Our commitment
- Brand Zowell, made in China
Specifications
| Capacity | 5 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Zowell |
| Model | XP50 — Zowell XP50 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | Zowell XP — xe nâng tay điện |
| Kiểu xe | Xe nâng tay điện (pallet truck điện), đứng lái |
| Tâm tải | 850 mm |
| Tâm trục dẫn động tới lưng càng (X) | 248 mm |
| Chiều dài cơ sở (Y) | 2.205 mm |
| Trọng lượng | |
| Tự trọng (không gồm ắc quy) | 1.650 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Polyurethane (PU) |
| Bánh dẫn động | Φ248×75 mm |
| Bánh tải (dưới càng) | Φ125×50 mm |
| Bánh cân bằng | Φ150×50 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x-4/8 |
| Vệt bánh trước / sau | 687 / 470 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao thân xe (h1) | 1.465 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 250 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp (h5) | 130 mm |
| Chiều cao tay lái cao / thấp (h6) | 1.405 / 1.192 mm |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 2.735 mm |
| Chiều dài tới mặt càng (L2) | 1.085 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1) | 900 mm |
| Kích thước càng s/e/l | 230 / 85 / 1.650 mm |
| Bề rộng phủ bì càng (b3) | 700 mm |
| Khoảng sáng gầm khi không tải (M) | 32 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 2.536 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 3,6 / 4 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 28 / 40 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 45 / 40 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 2,5 / 8 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển | 3 kW |
| Motor nâng (bơm thủy lực) | 3 kW |
| Bộ điều khiển | MOSFET |
| Khác | |
| Độ ồn | <70 dB(A) |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Ắc quy theo hãng (điện áp / dung lượng) | 24V 360Ah |
| Khối lượng ắc quy | 340 kg |
Xe nâng tay điện Zowell XP50 5 tấn — chở kiện nặng trên nền phẳng
Chở 5.000 kg tại tâm tải 850 mm, chạy 3,6 km/h có tải, quay vòng 2.536 mm, ắc quy 24V 360Ah theo hãng, trợ lực lái điện EPS, tay trình FREI (Đức).
Xe nâng tay điện Zowell XP50 là xe nâng tay điện đứng lái tải 5 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Zowell XP của hãng Zowell (Tô Châu, Trung Quốc). Đây là bản 5 tấn của nhóm hạng nặng: càng dày 85 mm, bánh tải Φ125×50 mm, ắc quy 24V 360Ah. Xe hợp nhà máy thép, cơ khí, khuôn mẫu, kho hàng nặng — chở kiện nặng trên nền phẳng.
Đánh giá xe nâng tay điện Zowell XP50: bộ điều khiển tốt, lái nhẹ, phanh tái sinh
Chở 5.000 kg tâm tải 850 mm, càng dài 1.650 mm
XP50 là xe nâng tay điện hạng nặng: tải 5.000 kg ở tâm tải 850 mm — tâm tải xa hơn xe nâng tay thường vì càng dài 1.650 mm, dày 230 mm, rộng 85 mm mỗi càng. Càng nâng cao 250 mm để nhấc hàng khỏi sàn và chở đi.
- Tự trọng 1.650 kg (không gồm ắc quy)
- Bánh dẫn động PU Φ248×75 mm
Bộ điều khiển Curtis, ZAPI hoặc PG — nhạy, tin cậy
Hệ điều khiển điện tử của xe nhạy và tin cậy; khách chọn được bộ điều khiển Curtis, ZAPI hoặc PG. Bảng hãng ghi kiểu điều khiển MOSFET, motor di chuyển 3 kW, motor nâng 3 kW.
- Phanh tái sinh: thu lại năng lượng khi phanh, chạy được lâu hơn một lần sạc
- Ít mòn má phanh, giảm hỏng hóc và chi phí sử dụng
Tay trình FREI (Đức) có nút đảo chiều khẩn cấp
Tay trình đa năng của FREI (Đức): chỉnh tốc độ dễ, phanh được ở cả vị trí dựng đứng và nằm ngang. Khi lùi, nếu lưng người lái chạm vật cản, thân người tự ấn vào nút đảo chiều trên tay trình và xe lập tức chạy ngược lại. Nút ngắt điện khẩn cấp cắt điện toàn xe tức thì.
- Phanh điện từ
- Chiều cao tay trình khi chạy 1.405 / 1.192 mm
Trợ lực lái điện EPS — xe nặng mà đánh lái vẫn nhẹ
So với lái cơ khí, EPS dùng bộ điều khiển điện tử tạo lực trợ theo mô-men và tốc độ, nên người lái xoay xe 5.000 kg nhẹ tay, chính xác, xe đi ổn định. Bên trong cụm dẫn động có cơ cấu nổi giữ bánh dẫn động bám sàn, xe chạy vững, không lật.
- Bán kính quay vòng 2.536 mm
- Rộng 900 mm, dài 2.735 mm
Tốc độ 3,6 km/h có tải — xe cho nền phẳng
XP50 chạy 3,6 / 4 km/h (có / không tải), nâng 28 / 40 mm/s, hạ 45 / 40 mm/s. Khả năng leo dốc 2,5 / 8 % (có / không tải) — nghĩa là xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng, kho bãi; dốc hay cầu dẫn phải kiểm tra trước. Khoảng sáng gầm 32 mm.
- Ắc quy 24V 360Ah theo hãng
- Độ ồn dưới 70 dB(A)
Bánh PU: dẫn động Φ248×75, bánh tải Φ125×50 mm
Toàn bộ bánh xe là polyurethane — êm, không để vết trên sàn, hợp nền bê tông phẳng và sàn epoxy. Bánh dẫn động Φ248×75 mm, bánh tải dưới càng Φ125×50 mm, bánh cân bằng Φ150×50 mm; cấu hình bánh trước / sau 1x-4/8 (x = bánh dẫn động). Vệt bánh trước 687 mm, sau 470 mm; chiều dài cơ sở 2.205 mm.
- Càng hạ thấp 130 mm, nâng lên 250 mm
- Bề rộng phủ bì càng 700 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Zowell XP50
Thông số của model theo bảng thông số hãng Zowell, dịch sát nghĩa, giữ nguyên số.
| Thông số (model XP50) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell (Suzhou Pioneer, Trung Quốc) |
| Dòng | Zowell XP — xe nâng tay điện |
| Kiểu xe | Xe nâng tay điện (pallet truck điện), đứng lái |
| Tải trọng nâng định mức | 5.000 kg |
| Tâm tải | 850 mm |
| Khoảng cách tâm trục dẫn động tới lưng càng (X) | 248 mm |
| Chiều dài cơ sở (Y) | 2.205 mm |
| Trọng lượng | |
| Tự trọng (không gồm ắc quy) | 1.650 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Polyurethane (PU) |
| Bánh dẫn động | Φ248×75 mm |
| Bánh tải (dưới càng) | Φ125×50 mm |
| Bánh cân bằng | Φ150×50 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x-4/8 |
| Vệt bánh trước / sau | 687 / 470 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao thân xe (h1) | 1.465 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 250 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp (h5) | 130 mm |
| Chiều cao tay trình khi chạy, cao nhất / thấp nhất (h6) | 1.405 / 1.192 mm |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 2.735 mm |
| Chiều dài tới mặt càng (L2) | 1.085 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1) | 900 mm |
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l) | 230 / 85 / 1.650 mm |
| Bề rộng phủ bì càng (b3) | 700 mm |
| Khoảng sáng gầm khi không tải (M) | 32 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 2.536 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 3,6 / 4 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 28 / 40 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 45 / 40 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 2,5 / 8 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Hệ điện | |
| Motor di chuyển | 3 kW |
| Motor nâng (bơm thủy lực) | 3 kW |
| Ắc quy theo hãng (điện áp / dung lượng) | 24V 360Ah |
| Khối lượng ắc quy | 340 kg |
| Bộ điều khiển | MOSFET |
| Độ ồn | <70 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số hãng — p13_1 (bảng XP40-80). Bảng chữ trên trang XP80 của hãng (p14) lệch vài số so với bảng này; bài theo bảng chuẩn p13_1.
Hình ảnh xe nâng tay điện Zowell XP50
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh của hãng đăng trên trang XP50 (p13) và XP80 (p14). Lưu ý: bộ ảnh trang XP80 là thân xe có tem 100 — hãng dùng chung ảnh cho cả nhóm hạng nặng.
Chở kiện nặng bằng cầu trục? Thử Zowell XP50
Gửi TFV số lượt, quãng đường và khối lượng hàng mỗi ca — TFV tính xem XP50 giúp tiết kiệm bao nhiêu công.
Xe nâng tay điện Zowell XP50 giá bao nhiêu?
TFV chưa niêm yết giá XP50 trên web. Giá phụ thuộc cấu hình (bộ điều khiển, ắc quy), số lượng và thời điểm đặt hàng.
Báo giá của TFV ghi rõ cấu hình, ắc quy, bộ sạc, thời gian giao và bảo hành.
Ắc quy xe nâng tay điện Zowell XP50: 24V 360Ah theo hãng
Bảng thông số Zowell ghi XP50 dùng ắc quy 24V 360Ah, nặng 340 kg. Phanh tái sinh thu lại năng lượng mỗi lần phanh, giúp một lần sạc chạy được lâu hơn.
Thời gian chạy mỗi lần sạc còn tùy khối lượng hàng, quãng đường, số lượt nâng; TFV tính theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Zowell XP50 với XP40, XP60, XP70, XP80: nên chọn bản nào?
XP40
4.000 kg- 3,6 km/h có tải · leo dốc 2,5%
- Dài 2.715 mm, quay vòng 2.495 mm
- Ắc quy 24V 320Ah
Kiện 3–4 tấn, lối quay hẹp nhất nhóm.
XP50
5.000 kg- 3,6 km/h có tải · leo dốc 2,5%
- Dài 2.735 mm, quay vòng 2.536 mm
- Ắc quy 24V 360Ah
Kiện 4–5 tấn.
XP60
6.000 kg- 3,6 km/h có tải · leo dốc 2,5%
- Dài 2.735 mm, quay vòng 2.536 mm
- Ắc quy 24V 360Ah
Kiện 5–6 tấn, cùng thân XP50.
XP70
7.000 kg- 2,5 km/h có tải · leo dốc 2,5%
- Dài 2.735 mm, quay vòng 2.536 mm
- Ắc quy 24V 400Ah
Kiện 6–7 tấn, càng nâng 300 mm.
XP80
8.000 kg- 2 km/h có tải · leo dốc 2,5%
- Dài 2.735 mm, quay vòng 2.542 mm
- Ắc quy 24V 400Ah
Kiện 7–8 tấn, chạy chậm chắc.
| Thông số | XP40 | XP50 | XP60 | XP70 | XP80 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 4.000 kg | 5.000 kg | 6.000 kg | 7.000 kg | 8.000 kg |
| Tâm tải | 850 mm | 850 mm | 850 mm | 850 mm | 850 mm |
| Tự trọng | 1.450 kg | 1.650 kg | 1.650 kg | 1.700 kg | 1.700 kg |
| Chiều dài / rộng tổng thể | 2.715 / 900 mm | 2.735 / 900 mm | 2.735 / 900 mm | 2.735 / 900 mm | 2.735 / 900 mm |
| Chiều dài càng | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.650 mm |
| Chiều cao nâng | 215 mm | 250 mm | 250 mm | 300 mm | 300 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.495 mm | 2.536 mm | 2.536 mm | 2.536 mm | 2.542 mm |
| Tốc độ có / không tải | 3,6 / 4 km/h | 3,6 / 4 km/h | 3,6 / 4 km/h | 2,5 / 3 km/h | 2 / 2,5 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 2,5 / 8 % | 2,5 / 8 % | 2,5 / 8 % | 2,5 / 8 % | 2,5 / 8 % |
| Motor di chuyển / nâng | 3 / 3 kW | 3 / 3 kW | 3 / 3 kW | 3 / 3 kW | 3 / 3 kW |
| Ắc quy (theo hãng) | 24V 320Ah | 24V 360Ah | 24V 360Ah | 24V 400Ah | 24V 400Ah |
Nguồn: bảng thông số hãng. Xem cả 10 model trong một bảng ở trang xe nâng tay điện Zowell XP. Model khác cùng dòng: XPA20 · XPA25 · XPAT30 · XP40 · XP60 · XP70 · XP80 · XP100 · XP120.
Xe nâng tay điện Zowell XP50 khác xe nâng tay cơ và xe nâng stacker thế nào?
Số liệu XP50 theo bảng hãng.
Xe nâng tay điện Zowell XP50 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải và kích thước càng; hãng không liệt kê ngành cho nhóm này.
Đọc bảng thông số xe nâng tay điện Zowell XP50 thế nào cho đúng?
- Tải trọng (Q) và tâm tải (C) — tải định mức chỉ đúng khi trọng tâm kiện hàng nằm trong tâm tải hãng ghi, tính từ lưng càng. Kiện dài hơn, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm.
- Chiều cao nâng (h3) và chiều cao càng hạ thấp (h5) — xe nâng tay điện chỉ nhấc hàng khỏi sàn để chở đi. So h5 với chiều cao khe càng của pallet trước khi mua.
- Kích thước càng (s/e/l) và bề rộng phủ bì (b3) — dày, rộng, dài của mỗi càng và khoảng cách mép ngoài hai càng; phải lọt khe pallet và đỡ được chiều dài kiện.
- Lối đi (Ast) và bán kính quay vòng (Wa) — Ast là bề rộng lối đi tối thiểu để xoay pallet; Wa quyết định chỗ quay đầu ở cuối dãy kệ, cửa kho, sàn xe tải.
- Tốc độ và leo dốc "có / không tải" — số đầu là khi chở đủ tải, số sau khi chạy rỗng. Cầu dẫn, dốc cửa kho phải thấp hơn số có tải.
- Ắc quy (V/Ah) — điện áp và dung lượng hãng công bố; giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng.
Ký hiệu theo bảng thông số của hãng Zowell.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Zowell XP50?
Thiếu thông tin nào, chuyên viên TFV hỏi thêm khi gọi lại hoặc xuống khảo sát tận nơi.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Zowell XP50 tại TFV?
- Khảo sát tải, pallet, lối đi, mặt nền và độ dốc trước khi báo giá — chọn đúng tải, không mua thừa
- Báo giá theo đúng model và cấu hình, kèm bảng thông số của hãng Zowell
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc trước bàn giao; hướng dẫn người vận hành tại chỗ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Lô xe nâng tay điện Zowell XPA20 bản pin Li-ion tại nhà máy (ảnh hãng).
Trang bị theo hãng
Theo mô tả sản phẩm của hãng. Trang XP80 (p14) ghi chứng nhận CE / SGS / ISO9001.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Zowell XP50
XP50 chở được bao nhiêu?
5.000 kg tại tâm tải 850 mm, càng dài 1.650 mm. Hàng dài hơn càng hoặc trọng tâm xa hơn 850 mm thì tải cho phép giảm — TFV tính cụ thể theo kiện hàng.
Ắc quy của XP50 là gì?
Bảng thông số hãng ghi XP50 dùng ắc quy 24V 360Ah, nặng 340 kg.
XP50 leo dốc được không?
Khả năng leo dốc chỉ 2,5 / 8 % (có / không tải) — xe dành cho nền phẳng. Có dốc, cầu dẫn hay khe sàn lớn thì TFV khảo sát trước.
XP50 có trợ lực lái không?
Có — hãng trang bị trợ lực lái điện EPS, tạo lực trợ theo mô-men và tốc độ nên đánh lái nhẹ và chính xác dù xe chở rất nặng.
Bộ điều khiển của XP50 là hãng nào?
Hãng cho chọn Curtis, ZAPI hoặc PG; bảng thông số ghi kiểu điều khiển MOSFET. Xe có phanh tái sinh thu hồi năng lượng khi phanh.
XP50 cần lối đi và chỗ quay bao nhiêu?
Bán kính quay vòng 2.536 mm, thân rộng 900 mm, dài 2.735 mm. Hãng không công bố lối đi xếp pallet cho dòng này; TFV đo theo kiện hàng thật.
XP50 giá bao nhiêu?
TFV chưa niêm yết giá XP50; giá phụ thuộc cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. Gửi yêu cầu để nhận báo giá.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV — nhà phân phối chính thức Zowell; điều khoản ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Zowell XP50
Gửi khối lượng hàng, kích thước pallet / kiện, quãng đường và số ca — TFV báo giá XP50 kèm bảng thông số hãng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và tải
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883