Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn (HNF320-1250-A/B/C)

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn: Cummins QSL9.3 180 kW, tâm tải 1.250 mm, nâng 3.500 mm, xe nặng 41.000 kg, quay 6.900 mm. Có video bốc cuộn thép.

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn (HNF320-1250-A/B/C)

Product reviewed in this article

SOCMA HNF320-1250-A/B/C
SOCMA HNF320-1250-A/B/C

Contact for price

Brand:
SOCMA
Series:
SOCMA HNF xe nâng dầu hạng nặng 10–72 tấn
Capacity:
32 t
Power source:
Diesel
SOCMA · dòng HNF100-500 · xe nâng dầu 32 tấn

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — khung xe 30 tấn, dư thêm 2 tấn tải

Nâng 32.000 kg ở tâm tải 1.250 mm, khung tiêu chuẩn 3.500 mm, xe nặng 41.000 kg, động cơ Cummins QSL9.3-C240 180 kW, chạy 24/28 km/h có/không tải.

32.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 1.250 mm
3.500 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
41.000 kgTrọng lượng xe
6.900 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn (HNF320-1250-A/B/C) dùng chung khung xe với HNF300: cùng chiều dài cơ sở 4.800 mm, cùng lốp 14.00-24-32PR, cùng thân rộng 3.200 mm và bán kính quay 6.900 mm. Khác biệt là xe nặng hơn 1.000 kg (41.000 kg) để cân thêm 2 tấn tải định mức. Hãng công bố video HNF320-1250-B bốc cuộn thép cùng các xe hạng nặng khác. Xe thuộc dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500 trong nhóm xe nâng dầu của hãng SOCMA. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố — catalogue HNF 12–50 tấn bản 2025 và trang sản phẩm — để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng thường 28–32 tấn, hoặc hàng 30 tấn mà anh/chị muốn dư tải. Nếu hàng tới 35 tấn, lốp to hơn và gầm cao hơn thì xem HNF350. Hàng dưới 25 tấn: HNF250.
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF320: động cơ, khung nâng, khung gầm, cabin

Động cơ và truyền động của Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn
01

Động cơ Cummins QSL9.3-C240 180 kW, truyền động cho tải nặng

Xe dùng động cơ diesel Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW theo bảng hãng (khí thải EU III); bản khí thải EU Stage V / EPA Tier 4F dùng Cummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph. Catalogue SOCMA ghi dòng HNF dùng động cơ phun dầu điện tử áp suất cao (common rail) của hãng lớn: mô-men xoắn lớn, ít hao nhiên liệu, phụ tùng dễ tìm; có tùy chọn Cummins, Perkins. Hệ nạp có bộ làm mát khí nạp để hạ nhiệt độ khí vào máy, chống quá nhiệt. Hộp số tiêu chuẩn là hộp số thương hiệu lớn trong nước, sang số êm; hộp số ZF hoặc DANA nhập từ Đức là tùy chọn.

  • Lực kéo 220 kN, leo dốc 20 / 21 %
  • Chạy 24 / 28 km/h có / không tải
  • Hộp số 3 / 3 số tiến / lùi
Khung nâng và giá càng của Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn
02

Khung nâng 3.500 mm, càng 2.440 × 320 × 110 mm

Khung trong và ngoài làm bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện chữ C, J, L phối hợp, đã tính bền bằng phần tử hữu hạn. Van giới hạn tốc độ hạ khung giảm va đập thủy lực; khi động cơ tắt, khung vẫn hạ được từ trên cao xuống đất. Giá càng thay nhanh, càng chỉnh khoảng cách bằng thủy lực; bộ định vị càng có dịch ngang là trang bị tiêu chuẩn theo catalogue. Khung nghiêng 6° trước / 12° sau, nâng tối đa 5.700 mm.

  • Bề rộng giá càng 3.100 mm — đỡ kiện rộng, dài
  • Tốc độ nâng 260 / 280 mm/s có / không tải
  • Có khung cao, thấp, tiêu chuẩn để chọn
Khung gầm và lốp của Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn
03

Khung hộp dầm đôi, lốp 14.00-24-32PR, gầm 350 mm

Khung gầm dạng hộp hai dầm, cầu dài, được SOCMA tối ưu kết cấu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm tra độ cứng, độ bền, tuổi thọ mỏi. Cả xe đã thử quá tải, lệch tải và ổn định để chống lật. Cầu chủ động tiêu chuẩn của hãng lớn trong nước, tùy chọn cầu ướt Kessler (Đức); cầu sau lái bằng xi-lanh thủy lực nằm ngang, góc lái lớn, đỡ mòn lốp. Phanh đĩa kẹp thủy lực theo bảng thông số.

  • Chiều dài cơ sở 4.800 mm, vệt bánh 2.420 / 2.390 mm
  • Khoảng sáng gầm 350 / 410 mm dưới khung / giữa cầu
  • Tùy chọn vành ép không nan — chịu tải tốt, dễ tháo sửa
Cabin của Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn
04

Cabin tầm nhìn rộng, đạt ROPS/FOPS, camera lùi tiêu chuẩn

Cabin rộng có cửa sổ trời, ít ồn, kín; điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế kiểu hàng không. Vô lăng chỉnh được, cần điều khiển thủy lực dạng tay cầm kiểu hàng không nhẹ tay. Màn hình LCD đa năng theo dõi vòng tua, áp suất và nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Cabin đạt chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Màn hình và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn; cân tải lắp theo yêu cầu.

  • Hệ lái thủy lực cảm biến tải, đánh lái nhẹ
  • Hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái
  • Két làm mát dầu thủy lực và dầu hộp số đặt riêng
Bảo dưỡng Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn
05

Phụ tùng thông dụng, bảo dưỡng nhanh

Catalogue SOCMA ghi xe dùng linh kiện điện thương hiệu lớn, ắc quy miễn bảo dưỡng, dây điện vật liệu chống cháy. Lọc, ống, càng, ghế, linh kiện điện và thủy lực là loại tiêu chuẩn, thông dụng — bảo dưỡng hằng ngày đơn giản. Hãng có nhiều trung tâm phụ tùng trong nước và ở nước ngoài.

  • Lốp công nghiệp hạng nặng của hãng lớn
  • Két làm mát khí nạp, két dầu thủy lực, dầu hộp số riêng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF320

Thông số chính của model HNF320-1250-A/B/C.

Thông số chínhGiá trị
Tải trọng nâng32.000 kg
Tâm tải1.250 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe41.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.900 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải24 / 28 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải20 / 21 %
Động cơCummins QSL9.3-C240 · 180 kW

Bảng catalogue đầy đủ

Thông số (HNF320-1250-A/B/C)Giá trị
Khung xe, lốp
Chiều dài cơ sở4.800 mm
Lốp trước / sau14.00-24-32PR / 14.00-24-32PR
Số bánh trước / sau (bánh chủ động)4 / 2
Vệt bánh trước / sau2.420 / 2.390 mm
Khung nâng, giá càng
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ càng3.950 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn3.500 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng5.700 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)2.440 × 320 × 110 mm
Bề rộng giá càng3.100 mm
Kích thước
Chiều cao đến nóc cabin3.800 mm
Chiều dài tổng thể (không càng)7.150 mm
Chiều rộng tổng thể3.200 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa cầu (có tải)350 / 410 mm
Bán kính quay nhỏ nhất6.900 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải24 / 28 km/h
Tốc độ nâng có / không tải260 / 280 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải320 / 300 mm/s
Lực kéo220 kN
Khả năng leo dốc20 / 21 %
PhanhPhanh đĩa kẹp thủy lực
Động cơ, truyền động
Động cơ (khí thải EU III)Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW / 2.200 v/ph
Động cơ tùy chọn (EU Stage V / EPA Tier 4F)Cummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph
Số xy-lanh6
Hộp số (số tiến / lùi)3 / 3
Áp suất / lưu lượng dầu cho phụ kiện18 MPa · 80 L/ph

Nguồn: catalogue SOCMA "Heavy-duty forklifts series" 12–50 tấn bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải của đúng cấu hình cùng báo giá. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF320

Ảnh từ trang sản phẩm HNF320 trên web SOCMA. Màu sơn thay đổi theo đơn hàng.

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — toàn cảnh xe khung nâng lên cao (ảnh hãng)
Toàn cảnh xe khung nâng lên cao (ảnh hãng)
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — bản sơn đỏ tại bãi nhà máy
Bản sơn đỏ tại bãi nhà máy
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — nhìn chéo phía trước tại nhà máy hãng
Nhìn chéo phía trước tại nhà máy hãng
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — nhìn thẳng khung nâng và giá càng
Nhìn thẳng khung nâng và giá càng
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — xe trước nhà máy SOCMA
Xe trước nhà máy SOCMA
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — nhìn chéo phía trước, càng hạ sát nền
Nhìn chéo phía trước, càng hạ sát nền
Video

Video xe nâng hạng nặng SOCMA bốc cuộn thép — có HNF320-1250-B

Clip do SOCMA dựng, có chữ HNF180-900-B, HNF250-1200EL và HNF320-1250-B; cảnh từng mã không tách rõ. Đăng trên kênh YouTube của TFV.

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn có vừa hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước kiện hàng, chiều cao cửa và mặt bằng bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Ứng dụng

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn hợp việc gì, hàng nào?

🏗️Cuộn thép, thép tấm khổ lớn
⚓Cảng, bến, bãi container
🏭Xưởng đóng tàu, cơ khí nặng
📦Máy móc chính xác, thiết bị công nghiệp

Catalogue SOCMA xếp HNF320 vào nhóm 28–32 tấn cho cảng, đường sắt, nhà máy thép và khai khoáng. Trang hãng của HNF320-1250-B nhắc thêm kho container, nhà máy sản xuất và vận chuyển máy móc chính xác.

Dự án xe cùng tải trọng do SOCMA công bố trong catalogue: 32T Thailand.

Hàng hạng nặng hay lệch tâm. Trước khi chốt xe, TFV cần biết trọng tâm kiện nằm cách mặt càng bao xa và có cần phụ kiện (trục đâm cuộn thép, cần cẩu, khung cẩu container) hay không — mỗi phụ kiện làm giảm tải còn lại.

Giá bán

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn giá bao nhiêu?

Giá xe hạng nặng khác nhau theo cấu hình: động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, chiều cao khung, phụ kiện, cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình.

HNF320 có những cấu hình nào?

Mã HNF320-1250-A/B/C gồm 3 cấu hình A, B, C cùng tải 32 tấn, cùng tâm tải 1.250 mm. Catalogue không công bố bảng khác biệt giữa các cấu hình. TFV xác nhận cấu hình cụ thể và gửi bảng thông số của đúng cấu hình trong báo giá.

HNF320-1250-ACấu hình A
HNF320-1250-BCấu hình B
HNF320-1250-CCấu hình C
3.500 mmKhung tiêu chuẩn

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao hơn hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — chọn cấu hình
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — thân xe, khoang động cơ
Động cơ theo hãng

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn dùng động cơ gì?

Theo catalogue SOCMA, xe nâng dầu SOCMA HNF320 dùng động cơ diesel Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW.

QSL9.3-C240động cơ tiêu chuẩnCummins, khí thải EU III theo catalogue, 180 kW / 2.200 v/ph
220 kNlực kéoLeo dốc 20 / 21 %, chạy 24 / 28 km/h có / không tải
L9tùy chọn EU V / Tier 4FCummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph

Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu. Lượng dầu mỗi ca tùy tải, quãng đường, số lượt nâng và thời gian chạy không tải — TFV tư vấn theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng dầu SOCMA HNF320 với HNF300, HNF350, HNF370

Thông sốHNF300HNF320HNF350HNF370
Mã hãngHNF300-1250-A/B/CHNF320-1250-A/B/CHNF350-1250-A/BHNF370-1250-B
Tải trọng nâng30.000 kg32.000 kg35.000 kg37.000 kg
Tâm tải1.250 mm1.250 mm1.250 mm1.250 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn3.500 mm3.500 mm3.500 mm3.500 mm
Trọng lượng xe40.000 kg41.000 kg43.000 kg47.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.900 mm6.900 mm6.900 mm6.900 mm
Tốc độ có / không tải24 / 28 km/h24 / 28 km/h25 / 28 km/h25 / 28 km/h
Leo dốc20 / 21 %20 / 21 %20 / 20 %20 / 20 %
Động cơCummins QSL9.3-C240 · 180 kWCummins QSL9.3-C240 · 180 kWCummins QSL9.3-C240 · 180 kWCummins QSL9.3-C240 · 180 kW
Lốp14.00-24-32PR14.00-24-32PR16.00-25-32PR16.00-25-32PR
Chiều dài cơ sở4.800 mm4.800 mm4.800 mm5.000 mm
Chiều rộng tổng thể3.200 mm3.200 mm3.320 mm3.440 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF 12–50 tấn bản 2025. Xem cả dòng ở trang xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500; model gần tải: HNF300 · HNF350 · HNF370.

Ứng dụng

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn tại bãi
⚓Cảng biển, cảng cạn, bến sà lan
🏭Nhà máy thép, xưởng đúc, cơ khí nặng
🚢Đóng tàu, kết cấu thép
⛏️Khai khoáng, vật liệu xây dựng

Hợp doanh nghiệp có hàng nặng 22–32 tấn di chuyển thường xuyên trong bãi, cần xe tự chạy, tự nâng hạ thay cho cẩu cố định. Nếu chỉ nâng vài lượt mỗi tháng, thuê cẩu có thể kinh tế hơn — TFV sẽ nói thẳng khi tính ra như vậy.

⚠ Không nên chọn HNF320 khi cửa kho, dầm cầu trục thấp hơn 3.800 mm; bãi không đủ quay 6.900 mm; nền không chịu nổi xe 41.000 kg cộng hàng; hàng chủ yếu dưới 20 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF320?

1HàngKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước dài × rộng × cao, vị trí trọng tâm, kiện có móc cẩu hay cần phụ kiện.
2Chiều caoChiều cao xếp chồng, chiều cao cửa, dầm cầu trục, cổng — xe cao 3.800 mm đến nóc cabin.
3Bãi & nềnBề rộng lối đi hẹp, chỗ quay đầu, nền bê tông hay đất đá, độ dốc. Xe nặng 41.000 kg khi chưa có hàng.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số lượt nâng mỗi giờ, quãng đường mỗi lượt, chuẩn khí thải yêu cầu nếu có.

Xe hạng nặng cần rơ-moóc chuyên dụng khi giao — TFV tính cả phần vận chuyển vào báo giá.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF320 tại TFV?

  • Khảo sát hàng, bãi, nền, chiều cao cửa trước khi báo giá — chọn đúng nhóm tải, không mua xe thừa
  • Báo giá theo đúng cấu hình: động cơ, hộp số, cầu, khung nâng, phụ kiện
  • Gửi bảng thông số và bảng tải của đúng cấu hình, không dùng số chung chung
  • Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ trước bàn giao; hướng dẫn người vận hành
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn — ảnh hãng

Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn (ảnh hãng SOCMA).

Trang bị
Trang bị Xe nâng dầu SOCMA HNF320 32 tấn

Tiêu chuẩn

Cabin ROPS/FOPS có điều hòaMàn hình và còi lùiMàn hình LCD theo dõi động cơBộ định vị càng dịch ngangLái thủy lực cảm biến tảiLàm mát khí nạp

Tùy chọn

Động cơ EU Stage V / Tier 4FHộp số ZF / DANACầu ướt KesslerCân tảiTrục đâm cuộn thépCần cẩuKhung cẩu container

Theo catalogue SOCMA dòng HNF.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF320

HNF320 nâng đủ 32 tấn ở mọi kiện hàng không?

Không phải lúc nào cũng đủ. 32.000 kg là tải định mức tại tâm tải 1.250 mm, khung 3.500 mm. Kiện có trọng tâm xa hơn 1.250 mm tính từ mặt đứng càng, hoặc nâng cao hơn khung tiêu chuẩn, thì tải cho phép giảm theo bảng tải. TFV gửi bảng tải của đúng cấu hình cùng báo giá.

Tâm tải 1.250 mm nghĩa là gì?

Là khoảng cách từ mặt đứng càng đến trọng tâm kiện hàng mà hãng dùng để tính tải định mức. Xe nâng thường tính ở 500–600 mm; HNF320 tính ở 1.250 mm vì hàng hạng nặng thường dài, rộng. Kiện 2,4 m đặt cân trên càng 2.440 mm có trọng tâm khoảng 1.200 mm — vừa với tâm tải của xe.

HNF320 dùng động cơ gì?

Theo bảng hãng: Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW / 2.200 v/ph; bản khí thải EU Stage V / EPA Tier 4F: Cummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph. Động cơ khác theo yêu cầu (hãng ghi có tùy chọn Cummins, Perkins) — TFV xác nhận trong báo giá.

Xe cần bãi rộng bao nhiêu?

Bán kính quay nhỏ nhất 6.900 mm, thân rộng 3.200 mm, dài 7.150 mm chưa tính càng. Lối đi thực tế còn phụ thuộc kích thước kiện hàng — TFV khảo sát bãi trước khi chốt xe.

Có lắp được kẹp cuộn thép, cần cẩu không?

Catalogue SOCMA liệt kê phụ kiện cho dòng HNF: càng nối dài, trục đâm cuộn thép (coil ram), cần cẩu (crane jib), khung treo hai cần, kẹp ống, kẹp lốp xe mỏ, khung cẩu container. Phụ kiện nào hợp với model và tải còn lại sau khi lắp — TFV kiểm tra theo từng trường hợp.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF320 đúng cấu hình

Gửi thông tin hàng và bãi hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình và phụ kiện
  • Khảo sát bãi miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

HNF320 nâng đủ 32 tấn ở mọi kiện hàng không?

Không phải lúc nào cũng đủ. 32.000 kg là tải định mức tại tâm tải 1.250 mm, khung 3.500 mm. Kiện có trọng tâm xa hơn 1.250 mm tính từ mặt đứng càng, hoặc nâng cao hơn khung tiêu chuẩn, thì tải cho phép giảm theo bảng tải. TFV gửi bảng tải của đúng cấu hình cùng báo giá.

Tâm tải 1.250 mm nghĩa là gì?

Là khoảng cách từ mặt đứng càng đến trọng tâm kiện hàng mà hãng dùng để tính tải định mức. Xe nâng thường tính ở 500–600 mm; HNF320 tính ở 1.250 mm vì hàng hạng nặng thường dài, rộng. Kiện 2,4 m đặt cân trên càng 2.440 mm có trọng tâm khoảng 1.200 mm — vừa với tâm tải của xe.

HNF320 dùng động cơ gì?

Theo bảng hãng: Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW / 2.200 v/ph; bản khí thải EU Stage V / EPA Tier 4F: Cummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph. Động cơ khác theo yêu cầu (hãng ghi có tùy chọn Cummins, Perkins) — TFV xác nhận trong báo giá.

Xe cần bãi rộng bao nhiêu?

Bán kính quay nhỏ nhất 6.900 mm, thân rộng 3.200 mm, dài 7.150 mm chưa tính càng. Lối đi thực tế còn phụ thuộc kích thước kiện hàng — TFV khảo sát bãi trước khi chốt xe.

Có lắp được kẹp cuộn thép, cần cẩu không?

Catalogue SOCMA liệt kê phụ kiện cho dòng HNF: càng nối dài, trục đâm cuộn thép (coil ram), cần cẩu (crane jib), khung treo hai cần, kẹp ống, kẹp lốp xe mỏ, khung cẩu container. Phụ kiện nào hợp với model và tải còn lại sau khi lắp — TFV kiểm tra theo từng trường hợp.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles