Đèn xe nâng các loại: bóng đèn, đèn pha, đèn hậu, xi nhan, đèn cảnh báo
Đèn xe nâng các loại: bóng 12V/24V/48V, đèn pha, đèn hậu, xi nhan, đèn cảnh báo cho Toyota, Komatsu, TCM, Nissan. Ảnh hàng thật, mã rõ. Liên hệ báo giá.
Contents
- Đèn xe nâng các loại — bóng đèn, đèn pha, đèn hậu, xi nhan, đèn cảnh báo
- Bóng đèn xe nâng 12V, 24V, 48V
- Cách chọn bóng đèn xe nâng đúng loại
- Đèn pha xe nâng theo dòng xe
- Đèn hậu xe nâng Toyota, Komatsu, TCM, Nissan
- Đèn xi nhan xe nâng — 15 mã
- Đèn cảnh báo xe nâng
- Nắp chắn cụm đèn hậu xe nâng
- Đối chiếu mã đèn xe nâng trước khi mua
- Câu hỏi thường gặp về đèn xe nâng
- Nhận báo giá đèn xe nâng
Đèn xe nâng các loại — bóng đèn, đèn pha, đèn hậu, xi nhan, đèn cảnh báo
65 mã đèn cho xe nâng điện và xe nâng dầu: bóng dây tóc và halogen 12V, 24V, 48V, 56V; đèn pha, đèn hậu, xi nhan theo mã OEM Toyota và mã HS-LL cho Toyota, Komatsu, TCM, Nissan, Mitsubishi; đèn cảnh báo; nắp chắn đèn. Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV.
Đèn xe nâng các loại gồm bóng đèn (thay khi cháy tóc) và cụm đèn (pha, hậu, xi nhan, cảnh báo — thay khi vỡ kính, nứt vỏ, vào nước hoặc chập đế). Chọn sai điện áp là bóng cháy ngay; chọn sai phía trái/phải hay sai đời xe là cụm đèn không bắt vít được. Trang này chia đèn theo loại, ghi rõ điện áp, công suất, số chân, mã OEM / mã HS-LL / mã P và dòng xe để anh chị đối chiếu nhanh.
Bóng đèn xe nâng 12V, 24V, 48V
Phần lớn bóng là hàng Folangsi, có mã P của TFV. Bóng 2 dây tóc (vd 21/5W, 25/10W) dùng cho đèn vừa sáng thường vừa sáng phanh/xi nhan.
| Mã hàng | Điện áp – công suất | Kiểu |
|---|---|---|
| Bóng 12V — xe dầu, xăng-ga | ||
| Bóng dây tóc 12V 10W | 12V – 10W | Thuỷ tinh dây tóc |
| Bóng dây tóc 12V 21W · P.00884 | 12V – 21W | 1 tóc, 1 chân |
| Bóng 12V 21/5W Toyota 7FD/7FG · P.00885 | 12V – 21/5W | 2 tóc, 2 chân chếch |
| Bóng 24V | ||
| Bóng thuỷ tinh dây tóc 24V 10W | 24V – 10W | Thuỷ tinh dây tóc |
| Bóng 24V 21W · P.00243 | 24V – 21W | — |
| Bóng 24V 21/5W · P.00244 | 24V – 21/5W | 2 dây tóc |
| Bóng 24V 35W · P.00245 | 24V – 35W | — |
| Bóng 48V – 56V — xe nâng điện | ||
| Bóng halogen 48V 5W · P.00207 | 48V – 5W | 1 tóc, 1 chân thẳng |
| Bóng dây tóc 48V 10W · P.00892 | 48V – 10W | 1 tóc, 1 chân |
| Bóng halogen 48V 10W · 277H2-42371 | 48V – 10W | Halogen |
| Bóng dây tóc 48V 25W 1 chân · P.00888 | 48V – 25W | 1 tóc, 1 chân |
| Bóng dây tóc 48V 25W 2 chân · P.00890 | 48V – 25W | 1 tóc, 2 chân |
| Bóng halogen 48V 25/10W · 271A2-42441 | 48V – 25/10W | 2 tóc, 2 chân chếch |
| Bóng dây tóc 48V 40W · A-LL22-223A-0243B | 48V – 40W | 1 tóc, 1 chân |
| Bóng halogen 48V 40W · 271A2-42421 | 48V – 40W | 1 tóc, 2 chân chếch |
| Bóng pha dây tóc 56V 40W | 56V – 40W | Bóng pha |
Cách chọn bóng đèn xe nâng đúng loại
- Điện áp phải đúng điện áp hệ thống: xe dầu thường 12V hoặc 24V; xe điện theo bình (48V phổ biến nhất). Số in trên đế bóng cũ là chính xác nhất.
- Công suất giữ như bóng cũ. Tăng công suất làm nóng chảo đèn, ố kính.
- Số dây tóc và số chân: bóng 1 tóc 1 chân không thay được bóng 2 tóc 2 chân, và ngược lại.
- Kiểu chân: chân thẳng hay chân chếch quyết định bóng có khoá vào đuôi đèn hay không.
Ví dụ: cùng 48V 25W nhưng TFV có cả loại 1 chân và loại 2 chân — nhìn đế bóng cũ trước khi đặt.
Đèn pha xe nâng theo dòng xe
| Mã hàng | Dùng cho |
|---|---|
| Đèn pha 56550-23321-71 · P.00029 | Toyota 7FD/7FG10-30, 8FD10-30 · 12V |
| Cụm đèn pha trái (LH) · P.01306 | Toyota 7-8FD/FG10-30 |
| Cụm đèn pha phải (RH) · P.01307 | Toyota 7-8FD/FG10-30 |
| Bộ đèn pha 56510-23600-71 · P.00030 | Toyota 6FD/6FG/7FD/7FG10-45 · 12V |
| Cụm đèn pha HS-LL053 | Toyota 7FDZ |
| Đèn pha HS-LL080 | Toyota 7FD10-45 |
| Cụm đèn pha HS-LL052 | Nissan |
| Cụm đèn pha 48V · P.00729 | Xe nâng điện 48V |
| Cụm đèn pha 48V LL18-110A | Xe nâng điện 48V |
| Cụm đèn pha 48V LL18-109A | Xe nâng điện 48V |
Đèn hậu xe nâng Toyota, Komatsu, TCM, Nissan
Cụm đèn hậu gom đèn phanh, đèn lùi, xi nhan sau trong một vỏ. Mặt kính thuỷ tinh chịu lực hoặc nhựa, ốp lưng nhựa. Chú ý phía lắp trái/phải với các mã có ghi LH/RH.
| Mã hàng | Dùng cho |
|---|---|
| Đèn hậu 56640-26601-71 · P.00027 | Toyota 8FD/8FG10-30 |
| Đèn hậu 56630-26601-71 · P.00028 | Toyota 8FD/8FG10-30 |
| Cụm đèn hậu 48V E1050023 | Toyota 8FB15-30 (xe điện) |
| HS-LL002 | Toyota 6FD30 |
| HS-LL003 | Toyota 5F |
| HS-LL004 | Toyota 5FD30 |
| HS-LL072 | Toyota 7FD |
| HS-LL071 (RH, 12V) | Toyota đời 7 |
| HS-LL073 (RH) | Toyota 8FD |
| HS-LL074 (L) | Toyota đời 8 |
| HS-LL007 · HS-LL061 | Komatsu |
| HS-LL025 · HS-LL070 | TCM |
| HS-LL026 | Nissan |
| HS-LL009 | Xe động cơ Mitsubishi S4S-1 |
| HS-LL010 | LVD |
Đèn xi nhan xe nâng — 15 mã
Nhiều cụm xi nhan HS-LL chỉ khác nhau ở kích thước, kiểu đế và khối lượng — TFV ghi khối lượng từng cụm để anh chị đối chiếu với cụm cũ.
| Mã hàng | Ghi chú |
|---|---|
| HS-LL001 | Nissan |
| HS-LL012 | Toyota 5F, 6F |
| HS-LL013 | Mitsubishi |
| HS-LL022 | Komatsu |
| HS-LL017 | Xe động cơ S4S |
| HS-LL006 | Kính thuỷ tinh chịu lực |
| HS-LL016 · HS-LL015 | 28,6 g · 86 g |
| HS-LL023 · HS-LL011 | 162,5 g · 206 g |
| HS-LL021 · HS-LL020 | 206,8 g · 214 g |
| HS-LL050 · HS-LL060 | 340,3 g · 412 g |
| Xi nhan sau A-LL20-001A | FD/FG20-30Z5, T6, FG35-50T8/T9 |
Đèn cảnh báo xe nâng
Đèn cảnh báo (đèn xoay, đèn chớp) gắn trên nóc khung bảo vệ, báo cho người xung quanh biết xe đang chạy. Đèn chiếu điểm xanh hoặc đỏ chiếu vệt sáng xuống sàn phía trước/sau xe — người đi bộ thấy vệt sáng trước khi thấy xe.
- Đèn cảnh báo DC10-80V · HS-B00001 — dải điện áp rộng, dùng cho cả xe 12V đến 80V
- Đèn cảnh báo LED DC10-110V Folangsi
- Đèn chiếu điểm ánh sáng xanh · HS-L02701
- Đèn chiếu điểm ánh sáng đỏ · HS-L02702
Nắp chắn cụm đèn hậu xe nâng
Nắp chắn bằng nhựa che cụm đèn sau khỏi va quệt khi xe lùi sát kệ, pallet. Nắp nứt vỡ thì cụm đèn bên trong hỏng theo rất nhanh.
- Nắp chắn 56651-26600-71 — Toyota 8FD10-30
- Nắp chắn 56635-23320-71 — xe nâng Toyota
- Nắp chắn 05153-08200
Đối chiếu mã đèn xe nâng trước khi mua
- Tìm mã in/đúc trên vỏ đèn (mã OEM Toyota dạng 56xxx-xxxxx-71, mã HS-LL…) hoặc trên đế bóng.
- Ghi model xe trên tem khung (vd 8FD25, 7FB15) và điện áp hệ thống.
- Với đèn hậu, đèn pha: xác định phía lắp trái (LH) hay phải (RH).
- Chụp ảnh mặt trước, mặt sau, giắc điện của đèn cũ gửi TFV.
TFV dán nhãn mã P lên từng hàng và chụp ảnh thật đủ mặt trước, mặt sau, chiều dài, chiều rộng — so với đèn cũ là thấy khớp hay không. Xem thêm phụ tùng hệ thống điện xe nâng (giắc, còi, cảm biến) và toàn bộ phụ tùng xe nâng.
Câu hỏi thường gặp về đèn xe nâng
Xe nâng điện 48V có dùng bóng 24V được không?
Không. Bóng 24V lắp vào hệ 48V sẽ cháy tóc gần như ngay lập tức. Bóng phải đúng điện áp hệ thống; nếu đèn có bộ hạ áp riêng thì theo điện áp in trên đèn.
Đèn hậu ghi LH, RH là gì?
LH là bên trái, RH là bên phải, tính theo người ngồi trên ghế lái nhìn về phía trước. Hai bên thường đối xứng, không lắp lẫn được.
Mã HS-LL là mã của hãng xe nào?
HS-LL là mã của nhà sản xuất phụ tùng đèn, không phải mã OEM của hãng xe. Mỗi mã dùng cho dòng xe ghi trên trang mã; không thấy dòng xe thì gửi ảnh đèn cũ để TFV đối chiếu kích thước.
Đèn LED cảnh báo có lắp được cho xe dầu 12V không?
Đèn cảnh báo DC10-80V và DC10-110V nhận dải điện áp rộng, gồm cả 12V và 24V của xe dầu. Kiểm tra dải điện áp ghi trên trang mã trước khi lắp.
Bóng sáng mờ dù mới thay là do đâu?
Thường do đuôi đèn bị gỉ, tiếp mát kém hoặc dây nguồn sụt áp — không phải lỗi bóng. Vệ sinh đuôi đèn và kiểm tra dây mát trước khi thay bóng khác.
Giá đèn xe nâng bao nhiêu?
Giá theo mã, số lượng và tồn kho tại thời điểm hỏi. Bấm "Liên hệ báo giá" trên trang mã hoặc gọi hotline để nhận báo giá.
Nhận báo giá đèn xe nâng
Gửi ảnh đèn cũ, mã in trên vỏ và model xe — TFV đối chiếu và báo giá.
Hotline: 0916 929 883