Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện Zowell XTA40 4 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe kéo điện Zowell XTA40 kéo 4 tấn: ngồi lái, 7/13 km/h, lực kéo 1.000 N, pin 24V/280Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe kéo điện Zowell XTA40 4 tấn

Product reviewed in this article

Zowell XTA40
Zowell XTA40

Contact for price

Brand:
Zowell
Series:
Zowell XTA xe kéo điện 4 tấn
Capacity:
4 t
Power source:
Electric
Zowell · xe kéo điện · dòng Zowell XTA

Xe kéo điện Zowell XTA40 4 tấn — ngồi lái, 13 km/h, ba phiên bản cabin

Kéo đoàn hàng tới 4.000 kg, ngồi lái, chạy 7 km/h có tải và 13 km/h không tải. Cầu sau chủ động, lực kéo lớn nhất 4.000 N, có bản cabin nửa kín và bản camera + quạt.

4.000 kgTải kéo định mức
1.000 NLực kéo định mức
7/13 km/hTốc độ có / không tải
1.590 mmBán kính quay vòng

Xe kéo điện Zowell XTA40 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 4 tấn, thuộc dòng Zowell XTA của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTA40 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTA40 với XTE40, XTH60.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp tuyến dài giữa các phân xưởng, đoàn hàng tới 4 tấn, người lái ngồi suốt ca. Cần kéo 6–7 tấn thì xem XTH60; tuyến ngắn, lối đi hẹp thì bản đứng lái XTE40 gọn hơn.
Xe kéo điện Zowell XTA40 4 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Zowell XTA40: ngồi lái, chạy nhanh

Xe kéo điện Zowell XTA40: ngồi lái, kéo 4 tấn, chạy 7 / 13 km/h
01

Ngồi lái, kéo 4 tấn, chạy 7 / 13 km/h

Hãng giới thiệu XTA40 rất linh hoạt, dễ cơ động — lựa chọn lý tưởng khi cần chuyển nhanh nhiều rơ moóc trong công nghiệp, thương mại và xưởng sửa chữa chuyên dụng; chủ yếu để kéo và lấy hàng, hợp hàng di chuyển theo dòng liên tục. Hệ truyền động và điều khiển tích hợp cho vận hành ổn định.

  • Tải kéo 4.000 kg
  • Lực kéo định mức 1.000 N
  • 7 km/h có tải, 13 km/h không tải
Xe kéo điện Zowell XTA40: cầu sau chủ động: lực kéo lớn nhất 4.000 n
02

Cầu sau chủ động: lực kéo lớn nhất 4.000 N

Cụm truyền động đặt ở cầu sau cho XTA40 sức kéo và khả năng leo dốc tốt. Motor 4 kW điều khiển AC, lực kéo lớn nhất 4.000 N, leo dốc 5,6 % khi có tải và 14 % khi không tải.

  • Móc kéo 4 mức: 283 / 333 / 358 / 408 mm
  • Phanh chân thủy lực
Xe kéo điện Zowell XTA40: cơ sở 1.231 mm, quay vòng 1.590 mm
03

Cơ sở 1.231 mm, quay vòng 1.590 mm

Chiều dài cơ sở cho bán kính quay gọn, cơ động tối đa trong không gian hẹp; vô lăng đường kính nhỏ, đánh lái nhẹ. Xe dài 1.876 mm, rộng 860 mm, nặng 783 kg.

  • Lốp hơi 3.50-5 trước, 4.00-8 sau
  • Khoảng sáng gầm 92 mm
Xe kéo điện Zowell XTA40: ghế treo có tay vịn, tựa lưng nhiều góc, dây an toàn
04

Ghế treo có tay vịn, tựa lưng nhiều góc, dây an toàn

Ghế treo loại nặng có tay vịn, tựa lưng chỉnh nhiều góc, đế trượt và dây an toàn — tăng thoải mái và an toàn cho người lái.

  • Chiều cao ghế 816 mm
  • Bậc lên thấp 412 mm, lên xuống dễ
Xe kéo điện Zowell XTA40: cần số tiến / lùi và chân ga đặt sàn
05

Cần số tiến / lùi và chân ga đặt sàn

Khoang lái thiết kế công thái học: mọi nút điều khiển và bàn đạp trong tầm thao tác, giảm mỏi cho người lái. Cần số tiến / lùi và chân ga đặt sàn giúp đổi hướng nhanh, dễ.

  • Điều khiển AC
Xe kéo điện Zowell XTA40: pin 24v/280ah kéo ra bên hông
06

Pin 24V/280Ah kéo ra bên hông

Pin 24V/280Ah, nặng 285 kg. Ảnh hãng cho thấy khối pin kéo ra bên hông xe để kiểm tra, thay nhanh.

  • Nắp máy mở ra là tới khoang điều khiển (ảnh hãng)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTA40

Thông số model XTA40 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.

Thông số (model XTA40)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XTA
Kiểu xeXe kéo điện, ngồi lái
Nguồn điệnPin (Battery)
Tải kéo (Q)4.000 kg (4 tấn)
Lực kéo định mức (F)1.000 N
Chiều dài cơ sở1.231 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe783 kg
Tải trục không tải trước / sau279 / 504 kg
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi
Cỡ lốp trước3.50-5-6PR
Cỡ lốp sau4.00-8-6PR
Số bánh trước / sau (x = chủ động)1 / 2x (cầu sau chủ động)
Vệt bánh trước / sau245 / 744 mm
Kích thước
Chiều cao khung bảo vệ (h6)1.232 mm
Chiều cao ghế / sàn bước816 / 412 mm
Chiều cao móc kéo283 / 333 / 358 / 408 mm
Chiều dài tổng thể1.876 mm
Chiều rộng tổng thể860 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục92 mm
Bán kính quay vòng1.590 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải7 / 13 km/h
Lực kéo định mức có / không tải1.000 N
Lực kéo lớn nhất có / không tải4.000 N
Khả năng leo dốc có / không tải5,6 / 14 %
Phanh chânThủy lực
Motor và pin
Motor di chuyển4 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 280Ah
Trọng lượng pin285 kg
Khác
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn< 70 dB(A)

Nguồn: bảng thông số trang XTA40 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.

Đọc thông số

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTA40 thế nào cho đúng?

Bốn con số quyết định XTA40 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.

Tải kéo 4.000 kg là gì?Là tổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng rơ moóc, xe goòng — mà XTA40 kéo được trên mặt bằng phẳng. Đây không phải sức nâng: xe kéo kéo hàng đi, không nâng hàng lên kệ.
Lực kéo định mức và lực kéo lớn nhấtLực kéo định mức 1.000 N là lực ở móc kéo khi xe chạy đều trong thời gian dài. Lực kéo lớn nhất 4.000 N là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ, lên dốc ngắn.
Leo dốc 5,6 / 14 %Số đầu là khi có tải, số sau khi không tải. Có tải 5,6 % nghĩa là tuyến có dốc dài cần thử với đoàn hàng thật trước khi chốt; cầu dẫn ngắn thì xe dùng lực kéo lớn nhất.
Chiều cao móc kéoXTA40: 283 / 333 / 358 / 408 mm. Móc kéo phải khớp chiều cao thanh kéo rơ moóc để đoàn xe chạy thẳng, không nhún — gửi TFV chiều cao móc rơ moóc đang dùng.

Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTA40

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTA40 của hãng.

Xe kéo điện Zowell XTA40 — bản không cabin — nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Bản không cabin — nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe kéo điện Zowell XTA40 — bản cabin nửa kín kéo đoàn xe hàng
Bản cabin nửa kín kéo đoàn xe hàng
Xe kéo điện Zowell XTA40 — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe kéo điện Zowell XTA40 — tư thế ngồi lái
Tư thế ngồi lái
Xe kéo điện Zowell XTA40 — bản camera + quạt
Bản camera + quạt
Xe kéo điện Zowell XTA40 — ghế lái đế trượt
Ghế lái đế trượt
Xe kéo điện Zowell XTA40 — móc kéo phía sau, đèn hậu
Móc kéo phía sau, đèn hậu
Xe kéo điện Zowell XTA40 — pin kéo ra bên hông
Pin kéo ra bên hông
Xe kéo điện Zowell XTA40 — cụm bánh trước
Cụm bánh trước
Xe kéo điện Zowell XTA40 — khoang điều khiển dưới nắp
Khoang điều khiển dưới nắp
Xe kéo điện Zowell XTA40 — camera và đèn phía trên cabin
Camera và đèn phía trên cabin
Xe kéo điện Zowell XTA40 — quạt trong cabin
Quạt trong cabin
Xe kéo điện Zowell XTA40 — đèn cảnh báo trên nóc
Đèn cảnh báo trên nóc
Xe kéo điện Zowell XTA40 — kéo đoàn xe nâng người cắt kéo
Kéo đoàn xe nâng người cắt kéo
Xe kéo điện Zowell XTA40 — bản cabin nửa kín — phía sau
Bản cabin nửa kín — phía sau
Xe kéo điện Zowell XTA40 — lô xe cabin nửa kín tại xưởng
Lô xe cabin nửa kín tại xưởng
Xe kéo điện Zowell XTA40 — lô xe trước nhà máy hãng
Lô xe trước nhà máy hãng
Xe kéo điện Zowell XTA40 — bản vẽ kích thước bản cabin
Bản vẽ kích thước bản cabin
Video

Video xe kéo điện Zowell XTA40

Video hãng: XTA40 bản cabin nửa kín — video "XTA40 With Half Closed Cabin" trên kênh YouTube của Zowell, nhúng từ trang model của hãng.

Kênh TFV chưa có video xe kéo Zowell nên dùng video của hãng; khi TFV có video sẽ thay.

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe kéo điện Zowell XTA40 giá bao nhiêu?

Giá XTA40 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

XTA40 có những phiên bản nào?

Phiên bản là cách trang bị khác nhau của cùng model XTA40; bảng thông số chính giống nhau.

Không cabinKhung bảo vệ thấp, lên xuống nhanh
Cabin nửa kínMui, kính trước, cửa hở hai bên
Camera + quạtMui có đèn cảnh báo, camera, quạt trong cabin
Xe kéo điện Zowell XTA40 các phiên bản
Pin Xe kéo điện Zowell XTA40
Pin và sạc

Xe kéo điện Zowell XTA40 dùng pin gì?

Theo bảng thông số của hãng, XTA40 dùng pin 24V/280Ah, trọng lượng pin 285 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.

24VĐiện ápTheo bảng hãng
280AhDung lượngTheo bảng hãng
285 kgTrọng lượng pinTheo bảng hãng

Pin tháo lắp bên hông — chạy nhiều ca có thể chuẩn bị thêm bộ pin để thay giữa ca. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.

So sánh

So sánh xe kéo điện Zowell XTA40 với XTE40 và XTH60

Trang này

XTA40

4.000 kg
  • Ngồi lái
  • Lực kéo định mức 1.000 N
  • Tốc độ 7 / 13 km/h
  • Pin 24V/280Ah, 285 kg
VS

XTE40

4.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức 1.000 N
  • Tốc độ 5,5 / 7 km/h
  • Pin 24V/325Ah, 310 kg
Thông sốXTA40XTE40XTH60
Kiểu láiNgồi láiĐứng láiNgồi lái
Tải kéo định mức4.000 kg4.000 kg6.000 kg
Lực kéo định mức1.000 N1.000 N1.170 N
Lực kéo lớn nhất4.000 N2.700 N4.410 N
Tốc độ có / không tải7 / 13 km/h5,5 / 7 km/h7 / 15 km/h
Motor di chuyển4 kW2 kW4 kW
Pin24V/280Ah, 285 kg24V/325Ah, 310 kgLithium 48V/300Ah
Trọng lượng xe783 kg775 kg1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng)
Dài × rộng1.876 × 860 mm1.442 × 792 mm2.052 × 984 mm
Bán kính quay vòng1.590 mm1.210 mm—
Leo dốc có / không tải5,6 / 14 %3,8 / 15 %5 / 25 %
Chiều cao móc kéo283 / 333 / 358 / 408 mm170 / 220 / 270 mm275 / 325 / 375 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang dòng Zowell XTA, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XTA40 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện Zowell XTA40 làm việc thực tế
🏭Công nghiệp sản xuất
🏬Thương mại, phân phối
🔧Xưởng sửa chữa chuyên dụng
🔁Hàng đi theo dòng liên tục
📋Kéo và lấy hàng theo đơn
🚚Chuyển nhanh nhiều rơ moóc

Theo đoạn giới thiệu XTA40 của hãng.

XTA40 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?

Trước: xe nâng chạy con thoiMỗi lượt xe nâng chở một pallet từ kho ra dây chuyền rồi chạy rỗng quay về. Tuyến càng dài, xe nâng càng mất nhiều thời gian chạy đường thay vì nâng hàng, và phải có thêm xe, thêm người lái.
Sau: XTA40 kéo đoàn rơ moócHàng được xếp sẵn lên đoàn rơ moóc ở kho, XTA40 kéo cả đoàn tới 4.000 kg đi một chuyến, chạy rỗng về với 13 km/h. Xe nâng ở lại hai đầu tuyến lo việc nâng, xếp — đúng việc của xe nâng.

Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTA40 hoặc XTE40 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.

⚠ Không nên chọn XTA40 khi đoàn hàng nặng hơn 4 tấn (xem XTH60); cần nâng hàng; lối đi rất hẹp dưới 900 mm (xe rộng 860 mm); tuyến có dốc dài chưa thử với đoàn hàng thật.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTA40?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Chiều cao móc kéo XTA40: 283 / 333 / 358 / 408 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTA40 đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm pin XTA40; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTA40. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTA40 tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Trang bị
Xe kéo điện Zowell XTA40 nhìn ngang

Điểm chính theo trang hãng

Ngồi láiCầu sau chủ độngCơ sở 1.231 mmGhế treo có tay vịnCần số tiến / lùi và chân ga đặt sànPin 24V/280Ah kéo ra bên hông

Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTA40

XTA40 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 4.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.000 N, lực kéo lớn nhất 4.000 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTA40 có nâng hàng được không?

Không. XTA40 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XTA40 chạy nhanh bao nhiêu?

7 km/h khi có tải và 13 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XTA40 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, XTA40 dùng pin 24V/280Ah, nặng 285 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XTA40 hay XTE40?

Hợp tuyến dài giữa các phân xưởng, đoàn hàng tới 4 tấn, người lái ngồi suốt ca. Cần kéo 6–7 tấn thì xem XTH60; tuyến ngắn, lối đi hẹp thì bản đứng lái XTE40 gọn hơn.

Móc kéo XTA40 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XTA40: 283 / 333 / 358 / 408 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTA40 đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

XTA40 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 4.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.000 N, lực kéo lớn nhất 4.000 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTA40 có nâng hàng được không?

Không. XTA40 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XTA40 chạy nhanh bao nhiêu?

7 km/h khi có tải và 13 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XTA40 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, XTA40 dùng pin 24V/280Ah, nặng 285 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XTA40 hay XTE40?

Hợp tuyến dài giữa các phân xưởng, đoàn hàng tới 4 tấn, người lái ngồi suốt ca. Cần kéo 6–7 tấn thì xem XTH60; tuyến ngắn, lối đi hẹp thì bản đứng lái XTE40 gọn hơn.

Móc kéo XTA40 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XTA40: 283 / 333 / 358 / 408 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles