảng tải theo khung và bộ công tác
- Nghiệm thu bằng hàng thật của anh/chị trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW (ảnh hãng, p108).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng Zowell RSEW
Dòng xe nâng đa hướng Zowell RSEW gồm những model nào?
Hai model: RSEW125 (2,5 tấn, tâm tải 600 mm) và RSEW130 (3 tấn, tâm tải 500 mm). Mỗi model có bản khung đôi nâng 2,5–4,5 m và bản chữ S khung 3 tầng nâng 4,5–10 m.
Xe nâng đa hướng là gì?
Là xe nâng chạy được tiến, lùi, chạy ngang và xoay tại chỗ nhờ các bánh lái được góc lớn. Chở hàng dài, xe chạy ngang nên hàng nằm dọc lối đi — lối đi chỉ cần rộng hơn bề ngang kiện hàng.
Lối đi tối thiểu của RSEW là bao nhiêu?
Chạy ngang với kiện 3.000×1.000×1.000 mm: 2.580 mm (bản khung đôi) và 2.630 mm (bản S), đã tính 100 mm an toàn mỗi bên. Rẽ góc vuông cần 2.100 mm. Lắp bộ dịch càng cộng khoảng 100 mm.
RSEW dùng pin gì?
Theo bảng hãng: RSEW125 pin 48V 490 hoặc 560 Ah; RSEW130 pin 48V 600 Ah. Motor di chuyển, nâng, lái đều là motor AC. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc — TFV tính theo ca của anh/chị.
Nên chọn RSEW125 hay RSEW130?
RSEW125 khi kiện hàng bản rộng, trọng tâm xa (tâm tải 600 mm), hàng tới 2,5 tấn, càng dài 1.070 mm. RSEW130 khi hàng tới 3 tấn tâm tải 500 mm, cần motor nâng 15 kW và thân ngắn hơn.
Có chở được hàng dài hơn 10 m không?
Hãng công bố RSEW chở hàng dài tới 10 m. Hàng trên 8 m hãng thiết kế bộ càng theo hiện trường; hàng trên 15 m hoặc nặng tới 5 tấn nên xem dòng WSHM.
Giá xe nâng đa hướng Zowell RSEW bao nhiêu?
Giá theo model, chiều cao khung và bộ công tác (4 càng, dịch càng, camera). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng Zowell RSEW đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc gửi kích thước hàng, chiều cao kệ, lối đi để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung và bộ công tác
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883