Xe kéo điện Zowell XTA40 4 tấn
Xe kéo điện Zowell XTA40 kéo 4 tấn: ngồi lái, 7/13 km/h, lực kéo 1.000 N, pin 24V/280Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Zowell
- Series:
- Zowell XTA xe kéo điện 4 tấn
- Capacity:
- 4 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe kéo điện Zowell XTA40 4 tấn — ngồi lái, 13 km/h, ba phiên bản cabin
- Đánh giá xe kéo điện Zowell XTA40: ngồi lái, chạy nhanh
- Ngồi lái, kéo 4 tấn, chạy 7 / 13 km/h
- Cầu sau chủ động: lực kéo lớn nhất 4.000 N
- Cơ sở 1.231 mm, quay vòng 1.590 mm
- Ghế treo có tay vịn, tựa lưng nhiều góc, dây an toàn
- Cần số tiến / lùi và chân ga đặt sàn
- Pin 24V/280Ah kéo ra bên hông
- Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTA40
- Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTA40 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTA40
- Video xe kéo điện Zowell XTA40
- Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
- Xe kéo điện Zowell XTA40 giá bao nhiêu?
- XTA40 có những phiên bản nào?
- Xe kéo điện Zowell XTA40 dùng pin gì?
- So sánh xe kéo điện Zowell XTA40 với XTE40 và XTH60
- Xe kéo điện Zowell XTA40 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- XTA40 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTA40?
- Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTA40 đúng cách
- Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTA40 tại TFV?
- Điểm chính theo trang hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTA40
- Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTA40 đúng cấu hình
Xe kéo điện Zowell XTA40 4 tấn — ngồi lái, 13 km/h, ba phiên bản cabin
Kéo đoàn hàng tới 4.000 kg, ngồi lái, chạy 7 km/h có tải và 13 km/h không tải. Cầu sau chủ động, lực kéo lớn nhất 4.000 N, có bản cabin nửa kín và bản camera + quạt.
Xe kéo điện Zowell XTA40 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 4 tấn, thuộc dòng Zowell XTA của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTA40 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTA40 với XTE40, XTH60.
Đánh giá xe kéo điện Zowell XTA40: ngồi lái, chạy nhanh
Ngồi lái, kéo 4 tấn, chạy 7 / 13 km/h
Hãng giới thiệu XTA40 rất linh hoạt, dễ cơ động — lựa chọn lý tưởng khi cần chuyển nhanh nhiều rơ moóc trong công nghiệp, thương mại và xưởng sửa chữa chuyên dụng; chủ yếu để kéo và lấy hàng, hợp hàng di chuyển theo dòng liên tục. Hệ truyền động và điều khiển tích hợp cho vận hành ổn định.
- Tải kéo 4.000 kg
- Lực kéo định mức 1.000 N
- 7 km/h có tải, 13 km/h không tải
Cầu sau chủ động: lực kéo lớn nhất 4.000 N
Cụm truyền động đặt ở cầu sau cho XTA40 sức kéo và khả năng leo dốc tốt. Motor 4 kW điều khiển AC, lực kéo lớn nhất 4.000 N, leo dốc 5,6 % khi có tải và 14 % khi không tải.
- Móc kéo 4 mức: 283 / 333 / 358 / 408 mm
- Phanh chân thủy lực
Cơ sở 1.231 mm, quay vòng 1.590 mm
Chiều dài cơ sở cho bán kính quay gọn, cơ động tối đa trong không gian hẹp; vô lăng đường kính nhỏ, đánh lái nhẹ. Xe dài 1.876 mm, rộng 860 mm, nặng 783 kg.
- Lốp hơi 3.50-5 trước, 4.00-8 sau
- Khoảng sáng gầm 92 mm
Ghế treo có tay vịn, tựa lưng nhiều góc, dây an toàn
Ghế treo loại nặng có tay vịn, tựa lưng chỉnh nhiều góc, đế trượt và dây an toàn — tăng thoải mái và an toàn cho người lái.
- Chiều cao ghế 816 mm
- Bậc lên thấp 412 mm, lên xuống dễ
Cần số tiến / lùi và chân ga đặt sàn
Khoang lái thiết kế công thái học: mọi nút điều khiển và bàn đạp trong tầm thao tác, giảm mỏi cho người lái. Cần số tiến / lùi và chân ga đặt sàn giúp đổi hướng nhanh, dễ.
- Điều khiển AC
Pin 24V/280Ah kéo ra bên hông
Pin 24V/280Ah, nặng 285 kg. Ảnh hãng cho thấy khối pin kéo ra bên hông xe để kiểm tra, thay nhanh.
- Nắp máy mở ra là tới khoang điều khiển (ảnh hãng)
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTA40
Thông số model XTA40 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.
| Thông số (model XTA40) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XTA |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái |
| Nguồn điện | Pin (Battery) |
| Tải kéo (Q) | 4.000 kg (4 tấn) |
| Lực kéo định mức (F) | 1.000 N |
| Chiều dài cơ sở | 1.231 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 783 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 279 / 504 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Cỡ lốp trước | 3.50-5-6PR |
| Cỡ lốp sau | 4.00-8-6PR |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 1 / 2x (cầu sau chủ động) |
| Vệt bánh trước / sau | 245 / 744 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao khung bảo vệ (h6) | 1.232 mm |
| Chiều cao ghế / sàn bước | 816 / 412 mm |
| Chiều cao móc kéo | 283 / 333 / 358 / 408 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.876 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 860 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 92 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.590 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7 / 13 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải | 1.000 N |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 4.000 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5,6 / 14 % |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển | 4 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 280Ah |
| Trọng lượng pin | 285 kg |
| Khác | |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn | < 70 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số trang XTA40 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTA40 thế nào cho đúng?
Bốn con số quyết định XTA40 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.
Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTA40
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTA40 của hãng.
Video xe kéo điện Zowell XTA40
Video hãng: XTA40 bản cabin nửa kín — video "XTA40 With Half Closed Cabin" trên kênh YouTube của Zowell, nhúng từ trang model của hãng.
Kênh TFV chưa có video xe kéo Zowell nên dùng video của hãng; khi TFV có video sẽ thay.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Zowell XTA40 giá bao nhiêu?
Giá XTA40 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
XTA40 có những phiên bản nào?
Phiên bản là cách trang bị khác nhau của cùng model XTA40; bảng thông số chính giống nhau.
Xe kéo điện Zowell XTA40 dùng pin gì?
Theo bảng thông số của hãng, XTA40 dùng pin 24V/280Ah, trọng lượng pin 285 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.
Pin tháo lắp bên hông — chạy nhiều ca có thể chuẩn bị thêm bộ pin để thay giữa ca. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
So sánh xe kéo điện Zowell XTA40 với XTE40 và XTH60
XTA40
4.000 kg- Ngồi lái
- Lực kéo định mức 1.000 N
- Tốc độ 7 / 13 km/h
- Pin 24V/280Ah, 285 kg
XTE40
4.000 kg- Đứng lái
- Lực kéo định mức 1.000 N
- Tốc độ 5,5 / 7 km/h
- Pin 24V/325Ah, 310 kg
| Thông số | XTA40 | XTE40 | XTH60 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Ngồi lái | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 4.000 kg | 4.000 kg | 6.000 kg |
| Lực kéo định mức | 1.000 N | 1.000 N | 1.170 N |
| Lực kéo lớn nhất | 4.000 N | 2.700 N | 4.410 N |
| Tốc độ có / không tải | 7 / 13 km/h | 5,5 / 7 km/h | 7 / 15 km/h |
| Motor di chuyển | 4 kW | 2 kW | 4 kW |
| Pin | 24V/280Ah, 285 kg | 24V/325Ah, 310 kg | Lithium 48V/300Ah |
| Trọng lượng xe | 783 kg | 775 kg | 1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng) |
| Dài × rộng | 1.876 × 860 mm | 1.442 × 792 mm | 2.052 × 984 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.590 mm | 1.210 mm | — |
| Leo dốc có / không tải | 5,6 / 14 % | 3,8 / 15 % | 5 / 25 % |
| Chiều cao móc kéo | 283 / 333 / 358 / 408 mm | 170 / 220 / 270 mm | 275 / 325 / 375 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang dòng Zowell XTA, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Xe kéo điện Zowell XTA40 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo đoạn giới thiệu XTA40 của hãng.
XTA40 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTA40 hoặc XTE40 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTA40?
Chiều cao móc kéo XTA40: 283 / 333 / 358 / 408 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTA40 đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTA40. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTA40 tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Điểm chính theo trang hãng
Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTA40
XTA40 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 4.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.000 N, lực kéo lớn nhất 4.000 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
XTA40 có nâng hàng được không?
Không. XTA40 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.
XTA40 chạy nhanh bao nhiêu?
7 km/h khi có tải và 13 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.
XTA40 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, XTA40 dùng pin 24V/280Ah, nặng 285 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.
Nên chọn XTA40 hay XTE40?
Hợp tuyến dài giữa các phân xưởng, đoàn hàng tới 4 tấn, người lái ngồi suốt ca. Cần kéo 6–7 tấn thì xem XTH60; tuyến ngắn, lối đi hẹp thì bản đứng lái XTE40 gọn hơn.
Móc kéo XTA40 có khớp rơ moóc đang dùng không?
Chiều cao móc kéo / kéo của XTA40: 283 / 333 / 358 / 408 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTA40 đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883