Our commitment
- Brand Baoli, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Diesel |
| Brand | Baoli |
| Model | KBD20 — Baoli KBD20 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | KBD15-20 (6009), D series |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tâm tải | 500 mm |
| Tâm trục trước tới mặt càng | 435 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm |
| Trọng lượng (bản Isuzu) | |
| Trọng lượng xe | 3.280 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 4.540 / 700 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.320 / 1.960 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước / sau | 6.50-10 / 14PR, 5.00-8 / 10PR |
| Vệt bánh trước / sau | 940 / 920 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.490 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 2.420 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.140 mm |
| Chiều cao mui che | 2.065 mm |
| Chiều cao ghế | 1.010 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.040 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục: 110 / 105 mm | |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc: 3.835 / 4.035 mm | |
| Bán kính quay vòng | 2.200 mm |
| Hiệu suất (bản Isuzu C240) | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,385 / 0,645 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,465 / 0,45 m/s |
| Lực kéo có / không tải | 11,5 / 10,7 kN |
| Khả năng leo dốc | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Khác | |
| Hộp số | Tự động, điều khiển điện – thủy lực |
| Điện hệ thống | 12 V |
| Thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Móc kéo | Chốt |
Xe nâng dầu Baoli KBD20 2 tấn — gọn, bền, dễ lái cho kho và xưởng
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm, thân rộng chỉ 1.140 mm, quay vòng 2.200 mm — hộp số tự động chuẩn KION, động cơ Mitsubishi S4S hoặc Isuzu C240.
Xe nâng dầu Baoli KBD20 là xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng dầu Baoli KBD15-20 trong D series của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Thân xe gọn: chiều dài cơ sở 1.500 mm, rộng 1.140 mm, lối đi xếp dỡ pallet chỉ 3.835 mm — hợp kho, xưởng, cửa hàng vật liệu và xếp dỡ xe tải.
Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD20: gọn, bền, dễ lái
2 tấn trên thân xe rộng 1.140 mm, quay vòng 2.200 mm
KBD20 nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm, chiều dài cơ sở 1.500 mm, dài 3.490 mm tính cả càng. Bản Isuzu chạy 15 / 15 km/h (có / không tải), lực kéo 11,5 kN, leo dốc 20%.
- Tốc độ nâng 0,385 m/s có tải
- Khung nghiêng trước / sau 6° / 12°
- Lốp hơi 6.50-10 trước, 5.00-8 sau
Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông, vô lăng nhỏ trợ lực nhẹ
Các cần nâng, nghiêng bố trí gọn bên hông ghế theo kiểu châu Âu; bộ trợ lực lái mô-men thấp và vô lăng cỡ nhỏ giúp người lái đỡ mỏi trong ca dài.
- Tay nắm phía sau để lùi xe an toàn
- Ghế chỉnh được, sàn thao tác rộng
Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, tầm nhìn sau rộng
Đối trọng thiết kế cong xuống phía sau — hãng công bố trọng tâm thấp nhất và tầm nhìn phía sau rộng nhất trong phân khúc; sơn kết cấu tiêu chuẩn KION giúp an toàn hơn và dễ dặm lại.
- Khung hạ êm có xi-lanh giảm chấn — hợp hàng dễ vỡ
- Mui che bảo vệ tầm nhìn thoáng
Hộp số tự động chuẩn KION, khung gầm chuẩn KION
Hộp số tự động được tùy biến theo tiêu chuẩn KION cho các ứng dụng nặng hơn; khung gầm theo tiêu chuẩn KION. Baoli có nhiều lựa chọn động cơ cho từng nhu cầu — TFV chào Mitsubishi và Isuzu.
- Hộp điều khiển điện tích hợp, dễ chẩn đoán
- Phanh chân cơ khí – thủy lực
Cabin treo đệm cao su, giảm ồn đạt CE và UL
Bốn đệm cao su giữa cabin và khung gầm giảm rung truyền lên người lái; nắp máy có lớp cách âm, độ ồn đạt tiêu chuẩn CE và UL theo hãng. Cabin treo tháo rời được khi đại tu.
- Bản lề nắp máy đặt ngoài, mở góc 90°
- Chắn bùn trước có lỗ sẵn để đổi sang lốp đôi
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD20
Thông số chung của model theo datasheet hãng. Số trọng lượng và vận hành theo bản động cơ Isuzu C240 — bản Mitsubishi TFV gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBD20) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBD15-20 (6009) · D series |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Tâm trục trước tới mặt càng | 435 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm |
| Trọng lượng (bản Isuzu) | |
| Trọng lượng xe | 3.280 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 4.540 / 700 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.320 / 1.960 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước / sau | 6.50-10 / 14PR · 5.00-8 / 10PR |
| Vệt bánh trước / sau | 940 / 920 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.490 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 2.420 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.140 mm |
| Chiều cao mui che | 2.065 mm |
| Chiều cao ghế | 1.010 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.040 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục | 110 / 105 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc | 3.835 / 4.035 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.200 mm |
| Hiệu suất (bản Isuzu C240) | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,385 / 0,645 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,465 / 0,45 m/s |
| Lực kéo có / không tải | 11,5 / 10,7 kN |
| Khả năng leo dốc | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Khác | |
| Hộp số | Tự động, điều khiển điện – thủy lực |
| Điện hệ thống | 12 V |
| Thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Móc kéo | Chốt |
Nguồn: datasheet Baoli D series 1.5t–3.5t. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe D series — KBD15, KBD18, KBD20 dùng chung kiểu thân, khác đối trọng, càng và tem model.
Cần xe 2 tấn nâng lên cao?
Tải nâng giảm khi khung cao hoặc khung 3 tầng — TFV gửi bảng tải theo đúng khung trước khi anh/chị chốt.
Xe nâng dầu Baoli KBD20 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ Mitsubishi hay Isuzu, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBD20 có những phiên bản nào?
Model KBD20 là thân xe chung; động cơ, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 10 phiên bản = 2 động cơ (Mitsubishi / Isuzu) × 5 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
Tải ở tâm tải 500 mm theo bảng khung của hãng; khung 3 tầng 4,5 m hạ khung 2.152 mm, nâng tự do 1.151 mm tính cả giá càng. TFV gửi bảng tải đầy đủ theo đúng phiên bản.
Chọn động cơ Mitsubishi hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD20?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. TFV chào dòng KBD15-20 với hai lựa chọn — hậu tố -M là Mitsubishi, -I là Isuzu.
Thông số động cơ theo datasheet hãng D series (cột Mitsubishi S4S và Isuzu C240), công suất theo ISO 1585; hộp số tự động điều khiển điện – thủy lực, điện 12 V. Chọn theo giờ chạy mỗi ngày và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng kho của anh/chị.
So sánh Baoli KBD20 với KBD15 và KBD18: nên chọn bản nào?
KBD15
1.500 kg- Dài 3.282 mm, quay vòng 2.160 mm
- Lối đi 3.795 mm
- Khung 5 m còn 1.200 kg
KBD18
1.800 kg- Dài 3.316 mm, quay vòng 2.180 mm
- Lối đi 3.815 mm
- Khung 5 m còn 1.450 kg
KBD20
2.000 kg- Dài 3.490 mm, quay vòng 2.200 mm
- Lối đi 3.835 mm
- Khung 5 m còn 1.500 kg
| Thông số | KBD15 | KBD18 | KBD20 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.800 kg | 2.000 kg |
| Trọng lượng xe (Isuzu) | 3.040 kg | 3.210 kg | 3.280 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.282 mm | 3.316 mm | 3.490 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.140 mm | 1.140 mm | 1.140 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.160 mm | 2.180 mm | 2.200 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 3.795 mm | 3.815 mm | 3.835 mm |
| Tốc độ có / không tải (Isuzu) | 16 / 16 km/h | 15 / 16 km/h | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,505 / 0,64 m/s | 0,445 / 0,65 m/s | 0,385 / 0,645 m/s |
| Càng (dày × rộng × dài) | 35 × 100 × 920 mm | 35 × 100 × 920 mm | 45 × 100 × 1.070 mm |
| Tải khung STD 5 m | 1.200 kg | 1.450 kg | 1.500 kg |
| Tải khung 3 tầng 6 m | 850 kg | 890 kg | 1.000 kg |
Nguồn: datasheet hãng. Xem cả 3 model ở xe nâng dầu Baoli KBD15-20. Model khác cùng dòng: KBD15 · KBD18.
Xe nâng dầu Baoli KBD20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng dầu 1,5–2 tấn do TFV tổng hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD20?
Xe nặng 3.280 kg (bản Isuzu) — cầu dẫn, sàn lửng, sàn xe tải cần tính tải trục trước khi cho xe lên.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD20 tại TFV?
- Khảo sát hàng, kho, lối đi, chiều cao; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Động cơ Mitsubishi hoặc Isuzu, 5 kiểu khung — mỗi phiên bản một mã hàng rõ ràng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe D series làm việc trong kho (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD20
KBD20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm với khung tiêu chuẩn tới 4 m. Khung tiêu chuẩn 5 m còn 1.500 kg, khung 3 tầng 4,5 m còn 1.600 kg, 6 m còn 1.000 kg theo bảng khung hãng. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Nên chọn động cơ Mitsubishi hay Isuzu?
Mitsubishi S4S (4 xy-lanh 3.331 cm³, 35,3 kW) là phiên bản TFV giao nhiều nhất cho dòng này. Isuzu C240 (4 xy-lanh 2.369 cm³, 34,3 kW) phù hợp khách ưa thích thương hiệu Nhật. Hai động cơ là hai phiên bản (mã hàng -M và -I) của cùng model.
KBD20 chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
Bản Isuzu chạy 15 / 15 km/h (có / không tải), leo dốc 20%, lực kéo 11,5 kN theo datasheet hãng.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 đặt ngang tối thiểu 3.835 mm, bán kính quay vòng 2.200 mm; xe rộng 1.140 mm.
Có khung 3 tầng nâng dưới trần thấp không?
Có — khung 3 tầng 4,5 m và 6 m nâng tự do lớn; khung 4,5 m hạ khung 2.152 mm, nâng tự do 1.151 mm.
Có đổi lốp đặc, lốp đôi, lắp cabin được không?
Được, theo tùy chọn của hãng: lốp đặc, lốp đôi trước (chắn bùn có lỗ sẵn), cabin kín hoặc bán kín, mui che chống mưa.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBD20 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883