Our commitment
- Brand MiMA, made in China
Specifications
| Capacity | 700 kg |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | MiMA |
| Model | MC08 — MiMA MC08 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | MC — xe nâng 3 chiều đứng lái |
| Kiểu điều khiển | Đứng lái (Stand-on); trang hãng xếp loại Man-down |
| Tâm tải | 550 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng | 2.600 mm |
| Chiều rộng tổng | 1.475 mm (bỏ bánh dẫn hướng: 1.370 mm) |
| Kích thước càng (dài / rộng / dày) | 1.100 / 100 / 35 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 260–760 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.600 mm |
| Lối xếp hàng tối thiểu | 1.500 mm (dẫn hướng từ + 50 mm) |
| Lối đi chính tối thiểu | ≥ 2.950 + 350 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7,5 / 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 350 / 400 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 300 / 350 mm/s |
| Hệ điện | |
| Motor di chuyển | 4,5 kW AC |
| Motor nâng | 8,6 kW AC |
| Hệ lái | Lái điện |
Xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08 700 kg — gọn nhất dòng MC, lối xếp hàng 1.500 mm
Tải 700 kg tại tâm tải 550 mm, thân dài 2.600 mm, quay vòng 1.600 mm. Càng xoay 180° và dịch ngang để xếp hàng hai bên lối đi; khung nâng 3,0–6,0 m.
Xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08 là xe nâng điện lối đi hẹp (VNA) tải 700 kg, bản gọn nhất của dòng xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC. Người lái đứng ở sàn xe; càng xoay 180° và dịch ngang để xếp, lấy pallet ở cả hai bên lối đi mà xe không quay đầu. MiMA là thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng lối hẹp.
Đánh giá xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08: gọn, nhẹ, xếp hàng hai bên lối đi
Càng xoay 180°, dịch ngang — xếp hàng hai bên lối đi không quay xe
Cụm càng 3 chiều xoay 180° và dịch sang trái, phải nên MC08 xếp, lấy pallet ở cả hai bên lối đi hẹp mà thân xe không phải quay. Lối xếp hàng thu hẹp còn 1.500 mm; hãng công bố kho lối rất hẹp tăng sức chứa tới 200% so với kho lối đi thường.
- Khoảng mở càng 260–760 mm
- Hành trình dịch ngang theo cụm càng 3 chiều
Người lái đứng ở sàn xe — lên xuống nhanh, quan sát rõ
MC08 là xe đứng lái (Stand-on); trang hãng xếp loại Man-down — người lái đứng ở sàn xe, không nâng lên cùng hàng. Sàn đứng thấp, mặt chống trượt, người lái lên xuống nhanh giữa các lần lấy hàng.
- Lái điện, cần điều khiển tỉ lệ điện tử
- Màn hình màu hiển thị góc bánh lái và mức pin
Khung chữ H, ray giữa — vững khi nâng cao
Khung nâng dùng thép chữ H, ray dẫn giữa và kết cấu dạng khung, cho sức nâng tốt ở tầng cao, tầm nhìn thoáng. MC08 có khung 2 tầng và khung 3 tầng nâng tự do; chiều cao theo bảng khung của hãng.
- Nâng tự do ở khung 3 tầng (SQ)
- Hạn chế nâng, tự giảm tốc khi hạ, đệm hạ càng (trang hãng)
Motor xoay chiều không cần bảo dưỡng, hệ 48 V
Motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 8,6 kW và lái điện đều dùng motor xoay chiều không cần bảo dưỡng — không thay chổi than. Pin 48 V / 200 Ah, thay kiểu kéo ngang; tuỳ chọn pin lithium 48 V / 200 Ah.
- Tốc độ 7,5 / 8 km/h
- Bộ điều khiển Curtis nhập khẩu (trang hãng)
Dẫn hướng ray cơ khí hoặc băng từ
Chế độ tiêu chuẩn: dầm ngang đặt ở chân kệ, ray dẫn hướng trên sàn, xe chạy dọc ray trong lối đi. Tuỳ chọn dẫn hướng từ: băng từ dán nổi, băng từ âm sàn hoặc dây âm sàn — hàng đặt thẳng xuống sàn, không cần ray và dầm chân kệ, giảm chi phí dựng kho.
- Dẫn hướng từ: lối xếp hàng + 50 mm
- Ray dẫn hướng cao ≥ 100 mm
Bảng điều khiển tích hợp, màn hình màu, mui che đặt trước
Bảng điều khiển tích hợp đặt mọi chức năng trong tầm tay; màn hình màu đa năng hiển thị thông tin vận hành theo thời gian thực. Mui che đặt phía trước bảo vệ người lái mà không che tầm nhìn lên tầng kệ.
- Màn hình camera
- Đèn cảnh báo trên mui che
Thông số kỹ thuật xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08
Thông số của model theo bảng catalog hãng. Chiều cao nâng theo khung — xem mục khung nâng; bảng tải gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MC08) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA (Banyitong Science & Technology) |
| Dòng | MC — xe nâng 3 chiều đứng lái |
| Kiểu điều khiển | Đứng lái (Stand-on); trang hãng xếp loại Man-down |
| Tải trọng nâng định mức | 700 kg |
| Tâm tải | 550 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 2.870 kg |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng | 2.600 mm |
| Chiều rộng tổng | 1.475 mm (bỏ bánh dẫn hướng: 1.370 mm) |
| Kích thước càng (dài / rộng / dày) | 1.100 / 100 / 35 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 260–760 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.600 mm |
| Lối xếp hàng tối thiểu | 1.500 mm (dẫn hướng từ + 50 mm) |
| Lối đi chính tối thiểu | ≥ 2.950 + 350 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7,5 / 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 350 / 400 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 300 / 350 mm/s |
| Hệ điện | |
| Motor di chuyển | 4,5 kW AC |
| Motor nâng | 8,6 kW AC |
| Pin tiêu chuẩn | 48 V / 200 Ah |
| Trọng lượng pin (tối thiểu) | 150 kg |
| Pin lithium tuỳ chọn | 48 V / 200 Ah |
| Hệ lái | Lái điện |
| Cách thay pin | Kéo ngang (side pull) |
Nguồn: bảng MC08/MC12/MC16 trong catalog 3-Way Pallet Stacker V202501.
Hình ảnh xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm MC08 trên trang hãng MiMA.
Kho có sàn lửng hoặc lối đi hẹp?
TFV đo lối đi, kệ và tải sàn, rồi xác nhận MC08 chạy được đúng vị trí trước khi báo giá.
Xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08 giá bao nhiêu?
Giá theo khung nâng (2 tầng hoặc 3 tầng nâng tự do), loại pin và cách dẫn hướng lối đi. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
MC08 có những khung nâng nào?
Hai kiểu khung theo bảng khung MC08 của hãng, bước 500 mm.
MC08 cần lối đi thế nào?
Lối xếp hàng tối thiểu 1.500 mm khi dẫn hướng ray (dẫn hướng từ + 50 mm); lối đi chính ≥ 2.950 + 350 mm. Chiều rộng xe 1.475 mm, bỏ bánh dẫn hướng còn 1.370 mm.
Tải cho phép giảm dần khi khung lên cao — theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Chọn pin cho xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08
MC08 chạy hệ 48 V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn 48 V / 200 Ah, trọng lượng tối thiểu 150 kg, thay kiểu kéo ngang; tuỳ chọn pin lithium 48 V / 200 Ah.
Chọn loại pin theo số giờ chạy mỗi ca và khoảng nghỉ có thể sạc; chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất.
So sánh MiMA MC08 với MC12, MC15 và MC16: nên chọn bản nào?
MC08
700 kg- Khung 3,0–6,0 m
- Dài 2.600 mm, quay vòng 1.600 mm
- Lối xếp hàng 1.500 mm
Chọn cho kệ tầng thấp – trung, sàn lửng, hàng nhẹ.
MC12
1.200 kg- Khung 3,0–9,0 m
- Dài 2.960 mm, quay vòng 1.910 mm
- Lối xếp hàng 1.600 mm
Chọn cho pallet tới 1,2 tấn, kệ tới 9 m.
MC15
1.500 kg- Khung 3 tầng nâng tự do 6,5 m
- Pin lithium 48 V / 280 Ah
- Lối xếp hàng 1.600 mm
Chọn cho pallet tới 1,5 tấn, nâng tới 6,5 m, muốn sạc tranh thủ.
MC16
1.600 kg- Khung 3,0–10,0 m
- Dài 3.000 mm, quay vòng 1.980 mm
- Lối xếp hàng 1.600 mm
Chọn cho pallet tới 1,6 tấn, kệ tới 10 m.
| Thông số | MC08 | MC12 | MC15 | MC16 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 700 kg | 1.200 kg | 1.500 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 550 mm | 550 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3,0–6,0 m | 3,0–9,0 m | 6,5 m (khung 3 tầng) | 3,0–10,0 m |
| Chiều dài tổng | 2.600 mm | 2.960 mm | — | 3.000 mm |
| Chiều rộng tổng | 1.475 mm | 1.475 mm | — | 1.575 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.600 mm | 1.910 mm | — | 1.980 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 2.870 kg | 4.860 kg | — | 5.330 kg |
| Lối xếp hàng tối thiểu | 1.500 mm | 1.600 mm | 1.600 mm | 1.600 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | ≥ 2.950 + 350 mm | ≥ 3.350 + 350 mm | — | ≥ 3.450 + 350 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7,5 / 8 km/h | 7,5 / 8 km/h | 11 km/h | 7,5 / 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 350 / 400 mm/s | 300 / 300 mm/s | 350 mm/s | 300 / 300 mm/s |
| Kích thước càng | 1.100 / 100 / 35 mm | 1.200 / 125 / 50 mm | — | 1.200 / 125 / 50 mm |
| Motor di chuyển / nâng | 4,5 / 8,6 kW AC | 5,5 / 15 kW AC | — | 5,5 / 15 kW AC |
| Pin tiêu chuẩn | 48 V / 200 Ah | 48 V / 390 Ah | Lithium 48 V / 280 Ah | 48 V / 480 Ah |
| Pin lithium tuỳ chọn | 48 V / 200 Ah | 48 V / 300 Ah | Tiêu chuẩn là lithium | 48 V / 300 Ah |
Nguồn: MC08, MC12, MC16 theo bảng thông số và bảng khung nâng trong catalog 3-Way Pallet Stacker V202501; MC15 theo thông số TFV (mã hàng MIMA-MC15) — hãng chưa phát hành tài liệu MC15, ô "—" là chưa có số. MC08, MC12, MC16 khác nhau ở tải, kích thước thân, motor và pin, cùng tốc độ 7,5 / 8 km/h; MC15 chạy pin lithium 48 V / 280 Ah, di chuyển 11 km/h. Xem trang xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC. Cần người lái lên cao cùng hàng: xem MiMA MCC16; ngồi lái: MiMA MCA16; kệ thấp, dắt lái: MiMA MCD06.
Xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08 phù hợp với kho nào?
Ứng dụng theo trang sản phẩm MC08: xếp hàng lối hẹp tầng thấp – trung; lối hẹp trên sàn lửng / tầng sàn.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MC08?
Xe nặng 2.870 kg gồm pin — nếu chạy trên sàn lửng, gửi tải trọng thiết kế của sàn để TFV kiểm tra.
Vì sao nên mua xe nâng 3 chiều MiMA MC08 tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Kiểm tra tải sàn lửng và lối đi trước khi chốt
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MC08 — ảnh hãng.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalog và trang sản phẩm MC08.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 chiều đứng lái MiMA MC08
MC08 nâng được bao nhiêu kg?
700 kg tại tâm tải 550 mm theo bảng thông số catalog 01/2025. Tải cho phép giảm dần khi khung lên cao theo biểu đồ tải của hãng.
MC08 nâng cao được bao nhiêu?
Khung 2 tầng 3,0–6,0 m hoặc khung 3 tầng nâng tự do 4,0–6,0 m, bước 500 mm.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
Lối xếp hàng tối thiểu 1.500 mm khi dẫn hướng ray (dẫn hướng từ + 50 mm); lối đi chính ≥ 2.950 + 350 mm.
MC08 chạy trên sàn lửng được không?
Trang hãng ghi MC08 dùng được cho lối hẹp trên sàn lửng / tầng sàn. Xe nặng 2.870 kg gồm pin — cần kiểm tra tải sàn trước.
MC08 khác MC12 thế nào?
MC08 tải 700 kg, dài 2.600 mm, quay vòng 1.600 mm, lối xếp hàng 1.500 mm, khung tới 6,0 m. MC12 tải 1.200 kg, dài 2.960 mm, khung tới 9,0 m, motor lớn hơn.
MC08 dùng pin gì?
Hệ 48 V: pin tiêu chuẩn 48 V / 200 Ah, thay kiểu kéo ngang; tuỳ chọn pin lithium 48 V / 200 Ah.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng 3 chiều MiMA MC08 đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ, bề rộng lối đi và khối lượng hàng, hoặc để TFV đề xuất khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883