Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng450 kg
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelJS12 — Interlift JS12
Xuất xứTrung Quốc
Chiều cao làm việc10–13,9 m
Chiều cao sàn tối đa8–11,9 m
Tải sàn320–450 kg
Ắc quy6×4/180 / 6×4/240 V/Ah
Interlift · xe nâng người · cắt kéo tự hành

Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 — làm việc 10 đến 13,9 m, sàn rộng cho 2 người

Ba tầm cao (JS0812, JS1012, JS1212), mỗi tầm có bản thường và bản E. Sàn 2,25 × 1,15 m nối dài thêm 1 m, tải sàn tới 450 kg; quay tại chỗ; bản JS0812 và JS1012 được ghi dùng ngoài trời gió tới 12,5 m/s.

13,9 mChiều cao làm việc lớn nhất (JS1212)
11,9 mChiều cao sàn lớn nhất
320–450 kgTải sàn theo phiên bản
6 bản3 tầm cao × bản thường / E

Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 là thiết bị nâng NGƯỜI làm việc trên cao cỡ lớn: cơ cấu cắt kéo đẩy sàn rộng có lan can lên thẳng đứng, 2 người cùng vật tư làm việc ở trần nhà xưởng, kho cao. Xe thuộc dòng xe nâng người Interlift, nhóm xe nâng chuyên dụng. Tờ thông số 2024 có 6 phiên bản: JS0812, JS0812E, JS1012, JS1012E, JS1212, JS1212E.

✓
Kết luận chọn nhanhTrần tới khoảng 10 m, vật tư nặng → JS0812 (tải 450 kg). Trần 12 m → JS1012. Trần 13,9 m, chỉ làm trong nhà → JS1212. Muốn leo dốc 30% thì chọn bản E. Cần vươn qua vật cản → JA20JE.
Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng người cắt kéo Interlift JS12

Sàn làm việc rộng xe nâng người Interlift JS12
01

Sàn 2,25 × 1,15 m, nối dài thêm 1 m

Sàn rộng, chống trơn, lan can 1,1 m — đủ chỗ cho 2 người, thang dây, thùng dụng cụ. Phần nối dài kéo ra 1 m với tải riêng 120 kg. Tải sàn 450 kg ở JS0812 và 320 kg ở JS1012, JS1212.

  • JS0812, JS1012: 2 người trong nhà, 1 người ngoài trời
  • JS1212: 2 người, chỉ dùng trong nhà
Xe nâng người Interlift JS12 quay tại chỗ
02

Quay tại chỗ, chạy được khi sàn đang nâng

Bán kính quay trong bằng 0, quay ngoài 2,2 m. Xe chạy 0–3,2 km/h khi thu gọn và 0–0,8 km/h khi sàn nâng — dịch dọc trần mà không phải hạ sàn. Thân dài 2,4 m, rộng 1,15 m, cao 1,71–1,98 m khi gập lan can.

Cơ cấu cắt kéo thép cường độ cao xe nâng người Interlift JS12
03

An toàn và bảo dưỡng

Trang bị sẵn cảm biến và báo động an toàn, đèn chớp, báo chống kẹt tay, báo ắc quy yếu; điều khiển tỉ lệ điện tử tự chẩn đoán và hiện mã lỗi; hệ chống ổ gà chủ động. Tay cắt kéo thép cường độ cao, sơn điện di chống ăn mòn. Có hạ khẩn cấp, nhả phanh bằng tay, thanh chống bảo dưỡng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng người Interlift JS12

Theo tờ thông số 2024, 6 phiên bản. Dòng nào tờ không ghi rõ thì không ghi.

Thông sốJS0812JS0812EJS1012JS1012EJS1212JS1212E
Chiều cao và tải
Chiều cao làm việc lớn nhất10 m10 m12 m12 m13,9 m13,9 m
Chiều cao sàn lớn nhất8 m8 m10 m10 m11,9 m11,9 m
Tải sàn định mức450 kg450 kg320 kg320 kg320 kg320 kg
Tải sàn nối dài120 kg
Số người tối đa (trong nhà / ngoài trời)2 / 12 / 12 / 12 / 12 / –2 / –
Kích thước
Dài × rộng tổng thể2,4 × 1,15 m
Chiều cao tổng thể, dựng lan can2,3 m2,3 m2,46 m2,46 m2,60 m2,60 m
Chiều cao tổng thể, gập lan can1,71 m1,71 m1,84 m1,84 m1,98 m1,98 m
Kích thước sàn (dài × rộng)2,25 × 1,15 m
Chiều cao lan can / sàn nối dài1,1 m / 1 m
Khoảng sáng gầm (thu gọn / khi nâng)95 / 20 mm
Chiều dài cơ sở1,85 m
Kích thước lốp381 × 129 mm
Trọng lượng xe2.460 kg2.460 kg2.820 kg2.820 kg2.950 kg2.950 kg
Vận hành
Tốc độ chạy thu gọn / khi nâng0–3,2 / 0–0,8 km/h
Bán kính quay trong / ngoài0 / 2,2 m
Thời gian nâng / hạ32 / 35 giây32 / 35 giây52 / 48 giây52 / 48 giây52 / 52 giây52 / 52 giây
Góc nghiêng cho phép (trước–sau / trái–phải)3° / 1,5°
Gió cho phép (trong nhà / ngoài trời)0 / 12,5 m/s0 / 12,5 m/s0 / 12,5 m/s0 / 12,5 m/s0 / 0 m/s0 / 0 m/s
Lực ngang cho phép (trong nhà / ngoài trời)400 / 200 N400 / 200 N400 / 200 N400 / 200 N400 / 0 N400 / 0 N
Khả năng leo dốc30%30%25%30%25%30%
Điều khiển / dẫn độngĐiều khiển tỉ lệ / hai bánh trước
Điện
Mô-tơ nâng / di chuyển3,3 kW3,3 / 0,7 × 2 kW3,3 kW3,3 / 0,7 × 2 kW4,5 kW3,3 / 0,7 × 2 kW
Ắc quy6V × 4 / 180 Ah6V × 4 / 180 Ah6V × 4 / 180 Ah6V × 4 / 180 Ah6V × 4 / 240 Ah6V × 4 / 240 Ah
Bộ sạc: điện vào / dòng ra100–240 VAC / 36 A
Điện áp điều khiển24 VDC

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift JS12. Kiểu phanh của từng bản: TFV xác nhận khi báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng người cắt kéo Interlift JS12

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 nhìn chéo
JS12 — cắt kéo tự hành sàn rộng
Phiên bản & giá

Xe nâng người Interlift JS12 giá bao nhiêu?

Giá theo tầm cao và bản thường / E. TFV báo giá theo đúng bản anh/chị chọn.

JS12 có những phiên bản nào?

Ba tầm cao làm việc 10 / 12 / 13,9 m. Bản E dùng mô-tơ nâng 3,3 kW cộng hai mô-tơ di chuyển 0,7 kW, leo dốc 30%. JS1212 dùng ắc quy 240 Ah và chỉ ghi dùng trong nhà.

JS081210 m · 450 kg
JS0812E10 m · 450 kg
JS101212 m · 320 kg
JS1012E12 m · 320 kg
JS121213,9 m · 320 kg
JS1212E13,9 m · 320 kg
Phiên bản xe nâng người Interlift JS12

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Interlift JS12 — thân xe chứa ắc quy
Ắc quy

Xe nâng người Interlift JS12 dùng ắc quy gì?

Bốn bình 6V: dung lượng 180 Ah ở JS0812, JS1012 và 240 Ah ở JS1212. Bộ sạc theo xe nhận điện 100–240 VAC, dòng sạc 36 A.

6V × 4ắc quyCả 6 bản
180 / 240 Ahdung lượng240 Ah ở JS1212
36 Adòng sạcĐiện vào 100–240 VAC

Tờ thông số không ghi số giờ làm việc một lần sạc.

So sánh

So sánh Interlift JS12 với JS07 và JA20JE

Thông sốJS07JS12JA20JE
KiểuCắt kéoCắt kéoCần gập
Chiều cao làm việc7,8 m10–13,9 m22,1 m
Tải sàn230 kg320–450 kg250 kg
Chiều rộng0,76–0,81 m1,15 m2,46 m
Tầm vươn ngang——11,6 m
Trọng lượng xe1.480–1.500 kg2.460–2.950 kg9.500 kg

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe nâng người Interlift.

Ứng dụng

Xe nâng người Interlift JS12 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏭Nhà xưởng, kho trần cao
🏗️Nhà thầu cơ điện, PCCC, điều hòa
🏟️Nhà thi đấu, sân bay, nhà ga
🏬Trung tâm thương mại, triển lãm
⚠ Không nên chọn JS12 khi cửa và lối đi hẹp hơn 1,15 m; điểm làm việc nằm sau vật cản cần vươn ngang (chọn cần gập); làm ngoài trời với JS1212; nền nghiêng quá 3° / 1,5°.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift JS12?

1Độ caoĐộ cao điểm làm việc cao nhất, chiều cao trần, dầm, đường ống phía trên.
2Người & vật tưSố người, khối lượng dụng cụ, vật tư cần mang lên mỗi lượt.
3Đường đi & sànCửa, lối đi, nền chịu được xe 2,5–3 tấn không.
4Môi trườngChỉ trong nhà hay có lúc ra ngoài trời, nền có dốc không.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng người Interlift JS12 tại TFV?

  • Khảo sát độ cao, cửa, nền trước khi báo giá — chọn đúng tầm cao và bản E
  • Chạy thử nâng hết hành trình, kiểm tra báo động, hạ khẩn cấp trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành làm việc trên cao an toàn
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng người Interlift JS12 tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng người Interlift JS12

JS0812, JS1012, JS1212 khác nhau thế nào?

Khác tầm cao: làm việc 10 / 12 / 13,9 m (sàn 8 / 10 / 11,9 m). JS0812 tải sàn 450 kg, hai bản còn lại 320 kg.

Dùng ngoài trời được không?

JS0812 và JS1012: tờ ghi gió ngoài trời tới 12,5 m/s, 1 người. JS1212: chỉ dùng trong nhà.

Bản E là gì?

Theo tờ thông số, bản E dùng mô-tơ nâng 3,3 kW và hai mô-tơ di chuyển 0,7 kW, leo dốc 30%.

Xe dùng ắc quy gì?

Bốn bình 6V: 180 Ah (JS0812, JS1012) hoặc 240 Ah (JS1212); sạc 100–240 VAC, 36 A.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng người Interlift JS12 đúng phiên bản

Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản
  • Khảo sát hiện trường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng