Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện Zowell XT

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe kéo điện Zowell XT 2–3 tấn: 2 model XT20, XT30. So sánh thông số hãng, phiên bản, pin. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe kéo điện Zowell XT
Contents
  1. Xe kéo điện Zowell XT — hai model nhỏ 2–3 tấn: ngồi lái XT20, đứng lái XT30
  2. Xe kéo điện Zowell XT gồm những model nào?
  3. Bảng so sánh xe kéo điện Zowell XT: XT20, XT30
  4. Các model xe kéo điện Zowell XT khác nhau thế nào?
  5. Kiểu lái khác nhau
  6. Tải kéo, tốc độ, quay vòng
  7. Chi tiết từng model xe kéo điện Zowell XT
  8. Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn
  9. Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn
  10. Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT thế nào?
  11. Xe kéo điện Zowell XT hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
  12. Vì sao xe kéo điện hợp tuyến chở hàng lặp lại
  13. Chọn model xe kéo điện Zowell XT theo nhu cầu
  14. Xe kéo điện Zowell XT có gì nổi bật?
  15. Ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục
  16. Thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg
  17. Motor 2,5 kW điều khiển AC, pin 24V/180Ah
  18. Tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau
  19. Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT
  20. Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
  21. Giá xe kéo điện Zowell XT theo từng model
  22. Xe kéo điện Zowell XT dùng pin gì?
  23. Xe kéo điện Zowell XT phù hợp với doanh nghiệp nào?
  24. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT?
  25. Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT đúng cách
  26. Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
  27. Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT tại TFV?
  28. Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT
  29. Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT đúng cấu hình
Zowell · xe kéo điện · 2 model

Xe kéo điện Zowell XT — hai model nhỏ 2–3 tấn: ngồi lái XT20, đứng lái XT30

XT20 ngồi lái kéo 2.000 kg, XT30 đứng lái kéo 3.000 kg. Thân nhỏ, rộng 800 mm trở xuống, cho kho và xưởng có lối đi hẹp.

2Model trong dòng
2–3 tấnTải kéo
NhiềuKiểu lái
ZowellChính hãng

Xe kéo điện Zowell XT gồm hai model nhỏ nhất trong 14 model xe kéo điện Zowell: XT20 ngồi lái, tải kéo 2 tấn và XT30 đứng lái, tải kéo 3 tấn. Zowell là thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). Xe kéo điện không nâng hàng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng. Bài này so sánh các model trong dòng theo đúng bảng thông số của hãng để anh/chị chọn nhanh.

✓
Kết luận chọn nhanhĐoàn hàng tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca: XT20. Đoàn hàng tới 3 tấn, lối đi chật: XT30. Tuyến ngắn, nhiều lần nối rơ moóc: XT30. Tuyến dài, cần chạy nhanh hơn: XT20.
Xe kéo điện Zowell XT toàn cảnh
2 model

Xe kéo điện Zowell XT gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết: thông số đầy đủ, hình ảnh, phiên bản, hỏi đáp.

Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấnNgồi lái

XT20 — kéo 2 tấn

  • Tải kéo 2.000 kg
  • Lực kéo định mức 686 N
  • Tốc độ 8 / 9 km/h
  • Pin 24V/180Ah, 180 kg
Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấnĐứng lái

XT30 — kéo 3 tấn

  • Tải kéo 3.000 kg
  • Lực kéo định mức 750 N
  • Tốc độ 5,5 / 7 km/h
  • Pin 24V/240Ah, 200 kg

Số liệu theo bảng thông số trang hãng của từng model.

So sánh

Bảng so sánh xe kéo điện Zowell XT: XT20, XT30

Đọc ngang để so. "—": hãng chưa công bố trên trang model.

Thông sốXT20XT30
Kiểu láiNgồi láiĐứng lái
Tải kéo định mức2.000 kg3.000 kg
Lực kéo định mức686 N750 N
Lực kéo lớn nhất—2.200 N
Tốc độ có / không tải8 / 9 km/h5,5 / 7 km/h
Motor di chuyển2,5 kW2 kW
Pin24V/180Ah, 180 kg24V/240Ah, 200 kg
Trọng lượng xe584 kg700 kg
Dài × rộng1.645 × 800 mm1.442 × 792 mm
Bán kính quay vòng1.805 mm1.210 mm
Leo dốc có / không tải5 / 8 %4 / 15 %
Chiều cao móc kéo259 / 309 / 334 / 384 mm170 / 220 / 270 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng. Tải kéo là khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng; lực kéo định mức là lực liên tục ở móc kéo, lực kéo lớn nhất là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ. Xem cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Khác nhau ở đâu

Các model xe kéo điện Zowell XT khác nhau thế nào?

Kiểu lái khác nhau

XT20 là xe ngồi lái, tay lái hai tay nắm, lốp 3.50-5 / 4.00-8, cao 1.330 mm. XT30 là xe đứng lái, lốp PU Ø230 / Ø210 mm, tay lái chỉnh góc, sàn đứng cao 165 mm. Người lái phải lên xuống nhiều lần mỗi chuyến thì đứng lái nhanh hơn; ngồi suốt ca dài thì ngồi lái đỡ mỏi.

Tải kéo, tốc độ, quay vòng

XT20 kéo 2.000 kg, chạy 8 / 9 km/h, quay vòng 1.805 mm. XT30 kéo 3.000 kg, chạy 5,5 / 7 km/h nhưng quay vòng chỉ 1.210 mm — thân dài 1.442 mm so với 1.645 mm của XT20.

Xe kéo điện Zowell XT30 trong dòng Zowell XT
Từng model

Chi tiết từng model xe kéo điện Zowell XT

Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn

Kéo đoàn hàng tới 2.000 kg, ngồi lái, chạy 8 km/h có tải và 9 km/h không tải. Thân rộng 800 mm, nặng 584 kg — gọn cho lối đi trong kho. Hợp kho, xưởng cần kéo đoàn hàng nhẹ tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca. Đoàn hàng 3 tấn thì chọn XT30 (đứng lái) hoặc XTE30; cần 4 tấn ngồi lái thì xem XTA40.

Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn

Kéo đoàn hàng tới 3.000 kg, đứng lái, lực kéo lớn nhất 2.200 N. Thân dài 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm — xoay trở trong chỗ chật. Hợp xưởng chật, tuyến trung bình, người lái lên xuống liên tục để nối rơ moóc. Cần tay lái trợ lực điện và các tiện ích như nút nhích xe, kẹp tài liệu thì xem XTE30; muốn ngồi lái thì xem XT20.

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT thế nào?

Tải kéoTổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng vỏ rơ moóc, xe goòng — mà xe kéo được trên mặt bằng phẳng. Không phải sức nâng.
Lực kéo định mức và lớn nhấtĐịnh mức là lực ở móc kéo khi xe chạy đều lâu dài; lớn nhất là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ, lên dốc ngắn.
Leo dốc có / không tảiSố đầu khi có tải, số sau khi chạy rỗng. Tuyến có dốc dài thì thử với đoàn hàng thật trước khi chốt.
Chiều cao móc kéoPhải khớp thanh kéo rơ moóc để đoàn xe chạy thẳng, không nhún. Mỗi model có các mức riêng — xem bảng so sánh.
Kéo hay xe nâng

Xe kéo điện Zowell XT hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?

Nhiều xưởng đang dùng xe nâng để chở hàng đi xa. Đó là việc xe kéo làm tốt hơn.

Dùng xe kéo điện Zowell XT khiHàng phải chở đi xa — giữa các phân xưởng, từ kho ra dây chuyền, từ bến hàng về kho; mỗi chuyến có nhiều kiện, nhiều xe goòng; tuyến đường cố định, lặp lại nhiều lần trong ca. Một xe kéo cả đoàn, một người lái.
Dùng xe nâng khiCần nâng hàng lên kệ, lên xe tải, xếp chồng; quãng đường ngắn, mỗi lượt một pallet. Xe kéo không có khung nâng — hai đầu tuyến vẫn cần xe nâng hoặc người để xếp, dỡ hàng trên rơ moóc.

Vì sao xe kéo điện hợp tuyến chở hàng lặp lại

  • Chạy điện, không khí xả — dùng được trong xưởng kín, kho thực phẩm
  • Độ ồn dưới 70 dB(A) theo bảng hãng
  • Móc kéo chỉnh nhiều mức cao để khớp rơ moóc, xe goòng đang dùng
  • Một người lái kéo cả đoàn — bớt xe nâng chạy con thoi
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe kéo điện Zowell XT theo nhu cầu

Đoàn hàng tới 2 tấn, người lái ngồi suốt caXT20 — ngồi lái, 8 / 9 km/h, pin 24V/180Ah.
Đoàn hàng tới 3 tấn, lối đi chậtXT30 — đứng lái, quay vòng 1.210 mm.
Tuyến ngắn, nhiều lần nối rơ moócXT30 — đứng lái, lên xuống nhanh; xem thêm XTE30 có nút nhích xe.
Tuyến dài, cần chạy nhanh hơnXT20 — 9 km/h khi không tải; nặng hơn thì xem XTA40 13 km/h.
Chạy 2–3 ca liên tụcTính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng đoàn hàng, số rơ moóc, chiều dài tuyến, mặt đường, độ dốc và số ca — TFV đề xuất model. Nhờ TFV chọn
Tính năng

Xe kéo điện Zowell XT có gì nổi bật?

Xe kéo điện Zowell XT: ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục
01

Ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục

Hãng định vị XT20 chủ yếu để kéo hàng và lấy hàng theo đơn (order picking), đặc biệt hợp với hàng di chuyển theo dòng liên tục — dùng rộng rãi ở các ngành áp dụng nguyên tắc đúng lúc (just-in-time).

  • Tải kéo 2.000 kg
  • Lực kéo định mức 686 N
  • 8 km/h có tải, 9 km/h không tải
Xe kéo điện Zowell XT: thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg
02

Thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg

XT20 dài 1.645 mm, rộng 800 mm, cao 1.330 mm, chiều dài cơ sở 1.030 mm; bán kính quay vòng 1.805 mm. Rộng 800 mm là đi lọt phần lớn lối đi giữa kệ.

  • Khoảng sáng gầm 82,5 mm
  • Vệt bánh đầu tải 680 mm
Xe kéo điện Zowell XT: motor 2,5 kw điều khiển ac, pin 24v/180ah
03

Motor 2,5 kW điều khiển AC, pin 24V/180Ah

Motor di chuyển 2,5 kW, kiểu điều khiển AC. Pin 24V/180Ah nặng 180 kg. Khả năng leo dốc tối đa 5 % khi có tải, 8 % khi không tải.

  • Phanh chân thủy lực
  • Độ ồn tại tai người lái dưới 70 dB(A)
Xe kéo điện Zowell XT: tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau
04

Tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau

Ảnh hãng cho thấy XT20 lái bằng tay lái hai tay nắm đặt trước ghế, có đèn xoay cảnh báo trên cột phía sau và đèn pha ở mặt trước. Người lái ngồi thấp, lên xuống nhanh khi móc, tháo rơ moóc.

  • Ghế ngồi có tựa lưng
  • Đèn pha hai bên mặt trước
Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang hãng của các model trong dòng.

Xe kéo điện Zowell XT — xt20 — nhìn chéo phía trước
XT20 — nhìn chéo phía trước
Xe kéo điện Zowell XT — xt30 — nhìn chéo phía trước
XT30 — nhìn chéo phía trước
Xe kéo điện Zowell XT — xt20 trong kho kệ
XT20 trong kho kệ
Xe kéo điện Zowell XT — lô xt30 trong xưởng hãng
Lô XT30 trong xưởng hãng
Xe kéo điện Zowell XT — xt20 nhìn ngang
XT20 nhìn ngang
Xe kéo điện Zowell XT — xt30 nhìn ngang
XT30 nhìn ngang
Xe kéo điện Zowell XT — tay lái xt20
Tay lái XT20
Xe kéo điện Zowell XT — tay lái chỉnh góc xt30
Tay lái chỉnh góc XT30
Xe kéo điện Zowell XT — tờ giới thiệu xt20
Tờ giới thiệu XT20
Xe kéo điện Zowell XT — motor xt30
Motor XT30

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Giá xe kéo điện Zowell XT theo từng model

Giá phụ thuộc model, phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

Pin và sạc

Xe kéo điện Zowell XT dùng pin gì?

Pin từng model ghi đúng theo bảng thông số của hãng; model nào hãng chưa ghi pin thì bài không nêu.

24V/180AhXT20Pin nặng 180 kg
24V/240AhXT30Pin nặng 200 kg

Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XT phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏗️Mặt bằng rộng
🔁Giao hàng tần suất cao
⏱️Giờ làm việc dài
🛞Nền xấu, cần bánh đặc
↔️Không gian thao tác hẹp
🏭Làm việc trên sàn xưởng
🔄Luân chuyển trong khu nhà máy
📦Chở thành phẩm

Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".

⚠ Không nên chọn xe kéo điện Zowell XT khi cần nâng hàng lên kệ, lên xe tải; đường ngoài trời gồ ghề, ngập nước chưa kiểm tra với khoảng sáng gầm của xe; tuyến có dốc dài chưa thử với đoàn hàng thực tế; không bố trí được chỗ sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc, xe goòng đang dùng — mỗi model có các mức móc kéo khác nhau (xem bảng so sánh).

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm từng model; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XT. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT

Xe kéo điện Zowell XT có mấy model?

2 model: XT20 (2 tấn), XT30 (3 tấn).

Xe kéo điện Zowell XT kéo được bao nhiêu?

Từ 2–3 tấn tùy model — là tổng khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

Xe kéo có nâng hàng được không?

Không. Xe kéo kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo; muốn nâng hàng thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

Xe kéo điện Zowell XT dùng pin gì?

XT20: 24V/180Ah (theo bảng hãng); XT30: 24V/240Ah (theo bảng hãng).

Nên chọn model nào?

Đoàn hàng tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca: XT20. Đoàn hàng tới 3 tấn, lối đi chật: XT30. Tuyến ngắn, nhiều lần nối rơ moóc: XT30. Tuyến dài, cần chạy nhanh hơn: XT20.

Móc kéo có khớp rơ moóc đang dùng không?

XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm; XT30: 170 / 220 / 270 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Xe kéo điện Zowell XT có mấy model?

2 model: XT20 (2 tấn), XT30 (3 tấn).

Xe kéo điện Zowell XT kéo được bao nhiêu?

Từ 2–3 tấn tùy model — là tổng khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

Xe kéo có nâng hàng được không?

Không. Xe kéo kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo; muốn nâng hàng thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

Xe kéo điện Zowell XT dùng pin gì?

XT20: 24V/180Ah (theo bảng hãng); XT30: 24V/240Ah (theo bảng hãng).

Nên chọn model nào?

Đoàn hàng tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca: XT20. Đoàn hàng tới 3 tấn, lối đi chật: XT30. Tuyến ngắn, nhiều lần nối rơ moóc: XT30. Tuyến dài, cần chạy nhanh hơn: XT20.

Móc kéo có khớp rơ moóc đang dùng không?

XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm; XT30: 170 / 220 / 270 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles