Our commitment
- Brand Sany, made in China
Specifications
| Capacity | 3 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Sany |
| Model | SCB30A6 — Sany SCB30A6 |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 3.000 kg |
| Chiều cao nâng càng/mặt nâng | 120 mm |
| Pin lithium | 48V/100Ah |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 9/10 km/h |
| Khả năng leo dốc | 10 % |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.650 mm |
| Trọng lượng xe | 660 kg |
| Người vận hành | người đi bộ điều khiển |
Xe nâng tay điện Sany SCB30A6 3 tấn — tải 3 tấn, đứng lái, pin lithium sạc 2 giờ
Nâng 3.000 kg tại tâm tải 600 mm — tải lớn nhất dòng — mà thân xe vẫn rộng 790 mm, tự trọng 660 kg. Chạy 9 km/h có tải, motor nâng 4 kW, motor PMSM, pin lithium 48V / 100 Ah sạc 2 giờ làm 8 giờ.
Xe nâng tay điện Sany SCB30A6 là xe nâng tay điện (xe pallet điện) có bàn đứng cho người lái, tải 3 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Sany SCB20-30A6 trong nhóm xe nâng tay điện của Sany. Xe hợp hàng nặng: vật liệu xây dựng, gạch, sắt thép, pallet nước đóng chai, bao nông sản xếp cao — tải tới 3 tấn, chở quãng dài trong kho và sân nhà máy nền cứng. Bài này tổng hợp đúng những gì Sany công bố về SCB30A6 — tính năng, bảng thông số đầy đủ, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Sany SCB30A6: motor PMSM, pin lithium 48V, đứng lái
Motor PMSM tích hợp, hệ điện 48V điều khiển VCU chuẩn ô tô
Sany tự phát triển hệ truyền động và ghi đây là lần đầu trong ngành motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) được dùng cho xe công nghiệp chạy điện: motor và bộ truyền động gộp thành một cụm, hiệu suất năng lượng tăng rõ. Hệ điện nền 48V với bộ điều khiển xe (VCU) chuẩn ô tô, tích hợp truyền động và điều khiển, có bảo vệ quá tải và bảo vệ pin yếu.
- Motor di chuyển 2,5 kW (S2 60 phút)
- 9 km/h có tải, 10 km/h không tải; leo dốc 10% có tải, 16% không tải
- Nâng 62 / 75 mm/s, hạ 85 / 72 mm/s (có / không tải)
Khung gầm treo, linh kiện chính đạt IP67 — chạy được nhiều loại nền
Khung gầm treo hoàn toàn kết hợp xi lanh nâng có áp giúp xe bám nền không phẳng, qua gờ tốt hơn và kéo dài tuổi thọ bánh. Motor, bộ điều khiển, phanh, vòng bi đạt chuẩn IP67 — theo hãng, xe chạy tin cậy cả ở điều kiện khắc nghiệt.
- Bánh polyurethane: lái Φ250×75, tải Φ85×80, phụ Φ115×50
- Khoảng sáng gầm giữa trục 30 mm — vẫn là xe cho nền cứng
Tải 3 tấn: motor nâng 4 kW, tiêu hao 0,7 kWh/h
SCB30A6 dùng motor nâng 4 kW (S3 15%) như SCB25A6, tự trọng cũng 660 kg, nhưng tải định mức lên 3.000 kg. Tiêu hao năng lượng theo chu trình DIN EN 16796 là 0,7 kWh/h — cao nhất dòng, đúng với mức tải lớn nhất.
- Kết cấu 5 điểm tựa, 2 xi lanh nâng — nâng êm
- Mũi càng thép đúc, bánh dẫn hướng thép; thanh xoắn càng liền khối giữ xe ổn định khi đầy tải
Tay lái 3 vị trí, tay vịn 2 vị trí, bàn đứng giảm chấn lò xo kép
Chỗ người lái chỉnh được theo dáng người: tay lái 3 vị trí, tay vịn 2 vị trí. Bàn đứng có giảm chấn lò xo kép, theo hãng là loại giảm chấn cơ khí không cần bảo dưỡng. Bàn đứng gập được: gập lại xe dài 1.860 mm, quay vòng 1.650 mm; mở ra để đứng lái quãng dài.
- Chiều cao tay lái ở vị trí cao nhất 1.330–1.530 mm, thấp nhất 1.230–1.430 mm
- Mặt bàn đứng cách sàn 190 mm khi mở
Pin LFP có BMS, T-BOX kết nối đám mây, tùy chọn tự lái
Pin lithium sắt phosphate chuẩn ô tô có hệ quản lý pin (BMS). Xe có T-BOX nối nền tảng đám mây để theo dõi, quản lý xe theo thời gian thực và chẩn đoán lỗi từ xa. Sany có tùy chọn tự lái điểm–điểm trong khuôn viên nhà máy. Nắp mở nhanh, bố trí gọn giúp bảo dưỡng các cụm chính dễ hơn.
- Phanh điện từ
- Độ ồn tại chỗ lái < 75 dB(A); chứng nhận CE toàn xe
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Sany SCB30A6
Bảng thông số theo tờ SCB20/25/30A6 của Sany. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model SCB30A6) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany |
| Dòng | Sany SCB20-30A6 |
| Kiểu dẫn động | Điện |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (bàn đứng gập được) |
| Tải trọng định mức (Q) | 3.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Khoảng cách mặt trước (x) | 965 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.360 mm |
| Khối lượng | |
| Tự trọng | 660 kg |
| Tải trục có tải (phía lái / phía tải) | 1.210 / 2.450 kg |
| Tải trục không tải (phía lái / phía tải) | 535 / 125 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Polyurethane (PU) |
| Bánh lái | Φ250×75 mm |
| Bánh tải | Φ85×80 mm |
| Bánh phụ | Φ115×50 mm |
| Số bánh, phía lái / phía tải (x = bánh dẫn động) | 1x+2 / 4 |
| Vết bánh phía lái (b10) | 560 mm |
| Vết bánh phía tải (b11) | 370 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng (h3) | 120 mm |
| Chiều cao bàn đứng khi mở (h7) | 190 mm |
| Chiều cao tay lái, vị trí cao nhất (h14) | 1.330 / 1.530 mm |
| Chiều cao tay lái, vị trí thấp nhất (h14) | 1.230 / 1.430 mm |
| Chiều cao càng khi hạ hết (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng, gồm càng (l1) — gập / mở bàn đứng | 1.860 / 2.270 mm |
| Chiều dài thân, không càng (l2) — gập / mở bàn đứng | 710 / 1.120 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1) | 790 mm |
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l) | 55 / 180 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa trục (m2) | 30 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 ngang càng (Ast) | 2.450 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 dọc càng (Ast) | 2.315 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) — gập / mở bàn đứng | 1.650 / 2.060 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ chạy, có / không tải | 9,0 / 10,0 km/h |
| Tốc độ nâng, có / không tải | 62 / 75 mm/s |
| Tốc độ hạ, có / không tải | 85 / 72 mm/s |
| Leo dốc lớn nhất, có / không tải | 10 / 16 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Motor, pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 2,5 kW, đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) |
| Motor nâng (S3 15%) | 4 kW |
| Pin | Lithium sắt phosphate (LFP), có BMS |
| Điện áp / dung lượng pin | 48V / 100 Ah |
| Khối lượng pin (±5%) | 95 kg |
| Tiêu hao năng lượng (DIN EN 16796) | 0,7 kWh/h |
| Khác | |
| Độ ồn tại chỗ lái | < 75 dB(A) |
| Cấp bảo vệ linh kiện chính | IP67 (motor, bộ điều khiển, phanh, vòng bi) |
| Chứng nhận | CE toàn xe |
Nguồn: tờ thông số SCB20/25/30A6 và trang SCB30A6 trên sanyroboticsglobal.com. Chiều dài và bán kính quay có hai số: bàn đứng gập / mở. Hãng có thể đổi thông số không báo trước — TFV xác nhận lại theo xe thực tế khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng tay điện Sany SCB30A6
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng SCB20-30A6 — Sany dùng chung bộ ảnh cho SCB20A6, SCB25A6, SCB30A6, cùng kiểu dáng.
Xe nâng tay điện Sany SCB30A6 hợp kho và pallet nào?
Xe nâng tay điện Sany SCB30A6 có vừa pallet và lối đi của kho?
Gửi kích thước pallet, bề rộng lối đi, quãng đường mỗi chuyến — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Sany SCB30A6 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: bề rộng càng 550 hay 685 mm, bộ sạc, tùy chọn tự lái điểm–điểm, số lượng xe. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng tay điện Sany SCB30A6 dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo Sany, SCB30A6 dùng pin lithium sắt phosphate 48V / 100 Ah chuẩn ô tô, có hệ quản lý pin (BMS), khối lượng pin 95 kg. Hãng ghi sạc công suất lớn: sạc 2 giờ, làm việc 8 giờ.
Thời gian chạy thật còn tùy tải, quãng đường, dốc và số chuyến mỗi giờ. Pin lithium sạc xen giữa ca được — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh xe nâng tay điện Sany SCB30A6 với SCB20A6, SCB25A6
| Thông số | SCB20A6 | SCB25A6 | SCB30A6 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 2.000 kg | 2.500 kg | 3.000 kg |
| Tự trọng | 650 kg | 660 kg | 660 kg |
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW | 4 kW | 4 kW |
| Tiêu hao năng lượng (DIN EN 16796) | 0,5 kWh/h | 0,6 kWh/h | 0,7 kWh/h |
| Tải trục có tải (lái / tải) | 945 / 1.705 kg | 1.105 / 2.055 kg | 1.210 / 2.450 kg |
| Tốc độ có / không tải | 9,0 / 10,0 km/h | 9,0 / 10,0 km/h | 9,0 / 10,0 km/h |
| Bán kính quay (gập / mở bàn đứng) | 1.650 / 2.060 mm | 1.650 / 2.060 mm | 1.650 / 2.060 mm |
| Chiều rộng thân xe | 790 mm | 790 mm | 790 mm |
| Pin | Lithium 48V / 100 Ah | Lithium 48V / 100 Ah | Lithium 48V / 100 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số SCB20/25/30A6 của Sany. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Sany SCB20-30A6; model khác cùng dòng: SCB20A6 · SCB25A6. Cần xếp pallet lên kệ? Xem nhóm xe nâng stacker.
Xe nâng tay điện Sany SCB30A6 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Sany mô tả dòng này là xe kho: vận chuyển pallet, thích nghi nhiều loại nền nhờ khung gầm treo. Ngành hàng trên là gợi ý của TFV theo tải 3 tấn.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Sany SCB30A6?
Thân xe rộng 790 mm, dài 1.860 mm khi gập bàn đứng, quay vòng 1.650 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Sany SCB30A6 tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, quãng đường và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng 2, 2,5 hay 3 tấn
- Báo giá theo đúng cấu hình: bề rộng càng, bộ sạc, tùy chọn tự lái điểm–điểm
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành: chỉnh tay lái, tay vịn, bàn đứng; sạc và bảo quản pin lithium
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xe Sany chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng SCB20-30A6 trước nhà máy Sany Robotics (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tờ thông số và trang SCB30A6 của Sany.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Sany SCB30A6
SCB30A6 nâng được bao nhiêu?
3.000 kg tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn 600 mm thì tải cho phép giảm. Càng nâng cao 120 mm — đủ nhấc pallet để chở, không để xếp kệ.
SCB30A6 chạy nhanh cỡ nào, lên dốc được không?
9 km/h có tải, 10 km/h không tải; leo dốc 10% có tải, 16% không tải theo bảng hãng.
Pin sạc bao lâu, chạy được bao lâu?
Pin lithium LFP 48V / 100 Ah có BMS. Theo Sany, sạc 2 giờ làm việc 8 giờ. Tiêu hao 0,7 kWh/h theo chu trình DIN EN 16796.
SCB30A6 có nặng hơn SCB25A6 không?
Không. Theo hãng, cả hai tự trọng 660 kg, cùng motor nâng 4 kW. SCB30A6 chở được 3.000 kg thay vì 2.500 kg; tiêu hao năng lượng 0,7 kWh/h so với 0,6 kWh/h.
Đi bộ theo được không hay bắt buộc đứng lái?
Bàn đứng gập được. Gập lại xe dài 1.860 mm, quay vòng 1.650 mm — gọn cho lối hẹp; mở ra để đứng lái quãng dài (dài 2.270 mm, quay vòng 2.060 mm).
Xe có tự lái được không?
Sany có tùy chọn tự lái điểm–điểm trong khuôn viên nhà máy. Cần tính năng này, anh/chị báo khi hỏi giá để TFV xác nhận cấu hình với hãng.
Bảo hành thế nào?
Sany công bố bảo hành mở rộng 5 năm hoặc 10.000 giờ cho hệ điện và bộ điều khiển VCU của nền A6. Các hạng mục khác và điều kiện áp dụng theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Sany SCB30A6 đúng cấu hình
Gửi pallet, lối đi và ca làm việc — hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883