Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 1,6 tấn: nâng tới 5,5 m, quay vòng 1.510 mm, motor Schabmüller Đức. Chính hãng KION, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút!

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 1,6 tấn

Product reviewed in this article

Baoli ES16-N02
Baoli ES16-N02

Contact for price

Brand:
Baoli
Series:
Baoli ES12-16 xe nâng điện stacker 1,2–1,6 tấn
Capacity:
1.6 t
Power source:
Electric
Baoli · KION Group · xe nâng đứng lái

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 1,6 tấn — xếp pallet lên kệ trong lối đi hẹp

Nâng 1.600 kg lên kệ tới 5,5 m, quay vòng 1.510 mm, lối đi 2.406 mm — motor AC Schabmüller (Đức), điều khiển Zapi, pin hãng 24 V / 270 Ah.

1.600 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
5,5 mChiều cao khung tối đa
1.510 mmBán kính quay vòng
<70 dBĐộ ồn

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 (stacker) là xe nâng pallet chạy điện, người đi bộ điều khiển bằng tay lái dài, tải trọng 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng đứng lái Baoli ES12-16 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Xe rộng 820 mm, dài 1.964 mm, quay vòng 1.510 mm — xếp pallet lên kệ trong kho nhỏ, siêu thị, kho vật tư, nơi xe nâng đối trọng không vào được.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ thấp đến vừa, nền phẳng trong nhà, nâng dưới 5,5 m. Kiểm tra trước: khối lượng pallet ở chiều cao cần nâng, bề rộng lối đi và loại pallet (lòng càng 570 hay 685 mm).
Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 1,6 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 1,6 tấn
01

1,6 tấn, nâng tới 5,5 m, quay vòng 1.510 mm

ES16-N02 nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm; nâng 0,13 m/s khi có tải, chạy 5,7 / 6,0 km/h, leo dốc 6 % có tải. Motor nâng 3,2 kW.

  • Lối đi pallet 1000×1200 ngang 2.406 mm
  • Càng 60 × 180 × 1.150 mm, cao 90 mm khi hạ
  • Bánh PU êm, không để vết
Motor AC Schabmüller xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02
02

Motor AC Schabmüller của Đức, bộ nguồn thủy lực HPI

Motor di chuyển xoay chiều Schabmüller (Đức) không cần bảo dưỡng, phản hồi đúng dù tăng tốc êm hay nhanh; hộp số Kordel, bộ nguồn thủy lực HPI, bánh lái Wicke, điều khiển Zapi, hệ thống CAN-bus.

  • Nâng / hạ điều khiển điện tử tỷ lệ — đặt pallet êm lên kệ
  • Phanh điện từ
Tay lái dài Rema xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02
03

Tay lái dài Rema lệch tâm: nhìn rõ càng khi xếp kệ

Tay lái dài Rema với nút bấm công thái học, vỏ thép bọc nhựa; tay lái đặt lệch giúp người lái nhìn rõ càng và pallet khi xếp lên kệ. Bánh lái cũng đặt lệch để xe vững khi nâng cao.

  • Chiều cao tay lái khi chạy 850–1.385 mm
  • Thiết kế tay lái dài giữ người lái cách xa thân xe
Khoang máy xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02
04

Khung gầm thép dày 8 mm, dễ bảo dưỡng

Khung gầm bằng thép dày 8 mm bảo vệ xe và linh kiện; mở nắp là tiếp cận được motor, bơm và bộ điều khiển để bảo dưỡng.

  • Bánh PU êm, không để vết
  • Độ ồn dưới 70 dB(A)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02

Thông số theo datasheet hãng (VDI 2198), cấu hình khung 4.600 mm. Khung nâng của từng phiên bản xem khối "Khung nâng".

Thông số (model ES16-N02)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / tập đoànBaoli · KION Group
Kiểu xeXe nâng đứng lái chạy điện (stacker), tay lái dài
Tải trọng nâng định mức1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều dài cơ sở1.293 mm
Trọng lượng (cấu hình khung 4.600 mm theo datasheet)
Trọng lượng xe1.340 kg
Tải trục có tải trước / sau930 / 2.010 kg
Tải trục không tải trước / sau850 / 490 kg
Bánh xe
Bánh lái / bánh tải / bánh phụØ230 × 70 · Ø85 × 75 · Ø150 × 54 (PU)
Kích thước
Chiều dài tổng thể1.964 mm
Chiều dài tới mặt càng814 mm
Chiều rộng tổng thể820 mm
Càng (dày × rộng × dài)60 × 180 × 1.150 mm
Khoảng cách ngoài càng570 / 685 mm
Chiều cao càng khi hạ90 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc2.406 / 2.393 mm
Bán kính quay vòng1.510 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5,7 / 6,0 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,13 / 0,20 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,25 / 0,17 m/s
Leo dốc có / không tải6 / 12 %
PhanhĐiện từ
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)1,3 kW
Motor nâng (S3 10%)3,2 kW
Điều khiểnAC
Độ ồn tại tai người lái< 70 dB(A)

Nguồn: datasheet hãng. Trọng lượng thay đổi theo khung và pin.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng ES12-16.

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 — eS12-N03 / ES16-N02 nhìn trước
ES12-N03 / ES16-N02 nhìn trước
Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 — nhìn chéo, khung nâng
Nhìn chéo, khung nâng
Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 — eS16-N02
ES16-N02
Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 — tay lái Rema
Tay lái Rema
Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 — khoang motor, bơm
Khoang motor, bơm
Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 — motor Schabmüller
Motor Schabmüller

Kệ cao bao nhiêu, pallet nặng bao nhiêu?

TFV chọn khung và gửi bảng tải theo đúng chiều cao kệ trước khi anh/chị chốt.

Gửi bảng tải cho tôi
Giá bán

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (mã hàng): kiểu khung, chiều cao nâng; pin / sạc báo riêng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.

ES16-N02 có những khung nâng nào?

Model ES16-N02 là thân xe chung; khung nâng là phần của từng phiên bản (mã hàng: XM.S16BAS29 · S32 · S36 · D29 · D32 · D36 · T43 · T46 · T53 · T55). STD = khung 2 tầng thường, DX = 2 tầng nâng tự do toàn phần, TX = 3 tầng.

STD 2,9 / 3,2 / 3,6 mnâng 2.830 / 3.130 / 3.530
DX 2,9 / 3,2 / 3,6 mnâng tự do 1.410 / 1.560 / 1.760
TX 4,3 mnâng 4.230 · tự do 1.420
TX 4,6 mnâng 4.530 · tự do 1.520
TX 5,3 mnâng 5.230 · tự do 1.756
TX 5,5 mtheo bảng giá hãng

Mã hàng ghi khung theo số danh nghĩa; chiều cao nâng thực theo datasheet hãng. Khung nâng tự do toàn phần cho phép nâng càng mà khung không vươn cao — hợp trần thấp, vào container.

Khung nâng xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02
Khoang máy xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02
Pin & sạc

Pin và bộ sạc của xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02

Pin theo hãng Baoli cho ES16-N02: 24 V / 270 Ah (3VBS) (axít), nặng 230 kg; sạc ngoài 24 V / 35 A — khung thay pin ngang là tùy chọn.

24 V / 270 Ah (3VBS)pin hãng · sạc 24 V / 35 APin và sạc có giá riêng trong bảng giá hãng — TFV báo rõ có pin / sạc hay không.
1,3 kW · 3,2 kWmotor di chuyển · motor nângĐiều khiển xoay chiều (AC), nâng hạ tỷ lệ điện tử.
So sánh

So sánh Baoli ES16-N02 với ES12-N03: nên chọn bản nào?

Thông sốES12-N03ES16-N02
Tải trọng nâng1.200 kg1.600 kg
Khung tối đa3,6 m5,5 m
Trọng lượng xe1.007 kg1.340 kg
Chiều dài tổng thể1.919 mm1.964 mm
Bán kính quay vòng1.440 mm1.510 mm
Lối đi pallet 1000×12002.336 mm2.406 mm
Tốc độ có / không tải6,0 / 6,0 km/h5,7 / 6,0 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,09 / 0,14 m/s0,13 / 0,20 m/s
Motor nâng1,5 kW3,2 kW
Pin hãng24 V / 180 Ah (2VBS)24 V / 270 Ah (3VBS)

Nguồn: datasheet hãng. Xem cả dòng ở xe nâng đứng lái Baoli ES12-16. Model khác: ES12-N03. Chỉ cần chuyển pallet, không nâng lên kệ: xem xe nâng tay điện Baoli EP16-25.

Ứng dụng

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02
📦Kho tổng hợp, kệ thấp
🛒Siêu thị, cửa hàng
💊Dược phẩm, y tế
🥤Đồ uống, thực phẩm
📱Điện tử, linh kiện
🧺Dệt may, giày da
🏭Kho vật tư nhà xưởng
📚Văn phòng phẩm, sách

Danh sách ngành do TFV tổng hợp.

⚠ Không nên chọn ES16-N02 khi nền ngoài trời, gồ ghề, dốc vượt 6 % khi có tải; quãng chạy dài liên tục (tốc độ tối đa 6 km/h); cần nâng nặng trên 5,5 m — chọn xe nâng điện đối trọng hoặc xe reach.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02?

1Pallet & hàngKhối lượng pallet, kích thước, lòng càng 570 hay 685 mm.
2Kệ & trầnChiều cao tầng kệ trên cùng, dầm, trần, cửa.
3Lối điBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, nền phẳng.
4Ca làm việc & sạcSố giờ mỗi ca, nơi sạc, nguồn điện.

Xe nặng 1.340 kg với khung 4.600 mm — sàn lửng cần tính tải khi xe có hàng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02 tại TFV?

Hàng trămxe nâng TFV đã bàn giao đang chạy tại khách, được theo dõi dịch vụ theo từng chiếc
  • Khảo sát kệ, lối đi, trần trước khi báo giá; chọn đúng khung
  • Linh kiện thương hiệu: motor Schabmüller, điều khiển Zapi, bơm HPI — phụ tùng chính hãng
  • Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
  • Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02

Xe dòng ES12-16 (ảnh hãng).

Trang bị
Tay lái xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02

Tiêu chuẩn

Tay lái dài RemaMotor AC SchabmüllerHộp số KordelBơm HPIĐiều khiển ZapiNâng hạ tỷ lệ điện tửKhung gầm thép 8 mm

Tùy chọn

Khung STD / DX / TXLòng càng 685 mmTựa hàngPin + sạc hãngThay pin ngang

Theo tài liệu và bảng giá hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đứng lái Baoli ES16-N02

ES16-N02 nâng cao được bao nhiêu?

Tới 5,5 m (khung 3 tầng) theo khung của hãng; tải ở tâm tải 600 mm, khung cao thì tải còn lại giảm — TFV gửi bảng tải.

Xe chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?

5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), leo dốc 6 % có tải, 12 % không tải.

Pin và sạc thế nào?

Pin hãng 24 V / 270 Ah (3VBS), sạc ngoài 24 V / 35 A; pin / sạc có giá riêng trong bảng giá hãng.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi pallet 1000×1200 ngang 2.406 mm, quay vòng 1.510 mm; xe rộng 820 mm.

Khung DX khác khung STD thế nào?

Khung DX nâng tự do toàn phần: càng nâng lên một đoạn mà khung không vươn cao — hợp trần thấp, vào container. Khung STD rẻ hơn, nâng tự do nhỏ.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách bảo hành của TFV; pin theo hãng, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá Baoli ES16-N02 đúng cấu hình

Chọn sẵn khung, hoặc để TFV đề xuất theo kệ và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
  • Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
  • Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

ES16-N02 nâng cao được bao nhiêu?

Tới 5,5 m (khung 3 tầng) theo khung của hãng; tải ở tâm tải 600 mm, khung cao thì tải còn lại giảm — TFV gửi bảng tải.

Xe chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?

5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), leo dốc 6 % có tải, 12 % không tải.

Pin và sạc thế nào?

Pin hãng 24 V / 270 Ah (3VBS), sạc ngoài 24 V / 35 A; pin / sạc có giá riêng trong bảng giá hãng.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi pallet 1000×1200 ngang 2.406 mm, quay vòng 1.510 mm; xe rộng 820 mm.

Khung DX khác khung STD thế nào?

Khung DX nâng tự do toàn phần: càng nâng lên một đoạn mà khung không vươn cao — hợp trần thấp, vào container. Khung STD rẻ hơn, nâng tự do nhỏ.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách bảo hành của TFV; pin theo hãng, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles