Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT 25 tấn
Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT 25 tấn tâm tải 1.250 mm: lực kéo 170 kN, leo dốc 20%, cabin kín điều hòa. Chính hãng KION, VAT. Báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Baoli
- Series:
- Baoli KBD200-320 xe nâng dầu 20–32 tấn
- Capacity:
- 25 t
- Power source:
- Diesel
Contents
- Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT 25 tấn — sức nâng cực lớn cho cảng, thép, đá khối
- Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD250CVT: khỏe, bền, dễ bảo dưỡng
- 25 tấn tại tâm tải 1.250 mm, lực kéo 170 kN
- Khung gầm hộp hàn chắc, kiểm tra bằng phân tích phần tử hữu hạn
- Cabin kín treo đệm, có điều hòa, sưởi, gạt mưa trước sau
- Động cơ tăng áp, hộp số tự động, thủy lực ưu tiên lái
- Giá càng có dịch giá và chỉnh càng tiêu chuẩn, càng Cascade
- Bảo dưỡng dễ: khoang máy rộng, nắp máy lò xo khí
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD250CVT
- Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD250CVT
- Kiện hàng 25 tấn, tâm tải xa?
- Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT giá bao nhiêu?
- Chọn động cơ Weichai hay Dongfeng Cummins cho xe nâng dầu Baoli KBD250CVT?
- So sánh Baoli KBD250CVT với các model cùng tâm tải 1.250 mm
- Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD250CVT?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD250CVT tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD250CVT
- Nhận báo giá Baoli KBD250CVT đúng cấu hình
Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT 25 tấn — sức nâng cực lớn cho cảng, thép, đá khối
Nâng 25.000 kg tại tâm tải 1.250 mm, lực kéo 170 kN, chạy 25 km/h khi có tải — cabin kín có điều hòa, hộp số tự động, động cơ Weichai hoặc Dongfeng Cummins.
Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT là bản 25 tấn dùng hộp số vô cấp CVT — hãng công bố tiết kiệm khoảng 25% nhiên liệu so với hộp số thủy lực thường, thuộc dòng xe nâng dầu Baoli KBD200-320 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Xe nặng 35.000 kg, dài 9.190 mm, rộng 3.050 mm, làm hàng nặng ở bãi thép, bãi đá, cảng, nhà máy kết cấu và kho thiết bị.
Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD250CVT: khỏe, bền, dễ bảo dưỡng
25 tấn tại tâm tải 1.250 mm, lực kéo 170 kN
KBD250CVT nâng 25.000 kg tại tâm tải 1.250 mm, nâng 0,26 m/s khi có tải, lực kéo 170 kN, leo dốc 20 / 21 % (có / không tải). Chiều dài cơ sở 4.400 mm, bán kính quay vòng 6.700 mm.
- Càng 2.440 × 300 × 110 mm
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.500 mm, hạ khung 3.860 mm
- Chiều cao tới nóc cabin 3.510 mm
Khung gầm hộp hàn chắc, kiểm tra bằng phân tích phần tử hữu hạn
Khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở lớn, được phân tích phần tử hữu hạn (mỏi và bền) để còn đủ biên an toàn khi làm việc nặng. Cầu chủ động hạng nặng: vỏ cầu, moay-ơ, ổ bi phóng to; bánh răng côn xoắn và bánh răng hành tinh ở đầu cầu tăng mô-men.
- Vành bánh không nan, moay-ơ chịu tải lớn, dễ tháo
- Cầu lái xi-lanh nằm ngang, góc lái tới 70,5°; tùy chọn cầu Kessler (Đức)
Cabin kín treo đệm, có điều hòa, sưởi, gạt mưa trước sau
Cabin tầm nhìn rộng có cửa sổ trời, kín, ít ồn; cửa hai bên, kính trượt, gạt mưa trước sau, sưởi và điều hòa. Ghế chỉnh trước / sau và độ cao, cột lái chỉnh góc; chiều tiến / lùi đổi bằng nút bập bênh trên cần joystick.
- Màn hình màu 7 inch: vòng tua, nhiệt độ, nhiên liệu, giờ máy, số tiến / lùi, áp suất phanh
- Tùy chọn cân tải kèm máy in
Động cơ tăng áp, hộp số tự động, thủy lực ưu tiên lái
Động cơ diesel tăng áp (Weichai hoặc Dongfeng Cummins) công suất lớn; hộp số hành tinh tự động với biến mô hai tua-bin, đổi số một cần, có khóa khởi động ở số 0. Két nước động cơ dung tích lớn; két dầu hộp số và dầu thủy lực làm riêng để hệ thống ổn định.
- Hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái, lái thủy lực cảm tải
- Tùy chọn hộp số ZF (Đức), hộp số điều khiển điện
Giá càng có dịch giá và chỉnh càng tiêu chuẩn, càng Cascade
Khung 2 tầng mở rộng chống xoắn, tầm nhìn rộng; van hạn tốc kép khi hạ khung giảm va đập thủy lực. Tiêu chuẩn kèm bộ chỉnh càng dịch giá thủy lực hạng nặng; càng Cascade thay nhanh, hãng công bố tuổi thọ gấp đôi.
- Khung 3,5–5,5 m và khung nâng tự do 2 / 3 tầng là tùy chọn
- Tùy chọn giá càng cho đá, mỏ; lắp được kẹp cuộn thép
Bảo dưỡng dễ: khoang máy rộng, nắp máy lò xo khí
Khung gầm để khoảng trống lớn, các chi tiết bảo dưỡng định kỳ dễ tiếp cận; nắp máy có lò xo khí trợ lực, cabin nghiêng sang phải là tùy chọn. Hãng công bố chi phí vận hành thấp nhờ tiêu hao nhiên liệu thấp và lịch bảo dưỡng dự tính trước.
- Phanh đĩa kẹp thủy lực
- Tầm nhìn rộng qua cabin và khung nâng
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD250CVT
Thông số chung của model theo catalogue hãng. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản — xem khối "Chọn động cơ".
| Thông số (model KBD250CVT) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBD200-320 (8921) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng hạng nặng, cabin kín |
| Tải trọng nâng định mức | 25.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.400 mm |
| Trọng lượng & bánh xe | |
| Trọng lượng xe | 35.000 kg |
| Lốp trước · sau (hơi, 4 bánh trước) | 14.00-24 / 28PR · 14.00-24 / 28PR |
| Vệt bánh trước / sau | 2.200 / 2.390 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 9.190 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 6.745 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 3.050 mm |
| Chiều cao tới nóc cabin | 3.510 mm |
| Chiều rộng giá càng | 3.050 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục | 300 / 420 mm |
| Bán kính quay vòng | 6.700 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 25 / 29 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,26 / 0,27 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,315 / 0,26 m/s |
| Lực kéo | 170 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 21 % |
| Phanh | Đĩa kẹp thủy lực |
| Khác | |
| Số hộp số tiến / lùi | CVT (vô cấp) |
| Áp suất · lưu lượng dầu bộ công tác | 18 MPa · 80 l/phút |
Nguồn: catalogue Baoli HT 12-32T, tr.11/12. Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.500 mm; khung cao hơn và khung nâng tự do là tùy chọn, tải còn lại TFV gửi kèm báo giá.
Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD250CVT
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng KBD200-320 — các model dùng chung kiểu cabin và khung gầm, khác kích thước, lốp, đối trọng.
Kiện hàng 25 tấn, tâm tải xa?
TFV tính tải còn lại theo tâm tải thật của kiện và chiều cao cần nâng trước khi anh/chị chốt.
Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo cấu hình: động cơ, khung nâng, càng và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
Chọn động cơ Weichai hay Dongfeng Cummins cho xe nâng dầu Baoli KBD250CVT?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Mỗi model KBD250CVT có hai lựa chọn động cơ theo catalogue hãng.
Số liệu catalogue hãng; hộp số tự động. Chọn theo số giờ chạy, mức tải thường xuyên và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng bãi của anh/chị.
So sánh Baoli KBD250CVT với các model cùng tâm tải 1.250 mm
| Thông số | KBD200 | KBD220 | KBD250 | KBD250CVT | KBD280 | KBD300 | KBD300H | KBD320 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 20.000 kg | 22.000 kg | 25.000 kg | 25.000 kg | 28.000 kg | 30.000 kg | 30.000 kg | 32.000 kg |
| Trọng lượng xe | 32.500 kg | 33.500 kg | 35.000 kg | 35.000 kg | 39.000 kg | 40.000 kg | 45.000 kg | 41.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 4.000 mm | 4.000 mm | 4.400 mm | 4.400 mm | 4.800 mm | 4.800 mm | 4.800 mm | 4.800 mm |
| Chiều dài tổng thể | 8.340 mm | 8.340 mm | 9.190 mm | 9.190 mm | 9.590 mm | 9.590 mm | 9.590 mm | 9.590 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 3.050 mm | 3.050 mm | 3.050 mm | 3.050 mm | 3.200 mm | 3.200 mm | 3.800 mm | 3.200 mm |
| Bán kính quay vòng | 6.250 mm | 6.250 mm | 6.700 mm | 6.700 mm | 7.260 mm | 7.260 mm | 7.260 mm | 7.260 mm |
| Tốc độ có / không tải | 26 / 30 km/h | 26 / 30 km/h | 25 / 29 km/h | 25 / 29 km/h | 24 / 28 km/h | 24 / 28 km/h | 25 / 28 km/h | 24 / 28 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,26 / 0,27 m/s | 0,26 / 0,27 m/s | 0,26 / 0,27 m/s | 0,26 / 0,27 m/s | 0,26 / 0,28 m/s | 0,26 / 0,28 m/s | 0,26 / 0,28 m/s | 0,26 / 0,28 m/s |
| Lực kéo | 170 kN | 170 kN | 170 kN | 170 kN | 220 kN | 220 kN | 220 kN | 220 kN |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 22 % | 20 / 22 % | 20 / 21 % | 20 / 21 % | 20 / 21 % | 20 / 21 % | 20 / 20 % | 20 / 21 % |
| Càng | 2.000 × 260 × 100 mm | 2.000 × 260 × 100 mm | 2.440 × 300 × 110 mm | 2.440 × 300 × 110 mm | 2.440 × 320 × 110 mm | 2.440 × 320 × 110 mm | 2.440 × 320 × 110 mm | 2.440 × 320 × 110 mm |
Nguồn: catalogue hãng. Xem cả 8 model ở xe nâng dầu Baoli KBD200-320. Model khác cùng dòng: KBD200 · KBD220 · KBD250 · KBD280 · KBD300 · KBD300H · KBD320.
Xe nâng dầu Baoli KBD250CVT phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng 20–32 tấn do TFV tổng hợp; hãng có tùy chọn giá càng cho đá, mỏ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD250CVT?
Xe nặng 35.000 kg — cầu dẫn, sàn xe, nền bãi phải kiểm tra sức chịu trước khi cho xe lên.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD250CVT tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, bãi, lối quay trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức) — phụ tùng, tài liệu kỹ thuật chính hãng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng KBD200-320 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD250CVT
KBD250CVT nâng 25 tấn với kiện hàng dài được không?
25.000 kg là tải định mức tại tâm tải 1.250 mm với khung tiêu chuẩn. Kiện dài hơn, tâm tải xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải còn lại giảm — TFV gửi bảng tải theo đúng kiện hàng.
Có những lựa chọn động cơ nào?
Weichai WP10G220E343 (9.726 cm³ · 162 kW · 2.000 v/ph) hoặc Dongfeng Cummins QSC8.3-C240 (8.300 cm³ · 179 kW · 2.200 v/ph) theo catalogue hãng; hộp số tự động.
KBD250CVT chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
25 / 29 km/h (có / không tải), leo dốc 20 / 21 %, lực kéo 170 kN theo catalogue hãng.
Xe cần lối quay rộng bao nhiêu?
Bán kính quay vòng 6.700 mm; xe rộng 3.050 mm, dài 9.190 mm tính cả càng.
Cabin có điều hòa không?
Có — cabin kín treo đệm, điều hòa và sưởi, gạt mưa trước sau, ghế và cột lái chỉnh được.
Có khung nâng cao hoặc khung nâng tự do không?
Tiêu chuẩn là khung 2 tầng 3.500 mm; khung 3,5–5,5 m và khung nâng tự do 2 / 3 tầng là tùy chọn của hãng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình; TFV xác nhận thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá Baoli KBD250CVT đúng cấu hình
Chọn sẵn động cơ và khung, hoặc để TFV đề xuất theo kiện hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883