Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 1,5 tấn pin lithium
Xe nâng tay điện Interlift SL15L3 tải 1,5 tấn, nâng 200 mm, càng 1.150 mm, pin lithium 24 V và bán kính quay 1.398 mm. Xem bảng thông số, kích thước lối đi, cấu hình càng 550/685 mm, lựa chọn dung lượng pin, điều kiện sử dụng và hướng dẫn cung cấp dữ liệu để nhận báo giá phù hợp từ TFV.
Interlift SL15L3 là xe nâng tay điện đi bộ lái, tải trọng định mức 1.500 kg tại tâm tải 600 mm. Xe phù hợp cho nhu cầu di chuyển pallet trên nền bằng trong kho, khu sản xuất và điểm trung chuyển; thiết kế gọn giúp thao tác trong không gian có lối đi hạn chế.
Tổng quan xe nâng tay điện Interlift SL15L3
Xe sử dụng nguồn điện, vận hành bằng tay điều khiển và nâng pallet lên độ cao tối đa 200 mm. Tải trọng định mức 1,5 tấn, trọng lượng xe gồm pin 142 kg và bán kính quay 1.398 mm là các dữ liệu cần đối chiếu khi bố trí lối đi.
Thông số kỹ thuật Interlift SL15L3
| Hạng mục | Ký hiệu/đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Kiểu vận hành | — | Đi bộ lái, nguồn điện |
| Tải trọng định mức | Q | 1,5 tấn |
| Tâm tải | c | 600 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | kg | 142 |
| Loại bánh xe | — | PU |
| Bánh lái | mm | Φ210 × 70 |
| Bánh tải | mm | Φ80 × 60 |
| Chiều cao nâng | h3 | 200 mm |
| Chiều cao tay điều khiển | h14 | 740/1.160 mm |
| Chiều cao càng hạ thấp | h13 | 85 mm |
| Dài tổng thể | l1 | 1.603 mm |
| Rộng tổng thể | b1/b2 | 550/685 mm |
| Kích thước càng | s/e/l | 50/150/1.150 mm |
| Bề rộng ngoài càng | b5 | 550/685 mm |
| Khoảng sáng gầm | m2 | 35 mm |
| Lối đi với pallet 1.000 × 1.200 ngang càng | Ast | 1.804 mm |
| Lối đi với pallet 800 × 1.200 dọc càng | Ast | 1.854 mm |
| Bán kính quay | Wa | 1.398 mm |
| Tốc độ có tải/không tải | km/h | 4,2/4,5 |
| Khả năng leo dốc có tải/không tải | % | 5/10 |
| Phanh | — | Điện từ |
| Động cơ di chuyển | kW | 0,75 |
| Động cơ nâng | kW | 0,5 |
| Pin | V/Ah | 24/20, 24/30 |
| Độ ồn tại tai người vận hành | dB(A) | ≤70 |
| Kiểu lái | — | Cơ khí |
Thông số trên được chuẩn hóa từ bảng kỹ thuật đang lưu trong bài cũ. Khi đặt hàng, cần xác nhận lại cấu hình pin và bề rộng càng của chiếc xe được chào bán.
Giá trị vận hành và các điểm cần kiểm tra
- Di chuyển pallet bằng điện: giảm sức kéo đẩy thủ công trên tuyến vận chuyển lặp lại.
- Kích thước gọn: bán kính quay 1.398 mm hỗ trợ thao tác trong kho; vẫn phải đối chiếu Ast với pallet và lối đi thực tế.
- Phanh điện từ: hỗ trợ kiểm soát xe khi vận hành đúng hướng dẫn.
- Bánh PU: phù hợp hơn với nền kho bằng và sạch; cần kiểm tra khe, gờ hoặc bề mặt xấu trước khi chọn.
- Pin 24 V: có các mức dung lượng nêu trong bảng; chọn theo quãng đường, số ca và thời gian sạc.
Không nên dựa riêng vào tải trọng 1,5 tấn. Người mua cần kiểm tra tâm tải, kích thước hốc pallet, chiều rộng ngoài càng, độ dốc tuyến đường và tần suất vận chuyển để tránh chọn sai cấu hình.
Ứng dụng phù hợp và điều kiện cần tránh
Phù hợp
- Vận chuyển pallet giữa khu nhận hàng, kho và dây chuyền trên nền bằng.
- Kho bán lẻ, nhà máy hoặc điểm trung chuyển có quãng đường di chuyển lặp lại.
- Khu vực cần xe nâng thấp gọn và độ ồn công bố không quá 70 dB(A).
Cần đánh giá kỹ hoặc chọn thiết bị khác
- Nhu cầu nâng hàng lên kệ hoặc nâng cao hơn 200 mm.
- Nền dốc, gồ ghề, có khe lớn hoặc thường xuyên làm việc ngoài trời.
- Pallet không tương thích với càng dài 1.150 mm và bề rộng 550/685 mm.
- Tải lệch tâm, hàng quá khổ hoặc tải thực tế vượt 1.500 kg.
Hướng dẫn lựa chọn, câu hỏi thường gặp và tư vấn
Thông tin nên cung cấp trước khi nhận báo giá
- Khối lượng lớn nhất và kích thước kiện hàng/pallet.
- Loại pallet, chiều cao hốc càng và hướng lấy pallet.
- Chiều rộng lối đi, bán kính quay tại góc hẹp và độ dốc tuyến đường.
- Quãng đường mỗi lượt, số lượt/ca và số ca mỗi ngày.
- Thời gian có thể sạc, nguồn điện sạc và môi trường làm việc.
Câu hỏi thường gặp
SL15L3 có nâng hàng lên kệ được không?
Không. Chiều cao nâng công bố là 200 mm, phù hợp nâng pallet khỏi mặt sàn để di chuyển. Nhu cầu đưa pallet lên kệ cần dùng xe nâng cao phù hợp.
Nên chọn pin 20 Ah hay dung lượng lớn hơn?
Cần dựa trên quãng đường, số lượt vận chuyển, tải trung bình, số ca và thời gian sạc. Các cấu hình đang nêu gồm 20, 30, 40 và 60 Ah; hãy xác nhận cấu hình thực tế trong báo giá.
Càng 550 mm và 685 mm khác nhau thế nào?
Đây là hai lựa chọn bề rộng ngoài càng. Cần đo pallet thực tế và xác định hướng lấy pallet trước khi đặt cấu hình.
Xe có phù hợp với lối đi hiện tại không?
Hãy đối chiếu bán kính quay 1.398 mm và Ast 1.804/1.854 mm với loại pallet, khoảng trống thao tác và chướng ngại thực tế.
Nhận cấu hình và báo giá Interlift SL15L3
Gửi TFV tải trọng, kích thước pallet, lối đi, độ dốc, quãng đường và số ca vận hành. Đội ngũ tư vấn sẽ đối chiếu cấu hình càng, dung lượng pin và điều kiện sử dụng trước khi chào giá.