Cam kết sản phẩm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 2 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Baoli |
| Model | EP20-N04 — Baoli EP20-N04 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Kiểu xe | Xe nâng tay điện dắt lái (tay lái dài) |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.327 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 535 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 855 / 1.680 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 415 / 120 kg |
| Bánh xe | |
| Bánh lái | Ø230 × 70 PU |
| Loại bánh | Polyurethane (PU) |
| Kích thước | |
| Chiều cao càng khi hạ | 85 mm |
| Chiều cao tay lái khi chạy min / max | 820 / 1.335 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.735 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 595 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 729 mm |
| Càng (dày × rộng × dài) | 60 × 173 × 1.150 mm |
| Khoảng cách ngoài càng | 540 / 685 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc: 1.955 / 2.005 mm | |
| Bán kính quay vòng | 1.490 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5,7 / 6,0 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,022 / 0,030 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,035 / 0,035 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 15 % |
| Phanh | Điện từ |
| Lái | Cơ khí (tay lái dài) |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 1,3 kW |
| Motor nâng | 0,8 kW |
| Điều khiển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | 69 dB(A) |
Xe nâng tay điện Baoli EP20-N04 2 tấn — gọn, bền, linh kiện Đức
Nâng 2.000 kg, chạy 5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), quay vòng 1.490 mm, pin hãng 24 V / 210 Ah (2PzS).
Xe nâng tay điện Baoli EP20-N04 là xe nâng pallet chạy điện dắt lái (tay lái dài), tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Baoli EP16-25 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Xe dài 1.735 mm, rộng 729 mm, lối đi xếp dỡ pallet 1.955 mm — hợp kho, siêu thị, xếp dỡ xe tải và vận chuyển pallet trong xưởng.
Đánh giá xe nâng tay điện Baoli EP20-N04
2 tấn, chạy 5,7 / 6,0 km/h, quay vòng 1.490 mm
EP20-N04 nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng cao 125 mm, càng 60 × 173 × 1.150 mm. Xe chạy 5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 15 %, motor di chuyển 1,3 kW.
- Lối đi pallet 1000×1200 ngang 1.955 mm
- Độ ồn 69 dB(A)
- Bánh PU êm, không để vết
Motor AC Schabmüller của Đức, hộp số Kordel, không cần bảo dưỡng motor
Motor di chuyển xoay chiều Schabmüller (Đức) không cần bảo dưỡng, hộp số Kordel (Đức), bánh lái Wicke, bộ điều khiển Zapi — linh kiện thương hiệu hàng đầu; hệ thống CAN-bus.
- Mở nắp là tới mọi chi tiết cần bảo dưỡng
- Phanh điện từ
Tay lái dài Rema, nút bấm công thái học — an toàn khi dắt lái
Tay lái dài hãng Rema với các nút bấm đặt vừa tay; thiết kế tay lái dài giữ người lái cách xa thân xe, an toàn khi dắt xe lên dốc, lên xuống xe tải.
- Chiều cao tay lái khi chạy 820–1.335 mm
- Bánh cân bằng hai bên giữ xe vững
Pin dung lượng lớn, chạy ca dài
Pin axít của hãng theo từng model: EP16-N01 160 Ah, EP20-N04 210 Ah (thay pin ngang là tùy chọn), EP25-N02 350 Ah thay pin ngang tiêu chuẩn — hợp ca dài, đổi pin nhanh.
- Bánh PU êm, không để vết trên sàn
- Độ ồn chỉ 65–69 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Baoli EP20-N04
Thông số theo datasheet hãng (chuẩn VDI 2198).
| Thông số (model EP20-N04) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Kiểu xe | Xe nâng tay điện dắt lái (tay lái dài) |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.327 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 535 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 855 / 1.680 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 415 / 120 kg |
| Bánh xe | |
| Bánh lái | Ø230 × 70 PU |
| Loại bánh | Polyurethane (PU) |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng | 125 mm |
| Chiều cao càng khi hạ | 85 mm |
| Chiều cao tay lái khi chạy min / max | 820 / 1.335 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.735 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 595 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 729 mm |
| Càng (dày × rộng × dài) | 60 × 173 × 1.150 mm |
| Khoảng cách ngoài càng | 540 / 685 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc | 1.955 / 2.005 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.490 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5,7 / 6,0 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,022 / 0,030 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,035 / 0,035 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 15 % |
| Phanh | Điện từ |
| Lái | Cơ khí (tay lái dài) |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 1,3 kW |
| Motor nâng | 0,8 kW |
| Điều khiển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | 69 dB(A) |
Nguồn: datasheet hãng. Pin và sạc ghi ở khối "Pin & sạc".
Hình ảnh xe nâng tay điện Baoli EP20-N04
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng EP16-25.
Nhiều pallet cần chuyển mỗi ca?
TFV tính số xe và dung lượng pin theo quãng đường, số chuyến mỗi ca.
Xe nâng tay điện Baoli EP20-N04 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: có pin / sạc hay không, loại pin, chiều dài càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
Pin và bộ sạc của xe nâng tay điện Baoli EP20-N04
Pin theo hãng Baoli cho EP20-N04: 24 V / 210 Ah (2PzS), nặng tối thiểu 215 kg; bộ sạc ngoài 24 V / 30 A.
Giờ chạy một lần sạc tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lần nâng. TFV báo giá rõ có pin / sạc hay không theo từng cấu hình.
So sánh Baoli EP20-N04 với các model cùng dòng
| Thông số | EP16-N01 | EP20-N04 | EP25-N02 | EP20-111 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.600 kg | 2.000 kg | 2.500 kg | 2.000 kg |
| Kiểu lái | dắt lái (tay lái dài) | dắt lái (tay lái dài) | dắt lái (tay lái dài), thay pin ngang | có bàn đứng lái gập được |
| Trọng lượng xe | 445 kg | 535 kg | 720 kg | 690 (gồm pin) kg |
| Chiều dài tổng thể | 1.670 mm | 1.735 mm | 1.950 mm | 1.860 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.440 mm | 1.490 mm | 1.750 mm | 1.700 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 1.885 mm | 1.955 mm | 2.175 mm | 1.984 mm |
| Tốc độ có / không tải | 5,7 / 6,0 km/h | 5,7 / 6,0 km/h | 5,5 / 6,0 km/h | 9,0 / 12,0 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 15 % | 8 / 15 % | 8 / 15 % | 8 / 16 % |
| Motor di chuyển / nâng | 1,3 kW | 1,3 kW | 1,7 kW | 2,5 kW |
| Pin hãng | 24 V / 160 Ah (2VBS) | 24 V / 210 Ah (2PzS) | 24 V / 350 Ah (3PzS) | 24 V / 210 Ah axít |
Nguồn: datasheet hãng. Xem cả dòng ở xe nâng tay điện Baoli EP16-25. Model khác: EP16-N01 · EP25-N02 · EP20-111.
Xe nâng tay điện Baoli EP20-N04 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng giới thiệu dòng tay lái dài là lựa chọn cho vận chuyển quãng ngắn và xếp dỡ xe tải; EP20-111 cho vận chuyển quãng dài. Danh sách ngành do TFV tổng hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Baoli EP20-N04?
Xe nặng 535 kg — sàn xe tải, sàn lửng cần tính tải trục khi xe có hàng.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Baoli EP20-N04 tại TFV?
- Khảo sát kho, pallet, quãng chạy trước khi báo giá
- Linh kiện thương hiệu: motor Schabmüller, điều khiển Zapi — phụ tùng chính hãng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng EP16-25 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu và bảng giá hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Baoli EP20-N04
EP20-N04 nâng được bao nhiêu?
2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng cao 125 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển, không dùng để xếp lên kệ.
Xe chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 15 % theo datasheet hãng.
Pin và sạc thế nào?
Pin hãng 24 V / 210 Ah (2PzS), sạc ngoài 24 V / 30 A. Pin và sạc là tùy chọn: axít 24 V / 210 Ah (thay ngang là tùy chọn) hoặc lithium 24 V / 200 Ah; sạc ngoài 24 V / 30 A.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang 1.955 mm, quay vòng 1.490 mm; xe rộng 729 mm.
Có dùng cho pallet 1200 × 1000 và 1100 × 1100 được không?
Được — khoảng cách ngoài càng 540 hoặc 685 mm, chiều dài càng 1.150; TFV chọn đúng theo pallet của anh/chị.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách bảo hành của TFV; pin theo hãng, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá Baoli EP20-N04 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình pin / càng, hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883