Dịch càng xe nâng Fork Positioner: chỉnh càng từ ghế lái, 7 dòng để chọn
Dịch càng xe nâng Fork Positioner: 7 dòng Longhe, Liandong cho xe 2,5–6,8 tấn, xe nâng chỉnh càng từ ghế lái, cách chọn khẩu độ mở. Liên hệ TFV nhận báo giá.
Contents
- Dịch càng xe nâng Fork Positioner là gì
- 7 dòng dịch càng xe nâng tại TFV
- Liandong — Fork Positioner K-Series
- Liandong — Fork Positioner H-Series
- Liandong — Fork Positioner tựa lưng cao
- Longhe — Fork Positioner D-Series
- Longhe — Fork Positioner F-Series
- Longhe — Fork Positioner G-Series
- Longhe — Fork Positioner M-Series
- Thông số các dòng dịch càng Longhe (theo catalog)
- Cách chọn dịch càng xe nâng
- Ứng dụng xe nâng chỉnh càng
- Lắp đặt và bảo dưỡng dịch càng
- Câu hỏi thường gặp về dịch càng xe nâng
Dịch càng xe nâng Fork Positioner là bộ công tác thuỷ lực cho phép người lái mở rộng hoặc thu hẹp khoảng cách giữa hai càng ngay từ ghế lái, không phải xuống xe kéo càng bằng tay. Với kho phải xử lý nhiều cỡ pallet trong cùng một ca, xe nâng chỉnh càng bằng thuỷ lực giúp tăng năng suất rõ rệt, giảm mệt mỏi cho người lái và giảm hư hỏng pallet, hàng hoá. Trang này giới thiệu đủ 7 dòng dịch càng TFV đang tư vấn từ Longhe và Liandong.
Dịch càng thuộc nhóm attachment xe nâng. Nếu nhu cầu của anh/chị là dịch cả cặp càng sang trái phải để căn hàng, xem bộ dịch giá Sideshifter; cần vừa chỉnh càng vừa kẹp hàng thì xem càng kẹp Fork Clamp.
- Dịch càng Fork Positioner là gì
- 7 dòng dịch càng xe nâng tại TFV
- Thông số các dòng Longhe
- Cách chọn dịch càng
- Ứng dụng
- Lắp đặt và bảo dưỡng
- Câu hỏi thường gặp
Dịch càng xe nâng Fork Positioner là gì
Bộ dịch càng gồm một khung lắp lên giá nâng, trên đó mỗi càng được gắn với một xi lanh thuỷ lực riêng hoặc một cặp xi lanh đồng bộ. Khi người lái gạt cần điều khiển, hai càng mở ra hoặc khép vào theo yêu cầu. Khoảng cách giữa hai càng (khẩu độ mở) thay đổi liên tục trong dải của từng model, ví dụ dòng Longhe M-Series mở từ 290 mm đến 1.050 mm.
So với chỉnh càng bằng tay, dịch càng giúp xe chuyển từ pallet cỡ này sang cỡ khác trong vài giây, người lái không phải xuống xe nhiều lần trong ca. Tầm nhìn qua khung tốt giúp đặt càng đúng vị trí lỗ pallet, giảm càng đâm vào thân pallet hoặc hàng.
7 dòng dịch càng xe nâng tại TFV
Liandong — Fork Positioner K-Series
Bộ dịch càng Fork Positioner K-Series Liandong có cụm xi lanh đặt gọn trong khung, nhiều tuỳ chọn lắp càng và tựa lưng chịu tải nặng. Phù hợp kho phân phối, kho bãi xử lý nhiều cỡ pallet.
Liandong — Fork Positioner H-Series
Bộ dịch càng Fork Positioner H-Series Liandong là dòng có tựa lưng cao dạng lưới, giúp chặn hàng xếp cao không đổ về phía cột nâng. Phù hợp hàng đóng thùng xếp cao trên pallet.
Liandong — Fork Positioner tựa lưng cao
Bộ dịch càng Fork Positioner tựa lưng cao Liandong có khung tựa lưng cao khoét lỗ quan sát, chặn hàng cao chắc chắn mà vẫn giữ tầm nhìn cho người lái. Lắp đặt đơn giản, giảm thiệt hại cho pallet và hàng.
Longhe — Fork Positioner D-Series
Bộ dịch càng Fork Positioner D-Series Longhe dành cho xe 3,5 tấn cấp lắp III: tải 3.500 kg tại tâm tải 600 mm, khẩu độ mở từ khoảng 290 mm đến 1.150 mm, bề rộng khung 1.070–1.245 mm.
Longhe — Fork Positioner F-Series
Bộ dịch càng Fork Positioner F-Series Longhe là dòng tải nặng: 4.500 kg (cấp III) và 6.800 kg (cấp IV) tại tâm tải 600 mm, khẩu độ mở tối đa đến 1.710 mm, có tựa lưng dạng lưới.
Longhe — Fork Positioner G-Series
Bộ dịch càng Fork Positioner G-Series Longhe cho xe 2,5 tấn cấp II: tải 2.500 kg tại 600 mm, hai bản khung rộng 1.040 mm (mở 230–860 mm) và 1.150 mm (mở 250–1.010 mm).
Longhe — Fork Positioner M-Series
Bộ dịch càng Fork Positioner M-Series Longhe có hai bản: 2.500 kg cấp II và 3.500 kg cấp III, cùng khung rộng 1.150 mm, khẩu độ mở 290–1.050 mm — linh hoạt cho đội xe hỗn hợp 2,5 và 3,5 tấn.
Thông số các dòng dịch càng Longhe (theo catalog)
| Dòng | Tải trọng @ tâm tải | Cấp lắp | Khẩu độ mở | Bề rộng khung | Khối lượng | Lưu lượng (tối thiểu–khuyến nghị–tối đa) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| G-Series TJC25G | 2.500 kg @ 600 mm | II | 230–1.010 mm | 1.040 / 1.150 mm | 67–72 kg | 30–60–80 l/phút |
| M-Series TJC25M | 2.500 kg @ 600 mm | II | 290–1.050 mm | 1.150 mm | 59 kg | 30–60–80 l/phút |
| M-Series TJC35M | 3.500 kg @ 600 mm | III | 290–1.050 mm | 1.150 mm | 76 kg | 30–60–80 l/phút |
| D-Series TJC30D | 3.500 kg @ 600 mm | III | 290–1.150 mm | 1.070–1.245 mm | 81–90 kg | 30–60–80 l/phút |
| F-Series TJC45F | 4.500 kg @ 600 mm | III | 400–1.230 mm | 1.000–1.330 mm | 286–319 kg | 60–100–150 l/phút |
| F-Series TJC68F | 6.800 kg @ 600 mm | IV | 400–1.710 mm | 1.170–1.800 mm | 355–477 kg | 60–100–150 l/phút |
Áp suất danh định của các dòng trên là 160 bar. Khẩu độ mở cụ thể thay đổi theo từng bề rộng khung. Ba dòng Liandong K, H và tựa lưng cao được TFV xác nhận thông số theo model xe khi báo giá.
Cách chọn dịch càng xe nâng
- Cỡ pallet nhỏ nhất và lớn nhất: đo khoảng cách lỗ càng của từng loại pallet; khẩu độ mở của bộ dịch càng phải bao trọn dải này.
- Tải trọng và cấp lắp: xe 2,5 tấn thường cấp II (G, M), xe 3,5 tấn cấp III (M, D), xe 4,5–6,8 tấn cấp III/IV (F).
- Tải trọng còn lại: bộ dịch càng nặng hơn dịch giá — từ khoảng 59 kg (M-Series) đến 477 kg (F-Series lớn nhất). Phải trừ khối lượng này và độ dày hiệu dụng khi tính tải còn lại.
- Đường dầu phụ: cần một mạch cho dịch càng; nếu còn muốn dịch giá thì thêm một mạch.
- Tựa lưng: hàng xếp cao trên pallet nên chọn bản tựa lưng cao (H-Series, bản tựa lưng cao, F-Series).
Lưu ý: sau khi lắp dịch càng, không dùng càng để đẩy, gạt hay cạy hàng sang ngang — lực ngang làm cong thanh trượt và hỏng xi lanh. Chỉ chỉnh khoảng cách càng khi càng đã rút khỏi pallet.
Ứng dụng xe nâng chỉnh càng
- Kho phân phối, logistics: pallet nhiều cỡ từ nhiều nhà cung cấp.
- Nhà máy sản xuất: chuyển đổi giữa pallet thành phẩm và pallet nguyên liệu khác cỡ.
- Bốc xếp xe tải, container: nhanh chóng thích ứng pallet nhận hàng.
- Hàng không pallet trên đế kê: chỉnh càng vừa khe đế kê của máy móc, kiện gỗ.
Lắp đặt và bảo dưỡng dịch càng
Khi lắp, kỹ thuật viên kiểm tra cấp lắp, móc khung lên giá nâng, đi ống dầu, thử mở và khép càng hết dải có tải để đảm bảo hai càng chạy đồng bộ. Sau đó cập nhật bảng tải trọng của xe.
- Hai càng chạy lệch, không đối xứng: kiểm tra van chia lưu lượng và xi lanh.
- Rò dầu ở xi lanh, đầu nối, ống mềm: xử lý sớm để không tụt áp.
- Thanh trượt và bạc trượt mòn: càng rơ, kêu khi chỉnh — thay bạc, bôi mỡ định kỳ.
- Kiểm tra chốt khoá càng và móc dưới mỗi ca.
Câu hỏi thường gặp về dịch càng xe nâng
Dịch càng khác dịch giá thế nào?
Dịch càng thay đổi khoảng cách giữa hai càng; dịch giá dịch cả cặp càng sang trái/phải mà không đổi khoảng cách — xem bộ dịch giá Sideshifter.
Khẩu độ mở của dịch càng là bao nhiêu?
Tuỳ dòng. Theo catalog Longhe, G-Series mở 230–1.010 mm, M-Series 290–1.050 mm, D-Series 290–1.150 mm, F-Series 400–1.710 mm tuỳ bề rộng khung.
Dịch càng có làm giảm tải trọng xe không?
Có. Bộ dịch càng nặng từ vài chục đến vài trăm kg và đẩy tâm tải ra trước, nên tải còn lại giảm; TFV tính theo bảng tải của xe.
Xe 2,5 tấn nên chọn dòng nào?
G-Series hoặc M-Series bản 2.500 kg cấp lắp II, chọn theo bề rộng giá nâng và dải pallet.
Có lắp dịch càng cho xe đang dùng được không?
Được nếu đúng cấp lắp, đủ tải còn lại và lắp được đường dầu phụ. TFV kiểm tra xe trước khi báo giá.
Có loại vừa dịch càng vừa kẹp hàng không?
Có, đó là nhóm càng kẹp Fork Clamp, hoạt động cả như kẹp và như dịch càng.
Gửi TFV model xe, cấp lắp và các cỡ pallet đang dùng để nhận tư vấn dòng dịch càng phù hợp và báo giá. Hotline 0916929883. Xem thêm các nhóm attachment xe nâng khác.