Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 1 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | E10J — Interlift E10J |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 1.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 1.365–1.440 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.175 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12/100 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J 1 tấn — 5 chiều cao khung, sạc ngay trên xe
Stacker điện đi bộ điều khiển, không chân chống trước càng: nâng 1.000 kg tại tâm tải 400 mm, chọn khung từ 1.600 đến 3.500 mm. Ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, khung nâng thoáng tầm nhìn.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J là model 1 tấn đi bộ điều khiển của dòng xe nâng stacker đối trọng Interlift, thuộc nhóm xe nâng điện stacker. Model có 5 phiên bản theo chiều cao nâng: E1016J, E1020J, E1025J, E1030J, E1035J — cùng tải 1.000 kg, cùng thân xe. Thân nhỏ, nhẹ, hợp lối đi hẹp mà vẫn nâng cao, tải lớn, quay vòng nhỏ. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số.
Đánh giá xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J
Nhỏ, nhẹ, hợp lối đi hẹp — vẫn nâng cao, tải lớn
E10J dài 2.086 mm, rộng 878 mm, quay vòng 1.175 mm. Kiểu đối trọng không có chân chống dưới càng, nên xe vào thẳng pallet kín đáy, pallet hai mặt. Càng 35 / 100 / 820 mm, chỉnh 220–640 mm, hạ sát sàn 40 mm.
- Lối đi pallet 1000×1200 ngang càng: 2.635 mm
- Khoảng sáng gầm nhỏ nhất 60 mm
Khung nâng thoáng tầm nhìn
Khung được thiết kế cho tầm nhìn rộng: người vận hành thấy rõ đầu càng và pallet khi vào kệ, làm nhanh hơn và an toàn hơn. Tốc độ nâng có / không tải 95 / 160 mm/s, hạ 125 / 98 mm/s, motor nâng 2,2 kW.
Ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, thay nhanh
Xe dùng ắc quy dung lượng lớn không cần bảo dưỡng, sạc gắn sẵn trên xe — cắm điện là sạc. Tấm che phía trước tháo dễ, thay ắc quy và sửa chữa nhanh gọn.
Dừng khẩn cấp tiêu chuẩn, hộc đựng đồ trên nắp xe
Công tắc dừng khẩn cấp tiêu chuẩn: bấm là cắt điện, xe dừng. Phanh điện từ, lái cơ khí. Trên nắp thân xe có rãnh lõm để người vận hành đặt tạm dụng cụ, giấy tờ nhỏ.
- Độ ồn tại tai người vận hành ≤ 75 dB(A)
- Leo dốc có / không tải 5 / 10 %
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J
| Thông số chính | E10J |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 1.365–1.440 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.175 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,0 / 4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12 V / 100 Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
| Hạng mục | E1016J | E1020J | E1025J | E1030J | E1035J |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng (Q) | 1.000 kg | 1.000 kg | 1.000 kg | 1.000 kg | 1.000 kg |
| Tâm tải (c) | 400 mm | 400 mm | 400 mm | 400 mm | 400 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 1.600 mm | 2.000 mm | 2.500 mm | 3.000 mm | 3.500 mm |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 2.072 mm | 1.553 mm | 1.803 mm | 2.053 mm | 2.303 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 2.072 mm | 2.533 mm | 3.033 mm | 3.533 mm | 4.033 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 1.365 kg | 1.410 kg | 1.420 kg | 1.430 kg | 1.440 kg |
Các hạng mục chung cho cả 5 phiên bản:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung & bánh xe | |
| Nguồn động lực / kiểu vận hành | Điện · đi bộ điều khiển |
| Tâm trục đến mặt càng (x) | 101 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.000 mm |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh dẫn động / bánh chịu tải | Φ210×70 / Φ178×73 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x / 2 |
| Vệt bánh tải (b11) | 803 mm |
| Kích thước | |
| Nâng tự do (h2) | 0 mm |
| Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14) | 730 / 1.165 mm |
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 40 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.086 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 1.236 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 878 mm |
| Kích thước càng (s/e/l) | 35 / 100 / 820 mm |
| Khoảng chỉnh càng (b5) | 220–640 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 60 mm |
| Chiều rộng lối đi, pallet 1000×1200 ngang càng (Ast) | 2.635 mm |
| Chiều rộng lối đi, pallet 800×1200 dọc càng (Ast) | 2.742 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.175 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,0 / 4,2 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 95 / 160 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 125 / 98 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 10 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (60 phút) | 0,75 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW |
| Ắc quy | 2×12 V / 100 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 2×27 kg |
| Kiểu điều khiển | DC |
| Kiểu lái | Lái cơ khí |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤ 75 dB(A) |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift E10J.
Hình ảnh xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J
Xe nhìn ngang: càng không chân chống, khung một trụ thoáng tầm nhìn, thân xe chứa ắc quy và sạc.
E10J chọn phiên bản nào cho kệ của anh/chị?
Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, loại pallet — TFV chọn đúng một trong 5 khung.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng phiên bản anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số: 2 bình 12 V / 100 Ah, mỗi bình khoảng 27 kg; ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV tư vấn theo ca làm việc thực tế.
So sánh Interlift E10J với các model cùng dòng
| Thông số | E07JZ | E10J | E15GL | CPD20J-R |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 500–700 kg | 1.000 kg | 1.000–1.500 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm | 400 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 1.600–3.500 mm | 3.000 mm | 3.000–4.500 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 985 mm | 1.175 mm | 1.445–1.570 mm | 1.900 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0 / 4,2 km/h | 4,0 / 4,2 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h |
Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker đối trọng Interlift; thêm model E12X 1,2 tấn nâng 4.000 mm.
Interlift E10J phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift E10J?
Vì sao nên mua Interlift E10J tại TFV?
- Khảo sát kệ, pallet, lối đi để chọn đúng một trong 5 chiều cao khung
- Kiểm tra xe, ắc quy, sạc tích hợp và chạy thử nâng hạ trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành nút dừng khẩn cấp và cách đọc tải theo tâm tải
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Câu hỏi thường gặp về Interlift E10J
E10J có những phiên bản nào?
Năm phiên bản theo chiều cao nâng: E1016J (1.600 mm), E1020J (2.000 mm), E1025J (2.500 mm), E1030J (3.000 mm), E1035J (3.500 mm). Cùng tải 1.000 kg.
E10J có cần sạc rời không?
Không. Sạc tích hợp trên xe, ắc quy không cần bảo dưỡng.
E10J nâng đủ 1 tấn ở mọi chiều cao không?
1.000 kg là tải định mức tại tâm tải 400 mm. Trọng tâm hàng xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm tra theo hàng thực tế.
Xe chạy được ngoài trời không?
Không nên. Bánh PU, khoảng sáng gầm 60 mm, leo dốc có tải 5 % — xe dành cho nền phẳng trong nhà.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá Interlift E10J đúng cấu hình
Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883