Công ty TNHH TFV Industries

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 1 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 1 tấn: sàn người lên 4.771 mm, lấy hàng 6.071 mm, càng nâng riêng 780 mm, điều khiển AC Curtis. Báo giá trong 30 phút!

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 1 tấn

Product reviewed in this article

Interlift JXG10
Interlift JXG10

Contact for price

Brand:
Interlift
Series:
Interlift xe lấy hàng trên cao (order picker)
Capacity:
1 t
Power source:
Electric
Interlift · dòng Picker · xe lấy hàng tầm trung

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 1 tấn — người lên cùng hàng tới khoảng 6 m

Tải 1.000 kg tại tâm tải 400 mm, chiều cao nâng 4.500 mm, sàn người lái lên 4.771 mm và càng còn nâng riêng thêm 780 mm — điều khiển AC Curtis, ắc quy 24V / 280 Ah rút bên hông.

1.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 400 mm
4.500 mmChiều cao nâng
6.071 mmChiều cao lấy hàng
1.570 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 là xe lấy hàng tầm trung (medium-level order picker): người vận hành đứng trong cabin trên khung nâng, cabin và càng cùng lên tới tầng kệ để người lấy hàng đặt thẳng lên pallet trên càng. Xe thuộc dòng xe lấy hàng trên cao Interlift Picker, nhóm xe nâng chuyên dụng. Bản trong tờ thông số 2024 mang mã cột JXG1045 (chiều cao nâng 4.500 mm). Bài này tổng hợp số và tính năng theo tờ thông số để anh/chị đối chiếu với kho trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi kho nhiều mã, soạn đơn ở kệ cao tới khoảng 6 m và cần mang theo pallet tới 1 tấn. Kiểm tra trước: lối đi (xe cần 3.105 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang), chiều cao trần (khung khi nâng hết cao 6.773 mm) và nền phẳng.
Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10

Khung nâng đôi xe lấy hàng Interlift JXG10
01

Khung nâng đôi, càng nâng riêng thêm 780 mm

JXG10 có hai hành trình: khung đưa cabin người lái lên (sàn đứng cao nhất 4.771 mm), và càng nâng thêm riêng 780 mm so với cabin. Tổng hành trình càng là 5.280 mm. Nhờ vậy người lái chỉnh được mặt pallet ngang tầm tay, không phải cúi hay với khi xếp thùng.

  • Chiều cao lấy hàng 6.071 mm (sàn 4.771 mm + 1.300 mm tầm tay)
  • Càng hạ thấp nhất 50 mm
Cabin người lái xe lấy hàng Interlift JXG10
02

An toàn khi làm việc trên cao

Xe có hệ chống lật, công tắc bàn đạp an toàn (chân không đặt đúng chỗ thì xe không chạy) và hệ cảm biến chiều cao liên tục: khi khung lên qua các mốc đặt sẵn, xe tự giảm tốc dần. Thảm sàn có lớp hấp thụ rung giúp người đứng cả ca đỡ mỏi.

  • Phanh điện từ
  • Độ ồn tại tai người lái ≤ 75 dB(A)
Khoang ắc quy bên hông xe lấy hàng Interlift JXG10
03

Điều khiển AC Curtis, màn hình báo góc bánh lái và mã lỗi

Bộ điều khiển AC Curtis cho chỉnh tốc độ vô cấp, phanh đảo chiều và có bảo vệ nhiệt, giữ công suất ổn định. Bàn điều khiển có màn hình hiện hướng và góc của bánh lái theo thời gian thực, đồng thời báo mã lỗi khi xe có sự cố. Cửa hông mở được để rút ắc quy ra bên cạnh khi thay hoặc bảo dưỡng.

  • Mô-tơ di chuyển 3 kW, mô-tơ nâng 5,5 kW
  • Tốc độ 5,8/6,0 km/h có/không tải
Thông số

Thông số kỹ thuật xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10

Theo tờ thông số 2024, bản JXG1045. Dòng nào tờ không ghi thì không ghi.

Thông số (JXG1045)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / dòngInterlift / Picker
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐứng lái
Tải trọng nâng1.000 kg
Tâm tải400 mm
Tâm trục đến mặt càng (x)192 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.358 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.850 kg
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Bánh láiΦ250 × 127 mm
Bánh tảiΦ150 × 82 mm
Số bánh trước / sau1 / 2
Vệt bánh (b11)960 mm
Khung nâng và chiều cao
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.365 mm
Chiều cao nâng (h3)4.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)6.773 mm
Chiều cao mái che cabin (h6)2.273 mm
Chiều cao sàn đứng khi hạ (h7)271 mm
Nâng thêm của càng (h9)780 mm
Tổng hành trình càng (h10 = h3 + h9)5.280 mm
Chiều cao sàn đứng khi nâng (h12)4.771 mm
Chiều cao càng thấp nhất (h13)50 mm
Chiều cao lấy hàng (h15 = h12 + 1.300)6.071 mm
Kích thước
Chiều dài tổng thể (l1)2.834 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.764 mm
Chiều rộng tổng thể (b1/b2)1.000 / 1.150 mm
Càng dày / rộng / dài (s/e/l)40 / 100 / 1.070 mm
Bề rộng khung bắt càng (b3)910 mm
Bề rộng giá càng (b5)870 mm
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2)50 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)3.105 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)3.220 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.570 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có/không tải5,8/6,0 km/h
Tốc độ nâng cabin có/không tải140/150 mm/s
Tốc độ nâng càng có/không tải130/140 mm/s
Tốc độ hạ cabin có/không tải240/250 mm/s
Tốc độ hạ càng có/không tải130/95 mm/s
Khả năng leo dốc có/không tải3/6 %
PhanhPhanh điện từ
Mô-tơ, ắc quy, điều khiển
Mô-tơ di chuyển (định mức 60 phút)3 kW
Mô-tơ nâng (S3 15%)5,5 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 280 Ah
Khối lượng ắc quy (± 5%)270 kg
Điều khiển di chuyểnAC, chỉnh tốc độ vô cấp
Độ ồn tại tai người lái≤ 75 dB(A)

Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift JXG10 (bản JXG1045).

Hình ảnh

Hình ảnh xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh xe thực tế cùng báo giá.

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 nhìn chéo
JXG10 — cabin, khung nâng đôi và càng

JXG10 có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao trần, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao nâng, ắc quy và bộ sạc, phụ kiện. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 — khoang ắc quy
Ắc quy

Xe lấy hàng Interlift JXG10 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số: hệ điện 24V, dung lượng 280 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 270 kg. Cửa hông mở ra để rút ắc quy sang bên khi thay hoặc bảo dưỡng.

24Vđiện ápTheo tờ thông số
280 Ahdung lượngKhối lượng ± 270 kg
Rút hôngthay ắc quyCửa hông mở được

Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh Interlift JXG10 với JXD20, QL03, JXH-D

Thông sốJXG10JXD20QL03JXH-D
KiểuTầm trung, có càngTầm thấpNâng sànNâng sàn + khay
Tải trọng nâng1.000 kg2.000 kg300 kg90/150 kg
Chiều cao nâng4.500 mm200 mm2.500–3.000 mm4.095 mm
Chiều cao lấy hàng6.071 mm——khoảng 5.000 mm
Bán kính quay1.570 mm2.278 mm1.360 mm1.250 mm
Trọng lượng xe2.850 kg1.070 kg840 kg960 kg
Ắc quy24V / 280 Ah24V / 360 Ah2 × 12V / 120 Ah2 × 12V / 120 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe lấy hàng trên cao Interlift.

Ứng dụng

Xe lấy hàng Interlift JXG10 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🔩Kho phụ tùng, linh kiện nhiều mã
📦Trung tâm phân phối soạn đơn
🏭Kho vật tư nhà máy, kệ cao
🛒Kho bán lẻ, siêu thị
⚠ Không nên chọn JXG10 khi việc chính là nâng pallet nặng hơn 1 tấn lên kệ (chọn stacker hoặc reach truck); lối đi hẹp hơn khoảng 3,1 m; nền ngoài trời, dốc — leo dốc chỉ 3/6 %; trần thấp hơn chiều cao khung khi nâng hết 6.773 mm.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift JXG10?

1Hàng & đơnMón hàng nặng nhất, cỡ thùng, số dòng đơn mỗi ca, có mang pallet theo không.
2Chiều cao kệ & trầnTầng kệ trên cùng, chiều cao trần, đèn, ống chữa cháy, dầm.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca một ngày, chỗ và thời gian sạc.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe lấy hàng Interlift JXG10 tại TFV?

  • Khảo sát chiều cao kệ, trần và lối đi trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình chiều cao nâng, ắc quy, bộ sạc
  • Chạy thử nâng cabin, kiểm tra công tắc bàn đạp, chống lật và giảm tốc theo chiều cao trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành làm việc trên cao an toàn
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe lấy hàng trên cao Interlift JXG10 tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe lấy hàng Interlift JXG10

JXG1045 là model khác à?

Không. JXG1045 là mã bản trong tờ thông số 2024 của JXG10 — tải 1.000 kg, chiều cao nâng 4.500 mm.

Người đứng ở đâu khi lấy hàng?

Trong cabin trên khung nâng. Cabin lên cùng càng; sàn đứng cao nhất 4.771 mm, tầm tay lấy hàng khoảng 6.071 mm.

Càng nâng riêng 780 mm để làm gì?

Để chỉnh mặt pallet ngang tầm tay người lái khi xếp thùng, không phải cúi hay với. Tổng hành trình càng 5.280 mm.

Cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo tờ thông số: 3.105 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 3.220 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Xe dùng ắc quy gì?

24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 270 kg, rút bên hông.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe lấy hàng Interlift JXG10 đúng cấu hình

Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

JXG1045 là model khác à?

Không. JXG1045 là mã bản trong tờ thông số 2024 của JXG10 — tải 1.000 kg, chiều cao nâng 4.500 mm.

Người đứng ở đâu khi lấy hàng?

Trong cabin trên khung nâng. Cabin lên cùng càng; sàn đứng cao nhất 4.771 mm, tầm tay lấy hàng khoảng 6.071 mm.

Càng nâng riêng 780 mm để làm gì?

Để chỉnh mặt pallet ngang tầm tay người lái khi xếp thùng, không phải cúi hay với. Tổng hành trình càng 5.280 mm.

Cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo tờ thông số: 3.105 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 3.220 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Xe dùng ắc quy gì?

24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 270 kg, rút bên hông.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles