Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện MiMA MK25H 2,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện MiMA MK25H 2,5 tấn: chạy 18 km/h, leo dốc 18%, quay vòng 2.100 mm, motor AC 16,6/21 kW. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút.

Xe nâng điện MiMA MK25H 2,5 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MK25H
MiMA MK25H

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MK xe nâng điện đối trọng 1,5–5 tấn
Capacity:
2.5 t
Power source:
Electric
MiMA · Banyitong · dòng MK

Xe nâng điện MiMA MK25H 2,5 tấn — xe điện đối trọng ngồi lái thay xe dầu

Nâng 2.500 kg, chạy 18 km/h khi có tải, leo dốc 18% có tải / 28% không tải, motor AC 16,6 / 21 kW.

2.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
18 km/hTốc độ di chuyển có tải
18/28 %Leo dốc có tải / không tải
2.100 mmBán kính quay vòng

Xe nâng điện MiMA MK25H là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 2,5 tấn, thuộc dòng xe nâng điện MiMA MK. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994. Trong bảng catalog, xe ghi là model để trống, mã kỹ thuật MK25H. MK25H có bảng thông số riêng — so với MK25M: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 14,5 / 15 km/h, tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 290 / 440 mm/s; so với MK25S: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h, tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 260 / 400 mm/s; so với MK-L25: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h, tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 260 / 400 mm/s. Dòng MK gồm các model 1,5–4 tấn trong catalog 2MK V202506 và MK45 / MK50 trên trang hãng.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp hàng tới 2,5 tấn trong kho, xưởng, cần tốc độ 18 km/h và leo dốc 18%. Đừng chốt xe chỉ theo con số 2,5 tấn: kiểm tra tâm tải, tải còn lại ở chiều cao cần nâng, lối đi 3.754 mm, độ dốc và nguồn điện sạc.
Xe nâng điện MiMA MK25H 2,5 tấn toàn cảnh
Khác bản cùng tải ở đâu

Xe nâng điện MiMA MK25H khác MK25M, MK25S, MK-L25 ở đâu?

Cùng tải 2.500 kg, catalog MiMA in bảng riêng cho MK25H, MK25M, MK25S, MK-L25. Bảng dưới chỉ giữ các dòng có số khác nhau; hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model.

Dòng bảng khác nhauMK25HMK25MMK25SMK-L25
Tốc độ di chuyển có / không tải18 / 19 km/h14,5 / 15 km/h12 / 13 km/h12 / 13 km/h
Tốc độ nâng có / không tải350 / 490 mm/s290 / 440 mm/s260 / 400 mm/s260 / 400 mm/s
Lực kéo lớn nhất19.000 N14.000 N11.000 N11.000 N
Leo dốc có / không tải18 / 28 %15 / 25 %12 / 13 %12 / 13 %
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 16,6 kWAC 11 kWAC 11 kWAC 4 kW
Motor nâng (S3 15%)AC 21 kWAC 12 kWAC 12 kWAC 12 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩnkhông có48V / 600Ah48V / 500Ah48V / 500Ah
Ắc quy axít tùy chọnkhông có500Ah600Ah600Ah
Khối lượng ắc quy axítkhông có920 kg820 kg820 kg
Pin lithium tiêu chuẩn80V / 300Ah48V / 300Ah48V / 300Ah48V / 300Ah
Pin lithium tùy chọn80V / 410Ah48V / 460Ah48V / 460Ah48V / 460Ah
Lốp trước7.00×12-14PR7.00-12-14PR7.00-12-14PR7.00-12-14PR
✓
Chọn MK25H khicần xe chạy nhanh hơn MK25M (18 so với 14,5 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK25M (18% so với 15% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK25M; chạy nhanh hơn MK25S (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK25S (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK25S; chạy nhanh hơn MK-L25 (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK-L25 (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK-L25.

Giống nhau giữa các model trên: tải trọng nâng, khối lượng pin lithium, loại lốp, chiều dài tổng thể, chiều dài tới mặt càng, chiều rộng tổng thể, mui che người lái, bán kính quay vòng, lối đi pallet 1000×1200 ngang, áp suất hệ thủy lực.

Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện MiMA MK25H: tốc độ và lực kéo cao nhất nhóm cùng tải

Xe nâng điện MiMA MK25H nâng 2.500 kg, nhìn chéo phía trước
01

Nâng 2.500 kg, chạy 18 km/h khi có tải

MK25H nâng 2.500 kg tại tâm tải 500 mm, chạy 18 km/h khi có tải và 19 km/h khi không tải. Tốc độ nâng 350 / 490 mm/s, tốc độ hạ 400 / 400 mm/s (có / không tải). Trong nhóm 2,5 tấn của dòng MK, MK25H có tốc độ di chuyển cao nhất theo bảng hãng (MK25M 14,5 km/h, MK25S 12 km/h, MK-L25 12 km/h).

  • Lực kéo lớn nhất 19.000 N
  • Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, nâng tự do 150 mm
  • Góc nghiêng khung 6 / 10° (trước / sau)
Xe nâng điện MiMA MK25H 2,5 tấn nhìn chéo phía trước bên phải
02

Leo dốc 18% có tải, 28% không tải

Motor di chuyển AC 16,6 kW (S2 60 phút) và motor nâng AC 21 kW (S3 15%) cho MK25H khả năng leo dốc 18% khi có tải. Hãng đo leo dốc ở chế độ S2 2 phút, trên xe tiêu chuẩn lắp khung 2 tầng thường. Catalog nêu thêm chức năng phanh khi đảo chiều và chống trôi khi dừng trên dốc.

  • Phanh chân thủy lực, phanh đỗ cơ khí
  • Khoảng sáng gầm giữa hai trục 125 mm, dưới khung 120 mm
  • Lốp hơi: trước 7.00×12-14PR, sau 18×7-8-14PR
Cụm cần điều khiển thủy lực xe nâng điện MiMA MK25H
03

Truyền động AC toàn phần, bộ điều khiển MOSFET

Trên MK25H, bộ điều khiển AC MOSFET điều khiển motor di chuyển 16,6 kW, motor nâng 21 kW và các thao tác lái, nghiêng khung bằng chương trình. Khi MK25H giảm tốc hoặc xuống dốc, motor di chuyển phát điện nạp ngược về bộ pin 80V (phanh tái sinh). Bộ điều khiển tiêu chuẩn là Inmotion; Curtis hoặc ZAPI là tùy chọn. Cùng tải, MK25M dùng motor 11 / 12 kW, MK25S dùng motor 11 / 12 kW, MK-L25 dùng motor 4 / 12 kW.

AC 16,6 kWmotor di chuyểnAC 21 kWmotor nâng21,5 MPaáp suất hệ thủy lực
Xe nâng điện MiMA MK25H nhìn chéo phía sau, đối trọng và đèn
04

An toàn: OPS, giới hạn chiều cao nâng, hạ chậm có đệm

MK25H có hệ OPS: người lái rời ghế thì xe ngừng vận hành. Khi hạ 2.500 kg hàng, xe tự giảm tốc độ hạ và đệm cuối hành trình để pallet không va nền (tốc độ hạ theo bảng 400 / 400 mm/s); chiều cao nâng có giới hạn. Đèn pha, xi nhan, đèn cảnh báo LED phục vụ ca đêm.

  • Nút dừng khẩn cấp, còi lùi, gương góc rộng
  • Tùy chọn: giới hạn tốc độ quay vòng, công tắc dây an toàn
  • Đèn cảnh báo không tiếng (tiêu chuẩn)
Ghế lái xe nâng điện MiMA MK25HCần thủy lực nhiều tay xe nâng điện MiMA MK25HBánh sau xe nâng điện MiMA MK25HCổng sạc xe nâng điện MiMA MK25H
05

Cabin MK25H: vô lăng chỉnh nghiêng, ghế chỉnh trước sau, màn hình LED

Ghế MK25H cao 1.130 mm tại điểm SIP, dưới mui 2.150 mm; vô lăng chỉnh góc nghiêng, ghế trượt trước sau, khung nâng tầm nhìn rộng. Màn hình LED cỡ lớn báo mức pin, giờ chạy, mã lỗi. Là model nhóm H, MK25H có thêm quạt làm mát, cổng USB và nút đảo chiều trên tay vịn.

  • Cần thủy lực nhiều tay (tiêu chuẩn)
  • Điều khiển đầu ngón tay tỉ lệ (tùy chọn)
  • Hộp đồ nghề, đầu nối REMA / Anderson
Xe nâng điện MiMA MK25H nhìn ngang, mui che thấp 2.150 mm
06

Pin đặt thấp, rút pin bên hông, mui 2.150 mm

Motor di chuyển của MK25H đặt ngang song song, khối pin 80V nằm thấp nên trọng tâm thấp, vào cua ổn định; pin rút bên hông để thay, bảo dưỡng. Mui 2.150 mm là loại mui cực thấp hãng dành cho container thường và nơi hạn chế chiều cao. Về nguồn điện của MK25H: bảng hãng không có bản ắc quy axít; xe dùng pin lithium 80V / 300Ah (173 kg), tùy chọn 80V / 410Ah.

  • Motor AC không chổi than, có cảm biến tốc độ và nhiệt độ
  • Tùy chọn dịch giá, định vị càng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện MiMA MK25H

Thông số chung của MK25H theo bảng hãng, ghi đúng số in. Tốc độ, tốc độ nâng hạ, leo dốc hãng đo trên xe tiêu chuẩn.

Thông số (model MK25H)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA · Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
Tên trong bảng hãngModel — · mã kỹ thuật MK25H
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Tải trọng nâng định mức2.500 kg
Tâm tải500 mm
Khoảng nhô trước (tâm cầu trước tới mặt càng)450 mm
Chiều dài cơ sở1.650 mm
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi
Lốp trước7.00×12-14PR
Lốp sau18×7-8-14PR
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2X / 2
Vệt bánh trước970 mm
Vệt bánh sau960 mm
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau6 / 10°
Chiều cao nâng tự do150 mm
Chiều cao nâng tiêu chuẩn3.000 mm
Chiều cao mui che người lái2.150 mm
Chiều cao ghế (điểm SIP)1.130 mm
Chiều cao chốt kéo250 mm
Chiều dài tổng thể3.500 mm
Chiều dài tới mặt càng2.430 mm
Chiều rộng tổng thể1.160 / 1.140 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1.070 / 122 / 40 mm
Cấp giá càng (ISO 2328)2A
Bề rộng giá càng1.040 mm
Độ mở càng (lớn nhất – nhỏ nhất)1.000 – 244 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (có tải)120 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (có tải)125 mm
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang3.754 mm
Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc3.950 mm
Bán kính quay vòng2.100 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải18 / 19 km/h
Tốc độ nâng có / không tải350 / 490 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải400 / 400 mm/s
Lực kéo lớn nhất19.000 N
Khả năng leo dốc có / không tải18 / 28 %
Phanh chânThủy lực
Phanh đỗCơ khí
Truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 16,6 kW
Motor nâng (S3 15%)AC 21 kW
Pin lithium tiêu chuẩn (điện áp / dung lượng)80V / 300Ah
Pin lithium tùy chọn80V / 410Ah
Khối lượng pin lithium173 kg
Áp suất hệ thủy lực21,5 MPa

Nguồn số liệu MK25H: catalog MiMA 2MK V202506, trang 3, cột MK25H.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện MiMA MK25H

Ảnh MK25H — bấm để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang MK15–MK40; các model MK 1,5–4 tấn dùng chung bộ ảnh, tem tải trên ảnh là xe 3 tấn.

Xe nâng điện MiMA MK25H — nhìn chéo phía trước bên trái
Nhìn chéo phía trước bên trái
Xe nâng điện MiMA MK25H — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện MiMA MK25H — ghế lái có dây an toàn
Ghế lái có dây an toàn
Xe nâng điện MiMA MK25H — nhìn chéo phía sau, đối trọng
Nhìn chéo phía sau, đối trọng
Xe nâng điện MiMA MK25H — cụm cần điều khiển thủy lực
Cụm cần điều khiển thủy lực
Xe nâng điện MiMA MK25H — nhìn chéo phía trước bên phải
Nhìn chéo phía trước bên phải
Xe nâng điện MiMA MK25H — cổng sạc bên thân xe
Cổng sạc bên thân xe
Xe nâng điện MiMA MK25H — bánh sau và cầu lái
Bánh sau và cầu lái

Đang chạy xe nâng dầu 2,5 tấn?

TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Xe nâng điện MiMA MK25H giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: loại pin, kiểu khung và chiều cao nâng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

MK25H có những phiên bản khung nào?

Model MK25H là thân xe; khung nâng và pin chọn theo bảng hãng. Bảng khung nhóm MK20–25 có ba kiểu: 2 tầng thường (mã L), 2 tầng nâng tự do toàn phần (mã Q) và 3 tầng nâng tự do toàn phần (mã T), chiều cao nâng từ 2,0 m. Khung cao nhất trong bảng là 3 tầng 7,0 m (70T). Khung 45T hạ xuống cao 2.130 mm, nâng tự do 1.060 mm — chiều cao TFV đối chiếu với cửa container khi tư vấn.

3,0 m2 tầng thường (30L)
cao khi hạ 2.030 mm
4,5 m2 tầng thường (45L)
cao khi hạ 2.830 mm
3,0 m2 tầng nâng tự do toàn phần (30Q)
nâng tự do 960 mm
4,5 m3 tầng (45T)
cao khi hạ 2.130 mm
6,0 m3 tầng (60T)
cao khi hạ 2.630 mm
7,0 m3 tầng (70T) · cao nhất
cao khi hạ 2.963 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng cấu hình.

Khung nâng xe nâng điện MiMA MK25H
Xe nâng điện MiMA MK25H — khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn dung lượng pin cho xe nâng điện MiMA MK25H?

Pin, bộ sạc theo đúng bảng thông số của MiMA cho MK25H. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.

300Ahlithium 80VTiêu chuẩn · nặng 173 kg
410Ahlithium tùy chọnDung lượng lớn hơn cho ca dài
Khôngắc quy axítBảng hãng không có bản axít cho MK25H

MK25H chỉ có pin lithium 80V trong bảng hãng. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện MiMA MK25H với MK20H, MK30H: nên chọn model nào?

So MK25H với model gần nhất về tải và kích thước để chọn đúng xe.

MK20H

2.000 kg
  • 18 / 19 km/h · nâng 380 / 490 mm/s
  • Leo dốc 20 / 28 %, lực kéo 19.000 N
  • Motor AC 16,6 / 21 kW
  • Lithium 80V / 300Ah
Trang này

MK25H

2.500 kg
  • 18 / 19 km/h · nâng 350 / 490 mm/s
  • Leo dốc 18 / 28 %, lực kéo 19.000 N
  • Motor AC 16,6 / 21 kW
  • Lithium 80V / 300Ah

MK30H

3.000 kg
  • 19 / 20 km/h · nâng 400 / 520 mm/s
  • Leo dốc 20 / 28 %, lực kéo 19.500 N
  • Motor AC 16,6 / 25,5 kW
  • Lithium 80V / 400Ah
  • MK25H so với MK20H: tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 380 / 490 mm/s; leo dốc 18 / 28 % so với 20 / 28 %.
  • MK25H so với MK30H: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 19 / 20 km/h; tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 400 / 520 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.000 N so với 19.500 N; leo dốc 18 / 28 % so với 20 / 28 %.
Thông sốMK20HMK25HMK30H
Tải trọng nâng2.000 kg2.500 kg3.000 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải18 / 19 km/h18 / 19 km/h19 / 20 km/h
Tốc độ nâng có / không tải380 / 490 mm/s350 / 490 mm/s400 / 520 mm/s
Leo dốc có / không tải20 / 28 %18 / 28 %20 / 28 %
Lực kéo lớn nhất19.000 N19.000 N19.500 N
Motor di chuyển / nângAC 16,6 / 21 kWAC 16,6 / 21 kWAC 16,6 / 25,5 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩnkhông cókhông cókhông có
Pin lithium80V / 300Ah80V / 300Ah80V / 400Ah
LốpLốp hơi · 7.00-12-14PRLốp hơi · 7.00×12-14PRLốp hơi · 28×9-15-14PR
Chiều dài tới mặt càng2.430 mm2.430 mm2.547 mm
Chiều rộng tổng thể1.160 / 1.140 mm1.160 / 1.140 mm1.260 / 1.240 mm
Bán kính quay vòng2.100 mm2.100 mm2.220 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang3.754 mm3.754 mm3.884 mm

Nguồn: bảng thông số hãng. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện MiMA MK. Model liên quan: MK20H · MK30H · MK20M · MK20S · MK-L20 · MK25M · MK25S.

Ứng dụng

Xe nâng điện MiMA MK25H phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện MiMA MK25H trong kho
📦Bốc xếp, chất kệ hàng vừa và nặng
🚚Ra vào container
📏Nơi hạn chế chiều cao
🔧Lắp bộ công tác theo việc
🌙Làm ca đêm (đèn LED)
🔄Thay pin nhanh (rút bên hông)

Ứng dụng theo tài liệu hãng.

⚠ Không nên chọn MK25H khi nền quá lún, nhiều ổ gà, thường xuyên ngập nước; độ dốc vượt 18% khi có tải (28% khi không tải); không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng (hãng có tùy chọn kho lạnh và chống cháy nổ).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện MiMA MK25H?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — bảng hãng chưa ghi trọng lượng xe MK25H, chưa tính bộ công tác.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện MiMA MK25H tại TFV?

1994năm MiMA (Banyitong, Hợp Phì) thành lập — hơn 600 nhân sự, trên 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m²
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
  • Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện MiMA MK25H — ảnh hãng MiMA

Ảnh hãng MiMA.

Trang bị
Trang bị xe nâng điện MiMA MK25H

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển InmotionCàng 1.070 mmNút dừng khẩn cấpOPSCòi lùiGương chiếu hậu góc rộngGhế, vô lăng chỉnh đượcCần thủy lực nhiều tayĐèn LED làm việcHệ AC toàn phầnHộp đồ nghề

Tùy chọn

Bộ điều khiển Curtis / ZAPIPin lithiumGiá chắn hàng rộng / caoGiới hạn tốc độ quay vòngThẻ từ NFCĐiều khiển đầu ngón tayBơm nước ắc quy tự độngKho lạnhChống cháy nổCàng dàiDịch giáĐịnh vị càngPin rút cạnhBình chữa cháyCông tắc dây an toàn

Trang bị của MK25H theo tài liệu MiMA (bảng cấu hình chung dòng MK).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện MiMA MK25H

MK25H khác MK25M, MK25S, MK-L25 thế nào?

So với MK25M: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 14,5 / 15 km/h; tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 290 / 440 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.000 N so với 14.000 N. So với MK25S: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.000 N so với 11.000 N. So với MK-L25: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.000 N so với 11.000 N. Số theo bảng hãng; hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model.

Khi nào nên chọn MK25H?

Khi cần xe chạy nhanh hơn MK25M (18 so với 14,5 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK25M (18% so với 15% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK25M; chạy nhanh hơn MK25S (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK25S (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK25S; chạy nhanh hơn MK-L25 (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK-L25 (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK-L25. Nếu không cần các điểm này, so giá với model cùng tải còn lại.

MK25H nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.500 kg là tải định mức của MK25H tại tâm tải 500 mm; khung càng cao (cao nhất 7,0 m) hoặc lắp dịch giá thì tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MK25H dùng ắc quy hay pin lithium?

MK25H dùng pin lithium 80V / 300Ah tiêu chuẩn, tùy chọn 80V / 410Ah; bảng hãng không có bản ắc quy axít.

MK25H có vào được container không?

Mui che MK25H cao 2.150 mm. Nên chọn khung nâng tự do toàn phần — khung 45T hạ xuống cao 2.130 mm. TFV đo cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp cho MK25H được không?

Được. Với MK25H, dịch giá, định vị càng và các bộ công tác khác là tùy chọn của hãng; hệ thủy lực 21,5 MPa. Tải cho phép tính lại theo bộ công tác.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe MK25H?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện MiMA MK25H đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MK25H khác MK25M, MK25S, MK-L25 thế nào?

So với MK25M: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 14,5 / 15 km/h; tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 290 / 440 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.000 N so với 14.000 N. So với MK25S: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.000 N so với 11.000 N. So với MK-L25: tốc độ di chuyển 18 / 19 km/h so với 12 / 13 km/h; tốc độ nâng 350 / 490 mm/s so với 260 / 400 mm/s; lực kéo lớn nhất 19.000 N so với 11.000 N. Số theo bảng hãng; hãng không giải thích nghĩa chữ cái trong tên model.

Khi nào nên chọn MK25H?

Khi cần xe chạy nhanh hơn MK25M (18 so với 14,5 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK25M (18% so với 15% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK25M; chạy nhanh hơn MK25S (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK25S (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK25S; chạy nhanh hơn MK-L25 (18 so với 12 km/h có tải); leo dốc tốt hơn MK-L25 (18% so với 12% có tải); dùng pin lithium 80V / 300Ah thay cho ắc quy axít của MK-L25. Nếu không cần các điểm này, so giá với model cùng tải còn lại.

MK25H nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.500 kg là tải định mức của MK25H tại tâm tải 500 mm; khung càng cao (cao nhất 7,0 m) hoặc lắp dịch giá thì tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MK25H dùng ắc quy hay pin lithium?

MK25H dùng pin lithium 80V / 300Ah tiêu chuẩn, tùy chọn 80V / 410Ah; bảng hãng không có bản ắc quy axít.

MK25H có vào được container không?

Mui che MK25H cao 2.150 mm. Nên chọn khung nâng tự do toàn phần — khung 45T hạ xuống cao 2.130 mm. TFV đo cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp cho MK25H được không?

Được. Với MK25H, dịch giá, định vị càng và các bộ công tác khác là tùy chọn của hãng; hệ thủy lực 21,5 MPa. Tải cho phép tính lại theo bộ công tác.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe MK25H?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles