Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL 16 tấn
Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL 16 tấn: tâm tải 600 mm, quay 4.950 mm, pin lithium 580 V / 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ 120 kW. Báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- SOCMA
- Series:
- SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
- Capacity:
- 16 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL 16 tấn — tâm tải 600 mm, quay 4.950 mm, mô-tơ 120 kW
- Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL: 16 tấn, quay gọn 4.950 mm, mô-tơ 120 kW
- Tải 16 tấn tại tâm tải 600 mm, quay 4.950 mm
- Mô-tơ di chuyển 120 kW — mạnh nhất nhóm 600 mm
- Pin 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ
- Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL
- Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL
- Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?
- Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL giá bao nhiêu?
- Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
- So sánh xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL với các model 14–18 tấn
- Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL?
- Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL
- Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL đúng cấu hình
Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL 16 tấn — tâm tải 600 mm, quay 4.950 mm, mô-tơ 120 kW
Nâng 16.000 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm, quay 4.950 mm — pin lithium 580 V / 175 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ di chuyển 120 kW, chạy 16/20 km/h.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL là xe nâng đối trọng chạy điện tải 16 tấn — model nặng nhất trong nhóm tâm tải 600 mm của SOCMA. So với HNF150-600EL, xe tăng tải lên 16 tấn, dùng mô-tơ di chuyển 120 kW và có bán kính quay nhỏ hơn (4.950 mm). Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL: 16 tấn, quay gọn 4.950 mm, mô-tơ 120 kW
Tải 16 tấn tại tâm tải 600 mm, quay 4.950 mm
HNF160-600EL nâng 16.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 600 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm. Bán kính quay nhỏ nhất 4.950 mm — gọn hơn HNF150-600EL (5.800 mm) và chỉ lớn hơn HNF100-600EL (4.500 mm) trong nhóm. Hợp xưởng, bãi có chỗ quay đầu hạn chế mà hàng vẫn nặng.
- Chạy 16/20 km/h có / không tải
- Leo dốc 15/20% có / không tải
Mô-tơ di chuyển 120 kW — mạnh nhất nhóm 600 mm
Các model 10–15 tấn tâm tải 600 mm dùng mô-tơ di chuyển 100 kW; HNF160-600EL dùng 120 kW, bằng nhóm tâm tải 900 mm. Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, truyền động trực tiếp nối cầu, có phanh tái sinh thu hồi điện năng theo mô tả của hãng.
- Hệ ba điện SOCMA tự phát triển
- Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Pin 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ
Pin lithium sắt phốt phát CATL 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc. Pin có BMS và hệ làm mát, sưởi bằng chất lỏng, làm việc từ -30 đến +55 °C; hãng ghi trên 2.800 chu kỳ sạc xả sâu.
- Tiết kiệm trên 30% năng lượng so với xe đốt trong (hãng công bố)
- Chi phí bảo dưỡng giảm 50% so với xe dầu
Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung
Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.
- Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
- Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL
Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.
| Thông số (HNF160-600EL) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Hãng / dòng | SOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium |
| Tải trọng nâng | 16.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 4.950 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 16/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Pin và mô-tơ | |
| Pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), 580 V / 175 kWh |
| Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc) | 0,8–1,0 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 120 kW |
Nguồn: SOCMA. Kích thước, lốp, trọng lượng và bảng tải theo khung của HNF160-600EL: TFV gửi theo cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL
Bấm vào ảnh để xem lớn. HNF160-600EL chưa có bộ ảnh riêng trên web hãng; ảnh dưới đây là ảnh dòng HNF-EL trong catalogue SOCMA. TFV gửi ảnh đúng xe khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 120 kW. Pin CATL có BMS giám sát quá sạc, quá xả, quá dòng, cách điện và nhiệt độ.
Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.
So sánh xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL với các model 14–18 tấn
| Model | Tải trọng | Tâm tải | Cao nâng | Trọng lượng xe | Pin LFP | Sạc | Mô-tơ di chuyển | Tốc độ có/không tải | Leo dốc có/không tải | Bán kính quay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNF140-600EL | 14.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF150-600EL | 15.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 21.000 ±500 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF160-600EL | 16.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 4.950 mm |
| HNF160-900EL-A/C | 16.000 kg | 900 mm | 3.500 mm | 27.000 ±500 kg | 608,6 V / 210 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 20/24 km/h | 15/20 % | 6.500 mm |
| HNF180-900EL-A/C | 18.000 kg | 900 mm | 3.500 mm | 27.800 ±500 kg | 608,6 V / 210 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 20/24 km/h | 15/20 % | 5.700 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. Cùng tải 16 tấn, HNF160-600EL quay gọn hơn; HNF160-900EL-A/C có tâm tải 900 mm, nâng 3.500 mm, pin 210 kWh. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo catalogue HNF-EL: sân bay, cảng, bến tàu, nhà máy thép, kho bãi, logistics.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL?
Gửi kích thước cửa, lối đi và chỗ quay đầu — TFV đối chiếu với bản vẽ xe theo cấu hình.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
- Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Dàn xe HNF-EL (ảnh catalogue SOCMA).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL
HNF160-600EL nâng được bao nhiêu?
16.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm.
HNF160-600EL khác HNF160-900EL-A/C thế nào?
Cùng 16 tấn. HNF160-600EL: tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm, quay 4.950 mm, pin 175 kWh, chạy 16/20 km/h. HNF160-900EL-A/C: tâm tải 900 mm, nâng 3.500 mm, quay 6.500 mm, pin 210 kWh, chạy 20/24 km/h.
Pin và thời gian sạc?
Pin lithium sắt phốt phát 580 V / 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.
Kích thước và trọng lượng xe?
TFV gửi bản vẽ, kích thước và trọng lượng theo cấu hình cùng báo giá.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
15% có tải, 20% không tải theo SOCMA.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF160-600EL đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883