Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim: rộng 980 mm, quay 1.200 mm, nâng 1.600 mm, định vị ±10 mm, pin lithium 6–8 giờ. TFV khảo sát kho miễn phí.

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Product reviewed in this article

Sany 1.4t Slim Automated Stacking Forklift
Sany 1.4t Slim Automated Stacking Forklift

Contact for price

Brand:
Sany
Series:
Sany xe nâng stacker tự động 1,4–3,0 tấn
Capacity:
1.4 t
Power source:
Electric
Sany · xe nâng tự động & AGV · stacker tự động

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — thân rộng 980 mm, quay 1.200 mm, cho lối đi hẹp

Stacker không người lái nhỏ gọn nhất của dòng: tải 1.400 kg, nâng 1.600 mm, tự trọng 680 kg, dẫn đường laser SLAM hoặc gương phản quang, định vị ≤ ±10 mm và ±1°. Sany thiết kế riêng cho lối đi hẹp và kho chứa dày.

1.400 kgTải định mức
980 mmChiều rộng thân xe
1.200 mmBán kính quay — nhỏ nhất dòng
6–8 giờThời gian làm việc một lần sạc

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim là xe nâng stacker chạy điện, không người lái, thân hẹp — Sany gọi là "1.4t Slim Automated Stacking Forklift". Xe nhận lệnh từ hệ thống điều phối, tự chạy tới vị trí, tự dò pallet, nâng và đặt hàng ở độ cao tới 1.600 mm. Hãng mô tả đây là xe "sinh ra cho lối đi hẹp": thân rộng 980 mm, bán kính quay 1.200 mm — nhỏ nhất trong 8 model của dòng — để kho xếp được dày hơn mà xe vẫn luồn được giữa các dãy hàng. Xe thuộc dòng xe nâng stacker tự động Sany trong nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany. Bài này chỉ dùng số Sany công bố, để anh/chị hình dung dự án trước khi TFV tới khảo sát.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi lối đi hẹp, hàng tới 1,4 tấn, cần đặt pallet lên tầng thấp hoặc chồng hàng tới 1.600 mm, nhiều pallet không chuẩn. Hàng tới 2 tấn hoặc kệ cao hơn → xem SCD16/SCD20 hoặc stacker 2 tấn.
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Theo giới thiệu của Sany trên trang sản phẩm và catalogue sản phẩm tự động của hãng.

Thân siêu gọn cho lối đi hẹp — Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
01

Thân siêu gọn cho lối đi hẹp

Sany gọi 1,4 tấn Slim là "vua lối đi hẹp": thiết kế siêu gọn để đi qua những lối hẹp nhất, nhờ đó kho bố trí được nhiều dãy hàng hơn trên cùng diện tích. Theo bảng hãng, xe dài 1.700 mm, rộng 980 mm, cao 2.035 mm, bán kính quay 1.200 mm và tự trọng chỉ 680 kg — nhẹ nhất dòng, đỡ tải cho sàn lửng và nền yếu.

  • Bán kính quay 1.200 mm — nhỏ nhất trong 8 model
  • Tự trọng 680 kg, bằng khoảng một nửa tải định mức
An toàn cảm nhận, tránh vật cản động — Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
02

An toàn cảm nhận, tránh vật cản động

Hãng kết hợp cảm biến an toàn với thuật toán tránh vật cản động: xe tự phát hiện người, xe khác, hàng rơi trên đường và đi vòng qua khi đang chạy ở nhịp cao. Bảng hãng ghi bộ an toàn gồm lidar an toàn 360°, bộ chạm an toàn (contact-based), camera an toàn 3D lập thể và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn và trạng thái, có đèn và còi cảnh báo.

  • Tránh vật cản động khi chạy nhịp cao
  • Lidar 360° + camera 3D lập thể + nút dừng khẩn
Tự nhận pallet không chuẩn, tự chỉnh góc càng — Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim
03

Tự nhận pallet không chuẩn, tự chỉnh góc càng

Chức năng dò pallet của xe nhận ra pallet không chuẩn và tự chỉnh góc, tư thế càng trước khi luồn vào — mỗi lần lấy hàng đều chính xác và vững, kể cả với pallet méo, lệch. Đây là điểm Sany nhấn cho kịch bản kho chứa dày: lối hẹp, pallet không đồng nhất, lưu lượng cao.

  • Tự chỉnh góc và tư thế càng
  • Hợp kho có nhiều loại pallet
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Theo bảng "Standard Parameter List — Automated Forklift" trong catalogue sản phẩm tự động Sany. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (Slim 1,4 tấn)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany (Sany Robotics)
DòngXe nâng stacker tự động Sany
Tên hãng1.4t Slim Automated Stacking Forklift
Kiểu xeStacker tự động thân hẹp (Slim)
Tải định mức1.400 kg
Chiều cao nâng1.600 mm
Kích thước dài × rộng × cao1.700 × 980 × 2.035 mm
Bán kính quay1.200 mm
Tự trọng680 kg
Di chuyển và dẫn đường
Tốc độ có tải1 m/s (3,6 km/h)
Tốc độ không tải1,5 m/s (5,4 km/h)
Gia tốc tối đa≥ 0,5 m/s²
Khả năng leo dốc3%
Dẫn đườngLaser SLAM / gương phản quang
Độ chính xác định vị≤ ±10 mm, ±1°
Kiểu chuyển độngTiến, lùi, quay
Kết nốiWIFI hoặc 5G
Pin và sạc
Loại pinLithium sắt phosphate (LFP)
Điện áp / dung lượng24V / 105 Ah
Thời gian làm việc6–8 giờ
Thời gian sạc≤ 2 giờ
An toàn và môi trường
Bảo vệ an toànLidar an toàn 360°, bộ chạm an toàn, camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp
Báo trạng tháiMàn hình báo nguồn và trạng thái, đèn và còi cảnh báo
Môi trường làm việc0–45 °C; độ ẩm 15–90%, không đọng sương

Nguồn: catalogue "Manual of Unmanned Products of SANY Robotics" và trang sản phẩm trên sanyroboticsglobal.com. Tốc độ km/h đổi từ m/s của hãng. Hãng không công bố tâm tải và bảng tải theo chiều cao trong các tài liệu này — TFV xin hãng xác nhận cùng phương án dự án.

Hình ảnh

Hình ảnh Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm.

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — ảnh sản phẩm hãng — góc 1
Ảnh sản phẩm hãng — góc 1
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — ảnh đại diện trên trang sany
Ảnh đại diện trên trang Sany
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — ảnh sản phẩm hãng — góc 3
Ảnh sản phẩm hãng — góc 3
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — ảnh sản phẩm hãng — góc 4
Ảnh sản phẩm hãng — góc 4
Xe tự động Sany làm việc trong kho — ảnh hãng
Xe tự động Sany trong kho (ảnh trang dòng của hãng)
Video

Video xe nâng stacker tự hành Sany làm việc thực tế

Xe nâng stacker tự hành Sany tự đệm và chuyển vật tư giữa hai công đoạn sản xuất, tự cập máy, kệ và thiết bị.

Xe nâng stacker tự hành Sany xếp chồng giá kính thành phẩm mật độ cao, chính xác, không va chạm.

Video ứng dụng do Sany công bố; mẫu xe trong video có thể khác model này, cùng công nghệ tự hành của hãng.

Kho & pallet

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim hợp với kho và pallet nào?

980Chiều rộng thân xe (mm)Lối đi giữa hai dãy hàng phải rộng hơn thân xe và pallet cộng khoảng an toàn — TFV đo trên bản vẽ kho.
1.200Bán kính quay (mm)Quyết định chỗ quay đầu ở đầu dãy, góc kho, cửa ra vào khu sản xuất.
1.600Chiều cao nâng (mm)So với tầng đặt hàng cao nhất cộng khoảng hở để luồn pallet — không phải chiều cao trần.
3%Dốc tối đa khi đầy tảiCầu dẫn, dốc giữa hai khu, gờ cửa phải nằm trong giới hạn này.

Catalogue Sany liệt kê các loại pallet và giá đỡ xe tự động của hãng xử lý: pallet ba hướng, pallet chín chân, pallet hai mặt bốn hướng, pallet một hướng; container tiêu chuẩn và không tiêu chuẩn, giá xếp chồng, lồng gập, lồng đáy phẳng, lồng lồng-xếp. Pallet của kho TFV kiểm tra thực tế khi khảo sát.

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim có chạy được trong kho của anh/chị?

Gửi bản vẽ kho, loại pallet, số pallet mỗi giờ — TFV đối chiếu với thông số hãng và hẹn lịch khảo sát.

Đặt lịch khảo sát
Giá & dự án

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim giá bao nhiêu?

Xe nâng tự động bán theo dự án. Giá phụ thuộc số xe, cấu hình pin và bộ sạc, chiều cao nâng, phần mềm điều phối và mức tích hợp WMS/MES. TFV báo giá sau khi khảo sát mặt bằng và lưu lượng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng xe và phạm vi tích hợp tại thời điểm báo.

Dự án slim 1,4 tấn gồm những gì?

Một dự án xe tự động không chỉ có xe: còn bản đồ kho (laser SLAM hoặc gương phản quang), mạng WIFI hoặc 5G, phần mềm điều phối, kết nối WMS/MES và trạm sạc. Số xe cần thiết phụ thuộc lưu lượng pallet mỗi giờ và quãng đường mỗi chuyến.

1.400 kgTải định mức
1.600 mmChiều cao nâng
105 AhPin lithium 24V
≤ 2 giờThời gian sạc
WIFI / 5GKết nối

TFV gửi phương án gồm số xe, sơ đồ tuyến và hạng mục tích hợp sau khi khảo sát.

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — cấu hình dự án
Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim — pin lithium
Pin theo hãng

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim dùng pin gì?

Theo bảng thông số Sany, xe dùng pin lithium sắt phosphate 24V / 105 Ah, thời gian làm việc 6–8 giờ một lần sạc, sạc ≤ 2 giờ.

24Vđiện áp24V / 105 Ah
6–8 giờlàm việcTheo bảng hãng
≤ 2 giờsạcTheo bảng hãng

Giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng mỗi giờ. Khi khảo sát, TFV tính số xe và lịch sạc xen giờ nghỉ để đội xe chạy liên tục theo ca.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim với các model cùng dòng

Thông sốSlim 1,4 tSCD16A7SCD16A8Stacking 2 tStraddle 2 tSCD20A7SCD20A8Stacking 3 t
KiểuStacker tự động thân hẹpStacker lái thông minh A7Stacker tự động hoàn toàn A8Stacker tự động xếp chồngStacker tự động chân rộng ôm palletStacker lái thông minh A7Stacker tự động hoàn toàn A8Stacker tự động tải nặng
Tải định mức1.400 kg1.600 kg1.600 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg3.000 kg
Chiều cao nâng1.600 mm2.500–3.600 mm2.500–3.600 mm2.500 mm2.500 mm2.500–3.600 mm2.500–3.600 mm2.500 mm
Dài × rộng × cao1.700 × 980 × 2.035 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.960 × 1.120 × 2.200 mm2.277 × 2.176 × 2.200 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.120 × 960 × 2.560 mm2.419 × 1.360 × 2.200 mm
Bán kính quay1.200 mm1.670 mm1.670 mm1.665 mm1.815 mm1.670 mm1.670 mm1.800 mm
Tự trọng680 kg1.420 kg1.420 kg1.800 kg1.450 kg1.445 kg1.445 kg2.500 kg
Pin lithium sắt phosphate24V / 105 Ah48V / 100 Ah48V / 100 Ah24V / 200 Ah24V / 200 Ah48V / 100 Ah48V / 100 Ah24V / 300 Ah
Tốc độ có tải1 m/s (3,6 km/h)2 m/s (7,2 km/h)2 m/s (7,2 km/h)1 m/s (3,6 km/h)1 m/s (3,6 km/h)2 m/s (7,2 km/h)2 m/s (7,2 km/h)1 m/s (3,6 km/h)
Leo dốc3%10% / 16%10% / 16%3%3%8% / 16%8% / 16%3%
Thời gian sạc≤ 2 giờ2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)≤ 2 giờ≤ 2 giờ2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)2 giờ (chuẩn); 1 giờ (cấu hình cao)≤ 2 giờ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue sản phẩm tự động Sany (bảng thông số). Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker tự động Sany; model khác cùng dòng: SCD16A7 · SCD16A8 · Stacking 2 t · Straddle 2 t · SCD20A7 · SCD20A8 · Stacking 3 t.

Ứng dụng

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tự động Sany trong kho hàng
🏭Nhà máy sản xuất
🏬Kho thành phẩm, trung tâm phân phối
📦Xếp chồng pallet, lồng hàng
🔁Tuyến chuyển hàng lặp lại nhiều ca

Kho chứa dày, lối đi hẹp; chuyển pallet giữa khu sản xuất và khu chờ; chồng hàng thấp hoặc đặt pallet lên tầng kệ dưới 1.600 mm; nhà máy muốn tự động hoá tuyến ngắn lặp lại nhiều lần mỗi ca.

⚠ Không nên chọn Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim khi hàng thường xuyên nặng hơn 1.400 kg; cần đặt pallet lên tầng kệ cao hơn 1.600 mm (xem SCD16/SCD20 nâng 2.500–3.600 mm); đường chạy có dốc hơn 3% — bảng hãng ghi khả năng leo dốc 3%; chạy ngoài trời — môi trường làm việc hãng ghi 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước và loại pallet (một mặt, hai mặt, kín đáy, lồng thép), pallet có đặt lệch không, bao nhiêu loại.
2Mặt bằngBản vẽ kho, bề rộng lối đi, chiều cao kệ và tầng đặt hàng, dốc, gờ cửa, khe sàn, khu có người đi lại.
3Lưu lượngSố pallet cần chuyển mỗi giờ, quãng đường mỗi chuyến, số ca mỗi ngày, giờ nghỉ có thể sạc.
4Hệ thốngĐang dùng WMS, MES hay ERP nào, sóng WIFI trong kho, có muốn nối xe với cửa cuốn, băng tải, thang máy hàng không.

Xe tự động cần nền phẳng, mạng WIFI hoặc 5G phủ kín tuyến chạy và khu vực xe làm việc được đánh dấu rõ. Thân xe 1.700 × 980 × 2.035 mm, bán kính quay 1.200 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên làm dự án Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim với TFV?

  • Khảo sát mặt bằng miễn phí: lối đi, nền, dốc, cửa, vị trí kệ và điểm giao nhận pallet
  • Tính số xe theo lưu lượng pallet mỗi giờ và số ca — không bán thừa xe
  • Làm việc cùng Sany Robotics để dựng bản đồ, cài tuyến và kết nối WMS/MES/ERP của anh/chị
  • Chạy thử bằng pallet và hàng thật của kho trước khi nghiệm thu
  • Đào tạo người giám sát: xử lý báo lỗi, dừng khẩn cấp, sạc pin, bảo dưỡng định kỳ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng Sany, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe tự động Sany vận hành tại nhà máy

Xe tự động Sany tại công trình (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Tiêu chuẩn

Dẫn đường laser SLAM / phản quangLidar an toàn 360°Camera an toàn 3D lập thểBộ chạm an toànNút dừng khẩn cấpĐèn, còi cảnh báoPin lithium sắt phosphate 24V / 105 AhWIFI hoặc 5G

Tùy chọn / cấu hình

Laser SLAM hoặc gương phản quang theo mặt bằngWIFI hoặc 5G theo hạ tầng khoTích hợp WMS/MES theo dự án

Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Xe 1,4 tấn Slim nâng cao được bao nhiêu?

Theo bảng hãng: 1.600 mm, tải định mức 1.400 kg. Cần đặt hàng cao hơn thì xem SCD16A8 hoặc SCD20A8 nâng 2.500–3.600 mm.

Vì sao chọn bản Slim thay vì stacker 2 tấn?

Slim rộng 980 mm, quay 1.200 mm, nặng 680 kg — gọn và nhẹ hơn nhiều so với stacker 2 tấn (rộng 1.120 mm, quay 1.665 mm, nặng 1.800 kg). Đổi lại tải và chiều cao nâng thấp hơn.

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim nâng đủ 1.400 kg ở mọi độ cao không?

1.400 kg là tải định mức theo bảng hãng. Hãng chưa công bố tâm tải và bảng tải theo chiều cao trong tài liệu TFV có — TFV xin hãng xác nhận theo đúng pallet và chiều cao đặt hàng của anh/chị.

Xe có cần người lái không?

Không. Xe tự chạy theo lệnh từ hệ thống điều phối; người giám sát chỉ xử lý khi xe báo lỗi hoặc dừng khẩn cấp.

Kết nối với WMS/MES của công ty được không?

Xe liên lạc qua WIFI hoặc 5G với hệ thống điều phối. Việc kết nối WMS/MES/ERP làm theo dự án: TFV cùng Sany Robotics khảo sát hệ thống đang dùng rồi đề xuất cách nối.

Xe chạy trong môi trường nào?

Bảng hãng: 0–45 °C; độ ẩm 15–90%, không đọng sương. Nền nhà xưởng cần phẳng; dốc tối đa theo bảng là 3%.

Giá bao nhiêu?

Xe tự động bán theo dự án: giá phụ thuộc số xe, cấu hình pin/sạc, chiều cao nâng và phần tích hợp hệ thống. TFV báo sau khi khảo sát mặt bằng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và hãng, ghi rõ trong báo giá dự án.

Đặt lịch khảo sát dự án Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim

Để lại thông tin kho và lưu lượng pallet. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính để hẹn lịch khảo sát.

  • Khảo sát mặt bằng miễn phí
  • Phương án số xe, tuyến chạy, tích hợp WMS/MES
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Đặt lịch khảo sát

Share:Facebook

Frequently asked questions

Xe 1,4 tấn Slim nâng cao được bao nhiêu?

Theo bảng hãng: 1.600 mm, tải định mức 1.400 kg. Cần đặt hàng cao hơn thì xem SCD16A8 hoặc SCD20A8 nâng 2.500–3.600 mm.

Vì sao chọn bản Slim thay vì stacker 2 tấn?

Slim rộng 980 mm, quay 1.200 mm, nặng 680 kg — gọn và nhẹ hơn nhiều so với stacker 2 tấn (rộng 1.120 mm, quay 1.665 mm, nặng 1.800 kg). Đổi lại tải và chiều cao nâng thấp hơn.

Xe nâng stacker tự động Sany 1,4 tấn Slim nâng đủ 1.400 kg ở mọi độ cao không?

1.400 kg là tải định mức theo bảng hãng. Hãng chưa công bố tâm tải và bảng tải theo chiều cao trong tài liệu TFV có — TFV xin hãng xác nhận theo đúng pallet và chiều cao đặt hàng của anh/chị.

Xe có cần người lái không?

Không. Xe tự chạy theo lệnh từ hệ thống điều phối; người giám sát chỉ xử lý khi xe báo lỗi hoặc dừng khẩn cấp.

Kết nối với WMS/MES của công ty được không?

Xe liên lạc qua WIFI hoặc 5G với hệ thống điều phối. Việc kết nối WMS/MES/ERP làm theo dự án: TFV cùng Sany Robotics khảo sát hệ thống đang dùng rồi đề xuất cách nối.

Xe chạy trong môi trường nào?

Bảng hãng: 0–45 °C; độ ẩm 15–90%, không đọng sương. Nền nhà xưởng cần phẳng; dốc tối đa theo bảng là 3%.

Giá bao nhiêu?

Xe tự động bán theo dự án: giá phụ thuộc số xe, cấu hình pin/sạc, chiều cao nâng và phần tích hợp hệ thống. TFV báo sau khi khảo sát mặt bằng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và hãng, ghi rõ trong báo giá dự án.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles