Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C 18 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C 18 tấn: tâm tải 900 mm, nâng 3.500 mm, pin lithium 210 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, quay 5.700 mm. Báo giá 30 phút!

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C 18 tấn

Product reviewed in this article

SOCMA HNF180-900EL-A/C
SOCMA HNF180-900EL-A/C

Contact for price

Brand:
SOCMA
Series:
SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
Capacity:
18 t
Power source:
Electric
SOCMA · dòng HNF100-500EL · xe nâng điện lithium

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C 18 tấn — tâm tải 900 mm, quay 5.700 mm, pin 210 kWh

Nâng 18.000 kg tại tâm tải 900 mm lên 3.500 mm, xe nặng 27.800 ±500 kg, quay 5.700 mm — pin lithium 608,6 V / 210 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ di chuyển 120 kW.

18.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 900 mm
3.500 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
210 kWhPin LFP 608,6 V, sạc 0,8–1,0 giờ
5.700 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C là xe nâng đối trọng chạy điện tải 18 tấn tại tâm tải 900 mm — model nặng nhất nhóm 900 mm của SOCMA. SOCMA giới thiệu xe cho cảng, nhà máy thép và bãi công nghiệp lớn; mã hãng gồm hai cấu hình A và C. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng 16–18 tấn có trọng tâm xa (tâm tải 900 mm, càng 1.800 mm), cần nâng 3.500 mm, bãi quay đầu vừa phải (5.700 mm). Hàng 20 tấn trở lên → HNF200-1200EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C 18 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C: 18 tấn tại 900 mm, chạy 20/24 km/h

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C nhìn ngang
01

18 tấn tại tâm tải 900 mm, càng 1.800 mm

HNF180-900EL-A/C nâng 18.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm. Càng 1.800 × 220 × 110 mm, giá càng rộng 2.750 mm, định vị càng có dịch ngang tiêu chuẩn. Khung khi hạ cao 3.625 mm, nâng 3.500 mm, nâng hết khung cao 5.375 mm; tốc độ nâng 250/260 mm/s, hạ 340/320 mm/s.

  • Lực kéo 70 kN
  • Góc nghiêng khung 6° / 12°
Thân xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C nhìn chéo sau
02

Thân 27,8 tấn, lốp 12.00-24, quay 5.700 mm

Xe nặng 27.800 ±500 kg. Bốn lốp trước 12.00-24-18PR (cầu chủ động); lốp sau 12.00-20-18PR hoặc 12.00-24-18PR, chiều dài cơ sở 3.800 hoặc 3.750 mm tùy cấu hình trong bảng hãng. Dài tổng thể 7.640 mm có càng, rộng 2.720 mm, cao đến nóc cabin 3.365 mm. Bán kính quay 5.700 mm.

  • Chạy 20/24 km/h có / không tải
  • Leo dốc 15/20% có / không tải
Pin lithium CATL xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C
03

Pin 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ

Pin lithium sắt phốt phát 210 kWh (173 Ah, 608,6 V), 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc. SOCMA mô tả pin làm mát bằng chất lỏng. Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu: di chuyển 120 kW, thủy lực 75 kW.

  • Điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h
  • Thu hồi năng lượng khi phanh
Cabin và tay điều khiển xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C
04

Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung

Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.

  • Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
  • Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C

Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.

Thông số (HNF180-900EL-A/C)Giá trị
Thông số chính
Hãng / dòngSOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series)
Kiểu xeXe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium
Tải trọng nâng18.000 kg
Tâm tải900 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe27.800 ±500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.700 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải20/24 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Pin và mô-tơ
PinLithium sắt phốt phát (LFP), 608,6 V / 210 kWh
Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc)0,8–1,0 giờ
Mô-tơ di chuyển120 kW
Dung lượng pin173 Ah
Số chu kỳ sạc2.800
Tuổi thọ pin lý thuyết8 năm
Điện năng tiêu thụ19–25 kWh/h
Mô-tơ thủy lực75 kW
Áp suất hệ thủy lực / áp suất lái20 / 14 MPa
Khung gầm và kích thước
Chiều dài cơ sở3.800 / 3.750 mm
Lốp trước12.00-24-18PR
Lốp sau12.00-20-18PR / 12.00-24-18PR
Số lốp trước / sau4 (cầu chủ động) / 2
Vết bánh trước / sau2.020 / 2.250 mm
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết3.625 / 5.375 mm
Chiều cao đến nóc cabin3.365 mm
Chiều dài tổng thể (có càng)7.640 mm
Chiều dài đến mặt càng5.840 mm
Chiều rộng tổng thể2.720 mm
Càng dài × rộng × dày1.800 × 220 × 110 mm
Bề rộng giá càng2.750 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục (có tải)265 / 325 mm
Tính năng làm việc
Tốc độ nâng có / không tải250/260 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải340/320 mm/s
Lực kéo70 kN

Nguồn: bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025). Số nào không có trong bảng, TFV xin hãng theo cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh SOCMA đăng trên trang sản phẩm xe 18 tấn điện và trong catalogue HNF-EL.

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C 18 tấn toàn cảnh
HNF180-900EL-A/C (ảnh hãng)
Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C nâng khung
Khung nâng lên
Hai xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C trên bãi
Hai xe trên bãi nhà máy
Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF-EL
Cabin dòng HNF-EL
Màn hình cảm ứng xe nâng điện SOCMA
Màn hình cảm ứng

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C có hợp hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.

Pin lithium CATL của xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C
Pin & sạc theo hãng

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C dùng pin gì, sạc bao lâu?

Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 120 kW. Dung lượng 173 Ah, 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h.

210 kWhdung lượngPin LFP của CATL, 608,6 V
0,8–1,0 hthời gian sạcTheo công suất bộ sạc
-30…+55 °Cnhiệt độ làm việcLàm mát và sưởi pin bằng chất lỏng

Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C với các model 16–25 tấn

ModelTải trọngTâm tảiCao nângTrọng lượng xePin LFPSạcMô-tơ di chuyểnTốc độ có/không tảiLeo dốc có/không tảiBán kính quay
HNF160-600EL16.000 kg600 mm3.000 mm—580 V / 175 kWh0,8–1,0 giờ120 kW16/20 km/h15/20 %4.950 mm
HNF160-900EL-A/C16.000 kg900 mm3.500 mm27.000 ±500 kg608,6 V / 210 kWh0,8–1,0 giờ120 kW20/24 km/h15/20 %6.500 mm
HNF180-900EL-A/C18.000 kg900 mm3.500 mm27.800 ±500 kg608,6 V / 210 kWh0,8–1,0 giờ120 kW20/24 km/h15/20 %5.700 mm
HNF200-1200EL20.000 kg1.200 mm3.500 mm32.500 kg618 V / 282 kWh1,0–1,1 giờ157 kW23/25 km/h15/20 %5.820 mm
HNF250-1200EL25.000 kg1.200 mm3.500 mm34.500 kg282 kWh——22/20 km/h15/20 %6.270 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. Lên 20 tấn, SOCMA chuyển sang tâm tải 1.200 mm và pin 282 kWh. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.

Ứng dụng

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C trên bãi nhà máy
⚓Cảng, bãi container
🏭Nhà máy thép
📦Kiện hàng dài, khối lớn
⛏️Bãi mỏ, công trường
🏬Kho hàng nặng

Theo mô tả của SOCMA trên trang xe 18 tấn điện. Catalogue HNF-EL có khung nâng container rỗng hai tầng dành cho xe 18 tấn — TFV xác nhận cấu hình phù hợp khi báo giá.

⚠ Không nên chọn HNF180-900EL-A/C khi hàng thường xuyên trên 18 tấn hoặc trọng tâm xa hơn 900 mm; cần nâng cao hơn 3.500 mm mà hàng gần tải định mức; bãi dốc dài trên 15% khi chạy có tải; không có nguồn điện cho trạm sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C?

1Hàng cần nângKhối lượng lớn nhất, kích thước, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng — hàng dài, cuộn, khuôn, container hay kiện.
2Chiều cao & phụ kiệnĐộ cao đặt hàng cao nhất, chiều cao cửa và mái; có cần định vị càng, nối càng, kẹp cuộn, khung nâng container không.
3Mặt bãi & lối điNền bê tông hay đá dăm, dốc dài bao nhiêu phần trăm, bề rộng lối đi và chỗ quay đầu.
4Ca làm việc & điệnSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ để sạc, nguồn điện ba pha sẵn có tại chỗ đặt sạc.

HNF180-900EL-A/C dài 7.640 mm có càng, rộng 2.720 mm, khung khi hạ cao 3.625 mm, quay 5.700 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C tại TFV?

  • Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
  • Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
  • Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C tại nhà máy hãng

HNF180-900EL-A/C tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).

Trang bị
Định vị càng có dịch ngang — trang bị tiêu chuẩn xe nâng điện SOCMA

Tiêu chuẩn

Pin LFP CATL, BMSMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuThủy lực cảm biến tảiThu hồi năng lượng khi phanhĐịnh vị càng có dịch ngangLái thủy lực toàn phầnCabin điều hòa nóng lạnhChẩn đoán lỗi thông minh

Tùy chọn

An toàn AI 360° nhận diện người đi bộBơm biến thiênNối càngKẹp cuộn (coil ram)Cần cẩuKẹp ốngKhung nâng container rỗng hai tầng

Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C

HNF180-900EL-A/C nâng đủ 18 tấn ở mọi độ cao không?

Không. 18.000 kg là tải định mức tại tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm. Trọng tâm xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.

A/C trong mã model là gì?

Là hai cấu hình trong bảng hãng; bảng ghi hai giá trị cho chiều dài cơ sở (3.800 / 3.750 mm) và lốp sau. TFV xác nhận cấu hình cụ thể trong báo giá.

Pin và thời gian sạc?

Pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.

Dùng nâng container rỗng được không?

Catalogue HNF-EL có khung nâng container rỗng hai tầng dành cho xe 18 tấn. TFV xác nhận khả năng lắp và cấu hình khi báo giá.

Xe nặng bao nhiêu?

27.800 ±500 kg theo bảng hãng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF180-900EL-A/C đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
  • Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

HNF180-900EL-A/C nâng đủ 18 tấn ở mọi độ cao không?

Không. 18.000 kg là tải định mức tại tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm. Trọng tâm xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.

A/C trong mã model là gì?

Là hai cấu hình trong bảng hãng; bảng ghi hai giá trị cho chiều dài cơ sở (3.800 / 3.750 mm) và lốp sau. TFV xác nhận cấu hình cụ thể trong báo giá.

Pin và thời gian sạc?

Pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.

Dùng nâng container rỗng được không?

Catalogue HNF-EL có khung nâng container rỗng hai tầng dành cho xe 18 tấn. TFV xác nhận khả năng lắp và cấu hình khi báo giá.

Xe nặng bao nhiêu?

27.800 ±500 kg theo bảng hãng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles