Our commitment
- Brand Zowell, made in China
Specifications
| Capacity | 25 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Zowell |
| Model | TSA1250 — Zowell TSA1250 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | Zowell TSA |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái trong cabin |
| Nguồn điện | Pin (Battery) |
| Tải kéo (Q) | 25.000 kg (25 tấn) |
| Lực kéo định mức (F, ở 6 km/h) | 13 kN |
| Chiều dài cơ sở | 1.850 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 4.530 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 2.100 / 2.430 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Cỡ lốp trước | 6.50-10-10PR |
| Cỡ lốp sau | 7.00-15-12PR |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 2 / 2x (cầu sau chủ động) |
| Vệt bánh trước / sau | 1.250 / 1.230 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao cabin (h6) | 2.250 mm |
| Chiều cao ghế | 1.100 mm |
| Chiều cao móc kéo | 304,8 / 400 mm |
| Phần nhô phía sau | 800 mm |
| Phần nhô phía trước | 655 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3.355 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.450 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 120 mm (nhỏ nhất) |
| Bán kính quay vòng (nhỏ nhất) | 3.500 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 20 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải | 13 kN (S2 60 phút) |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 18 kN (S2 5 phút) |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 25 % (S2 30 phút) |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 23 kW |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Khác | |
| Độ ồn tại vị trí lái (EN 12053) | < 70 dB(A) |
| Móc kéo (DIN 15170) | Kiểu cắm chốt |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Pin (điện áp / dung lượng K5) | 80V / 630Ah |
| Trọng lượng pin | 1.615 kg |
Xe kéo điện Zowell TSA1250 25 tấn — kéo nặng, chạy nhanh, cabin rộng
Kéo 25.000 kg, lực kéo 13 kN, tối đa 18 kN, motor AC 23 kW, pin 80V/630Ah. Chạy 10 km/h có tải, 20 km/h không tải; cabin rộng bố trí như ô tô.
Xe kéo điện Zowell TSA1250 là xe kéo điện ngồi lái (cabin), tải kéo 25 tấn, thuộc dòng Zowell TSA của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). TSA1250 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa TSA1250 với XTB200A, XTH70.
Đánh giá xe kéo điện Zowell TSA1250: kéo 25 tấn, cabin rộng
Kéo 25 tấn, lực kéo 13 kN ở 6 km/h
TSA1250 là xe kéo điện mới của Zowell, tải kéo 25.000 kg. Lực kéo định mức 13 kN đo ở 6 km/h (S2 60 phút), lực kéo lớn nhất 18 kN (S2 5 phút).
- 10 km/h có tải, 20 km/h không tải
- Leo dốc 5 / 25 % (có / không tải, S2 30 phút)
Motor AC 23 kW, bộ điều khiển AC của Zowell
Motor AC 23 kW mô-men xoắn lớn cho sức kéo mạnh ở nhiều việc nặng. Bộ điều khiển số AC của Zowell kiểm soát gia tốc và tốc độ chính xác, tiết kiệm điện, cho năng suất cao.
- Pin 80V/630Ah, nặng 1.615 kg
Khung gầm thép tấm dày, trọng tâm thấp
Khung gầm đóng từ thép tấm dày cho độ cứng xoắn tốt, góc bo tròn chịu va đập; khung và mô-đun cabin chắc bảo vệ người lái. Trọng tâm thấp cho xe rất vững.
- Xe nặng 4.530 kg
- Tải trục không tải 2.100 / 2.430 kg
Cabin rộng, bố trí như ô tô, bậc lên thấp
Bậc lên thấp để vào cabin rộng; bàn đạp, cần số, vô lăng và các nút bố trí như trên ô tô. Ảnh hãng cho thấy cabin có hai ghế.
- Chiều cao cabin 2.250 mm
- Chiều cao ghế 1.100 mm
Lốp hơi cỡ lớn, gầm cao 120 mm
Lốp hơi 6.50-10-10PR phía trước, 7.00-15-12PR phía sau; cầu sau chủ động. Khoảng sáng gầm 120 mm, bán kính quay vòng 3.500 mm.
- Phanh chân thủy lực
Móc kéo cắm chốt DIN 15170, 2 mức 304,8 / 400 mm
Móc kéo kiểu cắm chốt theo DIN 15170, chỉnh hai mức cao 304,8 / 400 mm. Xe dài 3.355 mm, rộng 1.450 mm, phần nhô sau 800 mm.
- Độ ồn tại vị trí lái dưới 70 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell TSA1250
Thông số model TSA1250 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.
| Thông số (model TSA1250) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell TSA |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, ngồi lái trong cabin |
| Nguồn điện | Pin (Battery) |
| Tải kéo (Q) | 25.000 kg (25 tấn) |
| Lực kéo định mức (F, ở 6 km/h) | 13 kN |
| Chiều dài cơ sở | 1.850 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 4.530 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 2.100 / 2.430 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Cỡ lốp trước | 6.50-10-10PR |
| Cỡ lốp sau | 7.00-15-12PR |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 2 / 2x (cầu sau chủ động) |
| Vệt bánh trước / sau | 1.250 / 1.230 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao cabin (h6) | 2.250 mm |
| Chiều cao ghế | 1.100 mm |
| Chiều cao móc kéo | 304,8 / 400 mm |
| Phần nhô phía sau | 800 mm |
| Phần nhô phía trước | 655 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3.355 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.450 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục (nhỏ nhất) | 120 mm |
| Bán kính quay vòng (nhỏ nhất) | 3.500 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 20 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải (S2 60 phút) | 13 kN |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải (S2 5 phút) | 18 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải (S2 30 phút) | 5 / 25 % |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 23 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng K5) | 80V / 630Ah |
| Trọng lượng pin | 1.615 kg |
| Khác | |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn tại vị trí lái (EN 12053) | < 70 dB(A) |
| Móc kéo (DIN 15170) | Kiểu cắm chốt |
Nguồn: bảng thông số trang TSA1250 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell TSA1250 thế nào cho đúng?
Bốn con số quyết định TSA1250 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.
Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell TSA1250
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang TSA1250 của hãng.
Video xe kéo điện Zowell TSA1250
Video hãng: TSA1250 kéo đoàn rơ moóc — video "25 ton Electric tow tractor/Airport" trên kênh YouTube của Zowell, nhúng từ trang model của hãng.
Kênh TFV chưa có video xe kéo Zowell nên dùng video của hãng; khi TFV có video sẽ thay.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Zowell TSA1250 giá bao nhiêu?
Giá TSA1250 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
Xe kéo điện Zowell TSA1250 dùng pin gì?
Theo bảng thông số của hãng, TSA1250 dùng pin 80V/630Ah, trọng lượng pin 1.615 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.
Chạy nhiều ca liền thì tính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
So sánh xe kéo điện Zowell TSA1250 với XTB200A và XTH70
TSA1250
25.000 kg- Ngồi lái (cabin)
- Lực kéo định mức 13 kN
- Tốc độ 10 / 20 km/h
- Pin 80V/630Ah, 1.615 kg
XTB200A
20.000 kg- Đứng lái
- Lực kéo định mức —
- Tốc độ 5 / 6 km/h
- Pin Điện 48V
| Thông số | TSA1250 | XTB200A | XTH70 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Ngồi lái (cabin) | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 25.000 kg | 20.000 kg | 7.000 kg |
| Lực kéo định mức | 13 kN | — | 1.750 hoặc 1.170 N (đang xác nhận) |
| Lực kéo lớn nhất | 18 kN | — | 4.410 N |
| Tốc độ có / không tải | 10 / 20 km/h | 5 / 6 km/h | 7 / 15 km/h |
| Motor di chuyển | 23 kW | 4,5 kW | 5 kW |
| Pin | 80V/630Ah, 1.615 kg | Điện 48V | 48V/320Ah, 540 kg |
| Trọng lượng xe | 4.530 kg | 2.690 kg (không gồm pin) | 1.548 kg chưa gồm pin; 2.088 kg gồm pin (theo bảng hãng, pin 540 kg) |
| Dài × rộng | 3.355 × 1.450 mm | 2.707 × 1.220 mm | 2.052 × 984 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.500 mm | 3.881 mm | — |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 25 % | 5 / 15 % | 5 / 25 % |
| Chiều cao móc kéo | 304,8 / 400 mm | Kéo Ø50 mm | 275 / 325 / 375 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang dòng Zowell TSA, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Xe kéo điện Zowell TSA1250 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng thiết kế TSA1250 cho việc nặng cường độ cao; ảnh hãng là đoàn rơ moóc giá chữ A ngoài trời. Ứng dụng cuối là gợi ý của TFV.
TSA1250 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình TSA1250 hoặc XTB200A phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell TSA1250?
Chiều cao móc kéo TSA1250: 304,8 / 400 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell TSA1250 đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell TSA1250. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell TSA1250 tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Điểm chính theo trang hãng
Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell TSA1250
TSA1250 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 25.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 13 kN, lực kéo lớn nhất 18 kN. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
TSA1250 có nâng hàng được không?
Không. TSA1250 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.
TSA1250 chạy nhanh bao nhiêu?
10 km/h khi có tải và 20 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.
TSA1250 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, TSA1250 dùng pin 80V/630Ah, nặng 1.615 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.
Nên chọn TSA1250 hay XTB200A?
Hợp kéo đoàn rơ moóc rất nặng tới 25 tấn trên tuyến dài, trong và ngoài trời. Đoàn hàng dưới 7 tấn thì XTH70 hoặc XTH60 kinh tế hơn.
Móc kéo TSA1250 có khớp rơ moóc đang dùng không?
Chiều cao móc kéo / kéo của TSA1250: 304,8 / 400 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell TSA1250 đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883