Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,8 tấn
Nguồn động lựcDầu
HãngBaoli
ModelKBD18 — Baoli KBD18
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
DòngKBD15-20 (6009), D series
Kiểu xeXe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Tâm tải500 mm
Tâm trục trước tới mặt càng435 mm
Chiều dài cơ sở1.500 mm
Trọng lượng (bản Isuzu)
Trọng lượng xe3.210 kg
Tải trục có tải trước / sau4.330 / 680 kg
Tải trục không tải trước / sau1.340 / 1.870 kg
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi (PN)
Lốp trước / sau6.50-10 / 14PR, 5.00-8 / 10PR
Vệt bánh trước / sau940 / 920 mm
Kích thước
Chiều dài tổng thể3.316 mm
Chiều dài tới mặt càng2.396 mm
Chiều rộng tổng thể1.140 mm
Chiều cao mui che2.065 mm
Chiều cao ghế1.010 mm
Chiều rộng giá càng1.040 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục: 110 / 105 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc: 3.815 / 4.015 mm
Bán kính quay vòng2.180 mm
Hiệu suất (bản Isuzu C240)
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 16 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,445 / 0,65 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,405 / 0,415 m/s
Lực kéo có / không tải11,5 / 10,7 kN
Khả năng leo dốc20 %
Phanh chânCơ khí – thủy lực
Khác
Hộp sốTự động, điều khiển điện – thủy lực
Điện hệ thống12 V
Thùng nhiên liệu45 lít
Móc kéoChốt
Baoli · KION Group · D series

Xe nâng dầu Baoli KBD18 1,8 tấn — gọn, bền, dễ lái cho kho và xưởng

Nâng 1.800 kg tại tâm tải 500 mm, thân rộng chỉ 1.140 mm, quay vòng 2.180 mm — hộp số tự động chuẩn KION, động cơ Mitsubishi S4S hoặc Isuzu C240.

1.800 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
2.180 mmBán kính quay vòng
20 %Khả năng leo dốc
1.140 mmChiều rộng xe

Xe nâng dầu Baoli KBD18 là xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 1,8 tấn, thuộc dòng xe nâng dầu Baoli KBD15-20 trong D series của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Thân xe gọn: chiều dài cơ sở 1.500 mm, rộng 1.140 mm, lối đi xếp dỡ pallet chỉ 3.815 mm — hợp kho, xưởng, cửa hàng vật liệu và xếp dỡ xe tải.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp doanh nghiệp cần xe dầu 1,8 tấn gọn, chạy được cả trong xưởng và ngoài bãi. Đừng chốt xe chỉ theo con số 1,8 tấn: khung 5 m hoặc khung 3 tầng thì tải còn lại giảm — kiểm tra bảng tải trước khi chốt.
Xe nâng dầu Baoli KBD18 1,8 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD18: gọn, bền, dễ lái

Xe nâng dầu Baoli KBD18 1,8 tấn
01

1,8 tấn trên thân xe rộng 1.140 mm, quay vòng 2.180 mm

KBD18 nâng 1.800 kg tại tâm tải 500 mm, chiều dài cơ sở 1.500 mm, dài 3.316 mm tính cả càng. Bản Isuzu chạy 15 / 16 km/h (có / không tải), lực kéo 11,5 kN, leo dốc 20%.

  • Tốc độ nâng 0,445 m/s có tải
  • Khung nghiêng trước / sau 6° / 12°
  • Lốp hơi 6.50-10 trước, 5.00-8 sau
Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông xe nâng dầu Baoli KBD18
02

Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông, vô lăng nhỏ trợ lực nhẹ

Các cần nâng, nghiêng bố trí gọn bên hông ghế theo kiểu châu Âu; bộ trợ lực lái mô-men thấp và vô lăng cỡ nhỏ giúp người lái đỡ mỏi trong ca dài.

  • Tay nắm phía sau để lùi xe an toàn
  • Ghế chỉnh được, sàn thao tác rộng
Đối trọng cong xuống xe nâng dầu Baoli KBD18
03

Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, tầm nhìn sau rộng

Đối trọng thiết kế cong xuống phía sau — hãng công bố trọng tâm thấp nhất và tầm nhìn phía sau rộng nhất trong phân khúc; sơn kết cấu tiêu chuẩn KION giúp an toàn hơn và dễ dặm lại.

  • Khung hạ êm có xi-lanh giảm chấn — hợp hàng dễ vỡ
  • Mui che bảo vệ tầm nhìn thoáng
Bảng điều khiển xe nâng dầu Baoli KBD18
04

Hộp số tự động chuẩn KION, khung gầm chuẩn KION

Hộp số tự động được tùy biến theo tiêu chuẩn KION cho các ứng dụng nặng hơn; khung gầm theo tiêu chuẩn KION. Baoli có nhiều lựa chọn động cơ cho từng nhu cầu — TFV chào Mitsubishi và Isuzu.

  • Hộp điều khiển điện tích hợp, dễ chẩn đoán
  • Phanh chân cơ khí – thủy lực
Khung nâng tầm nhìn rộng xe nâng dầu Baoli KBD18
05

Cabin treo đệm cao su, giảm ồn đạt CE và UL

Bốn đệm cao su giữa cabin và khung gầm giảm rung truyền lên người lái; nắp máy có lớp cách âm, độ ồn đạt tiêu chuẩn CE và UL theo hãng. Cabin treo tháo rời được khi đại tu.

  • Bản lề nắp máy đặt ngoài, mở góc 90°
  • Chắn bùn trước có lỗ sẵn để đổi sang lốp đôi
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD18

Thông số chung của model theo datasheet hãng. Số trọng lượng và vận hành theo bản động cơ Isuzu C240 — bản Mitsubishi TFV gửi kèm báo giá.

Thông số (model KBD18)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / tập đoànBaoli · KION Group
DòngKBD15-20 (6009) · D series
Kiểu xeXe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Tải trọng nâng định mức1.800 kg
Tâm tải500 mm
Tâm trục trước tới mặt càng435 mm
Chiều dài cơ sở1.500 mm
Trọng lượng (bản Isuzu)
Trọng lượng xe3.210 kg
Tải trục có tải trước / sau4.330 / 680 kg
Tải trục không tải trước / sau1.340 / 1.870 kg
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi (PN)
Lốp trước / sau6.50-10 / 14PR · 5.00-8 / 10PR
Vệt bánh trước / sau940 / 920 mm
Kích thước
Chiều dài tổng thể3.316 mm
Chiều dài tới mặt càng2.396 mm
Chiều rộng tổng thể1.140 mm
Chiều cao mui che2.065 mm
Chiều cao ghế1.010 mm
Chiều rộng giá càng1.040 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục110 / 105 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc3.815 / 4.015 mm
Bán kính quay vòng2.180 mm
Hiệu suất (bản Isuzu C240)
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 16 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,445 / 0,65 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,405 / 0,415 m/s
Lực kéo có / không tải11,5 / 10,7 kN
Khả năng leo dốc20 %
Phanh chânCơ khí – thủy lực
Khác
Hộp sốTự động, điều khiển điện – thủy lực
Điện hệ thống12 V
Thùng nhiên liệu45 lít
Móc kéoChốt

Nguồn: datasheet Baoli D series 1.5t–3.5t. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.

Hình ảnh

Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD18

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe D series — KBD15, KBD18, KBD20 dùng chung kiểu thân, khác đối trọng, càng và tem model.

Xe nâng dầu Baoli KBD18 — thân xe D series ngoài trời (ảnh hãng)
Thân xe D series ngoài trời (ảnh hãng)
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — khung nâng tầm nhìn rộng
Khung nâng tầm nhìn rộng
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — kBD15 (ảnh hãng)
KBD15 (ảnh hãng)
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — làm việc trong kho
Làm việc trong kho
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — cần điều khiển bên hông
Cần điều khiển bên hông
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — vô lăng nhỏ
Vô lăng nhỏ
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — gương và tầm nhìn sau
Gương và tầm nhìn sau
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — ghế lái có dây an toàn
Ghế lái có dây an toàn
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — nhìn ngang bên trái
Nhìn ngang bên trái
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — mui che chống mưa (tùy chọn)
Mui che chống mưa (tùy chọn)
Xe nâng dầu Baoli KBD18 — cụm đèn hậu
Cụm đèn hậu

Cần xe 1,8 tấn nâng lên cao?

Tải nâng giảm khi khung cao hoặc khung 3 tầng — TFV gửi bảng tải theo đúng khung trước khi anh/chị chốt.

Gửi bảng tải cho tôi
Giá bán

Xe nâng dầu Baoli KBD18 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ Mitsubishi hay Isuzu, kiểu khung và chiều cao nâng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.

KBD18 có những phiên bản nào?

Model KBD18 là thân xe chung; động cơ, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 10 phiên bản = 2 động cơ (Mitsubishi / Isuzu) × 5 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.

3,0 mTiêu chuẩn · 1.800 kg
4,0 mTiêu chuẩn · 1.800 kg
5,0 mTiêu chuẩn · 1.450 kg
4,5 m3 tầng · 1.400 kg
6,0 m3 tầng · 890 kg
3,0 mhạ khung 2.002 mm

Tải ở tâm tải 500 mm theo bảng khung của hãng; khung 3 tầng 4,5 m hạ khung 2.152 mm, nâng tự do 1.151 mm tính cả giá càng. TFV gửi bảng tải đầy đủ theo đúng phiên bản.

Khung nâng và giá càng xe nâng dầu Baoli KBD18
Xe nâng dầu Baoli KBD18 nhìn phía sau, đối trọng
Phiên bản động cơ

Chọn động cơ Mitsubishi hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD18?

Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. TFV chào dòng KBD15-20 với hai lựa chọn — hậu tố -M là Mitsubishi, -I là Isuzu.

Mitsubishi S4S35,3 kW · 2.250 v/ph · lựa chọn chính4 xy-lanh, dung tích 3.331 cm³, chuẩn khí thải EURO 3A. Phiên bản TFV giao nhiều nhất cho dòng 1,5–2 tấn.
Isuzu C24034,3 kW · 2.500 v/ph4 xy-lanh, dung tích 2.369 cm³, chuẩn khí thải EURO 3A — phù hợp khách ưa thích thương hiệu Nhật.

Thông số động cơ theo datasheet hãng D series (cột Mitsubishi S4S và Isuzu C240), công suất theo ISO 1585; hộp số tự động điều khiển điện – thủy lực, điện 12 V. Chọn theo giờ chạy mỗi ngày và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng kho của anh/chị.

So sánh

So sánh Baoli KBD18 với KBD15 và KBD20: nên chọn bản nào?

KBD15

1.500 kg
  • Dài 3.282 mm, quay vòng 2.160 mm
  • Lối đi 3.795 mm
  • Khung 5 m còn 1.200 kg
Trang này

KBD18

1.800 kg
  • Dài 3.316 mm, quay vòng 2.180 mm
  • Lối đi 3.815 mm
  • Khung 5 m còn 1.450 kg

KBD20

2.000 kg
  • Dài 3.490 mm, quay vòng 2.200 mm
  • Lối đi 3.835 mm
  • Khung 5 m còn 1.500 kg
Thông sốKBD15KBD18KBD20
Tải trọng nâng1.500 kg1.800 kg2.000 kg
Trọng lượng xe (Isuzu)3.040 kg3.210 kg3.280 kg
Chiều dài tổng thể3.282 mm3.316 mm3.490 mm
Chiều rộng tổng thể1.140 mm1.140 mm1.140 mm
Bán kính quay vòng2.160 mm2.180 mm2.200 mm
Lối đi pallet 1000×12003.795 mm3.815 mm3.835 mm
Tốc độ có / không tải (Isuzu)16 / 16 km/h15 / 16 km/h15 / 15 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,505 / 0,64 m/s0,445 / 0,65 m/s0,385 / 0,645 m/s
Càng (dày × rộng × dài)35 × 100 × 920 mm35 × 100 × 920 mm45 × 100 × 1.070 mm
Tải khung STD 5 m1.200 kg1.450 kg1.500 kg
Tải khung 3 tầng 6 m850 kg890 kg1.000 kg

Nguồn: datasheet hãng. Xem cả 3 model ở xe nâng dầu Baoli KBD15-20. Model khác cùng dòng: KBD15 · KBD20.

Ứng dụng

Xe nâng dầu Baoli KBD18 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu Baoli KBD18 làm việc trong kho
🏭Nhà xưởng sản xuất
📦Kho tổng hợp
🚛Xếp dỡ xe tải
🥤Đồ uống, thực phẩm
🧱Vật liệu xây dựng
⚙️Cơ khí, linh kiện
🪵Gỗ, nội thất
🛒Phân phối, bán sỉ

Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng dầu 1,5–2 tấn do TFV tổng hợp.

⚠ Không nên chọn KBD18 khi làm việc lâu trong kho kín thiếu thông gió (khí xả diesel), kho lạnh hoặc khu vực yêu cầu sạch, yên tĩnh — nên chọn xe điện; hàng thường nặng hơn 1,8 tấn hoặc cần nâng nặng trên 5 m; độ dốc vượt 20%.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD18?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn xe tải, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, nơi tiếp nhiên liệu.

Xe nặng 3.210 kg (bản Isuzu) — cầu dẫn, sàn lửng, sàn xe tải cần tính tải trục trước khi cho xe lên.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD18 tại TFV?

Hàng trămxe nâng TFV đã bàn giao đang chạy tại khách, được theo dõi dịch vụ theo từng chiếc
  • Khảo sát hàng, kho, lối đi, chiều cao; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Động cơ Mitsubishi hoặc Isuzu, 5 kiểu khung — mỗi phiên bản một mã hàng rõ ràng
  • Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
  • Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng dầu Baoli KBD18 làm việc trong kho

Xe D series làm việc trong kho (ảnh hãng).

Trang bị
Bảng điều khiển xe nâng dầu Baoli KBD18

Tiêu chuẩn

Cần điều khiển kiểu châu ÂuVô lăng nhỏ trợ lựcHộp số tự động KIONKhung hạ êmCabin treo đệm cao suTay nắm sauLốp hơi

Tùy chọn

Cabin kín / bán kínMui che PC chống mưaLốp đặc, lốp đôi trướcDịch giáĐèn LED làm việc

Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD18

KBD18 nâng đủ 1,8 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.800 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm với khung tiêu chuẩn tới 4 m. Khung tiêu chuẩn 5 m còn 1.450 kg, khung 3 tầng 4,5 m còn 1.400 kg, 6 m còn 890 kg theo bảng khung hãng. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

Nên chọn động cơ Mitsubishi hay Isuzu?

Mitsubishi S4S (4 xy-lanh 3.331 cm³, 35,3 kW) là phiên bản TFV giao nhiều nhất cho dòng này. Isuzu C240 (4 xy-lanh 2.369 cm³, 34,3 kW) phù hợp khách ưa thích thương hiệu Nhật. Hai động cơ là hai phiên bản (mã hàng -M và -I) của cùng model.

KBD18 chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?

Bản Isuzu chạy 15 / 16 km/h (có / không tải), leo dốc 20%, lực kéo 11,5 kN theo datasheet hãng.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 đặt ngang tối thiểu 3.815 mm, bán kính quay vòng 2.180 mm; xe rộng 1.140 mm.

Có khung 3 tầng nâng dưới trần thấp không?

Có — khung 3 tầng 4,5 m và 6 m nâng tự do lớn; khung 4,5 m hạ khung 2.152 mm, nâng tự do 1.151 mm.

Có đổi lốp đặc, lốp đôi, lắp cabin được không?

Được, theo tùy chọn của hãng: lốp đặc, lốp đôi trước (chắn bùn có lỗ sẵn), cabin kín hoặc bán kín, mui che chống mưa.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng của đúng chiếc.

Nhận báo giá Baoli KBD18 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
  • Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
  • Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng