Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn — pin LFP 422 kWh
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn: tâm tải 1.200 mm, nâng 4.000 mm, pin LFP 618 V/422 kWh sạc 1,5–1,8 giờ, quay 8.400 mm. Báo giá tại TFV.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- SOCMA
- Series:
- SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
- Capacity:
- 50 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn — xe lớn nhất dòng HNF-EL
- Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL: 50 tấn, chiều dài cơ sở 6.000 mm, càng dày 150 mm
- Chiều dài cơ sở 6.000 mm, xe nặng 60 tấn, càng 2.440 × 300 × 150 mm
- Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng
- Mô-tơ nam châm vĩnh cửu, hãm tái sinh, thủy lực cảm biến tải
- Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung
- Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
- Bảng thông số đầy đủ theo catalogue
- Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
- SOCMA HNF500-1200EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?
- SOCMA HNF500-1200EL hợp nâng hàng gì?
- Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL giá bao nhiêu?
- Những gì làm giá thay đổi
- SOCMA HNF500-1200EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
- So sánh SOCMA HNF500-1200EL với HNF350, HNF400 và HNF450
- Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF500-1200EL?
- Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
- Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL đúng cấu hình
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL 50 tấn — xe lớn nhất dòng HNF-EL
Nâng 50.000 kg tại tâm tải 1.200 mm, khung 4.000 mm, pin lithium sắt phốt phát 618 V / 422 kWh sạc 1,5–1,8 giờ, chiều dài cơ sở 6.000 mm, xe nặng 60.000 kg, lực kéo 200 kN.
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL là xe nâng đối trọng chạy pin lithium, tải 50 tấn — model lớn nhất của dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Xe giữ lốp 18.00-25-40PR, pin 422 kWh và chiều rộng 4.250 mm như HNF450, nhưng kéo dài chiều dài cơ sở lên 6.000 mm, tăng trọng lượng lên 60.000 kg và dùng càng dày 150 mm để gánh 50 tấn. SOCMA dùng chính xe HNF500-EL làm ảnh minh họa trong catalogue HNF-EL. Bài này chỉ dùng số trong catalogue HNF-EL V2025.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL: 50 tấn, chiều dài cơ sở 6.000 mm, càng dày 150 mm
Chiều dài cơ sở 6.000 mm, xe nặng 60 tấn, càng 2.440 × 300 × 150 mm
HNF500-1200EL nặng 60.000 kg trên sáu lốp 18.00-25-40PR, bốn lốp chủ động phía trước; vệt bánh trước 3.030 mm, sau 2.786 mm. Chiều dài cơ sở 6.000 mm — dài hơn HNF400/HNF450 500 mm — nên xe dài 10.900 mm kể cả càng và quay vòng 8.400 mm. Càng dày 150 mm, giá càng rộng 3.400 mm. Khung tiêu chuẩn nâng 4.000 mm, cao 4.750 mm khi hạ và 6.750 mm khi nâng hết; nghiêng trước 5° / sau 10°. Nóc đối trọng có lan can, cabin có cầu thang lên xuống.
- Lực kéo 200 kN, leo dốc 15% khi có tải
- Tốc độ nâng 200/220 mm/s, hạ 300/260 mm/s (có tải / không tải)
- Chạy 20 km/h cả khi có tải và không tải
Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng
SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL cho cả dòng HNF-EL. Hãng nhấn mạnh loại pin này bền nhiệt, giảm nguy cơ tự cháy do quá nhiệt so với pin lithium ba thành phần. Hệ quản lý pin (BMS) theo dõi liên tục quá sạc, quá xả, quá dòng, điện trở cách điện và nhiệt độ từng khối pin. Pin có cả làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc bình thường từ −30 °C đến +55 °C. Bản HNF500-1200EL dùng pin 422 kWh, điện áp 618 V, sạc 1,5–1,8 giờ theo công suất trạm sạc.
- Pin LFP, không phải thay nước, không cần phòng sạc riêng như bình axít
- Dòng HNF-EL cho đặt pin từ 70,5 kWh tới 525 kWh theo nhu cầu
- Hãng công bố tuổi thọ pin 8–10 năm
Mô-tơ nam châm vĩnh cửu, hãm tái sinh, thủy lực cảm biến tải
Xe dùng hai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu: 157 kW cho di chuyển, nối thẳng vào cầu chủ động, và 120 kW cho bơm thủy lực. Khi xe phanh, mô-tơ di chuyển hãm tái sinh để nạp ngược điện vào pin. Hệ thủy lực cảm biến tải dùng hai bơm hợp dòng, tự chỉnh lưu lượng bơm theo tải, nên bơm không chạy phí khi xe đứng chờ. Bộ điều khiển nhận biết tải thay đổi và chỉnh tốc độ mô-tơ theo tải. Tổng hợp lại, SOCMA công bố dòng HNF-EL tiết kiệm hơn 30% năng lượng so với xe nâng đốt trong.
- Hãm tái sinh: xuống dốc, phanh là nạp lại điện
- Tùy chọn bơm biến thiên để tiết kiệm thêm
- Áp suất hệ thống thủy lực 24 MPa, áp suất lái 14 MPa
Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung
Cabin kín tầm nhìn rộng, có điều hòa nóng lạnh và ghế OPS kiểu hàng không: người lái rời ghế là hệ thống nhận biết. Các chức năng nâng, nghiêng, dịch càng gom về một tay điều khiển tập trung đặt cạnh ghế. Màn hình cảm ứng chuẩn ô tô hiển thị trạng thái pin, mô-tơ và mã lỗi. Mô-tơ điện rung ít và êm hơn động cơ dầu nhiều, người lái đỡ mệt khi làm cả ca.
- Nâng, nghiêng, dịch càng trên cùng một tay điều khiển
- Không khói xả, ồn thấp: làm được trong kho có mái
- Nhiều thao tác cùng lúc, tốc độ làm việc nhanh (theo hãng)
Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa
Mô-tơ và bộ điều khiển chuẩn xe điện, hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện vật liệu chống cháy. Quạt điện tử và làm mát bằng chất lỏng giữ nhiệt độ ổn định, tránh xe tự ngắt vì quá nhiệt. Xe có sẵn hệ chẩn đoán và dự báo lỗi: kỹ thuật viên đọc mã lỗi để hướng dẫn người lái từ xa. Không có động cơ dầu nên không thay dầu máy, không thay lọc; SOCMA công bố chi phí bảo dưỡng thấp hơn khoảng 50% so với xe nâng dầu.
- Tùy chọn hỗ trợ an toàn AI 360°: camera nhận diện người đi bộ trên đường chạy, cảnh báo cả người lái lẫn người đi bộ
- Ít chi tiết hao mòn, ít hỏng vặt
- SOCMA có đào tạo kiến thức bảo dưỡng cho khách hàng
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
Bảng chính là các số TFV đã nạp cho model này; bảng đầy đủ bên dưới lấy từ catalogue "Electric Heavy Duty Forklift Series" V2025 của SOCMA.
| Thông số chính | HNF500-1200EL |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 50.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều cao nâng | 4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 60.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.400 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 20/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Pin lithium sắt phốt phát (LFP) | 618 V / 422 kWh |
| Thời gian sạc (theo công suất sạc) | 1,5–1,8 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 157 kW |
Bảng thông số đầy đủ theo catalogue
| Thông số (model HNF500-1200EL) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / dòng | SOCMA · HNF-EL (dòng HNF100-500EL) |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng hạng nặng, ngồi lái, cabin kín |
| Nguồn điện | Pin lithium |
| Tải trọng nâng định mức | 50.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều dài cơ sở | 6.000 mm |
| Trọng lượng xe | 60.000 kg |
| Bánh xe, gầm | |
| Lốp trước / sau | 18.00-25-40PR / 18.00-25-40PR |
| Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động) | 4x / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 3.030 / 2.786 mm |
| Khung nâng, kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 5/10° |
| Chiều cao khung khi hạ | 4.750 mm |
| Chiều cao nâng | 4.000 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết | 6.750 mm |
| Chiều cao đến nóc cabin | 3.900 mm |
| Chiều dài tổng (kể cả càng) | 10.900 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 8.350 mm |
| Chiều rộng tổng | 4.250 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 2.440 × 300 × 150 mm |
| Bề rộng giá càng | 3.400 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục (có tải) | 300 / 460 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.400 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 20/20 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 200/220 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 300/260 mm/s |
| Lực kéo | 200 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa ướt |
| Phanh đỗ | Kẹp đĩa, lò xo |
| Pin | |
| Loại pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), làm mát bằng chất lỏng |
| Năng lượng pin | 422 kWh |
| Dung lượng | 228 Ah |
| Điện áp | 618 V |
| Số chu kỳ sạc xả | 2.800 lần |
| Tuổi thọ lý thuyết | 8 năm |
| Thời gian sạc (theo công suất sạc) | 1,5–1,8 giờ |
| Điện năng tiêu thụ | 45–55 kWh/giờ |
| Mô-tơ, thủy lực, lái | |
| Mô-tơ di chuyển | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, 157 kW |
| Truyền động | Mô-tơ dẫn động trực tiếp |
| Mô-tơ bơm thủy lực | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, 120 kW |
| Áp suất hệ thống thủy lực | 24 MPa |
| Áp suất lái | 14 MPa |
| Kiểu lái | Trợ lực thủy lực toàn phần, xi-lanh lái nằm ngang |
Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025 (bảng 28–50 tấn). Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
HNF500-EL trong catalogue SOCMA, ảnh xe cùng họ khung 40–50 tấn trên trang 45 t của hãng và ảnh công trình trong catalogue HNF-EL.
SOCMA HNF500-1200EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, ảnh mặt bãi và cửa xưởng — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.
SOCMA HNF500-1200EL hợp nâng hàng gì?
HNF500-1200EL hợp hàng 45–50 tấn, khối gọn, trọng tâm gần càng.
Catalogue SOCMA có ảnh xe 50 tấn làm việc tại bãi ống thép. Gắn bộ công tác (kẹp ống, cần cẩu…) thì tải cho phép giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL giá bao nhiêu?
Xe nâng điện hạng nặng không có một giá chung: giá đi theo cấu hình pin, trạm sạc, bộ công tác gắn trước khung và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Những gì làm giá thay đổi
- Dung lượng pin và công suất trạm sạc (sạc nhanh cần nguồn điện lớn hơn)
- Bộ công tác gắn trước khung: đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống…
- Tùy chọn an toàn: hỗ trợ AI 360° nhận diện người đi bộ
- Bơm thủy lực biến thiên thay cho bơm tiêu chuẩn
- Vận chuyển xe hạng nặng tới bãi, lắp đặt trạm sạc, đào tạo người lái
Giá còn thay đổi theo thời điểm nhập hàng, số lượng và ưu đãi lúc đặt hàng. Mỗi báo giá TFV ghi rõ cấu hình, thời gian giao và bảo hành.
SOCMA HNF500-1200EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo catalogue SOCMA, HNF500-1200EL dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) 422 kWh, 228 Ah, điện áp 618 V, làm mát bằng chất lỏng — cùng bộ pin với HNF400 và HNF450. Sạc 1,5–1,8 giờ tùy công suất trạm sạc; điện năng tiêu thụ 45–55 kWh mỗi giờ làm việc.
Pin LFP chịu hơn 2.800 lần sạc xả sâu, tuổi thọ lý thuyết 8 năm theo catalogue. Số giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường và số lượt nâng — TFV tính theo ca làm việc của anh/chị trước khi chọn trạm sạc.
So sánh SOCMA HNF500-1200EL với HNF350, HNF400 và HNF450
HNF500 cùng lốp, cùng pin, cùng chiều rộng với HNF400/HNF450 nhưng dài hơn 500 mm và nặng hơn. HNF350 là xe lớn nhất khung nhỏ.
| Thông số | HNF350-1250EL | HNF400-1200EL | HNF450-1200EL | HNF500-1200EL |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 35.000 kg | 40.000 kg | 45.000 kg | 50.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm | 4.000 mm | 4.000 mm | 4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 43.000 kg | 56.000 kg | 58.000 kg | 60.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 4.750 mm | 5.500 mm | 5.500 mm | 6.000 mm |
| Lốp | 16.00-25-32PR | 18.00-25-40PR | 18.00-25-40PR | 18.00-25-40PR |
| Chiều rộng tổng | 3.440 mm | 4.250 mm | 4.250 mm | 4.250 mm |
| Chiều dài tổng (có càng) | 9.450 mm | 10.400 mm | 10.400 mm | 10.900 mm |
| Bán kính quay | 6.800 mm | 7.900 mm | 7.900 mm | 8.400 mm |
| Tốc độ có / không tải | 24/22 km/h | 20/20 km/h | 20/20 km/h | 20/20 km/h |
| Lực kéo | 130 kN | 200 kN | 200 kN | 200 kN |
| Pin LFP | 580 V / 350 kWh | 618 V / 422 kWh | 618 V / 422 kWh | 618 V / 422 kWh |
| Thời gian sạc | 1,2–1,3 giờ | 1,5–1,8 giờ | 1,5–1,8 giờ | 1,5–1,8 giờ |
| Điện năng tiêu thụ | 35–45 kWh/giờ | 45–55 kWh/giờ | 45–55 kWh/giờ | 45–55 kWh/giờ |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025. "—" là số chưa công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL; toàn bộ xe nâng điện ở nhóm xe nâng điện; các dòng khác của hãng ở trang SOCMA.
Xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Không khói xả, ồn thấp: xe 50 tấn làm được trong xưởng có mái. Pin 422 kWh tiêu thụ 45–55 kWh mỗi giờ làm việc theo catalogue.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF500-1200EL?
Xe rộng 4.250 mm, dài 10.900 mm kể cả càng, quay vòng 8.400 mm, nóc cabin 3.900 mm, khung cao 4.750 mm khi hạ — đo lối chạy, chỗ quay đầu, cửa xưởng và tải trọng nền (xe nặng 60.000 kg) trước khi hỏi giá.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi và nguồn điện trước khi báo giá — chọn đúng tải, đúng khung, đúng pin và trạm sạc
- Báo giá theo đúng cấu hình: pin, trạm sạc, bộ công tác, trang bị cabin; ghi rõ trong báo giá
- Kiểm tra xe, pin, trạm sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người lái và thợ bảo dưỡng: sạc đúng cách, đọc mã lỗi trên màn hình, kiểm tra hằng ngày
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe khung 40–50 tấn tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue SOCMA HNF-EL V2025; giá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càng hãng ghi là cấu hình tiêu chuẩn. Trang bị thực tế của từng xe TFV ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL
HNF500-1200EL nâng đủ 50 tấn ở mọi vị trí không?
Không. 50.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 4.000 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.
Pin của HNF500-1200EL sạc bao lâu, chạy được bao lâu?
Theo catalogue, pin 422 kWh của HNF500-1200EL sạc 1,5–1,8 giờ (tùy công suất trạm sạc), điện năng tiêu thụ 45–55 kWh mỗi giờ làm việc. SOCMA công bố dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ tùy dung lượng pin và cường độ làm việc. TFV tính số giờ thực tế theo ca và chu kỳ nâng của anh/chị trước khi chọn pin và trạm sạc.
HNF500 khác HNF450 thế nào?
Cùng lốp 18.00-25-40PR, cùng pin 618 V / 422 kWh, cùng chiều rộng 4.250 mm và khung nâng 4.000 mm. HNF500 nâng 50 tấn, chiều dài cơ sở 6.000 mm (HNF450: 5.500 mm), dài 10.900 mm (HNF450: 10.400 mm), quay vòng 8.400 mm (HNF450: 7.900 mm), càng dày 150 mm (HNF450: 135 mm), nặng 60.000 kg (HNF450: 58.000 kg).
Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?
Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.
Leo dốc được bao nhiêu?
Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF500-1200EL đúng cấu hình
Gửi khối lượng hàng, tâm tải, mặt bãi và số ca làm việc — chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng pin, trạm sạc và bộ công tác
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883