Our commitment
- Brand SOCMA, made in China
Specifications
| Capacity | 10 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | SOCMA |
| Model | HNF100-600EL — SOCMA HNF100-600EL |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 10.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 14.800 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 4.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 16/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 20/22 % |
| Pin lithium sắt phốt phát (LFP) | 618 V / 141 kWh |
| Thời gian sạc | 1,0–1,2 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 100 kW |
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL 10 tấn — nhỏ gọn nhất dòng, pin 141 kWh, quay 4.500 mm
Nâng 10.000 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm, xe nặng 14.800 kg, rộng 2.200 mm, quay 4.500 mm — pin lithium 618 V / 141 kWh sạc 1,0–1,2 giờ, mô-tơ di chuyển 100 kW.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL là xe nâng đối trọng hạng nặng chạy điện hoàn toàn, tải 10 tấn — model nhỏ nhất, nhẹ nhất và quay gọn nhất trong 17 model HNF-EL. SOCMA giới thiệu xe cho cảng, kho bãi, bãi công nghiệp, nhà máy và công trường: nơi cần nâng hàng tới 10 tấn mà muốn bỏ khói dầu và tiếng ồn. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL: gọn nhất dòng, tiết kiệm điện nhất dòng
Thân gọn: rộng 2.200 mm, quay 4.500 mm, nặng 14.800 kg
Chiều dài cơ sở 2.850 mm, dài tổng thể 5.610 mm (có càng), rộng 2.200 mm — con số nhỏ nhất dòng HNF-EL. Bán kính quay 4.500 mm giúp xe xoay trở trong lối đi nhà xưởng, bãi hàng xếp dày. Bốn lốp trước (cầu chủ động) và hai lốp sau cùng cỡ 9.00-20-16PR, khoảng sáng gầm giữa trục 300 mm khi có tải.
- Leo dốc 20% có tải, 22% không tải — cao nhất dòng, ngang HNF135-600EL
- Chạy 16/20 km/h có / không tải
Pin 618 V / 141 kWh, điện năng tiêu thụ 12–16 kWh/h
Bảng hãng ghi pin 141 kWh (228 Ah, 618 V), 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, sạc 1,0–1,2 giờ theo công suất bộ sạc. Điện năng tiêu thụ 12–16 kWh mỗi giờ là mức thấp nhất dòng — pin 141 kWh đủ cho nhiều giờ làm việc; thực tế tùy tải và quãng đường. SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát của CATL, có BMS và hệ làm mát, sưởi bằng chất lỏng.
- Mô-tơ di chuyển 100 kW, mô-tơ thủy lực 75 kW
- Lực kéo 60 kN
Khung 3.000 mm, càng 1.200 mm, nâng 220/270 mm/s
Khung khi hạ cao 2.850 mm — bằng chiều cao nóc cabin, xe qua được cửa xưởng thấp hơn nhiều xe cùng hạng. Nâng hết khung cao 4.360 mm. Càng dài 1.200 mm, rộng 180 mm, dày 90 mm; giá càng rộng 2.200 mm, định vị càng có dịch ngang là trang bị tiêu chuẩn. Góc nghiêng khung 6° trước / 12° sau.
- Tốc độ nâng có / không tải 220/270 mm/s
- Tốc độ hạ 340/320 mm/s
Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.
- Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
- Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL
Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.
| Thông số (HNF100-600EL) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Hãng / dòng | SOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium |
| Tải trọng nâng | 10.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 14.800 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 4.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 16/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20/22 % |
| Pin và mô-tơ | |
| Pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), 618 V / 141 kWh |
| Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc) | 1,0–1,2 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 100 kW |
| Dung lượng pin | 228 Ah |
| Số chu kỳ sạc | 2.800 |
| Tuổi thọ pin lý thuyết | 8 năm |
| Điện năng tiêu thụ | 12–16 kWh/h |
| Mô-tơ thủy lực | 75 kW |
| Áp suất hệ thủy lực / áp suất lái | 20 / 14 MPa |
| Khung gầm và kích thước | |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Lốp trước | 9.00-20-16PR |
| Lốp sau | 9.00-20-16PR |
| Số lốp trước / sau | 4 (cầu chủ động) / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 1.690 / 1.960 mm |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết | 2.850 / 4.360 mm |
| Chiều cao đến nóc cabin | 2.850 mm |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 5.610 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.410 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.200 mm |
| Càng dài × rộng × dày | 1.200 × 180 × 90 mm |
| Bề rộng giá càng | 2.200 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục (có tải) | 210 / 300 mm |
| Tính năng làm việc | |
| Tốc độ nâng có / không tải | 220/270 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 340/320 mm/s |
| Lực kéo | 60 kN |
Nguồn: bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025). Số nào không có trong bảng, TFV xin hãng theo cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh SOCMA đăng trên trang sản phẩm xe 10 tấn điện và trong catalogue HNF-EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 618 V / 141 kWh, sạc 1,0–1,2 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 100 kW. Dung lượng 228 Ah, 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, điện năng tiêu thụ 12–16 kWh/h.
Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.
So sánh xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL với các model tâm tải 600 mm
| Model | Tải trọng | Tâm tải | Cao nâng | Trọng lượng xe | Pin LFP | Sạc | Mô-tơ di chuyển | Tốc độ có/không tải | Leo dốc có/không tải | Bán kính quay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNF100-600EL | 10.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 14.800 kg | 618 V / 141 kWh | 1,0–1,2 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 4.500 mm |
| 12 Ton Electric Forklift | 12.000 kg | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| HNF135-600EL | 13.500 kg | 600 mm | 3.000 mm | 18.700 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 5.500 mm |
| HNF140-600EL | 14.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF150-600EL | 15.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 21.000 ±500 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF160-600EL | 16.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 4.950 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. Cùng tâm tải 600 mm và chiều cao nâng 3.000 mm, HNF100-600EL nhẹ nhất, quay gọn nhất và leo dốc tốt nhất; các model 13,5–16 tấn dùng pin lớn hơn (175 kWh) và sạc nhanh hơn. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của SOCMA trên trang xe 10 tấn điện: cảng, kho bãi, bãi công nghiệp, mỏ, xây dựng, logistics.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL?
HNF100-600EL rộng 2.200 mm, khung khi hạ cao 2.850 mm, quay 4.500 mm theo bảng hãng — đo cửa xưởng, lối đi và chỗ quay đầu trước.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
- Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Lô xe HNF100-600EL tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL
HNF100-600EL nâng đủ 10 tấn ở mọi độ cao không?
Không. 10.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung 3.000 mm. Trọng tâm hàng xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải cho phép giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình cùng báo giá.
Pin bao nhiêu, sạc bao lâu?
Pin lithium sắt phốt phát 618 V / 141 kWh (228 Ah), sạc 1,0–1,2 giờ theo công suất bộ sạc. Điện năng tiêu thụ 12–16 kWh/h theo bảng hãng.
Xe có leo dốc được không?
Bảng hãng ghi leo dốc 20% có tải, 22% không tải — cao nhất trong dòng HNF-EL. Dốc dài vẫn nên khảo sát trước.
HNF100-600EL khác HNF135-600EL thế nào?
HNF100-600EL tải 10 tấn, nặng 14.800 kg, quay 4.500 mm, pin 141 kWh. HNF135-600EL tải 13,5 tấn, nặng 18.700 kg, quay 5.500 mm, pin 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ.
Xe có dùng trong nhà được không?
Được. Xe chạy điện, không khí thải, ít ồn — hãng giới thiệu cho kho trong nhà lẫn bãi ngoài trời. Kiểm tra chiều cao cửa (khung hạ 2.850 mm) và tải sàn.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883