Our commitment
- Brand MiMA, made in China
Specifications
| Capacity | 6 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | MiMA |
| Model | MGA60 — MiMA MGA60 |
| Origin | China |
| Theo trang sản phẩm MiMA | |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái (Seated) |
| Tải kéo (Load capacity) | 6.000 kg |
| Lốp trước / sau | Đặc / hơi (Solid / Pneumatic) |
| Chiều cao ghế (h7) | 895 mm |
| Dài toàn xe (l1) | 1.790 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 990 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.650 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7 / 17 km/h |
| Lực kéo định mức (F) | 4.500 N |
Xe kéo điện MiMA MGA60 6 tấn — ngồi lái, hệ 48V, kéo đoàn hàng nặng quãng dài
Tải kéo 6.000 kg, lực kéo định mức 4.500 N, chạy 7 km/h khi có tải và 17 km/h khi không tải. Ngồi lái, trợ lực lái điện, hệ pin 48V / 280 Ah.
Xe kéo điện MiMA MGA60 là xe kéo chạy điện ngồi lái, tải kéo 6 tấn, thuộc dòng xe kéo điện MiMA MGA của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Hãng mô tả dòng MGA nhỏ gọn, cơ động, lực kéo mạnh và ổn định, dùng cho kéo ngang quãng dài trên nền phẳng.
MGA60 cùng thân xe với MiMA MGA40 nhưng dùng hệ pin 48V, lực kéo 4.500 N và chạy rỗng tới 17 km/h — nhanh nhất trong các xe kéo điện MiMA. Bài dưới đây đi qua các điểm kỹ thuật, bảng thông số theo trang hãng, cách hiểu đúng tải kéo và cách chọn giữa MGA60 với MGA40.
Đánh giá xe kéo điện MiMA MGA60: những điểm kỹ thuật đáng chú ý
Mỗi điểm kèm số liệu và đặc điểm từ trang sản phẩm của hãng MiMA.
Thân gọn, lực kéo mạnh cho tuyến dài trên nền phẳng
Hãng thiết kế dòng MGA cho kéo ngang quãng dài trên nền phẳng, dẫn động bằng motor điện. Kết cấu gọn cho khả năng xoay trở tốt, lực kéo mạnh, vận hành tin cậy trong môi trường công nghiệp nặng.
Dài 1.790 mm, rộng 990 mm, bán kính quay vòng 1.650 mm.
- Kết cấu chắc, cân bằng — kéo êm cả khi đầy tải
Ngồi lái: ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện
Ghế lái thiết kế theo người dùng, chỉnh được trước – sau cho tư thế lái thoải mái suốt ca dài. Trợ lực lái điện cho đánh lái nhẹ, chính xác hơn, giảm mỏi cho người lái.
Chiều cao ghế 895 mm.
- Trợ lực lái điện
- Ghế chỉnh trước – sau
Bánh cao su cỡ lớn bám đường, đèn LED sáng
Bánh cao su cỡ lớn bám tốt trên nhiều loại nền, hạn chế trượt, giữ lực kéo ổn định. Đèn LED chiếu sáng rõ trong kho thiếu sáng.
Bảng thông số ghi lốp trước / sau: đặc / hơi (Solid / Pneumatic).
- Đèn LED phía trước và phía sau
Nút dừng khẩn cấp, khoang chứa đồ bên ngoài
Nút dừng khẩn cấp cho phép ngắt ngay khi có sự cố. Khoang chứa đồ lớn bên ngoài thân xe để người lái mang dụng cụ, đồ cá nhân.
Ảnh hãng cho thấy móc kéo đặt ở giữa phía sau, hai bên là cụm đèn.
- Móc kéo phía sau
Hai cấu hình trong dòng: 24V cho MGA40, 48V cho MGA60
MGA40 dùng pin 24V / 490 Ah, lực kéo định mức 3.800 N, chạy 8 km/h có tải và 14 km/h không tải. MGA60 dùng hệ 48V / 280 Ah, lực kéo 4.500 N, chạy 7 km/h có tải và 17 km/h không tải.
Hai model cùng thân xe, cùng kích thước dài 1.790 mm, rộng 990 mm, nên chọn model theo tổng khối lượng kéo và nhịp chuyến, không theo mặt bằng. Trọng lượng xe gồm pin: MGA40 920 kg, MGA60 1.000 kg.
- Chọn theo tổng khối lượng kéo mỗi chuyến
Thông số kỹ thuật xe kéo điện MiMA MGA60
Theo bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng. Hãng chỉ công bố các thông số dưới đây; thông số khác TFV gửi kèm báo giá khi hãng xác nhận.
| Thông số (model MGA60) | Giá trị |
|---|---|
| Theo trang sản phẩm MiMA | |
| Hãng | MiMA |
| Model | MGA60 |
| Nguồn động lực | Pin (Battery) |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái (Seated) |
| Tải kéo (Load capacity) | 6.000 kg |
| Trọng lượng xe gồm pin | 1.000 kg |
| Lốp trước / sau | Đặc / hơi (Solid / Pneumatic) |
| Chiều cao ghế (h7) | 895 mm |
| Dài toàn xe (l1) | 1.790 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 990 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.650 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7 / 17 km/h |
| Lực kéo định mức (F) | 4.500 N |
| Điện áp / dung lượng pin | 48V / 280 Ah |
Nguồn: trang sản phẩm của hãng MiMA. Tải kéo là khối lượng hãng thiết kế cho xe kéo phía sau trên nền phẳng.
Hình ảnh xe kéo điện MiMA MGA60
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA. Trang hãng dùng chung bộ ảnh cho MGA40 và MGA60.
Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?
TFV tính số xe kéo cần thiết theo khối lượng hàng và tuyến đường của anh/chị.
Xe kéo điện MiMA MGA60 giá bao nhiêu?
Giá theo model, cấu hình pin và trang bị, cộng số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Xe kéo điện MiMA MGA60 có những phiên bản nào?
Trang hãng công bố một cấu hình MGA60: ngồi lái, lốp đặc / hơi, pin 48V / 280 Ah. Tài liệu PDF hãng gắn kèm trang này là catalog giải pháp kho lối hẹp, không có thông số dòng MGA — tuỳ chọn khác TFV xác nhận với hãng theo từng báo giá.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Pin của xe kéo điện MiMA MGA60: điện áp, dung lượng
MGA60 dùng hệ pin 48V / 280 Ah theo bảng thông số của hãng — điện áp gấp đôi MGA40 (24V).
Trang hãng không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc. Thời gian thực tế tuỳ khối lượng kéo, quãng đường, độ dốc và số lần dừng – khởi hành; TFV tính theo số chuyến mỗi ca của anh/chị.
So sánh xe kéo điện MiMA MGA60 với các xe kéo điện MiMA khác
Bốn xe kéo điện MiMA đặt cạnh nhau — chọn theo tổng khối lượng kéo, tuyến đường và việc người lái có phải lên xuống nhiều hay không.
| Tiêu chí | MiMA MG30 | MiMA MGC40 | MiMA MGA40 | MiMA MGA60 (trang này) |
|---|---|---|---|---|
| Tải kéo (Load capacity) | 3.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 6.000 kg |
| Lực kéo theo hãng | 2.200 N (lực kéo lớn nhất) | — | 3.800 N (lực kéo định mức) | 4.500 N (lực kéo định mức) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) | Đứng lái (Stand on) | Ngồi lái (Seated) | Ngồi lái (Seated) |
| Trọng lượng xe gồm pin | 660 kg | 825 kg | 920 kg | 1.000 kg |
| Dài toàn xe | 1.313 mm | 1.782 mm | 1.790 mm | 1.790 mm |
| Rộng toàn xe | 730 mm | 850 mm | 990 mm | 990 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.140 mm | 1.725 mm | 1.650 mm | 1.650 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7,5 / 9 km/h | 7 / 8 km/h | 8 / 14 km/h | 7 / 17 km/h |
| Pin | 24V / 210 Ah | 24V / 165 Ah | 24V / 490 Ah | 48V / 280 Ah |
| Lốp | Cao su | PU | Đặc / hơi | Đặc / hơi |
| Chiều cao | Tay lái 1.100 / 1.390 mm | Cao toàn xe 1.495 mm | Ghế 895 mm | Ghế 895 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu đúng bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng; "—" là hãng không công bố. Tải kéo là khối lượng xe được thiết kế để kéo, không phải khối lượng xe tự chở.
Xem thêm: dòng xe kéo điện MiMA MGA, MiMA MGA40, MiMA MGC40 và trang nhóm xe kéo hàng.
Hiểu đúng tải kéo của xe kéo điện MiMA MGA60 trước khi chọn xe
Xe kéo điện không nâng hàng. Con số tải trọng của xe kéo được hiểu khác với xe nâng.
Nguyên tắc chung khi dùng xe kéo; số liệu của model theo trang hãng.
Vận hành xe kéo điện MiMA MGA60 an toàn với đoàn rơ moóc
Xe kéo điện an toàn hay không phụ thuộc nhiều vào cách dùng đoàn rơ moóc phía sau. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái những nguyên tắc sau và khuyên doanh nghiệp đưa vào quy trình kho.
- Không kéo vượt tải kéo của hãng — cộng cả khối lượng rơ moóc rỗng, không chỉ hàng.
- Kiểm tra chốt móc nối và chiều cao móc trước mỗi chuyến; rơ moóc phải nằm ngang khi nối.
- Giảm tốc trước khi vào cua: đoàn rơ moóc dài cắt góc vào phía trong vòng cua.
- Không chở người trên rơ moóc; hàng xếp gọn, buộc chặt, không vượt thành rơ moóc.
- Tránh phanh gấp khi đầy tải; giữ khoảng cách với người đi bộ và xe khác.
- Đỗ xe trên nền phẳng, tắt khoá điện, rút chìa khi rời xe.
- Kiểm tra mức pin trước ca; sạc ở khu vực thông thoáng, khô ráo theo hướng dẫn của hãng.
Nguyên tắc vận hành chung cho xe kéo; không thay cho hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.
Xe kéo điện MiMA MGA60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng xếp dòng MGA cho vận chuyển hành lý ở sân bay, kéo ngang hàng 4–6 tấn, chuyển khối lượng hàng lớn trong và giữa các phân xưởng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MGA60?
Tải kéo của xe tính trên nền phẳng. Tuyến có dốc, gửi độ dốc lớn nhất để TFV kiểm tra với hãng.
Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MGA60 tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo thông số hãng MiMA
- Tư vấn model theo tải kéo, tuyến đường và rơ moóc thực tế
- Hướng dẫn vận hành, nối rơ moóc, sạc pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MGA60 — ảnh hãng.
Trang bị theo hãng
Theo mô tả đặc điểm và bảng thông số trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MGA60
Xe kéo điện MiMA MGA60 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 6.000 kg theo hãng — là tổng hàng cộng rơ moóc trên nền phẳng. Lực kéo định mức 4.500 N.
MGA60 có nâng hàng được không?
Không. Đây là xe kéo, kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo. Cần nâng pallet hãy xem xe nâng tay điện MiMA ME.
MGA60 chạy nhanh bao nhiêu?
7 km/h khi có tải và 17 km/h khi không tải.
MGA40 và MGA60 khác nhau thế nào?
Cùng thân xe, cùng kích thước. MGA40: tải kéo 4 tấn, lực kéo 3.800 N, 8/14 km/h, pin 24V / 490 Ah. MGA60: tải kéo 6 tấn, lực kéo 4.500 N, 7/17 km/h, pin 48V / 280 Ah.
Pin của MGA60 là loại gì?
Theo bảng thông số hãng: 48V / 280 Ah. Trang hãng không ghi loại pin cụ thể và số giờ chạy mỗi lần sạc; TFV xác nhận trong báo giá.
MGA60 dùng được ngoài trời không?
Hãng thiết kế dòng MGA cho kéo trên nền phẳng, có bánh cao su cỡ lớn bám đường và đèn LED; tuyến ngoài trời có dốc, nền xấu cần kiểm tra lại với hãng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MGA60 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn model theo tải kéo
- Khảo sát tuyến đường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883