Xe kéo điện Zowell XTH60 6 tấn
Xe kéo điện Zowell XTH60 kéo 6 tấn: ngồi lái, 7/15 km/h, lực kéo 1.170 N, pin lithium 48V/300Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
345,000,000 ₫1 version
- Brand:
- Zowell
- Series:
- Zowell XTH xe kéo điện ngồi lái 6–7 tấn
- Capacity:
- 6 t
- Power source:
- Electric
- Versions:
- XM.TE60ZO
Contents
- Xe kéo điện Zowell XTH60 6 tấn — hệ điện 48V, ba phiên bản cabin
- Đánh giá xe kéo điện Zowell XTH60: kéo khỏe, 48V, có cabin
- Kéo 6 tấn với hệ điện 48V
- Motor 4 kW đặt ngang, điều khiển transistor
- Bánh lái trước đôi, lốp đặc hoặc lốp hơi
- Giá chở hàng phía sau, móc kéo 3 mức
- Ghế treo rộng, bậc lên thấp, nút nhích xe
- Phanh tang trống thủy lực, pin thay bên hông
- Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTH60
- Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTH60 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTH60
- Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
- Xe kéo điện Zowell XTH60 giá bao nhiêu?
- XTH60 có những phiên bản nào?
- Xe kéo điện Zowell XTH60 dùng pin gì?
- So sánh xe kéo điện Zowell XTH60 với XTH70 và XTA40
- Xe kéo điện Zowell XTH60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- XTH60 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTH60?
- Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTH60 đúng cách
- Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTH60 tại TFV?
- Điểm chính theo trang hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTH60
- Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTH60 đúng cấu hình
Xe kéo điện Zowell XTH60 6 tấn — hệ điện 48V, ba phiên bản cabin
Kéo đoàn hàng tới 6.000 kg, ngồi lái, hệ điện 48V, lực kéo lớn nhất 4.410 N, leo dốc tới 25 % khi không tải. Ba phiên bản: không cabin, cabin nửa kín, cabin kín.
Xe kéo điện Zowell XTH60 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 6 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XTH của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTH60 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTH60 với XTH70, XTA40.
Đánh giá xe kéo điện Zowell XTH60: kéo khỏe, 48V, có cabin
Kéo 6 tấn với hệ điện 48V
Hệ điện 48V cho hiệu suất tối ưu khi làm việc nặng. Hãng giới thiệu dòng xe kéo 6 tấn này là lựa chọn lý tưởng khi cần chuyển nhanh nhiều rơ moóc trong công nghiệp, thương mại và xưởng sửa chữa chuyên dụng, rất phổ biến trong ngành ô tô và logistics.
- Tải kéo 6.000 kg
- Lực kéo lớn nhất 4.410 N
- 7 km/h có tải, 15 km/h không tải
Motor 4 kW đặt ngang, điều khiển transistor
Motor di chuyển đặt ngang cho sức kéo và khả năng leo dốc tốt; hệ điều khiển transistor tăng tốc êm và dùng pin hiệu quả hơn. Motor 4 kW (S2 60 phút), điều khiển AC, leo dốc 5 % có tải, 25 % không tải.
- Độ ồn dưới 70 dB(A)
Bánh lái trước đôi, lốp đặc hoặc lốp hơi
Bánh lái trước đôi giúp đánh lái nhẹ, chạy êm; trục trước gắn chốt ở giữa cho xe êm hơn. XTH60 có tùy chọn lốp đặc (không lo thủng, hợp nền nhiều mảnh vụn) hoặc lốp hơi (êm hơn trên nền gồ ghề). Kết cấu ba bánh, chiều dài cơ sở ngắn cho bán kính quay gọn trong không gian hẹp.
- Chiều dài cơ sở 1.350 mm
- Lốp 3.50-5-6PR trước, 4.00-8-6PR sau
Giá chở hàng phía sau, móc kéo 3 mức
Giá chở hàng phía sau để đặt kiện, thùng nhỏ chắc chắn. Móc kéo chỉnh ba mức cao 275 / 325 / 375 mm.
- Khung thép liền khối loại dày
Ghế treo rộng, bậc lên thấp, nút nhích xe
Ghế rộng, êm, giảm mỏi khi lái lâu; ghế treo có tay vịn, tựa lưng nhiều góc, đế trượt và dây an toàn. Bậc lên thấp có chống trượt. Nút nhích (inching) cho xe tiến, lùi chậm mà không cần đạp ga — nối móc với rơ moóc dễ hơn. Cần số tiến / lùi, chân ga đặt sàn, vô lăng nhỏ đánh lái nhẹ.
- Chiều cao ghế 822 mm, sàn bước 424 mm
Phanh tang trống thủy lực, pin thay bên hông
Phanh tang trống thủy lực cho xe dừng êm cả khi kéo nặng. Pin tháo lắp bên hông rút ngắn thời gian thay pin, hợp điều kiện làm việc cường độ cao. Pin lithium 48V/300Ah.
- Xe nặng 1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng)
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTH60
Thông số model XTH60 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.
| Thông số (model XTH60) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XTH |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái |
| Nguồn điện | Pin (Battery) |
| Tải kéo (Q) | 6.000 kg (6 tấn) |
| Lực kéo định mức (F) | 1.170 N |
| Chiều dài cơ sở | 1.350 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng) |
| Tải trục không tải trước / sau | 470 / 778 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp đặc / lốp hơi (tùy chọn) |
| Cỡ lốp trước | 3.50-5-6PR |
| Cỡ lốp sau | 4.00-8-6PR |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 1 / 2x (cầu sau chủ động) |
| Vệt bánh trước / sau | 245 / 860 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao khung bảo vệ (h6) | 1.245 mm |
| Chiều cao ghế / sàn bước | 822 / 424 mm |
| Chiều cao móc kéo | 275 / 325 / 375 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.052 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 984 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục (nhỏ nhất) | 95 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7 / 15 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải | 1.170 N |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 4.410 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 25 % |
| Phanh chân | Thủy lực (tang trống) |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 4 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | Lithium 48V / 300Ah |
| Khác | |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn | < 70 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số trang XTH60 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTH60 thế nào cho đúng?
Bốn con số quyết định XTH60 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.
Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTH60
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTH60 và các trang cùng thân xe của hãng.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Zowell XTH60 giá bao nhiêu?
Giá XTH60 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
XTH60 có những phiên bản nào?
Phiên bản là cách trang bị khác nhau của cùng model XTH60; bảng thông số chính giống nhau.
Xe kéo điện Zowell XTH60 dùng pin gì?
Theo báo giá của hãng, XTH60 dùng pin lithium 48V/300Ah. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.
Pin tháo lắp bên hông — chạy nhiều ca có thể chuẩn bị thêm bộ pin để thay giữa ca. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
So sánh xe kéo điện Zowell XTH60 với XTH70 và XTA40
XTH60
6.000 kg- Ngồi lái
- Lực kéo định mức 1.170 N
- Tốc độ 7 / 15 km/h
- Pin Lithium 48V/300Ah
XTH70
7.000 kg- Ngồi lái
- Lực kéo định mức 1.750 hoặc 1.170 N (đang xác nhận)
- Tốc độ 7 / 15 km/h
- Pin 48V/320Ah, 540 kg
| Thông số | XTH60 | XTH70 | XTA40 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Ngồi lái | Ngồi lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 6.000 kg | 7.000 kg | 4.000 kg |
| Lực kéo định mức | 1.170 N | 1.750 hoặc 1.170 N (đang xác nhận) | 1.000 N |
| Lực kéo lớn nhất | 4.410 N | 4.410 N | 4.000 N |
| Tốc độ có / không tải | 7 / 15 km/h | 7 / 15 km/h | 7 / 13 km/h |
| Motor di chuyển | 4 kW | 5 kW | 4 kW |
| Pin | Lithium 48V/300Ah | 48V/320Ah, 540 kg | 24V/280Ah, 285 kg |
| Trọng lượng xe | 1.248 kg chưa gồm pin; 1.788 kg gồm pin (theo bảng hãng) | 1.548 kg chưa gồm pin; 2.088 kg gồm pin (theo bảng hãng, pin 540 kg) | 783 kg |
| Dài × rộng | 2.052 × 984 mm | 2.052 × 984 mm | 1.876 × 860 mm |
| Bán kính quay vòng | — | — | 1.590 mm |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 25 % | 5 / 25 % | 5,6 / 14 % |
| Chiều cao móc kéo | 275 / 325 / 375 mm | 275 / 325 / 375 mm | 283 / 333 / 358 / 408 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XTH, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Xe kéo điện Zowell XTH60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo đoạn giới thiệu XTH60 của hãng: phổ biến trong ngành ô tô và logistics; có cabin che thời tiết khi dùng ngoài trời.
XTH60 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTH60 hoặc XTH70 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTH60?
Chiều cao móc kéo XTH60: 275 / 325 / 375 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTH60 đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTH60. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTH60 tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Điểm chính theo trang hãng
Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTH60
XTH60 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 6.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.170 N, lực kéo lớn nhất 4.410 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
XTH60 có nâng hàng được không?
Không. XTH60 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.
XTH60 chạy nhanh bao nhiêu?
7 km/h khi có tải và 15 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.
XTH60 dùng pin gì?
Theo báo giá của hãng, XTH60 dùng pin lithium 48V/300Ah. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.
Nên chọn XTH60 hay XTH70?
Hợp nhà máy ô tô, kho logistics kéo đoàn hàng 4–6 tấn, tuyến dài, cả trong nhà và ngoài trời (bản cabin). Đoàn hàng tới 7 tấn chọn XTH70 — cùng thân, motor 5 kW.
Móc kéo XTH60 có khớp rơ moóc đang dùng không?
Chiều cao móc kéo / kéo của XTH60: 275 / 325 / 375 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTH60 đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883