Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn
Xe kéo điện Zowell XT20 kéo 2 tấn: ngồi lái, 8/9 km/h, lực kéo 686 N, pin 24V/180Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Zowell
- Series:
- Zowell XT xe kéo điện 2–3 tấn
- Capacity:
- 2 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn — ngồi lái, gọn, chở hàng theo dòng liên tục
- Đánh giá xe kéo điện Zowell XT20: nhỏ gọn, ngồi lái
- Ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục
- Thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg
- Motor 2,5 kW điều khiển AC, pin 24V/180Ah
- Tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau
- Móc kéo 4 mức: 259 / 309 / 334 / 384 mm
- Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XT20
- Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT20 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT20
- Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
- Xe kéo điện Zowell XT20 giá bao nhiêu?
- Xe kéo điện Zowell XT20 dùng pin gì?
- So sánh xe kéo điện Zowell XT20 với XT30 và XTA40
- Xe kéo điện Zowell XT20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- XT20 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT20?
- Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT20 đúng cách
- Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT20 tại TFV?
- Điểm chính theo trang hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT20
- Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT20 đúng cấu hình
Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn — ngồi lái, gọn, chở hàng theo dòng liên tục
Kéo đoàn hàng tới 2.000 kg, ngồi lái, chạy 8 km/h có tải và 9 km/h không tải. Thân rộng 800 mm, nặng 584 kg — gọn cho lối đi trong kho.
Xe kéo điện Zowell XT20 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 2 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XT của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XT20 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XT20 với XT30, XTA40.
Đánh giá xe kéo điện Zowell XT20: nhỏ gọn, ngồi lái
Ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục
Hãng định vị XT20 chủ yếu để kéo hàng và lấy hàng theo đơn (order picking), đặc biệt hợp với hàng di chuyển theo dòng liên tục — dùng rộng rãi ở các ngành áp dụng nguyên tắc đúng lúc (just-in-time).
- Tải kéo 2.000 kg
- Lực kéo định mức 686 N
- 8 km/h có tải, 9 km/h không tải
Thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg
XT20 dài 1.645 mm, rộng 800 mm, cao 1.330 mm, chiều dài cơ sở 1.030 mm; bán kính quay vòng 1.805 mm. Rộng 800 mm là đi lọt phần lớn lối đi giữa kệ.
- Khoảng sáng gầm 82,5 mm
- Vệt bánh đầu tải 680 mm
Motor 2,5 kW điều khiển AC, pin 24V/180Ah
Motor di chuyển 2,5 kW, kiểu điều khiển AC. Pin 24V/180Ah nặng 180 kg. Khả năng leo dốc tối đa 5 % khi có tải, 8 % khi không tải.
- Phanh chân thủy lực
- Độ ồn tại tai người lái dưới 70 dB(A)
Tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau
Ảnh hãng cho thấy XT20 lái bằng tay lái hai tay nắm đặt trước ghế, có đèn xoay cảnh báo trên cột phía sau và đèn pha ở mặt trước. Người lái ngồi thấp, lên xuống nhanh khi móc, tháo rơ moóc.
- Ghế ngồi có tựa lưng
- Đèn pha hai bên mặt trước
Móc kéo 4 mức: 259 / 309 / 334 / 384 mm
Chiều cao móc kéo có bốn mức để khớp rơ moóc, xe goòng đang dùng. Cỡ lốp 3.50-5-6PR ở đầu chủ động và 4.00-8-6PR ở đầu tải (hãng ghi loại lốp PU).
- Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XT20
Thông số model XT20 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.
| Thông số (model XT20) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XT |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái |
| Tải kéo (Q) | 2.000 kg (2 tấn) |
| Lực kéo định mức (F) | 686 N |
| Chiều dài cơ sở | 1.030 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 584 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp (hãng ghi) | PU |
| Cỡ lốp đầu chủ động | 3.50-5-6PR |
| Cỡ lốp đầu tải | 4.00-8-6PR |
| Số bánh đầu chủ động / đầu tải | 1 / 2x (theo cách ghi của hãng) |
| Vệt bánh đầu tải | 680 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tổng thể | 1.330 mm |
| Chiều cao móc kéo | 259 / 309 / 334 / 384 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.645 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 800 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 82,5 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.805 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8 / 9 km/h |
| Lực kéo liên tục 60 phút | 686 N |
| Khả năng leo dốc tối đa có / không tải | 5 / 8 % |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển | 2,5 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 180Ah |
| Trọng lượng pin | 180 kg |
| Khác | |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | < 70 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số trang XT20 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT20 thế nào cho đúng?
Bốn con số quyết định XT20 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.
Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XT20 của hãng.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Zowell XT20 giá bao nhiêu?
Giá XT20 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
Xe kéo điện Zowell XT20 dùng pin gì?
Theo bảng thông số của hãng, XT20 dùng pin 24V/180Ah, trọng lượng pin 180 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.
Chạy nhiều ca liền thì tính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
So sánh xe kéo điện Zowell XT20 với XT30 và XTA40
XT20
2.000 kg- Ngồi lái
- Lực kéo định mức 686 N
- Tốc độ 8 / 9 km/h
- Pin 24V/180Ah, 180 kg
XT30
3.000 kg- Đứng lái
- Lực kéo định mức 750 N
- Tốc độ 5,5 / 7 km/h
- Pin 24V/240Ah, 200 kg
| Thông số | XT20 | XT30 | XTA40 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Ngồi lái | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 2.000 kg | 3.000 kg | 4.000 kg |
| Lực kéo định mức | 686 N | 750 N | 1.000 N |
| Lực kéo lớn nhất | — | 2.200 N | 4.000 N |
| Tốc độ có / không tải | 8 / 9 km/h | 5,5 / 7 km/h | 7 / 13 km/h |
| Motor di chuyển | 2,5 kW | 2 kW | 4 kW |
| Pin | 24V/180Ah, 180 kg | 24V/240Ah, 200 kg | 24V/280Ah, 285 kg |
| Trọng lượng xe | 584 kg | 700 kg | 783 kg |
| Dài × rộng | 1.645 × 800 mm | 1.442 × 792 mm | 1.876 × 860 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.805 mm | 1.210 mm | 1.590 mm |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 8 % | 4 / 15 % | 5,6 / 14 % |
| Chiều cao móc kéo | 259 / 309 / 334 / 384 mm | 170 / 220 / 270 mm | 283 / 333 / 358 / 408 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XT, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Xe kéo điện Zowell XT20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".
XT20 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XT20 hoặc XT30 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT20?
Chiều cao móc kéo XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT20 đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XT20. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT20 tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Điểm chính theo trang hãng
Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT20
XT20 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 2.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 686 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
XT20 có nâng hàng được không?
Không. XT20 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.
XT20 chạy nhanh bao nhiêu?
8 km/h khi có tải và 9 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.
XT20 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, XT20 dùng pin 24V/180Ah, nặng 180 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.
Nên chọn XT20 hay XT30?
Hợp kho, xưởng cần kéo đoàn hàng nhẹ tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca. Đoàn hàng 3 tấn thì chọn XT30 (đứng lái) hoặc XTE30; cần 4 tấn ngồi lái thì xem XTA40.
Móc kéo XT20 có khớp rơ moóc đang dùng không?
Chiều cao móc kéo / kéo của XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT20 đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883