Xe nâng stacker Zowell XE15 1,5 tấn
Xe nâng stacker Zowell XE15 1,5 tấn: nâng 3.000 mm, thân rộng 850 mm, quay vòng 1.626 mm, có bản EPS XEE15. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá ngay!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Zowell
- Series:
- Zowell XE xe nâng điện stacker 1,5–2 tấn
- Capacity:
- 1.5 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng stacker Zowell XE15 1,5 tấn — càng liền chân, 5 điểm tựa, tay lái Đức
- Đánh giá xe nâng stacker Zowell XE15: càng liền chân, 5 điểm tựa, tay lái Đức
- Tay lái đa chức năng nhập từ Đức, phanh ở cả hai tư thế
- Motor AC 1,5 kW, motor nâng 2,2 kW — có bản trợ lực lái điện XEE15
- Kết cấu 5 điểm tựa, bánh cân bằng kép — vững khi đầy tải
- Bàn đứng gập được, có giảm chấn — đứng lái cả ca đỡ mỏi
- An toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, càng liền chân
- Thông số kỹ thuật xe nâng stacker Zowell XE15
- Hình ảnh xe nâng stacker Zowell XE15
- Video xe nâng stacker Zowell XE15 vận hành thực tế
- Xe nâng stacker Zowell XE15 có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng stacker Zowell XE15 giá bao nhiêu?
- XE15 có những phiên bản nào?
- xe nâng stacker Zowell XE15 dùng pin gì?
- So sánh Xe nâng stacker Zowell XE15 với XE20, XEK15, XEK20, XEHA20
- Xe nâng stacker Zowell XE15 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker Zowell XE15?
- Vì sao nên mua xe nâng stacker Zowell XE15 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / phiên bản
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker Zowell XE15
- Nhận báo giá xe nâng Zowell XE15 đúng cấu hình
Xe nâng stacker Zowell XE15 1,5 tấn — càng liền chân, 5 điểm tựa, tay lái Đức
Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm, thân rộng chỉ 850 mm, quay vòng 1.626 mm — motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng 2,2 kW, có phiên bản trợ lực lái điện XEE15.
Xe nâng stacker Zowell XE15 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu càng liền chân: hai càng nâng nằm ngay trên hai chân bánh tải, xe cùng bánh lái tạo thành 5 điểm tựa, tải trọng 1,5 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker Zowell XE trong nhóm xe nâng điện stacker của Zowell. Xe hợp pallet hở đáy (pallet một mặt, pallet nhựa có lỗ luồn), kho kệ lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấn nâng lên kệ khoảng 3.000 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về XE15 — tính năng, bảng thông số, phiên bản, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng stacker Zowell XE15: càng liền chân, 5 điểm tựa, tay lái Đức
Tay lái đa chức năng nhập từ Đức, phanh ở cả hai tư thế
Tay lái của XE15 là loại nhập khẩu từ Đức (tờ giới thiệu hãng ghi thương hiệu Frei), gom trên một đầu: núm chỉnh tốc độ vô cấp, còi, nút đảo chiều khẩn cấp và nút nâng / hạ. Nút đảo chiều khẩn cấp đẩy xe lùi ra khi người lái bị kẹp giữa tay lái và vật cản. Tay lái phanh được cả khi dựng thẳng đứng lẫn khi hạ nằm ngang, nên nhả tay là xe dừng.
- Núm tốc độ vô cấp: chạy chậm khi vào kệ, nhanh hơn trên lối đi thẳng
- Còi và nút nâng / hạ ngay dưới ngón cái
- Chiều cao tay lái ở vị trí chạy 1.396 / 1.136 mm
Motor AC 1,5 kW, motor nâng 2,2 kW — có bản trợ lực lái điện XEE15
Hãng dùng motor hiệu suất cao, điều khiển chính xác, công suất ra mạnh: motor di chuyển AC 1,5 kW và motor nâng 2,2 kW, điều khiển MOSFET. Phần lái có thể lắp trợ lực lái điện EPS: bộ điều khiển điện tử đọc tín hiệu mô-men xoắn và tốc độ để tạo lực trợ lái đúng mức và đúng hướng, người lái đánh lái nhẹ và chính xác hơn, xe chạy ổn định hơn. Bản có EPS mang mã XEE15 — là phiên bản của XE15, không phải model khác.
- Stacker đứng lái chạy cả ca: EPS giúp đỡ mỏi tay khi xoay trở nhiều
- Độ ồn tại tai người lái < 70 dB(A)
Kết cấu 5 điểm tựa, bánh cân bằng kép — vững khi đầy tải
XE15 đứng trên 5 điểm: bánh lái, hai bánh cân bằng hai bên và hai chân bánh tải dưới càng. Hãng ghi motor khỏe cùng kết cấu 5 bánh cho xe độ ổn định và khả năng leo dốc tốt khi đầy tải; bánh cân bằng kép giúp xe vượt gờ, khe sàn dễ hơn và chạy êm hơn. Đầu càng có cụm bánh đôi, vào pallet nhẹ và chạy trơn.
- Hãng không công bố con số % leo dốc — nên chạy trên nền phẳng trong nhà
- Khoảng sáng gầm 30 mm
Bàn đứng gập được, có giảm chấn — đứng lái cả ca đỡ mỏi
Bàn đứng của người lái gập lên khi không dùng để tiết kiệm chỗ, hạ xuống khi chạy quãng dài. Bàn có đệm giảm chấn, bảo vệ người lái khỏi rung xóc và vẫn truyền cảm giác mặt đường cho người lái biết nền đang thế nào. Hai bên có tay vịn che người lái.
- Gập bàn để đi bộ theo xe trong lối hẹp
- Hạ bàn để đứng lái khi chạy xa trong kho
An toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, càng liền chân
Nút ngắt điện khẩn cấp màu đỏ nằm ngay trên thân xe: bấm là nguồn điện cắt ngay. Càng dài 1.150 mm, dày 180 mm, bề rộng ngoài hai càng 570 / 580 / 680 mm (theo lựa chọn); càng hạ thấp nhất cách sàn 86 mm. Vì càng nằm trên chân bánh tải, XE15 hợp pallet hở đáy — pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt nên xem bản chân rộng XEK15.
- Tay lái phanh ở cả tư thế đứng và nằm ngang
- Nút đảo chiều khẩn cấp trên đầu tay lái
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker Zowell XE15
Bảng thông số model theo trang hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model XE15) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XE |
| Kiểu xe | Xe nâng stacker điện đứng lái, càng liền chân (5 điểm tựa) |
| Phiên bản trợ lực lái điện (EPS) | XEE15 |
| Tải trọng nâng định mức | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (X) | 443 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.329 mm |
| Khung nâng (bản tiêu chuẩn trong bảng hãng) | |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 2.000 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 3.000 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng (h4) | 3.464 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h5) | 86 mm |
| Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, lớn nhất / nhỏ nhất (h6) | 1.396 / 1.136 mm |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 2.043 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (L2) | 893 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1) | 850 mm |
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l) | 180 / 66 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b3) | 570 / 580 / 680 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m) | 30 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast) | 2.462 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.626 mm |
| Motor, pin, điều khiển | |
| Motor di chuyển | AC 1,5 kW |
| Motor nâng | 2,2 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah) |
| Khối lượng pin | 200 / 205 / 295 kg |
| Điều khiển | Điều khiển MOSFET |
| Độ ồn tại tai người lái | < 70 dB(A) |
Nguồn: trang sản phẩm XE15 trên zowellforklifts.com. Hãng không công bố tốc độ chạy, tốc độ nâng / hạ, khả năng leo dốc và trọng lượng xe của XE15; TFV gửi bảng tải theo khung cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng stacker Zowell XE15
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng XE càng liền chân — ảnh studio chụp bản XE15 (số 15 trên thân).
Video xe nâng stacker Zowell XE15 vận hành thực tế
Video của hãng Zowell ("Zowell XE Electric Stacker") đăng trên trang sản phẩm của hãng.
Xe nâng stacker Zowell XE15 có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker Zowell trước khi báo giá.
Xe nâng stacker Zowell XE15 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: trợ lực lái, loại motor, dung lượng pin, chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
XE15 có những phiên bản nào?
Model XE15 là thân xe chung; phiên bản khác nhau ở trợ lực lái và pin. Bản XEE15 có trợ lực lái điện EPS; pin hãng 24V chọn 210 / 240 / 280 Ah. Bảng hãng ghi khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm. Khung khác bản tiêu chuẩn: TFV xác nhận theo báo giá.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
xe nâng stacker Zowell XE15 dùng pin gì?
Theo bảng thông số của Zowell, xe nâng stacker Zowell XE15 dùng hệ điện 24V, dung lượng 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah).
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Xe nâng stacker Zowell XE15 với XE20, XEK15, XEK20, XEHA20
| Thông số | XE15 | XE20 | XEK15 | XEK20 | XEHA20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Càng liền chân | Càng liền chân | Chân rộng | Chân rộng | Nâng cao, chân đỡ |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 2.000 kg | 1.500 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng (bảng hãng) | 3.000 mm | 3.000 mm | — | 3.000 mm | 6.800 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 850 mm | 942 mm | 1.510 mm | 1.510 mm | 1.186 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.043 mm | 2.110 mm | 2.003 mm | 2.051 mm | 2.118 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.626 mm | 1.683 mm | 1.626 mm | 1.682 mm | 1.688 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 dọc | 2.462 mm | 2.516 mm | 2.587 mm | 2.643 mm | 2.529 mm |
| Càng s/e/l | 180 / 66 / 1.150 mm | 180 / 66 / 1.150 mm | 100 / 35 / 1.070 mm | 100 / 40 / 1.070 mm | 180 / 66 / 1.150 mm |
| Bề rộng càng | 570 / 580 / 680 mm | 570 / 580 / 680 mm | 200 – 800 mm | 200 – 800 mm | 680 mm |
| Motor di chuyển / nâng | AC 1,5 / 2,2 kW | AC 1,5 / 3 kW | AC 1,5 / 2,2 kW | AC 1,5 / 3 kW | AC 1,5 / 4,5 kW |
| Pin hãng | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 280 Ah |
| Phiên bản EPS | XEE15 | XEE20 | XEEK15 | XEEK20 | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model trên web hãng. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker Zowell XE; model khác cùng dòng: XE20 · XEK15 · XEK20 · XEHA20. Cần xe vươn khung? Xem dòng reach stacker Zowell XR.
Xe nâng stacker Zowell XE15 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng: xếp chồng cường độ trung bình đến cao, vận chuyển và xếp pallet trong kho, ngành sản xuất, cửa hàng bán lẻ; dùng độc lập hoặc cùng bàn đứng — quãng đường dài cần bàn đứng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker Zowell XE15?
Xe stacker chạy trên bánh nhỏ, gầm thấp (30 mm) — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. Thân xe rộng 850 mm, quay vòng 1.626 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker Zowell XE15 tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker càng liền, chân rộng hay reach
- Báo giá theo đúng phiên bản: có hay không trợ lực lái điện (EPS), dung lượng pin, chiều cao khung
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Lô xe dòng XE tại nhà máy Zowell (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker Zowell XE15
XE15 nâng đủ 1,5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn 600 mm, tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng khung. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
XE15 dùng pin gì?
Theo bảng thông số hãng: pin 24V / 210 Ah, lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc; TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc của anh/chị.
XE15 khác XEK15 thế nào?
Cùng tải 1,5 tấn, cùng tâm tải 600 mm. XE15 là stacker càng liền chân: thân rộng 850 mm, càng 180 / 66 / 1.150 mm — hợp pallet hở đáy, lối đi hẹp. XEK15 là stacker chân rộng: thân rộng 1.510 mm, càng rèn chỉnh 200–800 mm — xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt.
XEE15 là gì, có phải model khác không?
Không. XEE15 là phiên bản có trợ lực lái điện (EPS) của XE15: bộ điều khiển điện tử tạo lực trợ lái theo mô-men và tốc độ, đánh lái nhẹ và chính xác hơn. Thân xe, tải, kích thước giữ như XE15.
XE15 chạy được ngoài trời, lên dốc không?
Không nên. Khoảng sáng gầm 30 mm, bánh nhỏ, hãng không công bố % leo dốc — xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà. Có gờ cửa, cầu dẫn thì TFV khảo sát trước.
Có xe đứng lái hay chỉ đi bộ theo?
Có bàn đứng gập, có giảm chấn: gập lên để đi bộ theo xe trong lối hẹp, hạ xuống để đứng lái khi chạy xa.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng Zowell XE15 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883