Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand MiMA, made in China

Specifications

Capacity4.5 t
Power sourceElectric
BrandMiMA
ModelMK45 — MiMA MK45
OriginChina
Đặc điểm chung
DòngMK 4,5–5,0 tấn
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Nguồn động lựcĐiện (pin)
Tâm tải500 mm
Khung nâng và kích thước
Chiều cao mui che người lái2.250 mm
Chiều dài tới mặt càng2.968 mm
Chiều rộng tổng thể1.470 mm
Truyền động và pin
Cầu chủ độngMột motor dẫn động, cầu vi sai cơ khí, hộp số tỉ số truyền cao
Hệ truyền độngAC không cần bảo dưỡng; phanh tái sinh
Phanh chânThủy lực, bàn đạp
MiMA · Banyitong · dòng MK

Xe nâng điện MiMA MK45 4,5 tấn — xe điện đối trọng ngồi lái thay xe dầu

Nâng 4.500 kg, pin 80V / 550Ah, khung 2 hoặc 3 tầng nâng tới 6 m — một motor dẫn động qua cầu vi sai cơ khí, hộp số tỉ số cao, phanh tái sinh.

4.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
550 AhPin 80V theo web hãng
6.000 mmChiều cao nâng lớn nhất
1.470 mmChiều rộng tổng thể

Xe nâng điện MiMA MK45 là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 4,5 tấn, thuộc dòng xe nâng điện MiMA MK. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994. MK45 có bảng thông số riêng — so với MK50: pin lithium tiêu chuẩn 80V / 550Ah so với 80V / 630Ah; so với MK40S: pin lithium tiêu chuẩn 80V / 550Ah so với 80V / 300Ah, chiều dài tới mặt càng 2.968 mm so với 2.552 mm. MK45 cùng MK50 là hai model tải lớn nhất dòng MK, chỉ có trên trang hãng (chưa có trong catalog 2MK V202506).

✓
Kết luận chọn nhanhHợp hàng 4–4,5 tấn, cần xe điện đối trọng thay xe dầu cùng tải. Trang hãng chưa công bố tốc độ, leo dốc, motor của MK45 — TFV lấy bảng đầy đủ từ hãng khi báo giá.
Xe nâng điện MiMA MK45 4,5 tấn toàn cảnh
Khác bản tải gần ở đâu

Xe nâng điện MiMA MK45 khác MK50, MK40S ở đâu?

MK45 không có bản cùng tải trong dòng MK; bảng dưới so với các model tải gần nhất và chỉ giữ dòng có số khác nhau.

Dòng bảng khác nhauMK40SMK45MK50
Tải trọng nâng4.000 kg4.500 kg5.000 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải12 / 13 km/hchưa công bốchưa công bố
Tốc độ nâng có / không tải250 / 400 mm/schưa công bốchưa công bố
Lực kéo lớn nhất16.000 Nchưa công bốchưa công bố
Leo dốc có / không tải10 / 13 %chưa công bốchưa công bố
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 15 kWchưa công bốchưa công bố
Motor nâng (S3 15%)AC 16 kWchưa công bốchưa công bố
Ắc quy axít tiêu chuẩn80V / 400Ahchưa công bốchưa công bố
Ắc quy axít tùy chọn500Ahchưa công bốchưa công bố
Khối lượng ắc quy axít1.120 kgchưa công bốchưa công bố
Pin lithium tiêu chuẩn80V / 300Ah80V / 550Ah80V / 630Ah
Pin lithium tùy chọn80V / 600Ah, 400Ahchưa công bốchưa công bố
Khối lượng pin lithium173 kgchưa công bốchưa công bố
Loại lốpLốp đặcchưa công bốchưa công bố
Lốp trước28×9-15chưa công bốchưa công bố
Chiều dài tổng thể3.622 mmchưa công bốchưa công bố
Chiều dài tới mặt càng2.552 mm2.968 mm2.968 mm
Chiều rộng tổng thể1.260 / 1.240 mm1.470 mm1.470 mm
Mui che người lái2.180 mm2.250 mm2.250 mm
Bán kính quay vòng2.220 mmchưa công bốchưa công bố
Lối đi pallet 1000×1200 ngang3.889 mmchưa công bốchưa công bố
Áp suất hệ thủy lực21,5 MPachưa công bốchưa công bố
✓
Chọn MK45 khicần xe nâng 4.500 kg, hơn MK40S 500 kg.

Giống nhau giữa các model trên: không có dòng nào.

Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện MiMA MK45: xe điện tải lớn cho hàng vừa và nặng

Xe nâng điện MiMA MK45 4,5 tấn nhìn chéo phía trước
01

Nâng 4.500 kg, pin 80V / 550Ah

MK45 nâng 4.500 kg tại tâm tải 500 mm, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, khung 2 hoặc 3 tầng nâng tới 6.000 mm. Pin theo bảng hãng là 80V / 550Ah. MiMA xếp MK45 / MK50 vào nhóm xe điện đối trọng hiệu năng cao cho tải vừa và nặng, ưu tiên tốc độ nâng, tốc độ di chuyển và pin dung lượng lớn.

  • Mui che người lái 2.250 mm
  • Chiều dài tới mặt càng 2.968 mm, rộng 1.470 mm
Khoang thủy lực và điện xe nâng điện MiMA MK45
02

Một motor dẫn động, cầu vi sai cơ khí, hộp số tỉ số cao

MK45 dùng thiết kế một motor dẫn động qua cầu vi sai cơ khí, hộp số tỉ số truyền cao để tăng khả năng leo dốc và thoát lầy, giảm tiêu hao điện và tiếng ồn. Toàn bộ hệ truyền động AC không cần bảo dưỡng, có phanh tái sinh.

  • Hệ AC phản hồi nhanh, chính xác
  • Tùy chọn hệ AC toàn phần
Xe nâng điện MiMA MK45 nhìn ngang toàn thân
03

Khoảng nhô trước ngắn, xe vững

Hãng rút ngắn khoảng nhô trước của MK45 / MK50 để MK45 vững khi nâng 4.500 kg, giảm trọng lượng xe, giảm tiêu hao điện và kéo dài thời gian chạy mỗi lần sạc.

Xe nâng điện MiMA MK45 nhìn chéo phía sau
04

Phanh chân thủy lực nhỏ gọn, phản hồi nhanh

Phanh chân của MK45 dẫn động thủy lực bằng bàn đạp, gọn nhẹ và phản hồi nhanh.

Xe nâng điện MiMA MK45 nhìn thẳng phía sau
05

Màn hình LED lớn, ghế chống mỏi nhiều góc chỉnh

Bảng đồng hồ LED màn hình lớn trên MK45, giao diện dễ đọc. Ghế chống mỏi có nhiều góc chỉnh theo người lái.

Cần hỏi hãng

Xe nâng điện MiMA MK45: thông số hãng chưa công bố và vì sao cần

Trang hãng mới công bố bảng rút gọn cho MK45. Trước khi chốt cấu hình, TFV lấy từ MiMA các số sau:

Tốc độ di chuyển, tốc độ nângQuyết định số chuyến mỗi giờ khi thay xe dầu 4,5 tấn.
Leo dốc có / không tảiCần cho cầu dẫn container, dốc cửa kho với hàng 4.500 kg.
Công suất motor di chuyển / nângĐể so với MK40S (AC 15 / 16 kW) và xe dầu đang chạy.
Trọng lượng xe, tải trụcKiểm tra sàn container, cầu dẫn, sàn lửng.
Bán kính quay vòng, lối đi AstKiểm tra lối đi giữa kệ; thân MK45 rộng 1.470 mm, dài tới mặt càng 2.968 mm.
Bảng khung và biểu đồ tảiTải còn lại của MK45 ở khung 3 tầng tới 6.000 mm.
Đọc bảng thông số

Cách đọc thông số xe nâng điện MiMA MK45: 6 con số cần xem

Tải định mức và tâm tải 500 mmTải định mức 4.500 kg của MK45 là tải khi trọng tâm hàng cách mặt đứng của càng 500 mm. Kiện dài, hàng cồng kềnh có trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — catalog MiMA có biểu đồ tải theo tâm tải 500–1.000 mm, TFV gửi kèm báo giá.
Chiều cao khung khi hạ và nâng tự doChiều cao khung khi hạ quyết định xe có lọt cửa kho, cửa container hay không; nâng tự do cho biết càng lên được bao nhiêu trước khi khung vươn cao hơn thân xe — quan trọng khi xếp hàng trong container. Trang hãng chưa công bố bảng khung cho MK45 / MK50.
Chiều cao mui cheMui che là điểm cao nhất của thân xe khi khung hạ thấp hơn mui. Mui MK45 cao 2.250 mm.
Lối đi xếp dỡ (Ast)Ast là bề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay 90° xếp pallet vào kệ; hãng đo với pallet 1000×1200 đặt ngang và 800×1200 đặt dọc. Hãng chưa công bố Ast của MK45.
Công suất motor S2 60 phút / S3 15%Công suất motor di chuyển ghi theo chế độ S2 60 phút (chạy liên tục 60 phút), motor nâng theo S3 15% (làm việc ngắt quãng, 15% thời gian có tải). Hãng chưa công bố công suất motor MK45.
Leo dốc có / không tảiLeo dốc trong bảng là khả năng lớn nhất trong thời gian ngắn (theo cách đo của hãng), không phải độ dốc chạy liên tục cả ca. Hãng chưa công bố leo dốc MK45.
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện MiMA MK45

Thông số chung của MK45 theo bảng hãng, ghi đúng số in. Trang hãng chỉ công bố bảng rút gọn cho MK45 / MK50.

Thông số (model MK45)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA · Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
DòngMK 4,5–5,0 tấn
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Nguồn động lựcĐiện (pin)
Tải trọng nâng định mức4.500 kg
Tâm tải500 mm
Khung nâng và kích thước
Chiều cao nâng tiêu chuẩn3.000 mm
Chiều cao nâng lớn nhất6.000 mm
Kiểu khung2 tầng (duplex) hoặc 3 tầng (triplex)
Chiều cao mui che người lái2.250 mm
Chiều dài tới mặt càng2.968 mm
Chiều rộng tổng thể1.470 mm
Truyền động và pin
Cầu chủ độngMột motor dẫn động, cầu vi sai cơ khí, hộp số tỉ số truyền cao
Hệ truyền độngAC không cần bảo dưỡng; phanh tái sinh
Phanh chânThủy lực, bàn đạp
Pin (điện áp / dung lượng)80V / 550Ah

Nguồn số liệu MK45: trang hãng mimaforklift.com — MK45–MK50.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện MiMA MK45

Ảnh MK45 — bấm để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang MK45–MK50; hai model dùng chung bộ ảnh.

Xe nâng điện MiMA MK45 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện MiMA MK45 — khoang thủy lực và điện
Khoang thủy lực và điện
Xe nâng điện MiMA MK45 — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện MiMA MK45 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng điện MiMA MK45 — nhìn thẳng phía sau, đối trọng
Nhìn thẳng phía sau, đối trọng

Đang chạy xe nâng dầu 4,5 tấn?

TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Xe nâng điện MiMA MK45 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: loại pin, kiểu khung và chiều cao nâng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

MK45 có những phiên bản khung nào?

MK45 có khung 2 tầng (duplex) hoặc 3 tầng (triplex), chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, lớn nhất 6.000 mm. Trang hãng chưa công bố bảng khung chi tiết cho MK45 / MK50; TFV lấy bảng khung và biểu đồ tải theo đúng cấu hình khi báo giá.

3,0 mChiều cao nâng tiêu chuẩn
theo bảng web hãng
6,0 mChiều cao nâng lớn nhất
theo web hãng
2 / 3 tầngKiểu khung
duplex hoặc triplex

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng cấu hình.

Khung nâng xe nâng điện MiMA MK45
Xe nâng điện MiMA MK45 — khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn dung lượng pin cho xe nâng điện MiMA MK45?

Pin, bộ sạc theo đúng bảng thông số của MiMA cho MK45. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.

550Ah80VPin theo bảng web hãng cho MK45
630Ahmodel MK50Để so sánh trong cùng dòng 4,5–5 tấn
Theo caTFV tư vấnBộ sạc chọn theo thời gian nghỉ giữa ca

Với MK45, trang hãng chỉ công bố điện áp / dung lượng pin, chưa ghi loại pin — TFV xác nhận khi báo giá. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện MiMA MK45 với MK50, MK40S: nên chọn model nào?

So MK45 với model gần nhất về tải và kích thước để chọn đúng xe.

MK40S

4.000 kg
  • 12 / 13 km/h · nâng 250 / 400 mm/s
  • Leo dốc 10 / 13 %, lực kéo 16.000 N
  • Motor AC 15 / 16 kW
  • Axít 80V / 400Ah
Trang này

MK45

4.500 kg
  • Pin 80V / 550Ah
  • Rộng 1.470 mm, mui 2.250 mm
  • Hãng chưa công bố tốc độ, motor
  • Lithium 80V / 550Ah

MK50

5.000 kg
  • Pin 80V / 630Ah
  • Rộng 1.470 mm, mui 2.250 mm
  • Hãng chưa công bố tốc độ, motor
  • Lithium 80V / 630Ah
  • MK45 so với MK50: pin lithium tiêu chuẩn 80V / 550Ah so với 80V / 630Ah.
  • MK45 so với MK40S: pin lithium tiêu chuẩn 80V / 550Ah so với 80V / 300Ah; chiều dài tới mặt càng 2.968 mm so với 2.552 mm.
Thông sốMK40SMK45MK50
Tải trọng nâng4.000 kg4.500 kg5.000 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải12 / 13 km/hchưa công bốchưa công bố
Tốc độ nâng có / không tải250 / 400 mm/schưa công bốchưa công bố
Leo dốc có / không tải10 / 13 %chưa công bốchưa công bố
Lực kéo lớn nhất16.000 Nchưa công bốchưa công bố
Motor di chuyển / nângAC 15 / 16 kWchưa công bốchưa công bố
Ắc quy axít tiêu chuẩn80V / 400Ahkhông cókhông có
Pin lithium80V / 300Ah80V / 550Ah80V / 630Ah
LốpLốp đặc · 28×9-15chưa công bốchưa công bố
Chiều dài tới mặt càng2.552 mm2.968 mm2.968 mm
Chiều rộng tổng thể1.260 / 1.240 mm1.470 mm1.470 mm
Bán kính quay vòng2.220 mmchưa công bốchưa công bố
Lối đi pallet 1000×1200 ngang3.889 mmchưa công bốchưa công bố

Nguồn: bảng thông số hãng. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện MiMA MK. Model liên quan: MK50 · MK40S · MK38H · MK38M · MK38S · MK15M.

Ứng dụng

Xe nâng điện MiMA MK45 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện MiMA MK45 trong kho
📦Bốc xếp, chất kệ hàng vừa và nặng
🚚Ra vào container
📏Nơi hạn chế chiều cao
🔧Lắp bộ công tác theo việc
🌙Làm ca đêm (đèn LED)
🔄Thay pin nhanh (rút bên hông)

Ứng dụng theo tài liệu hãng.

⚠ Không nên chọn MK45 khi nền quá lún, nhiều ổ gà, thường xuyên ngập nước; độ dốc lớn chưa đối chiếu với hãng; không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng (xác nhận riêng với hãng).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện MiMA MK45?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — bảng hãng chưa ghi trọng lượng xe MK45, chưa tính bộ công tác.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện MiMA MK45 tại TFV?

1994năm MiMA (Banyitong, Hợp Phì) thành lập — hơn 600 nhân sự, trên 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m²
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
  • Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện MiMA MK45 — ảnh hãng MiMA

Ảnh hãng MiMA.

Trang bị
Trang bị xe nâng điện MiMA MK45

Tiêu chuẩn

Hệ truyền động ACPhanh tái sinhPhanh chân thủy lựcMàn hình LED lớnGhế chống mỏi nhiều góc chỉnhKhung 2 tầng

Tùy chọn

Hệ AC toàn phầnKhung 3 tầngBộ công tác theo điều kiện làm việc

Trang bị của MK45 theo tài liệu MiMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện MiMA MK45

MK45 khác MK50, MK40S thế nào?

So với MK50: pin lithium tiêu chuẩn 80V / 550Ah so với 80V / 630Ah. So với MK40S: pin lithium tiêu chuẩn 80V / 550Ah so với 80V / 300Ah; chiều dài tới mặt càng 2.968 mm so với 2.552 mm. Số theo bảng hãng; hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model.

Khi nào nên chọn MK45?

Khi cần xe nâng 4.500 kg, hơn MK40S 500 kg. Nếu không cần các điểm này, so giá với model cùng tải còn lại.

MK45 nâng đủ 4,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 4.500 kg là tải định mức của MK45 tại tâm tải 500 mm; khung càng cao (cao nhất 6,0 m) hoặc lắp dịch giá thì tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MK45 dùng pin gì?

Trang hãng ghi pin 80V / 550Ah cho MK45; loại pin và bộ sạc TFV xác nhận theo cấu hình khi báo giá.

MK45 có vào được container không?

Hãng nêu dòng MK phù hợp ra vào container và nơi hạn chế chiều cao; mui che của MK45 cao 2.250 mm. TFV đo cửa container, chiều cao khung khi hạ và tải sàn trước khi chốt cấu hình.

Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp cho MK45 được không?

Được. Với MK45, dịch giá, định vị càng và các bộ công tác khác là tùy chọn của hãng. Tải cho phép tính lại theo bộ công tác.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe MK45?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện MiMA MK45 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series