Cam kết sản phẩm
- Hãng Baoli, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Dầu |
| Hãng | Baoli |
| Model | KBD50 — Baoli KBD50 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | KBD50-70 (BR6013) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm trục trước tới mặt càng | 622 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.250 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 8.400 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 12.080 / 1.420 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 4.220 / 4.260 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước / sau | 8.25-15 / 14PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.470 / 1.700 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 4.737 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 3.517 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.995 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.445 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.395 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.845 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục: 160 / 190 mm | |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 5.162 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.340 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 27 / 29 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,56 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,48 / 0,38 m/s |
| Lực kéo lớn nhất | 53 kN |
| Khả năng leo dốc | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Truyền động & khác | |
| Hộp số | Tự động, điều khiển điện – thủy lực |
| Điện hệ thống | 24 V |
| Thùng nhiên liệu | 140 lít |
| Độ ồn tại tai người lái | 100 dB(A) |
| Móc kéo | Chốt |
Xe nâng dầu Baoli KBD50 5 tấn — sức kéo lớn cho hàng nặng và bãi rộng
Nâng 5.000 kg tại tâm tải 600 mm, chạy 27 km/h khi có tải, lực kéo 53 kN, leo dốc 20% — chọn động cơ Isuzu 6 xy-lanh hoặc Weichai 92 kW.
Xe nâng dầu Baoli KBD50 là xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 5 tấn, thuộc dòng xe nâng dầu Baoli KBD50-70 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Với sức nâng 5 tấn, lực kéo 53 kN và lốp hơi cỡ lớn cả trước lẫn sau, KBD50 làm hàng nặng ở bãi thép, bãi đá, xưởng cơ khí, kho vật liệu xây dựng và cảng cạn.
Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD50: khỏe, bền, dễ bảo dưỡng
Sức nâng 5 tấn tại tâm tải 600 mm, lực kéo 53 kN
KBD50 nâng 5.000 kg ở tâm tải 600 mm — tâm tải của kiện hàng dài và pallet lớn, xa hơn mức 500 mm của xe dưới 5 tấn. Xe chạy 27 km/h khi có tải, 29 km/h khi không tải, lực kéo lớn nhất 53 kN và leo dốc 20%.
- Tốc độ nâng 0,40 m/s có tải
- Hộp số tự động điều khiển điện – thủy lực
- Khung nghiêng trước / sau 6° / 12°
Điều khiển gọn tay: cần thủy lực công thái học, màn hình báo lỗi động cơ
Cần điều khiển thủy lực bố trí theo công thái học; màn hình báo lỗi động cơ ngay trước mặt người lái; phanh tay kéo và công tắc ngắt điện khẩn cấp trong tầm với. Gương chiếu hậu hai bên dùng kính góc rộng để nhìn phía sau rõ hơn.
- Tầm nhìn thoáng xung quanh và xuyên khung nâng
- Mái che bảo vệ có lưới chắn tiêu chuẩn; cabin bán kín / kín là tùy chọn
Lên xuống an toàn, sàn thao tác rộng chỗ để chân
Bậc lên xuống cỡ lớn có mặt chống trượt, lối lên theo nguyên tắc ba điểm tựa; hộp để đồ ngay bậc lên để cất dụng cụ. Sàn thao tác rộng chỗ để chân, giao diện điều khiển thân thiện.
- Nắp bảo vệ ắc quy chống ẩm
- Nắp bình nhiên liệu lắp chìm, nắp máy có khóa
Khung gầm hộp hàn chắc, chiều dài cơ sở 2.250 mm quay xe gọn
Khung gầm kiểu hộp, kết cấu hàn chắc chắn; chiều dài cơ sở 2.250 mm giúp xe 5–7 tấn vẫn xoay trở được ở bãi chật. Lốp hơi 8.25-15 / 14PR cả trước và sau, lọc gió loại chịu bụi nặng.
- Sơn kết cấu theo tiêu chuẩn KION, dễ dặm lại
- Giá càng rộng 1.845 mm, chuẩn ISO 2328
Làm mát mạnh: két nhôm toàn phần, két 4 tầng
Két tản nhiệt bằng nhôm toàn phần làm mát tốt hơn; cửa thông gió mở rộng, diện tích tản nhiệt tăng 20% theo hãng — động cơ được bảo vệ tốt hơn khi chạy nặng. Két 4 tầng làm mát cùng lúc nước máy, dầu động cơ, dầu hộp số và dầu thủy lực.
- Bơm bánh răng 57 cc, áp suất định mức 250 bar, tối đa 300 bar
- Lọc dầu hồi 100 µm
Bảo dưỡng nhanh, ít rò rỉ dầu
Khớp nối thủy lực côn 24° kèm vòng O-ring theo chuẩn ISO — hãng công bố giảm 99% tỷ lệ rò rỉ dầu và tuổi thọ khớp gấp 3 lần. Nắp máy có lò xo khí trợ lực, mở rộng để tiếp cận các chi tiết bảo dưỡng định kỳ.
- Công tắc ngắt nguồn đặt dưới nắp máy, giữ ắc quy khi vận chuyển
- Chi phí vận hành thấp nhờ tiêu hao nhiên liệu thấp và chu kỳ bảo dưỡng dài (theo Baoli)
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD50
Thông số chung của model theo datasheet hãng. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản — xem khối "Chọn động cơ" và bảng tải gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBD50) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBD50-70 (BR6013) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 5.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm trục trước tới mặt càng | 622 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.250 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 8.400 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 12.080 / 1.420 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 4.220 / 4.260 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước / sau | 8.25-15 / 14PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.470 / 1.700 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 4.737 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 3.517 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.995 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.445 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.395 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.845 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục | 160 / 190 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 5.162 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.340 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 27 / 29 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,56 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,48 / 0,38 m/s |
| Lực kéo lớn nhất | 53 kN |
| Khả năng leo dốc | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Truyền động & khác | |
| Hộp số | Tự động, điều khiển điện – thủy lực |
| Điện hệ thống | 24 V |
| Thùng nhiên liệu | 140 lít |
| Độ ồn tại tai người lái | 100 dB(A) |
| Móc kéo | Chốt |
Nguồn: datasheet Baoli KBD50-100 (BL-1822KB-V.1). Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD50
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBD50-70 — KBD50, KBD60, KBD70 dùng chung thân xe, khác đối trọng, càng và tem model.
Hàng 5 tấn cần nâng lên cao?
Tải nâng giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng khung trước khi anh/chị chốt.
Xe nâng dầu Baoli KBD50 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ Isuzu hay Weichai, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBD50 có những phiên bản nào?
Model KBD50 là thân xe chung; động cơ, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 12 phiên bản = 2 động cơ (Isuzu / Weichai) × 6 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
Tải định mức theo bảng khung của hãng ở tâm tải 600 mm; khung 3 tầng có nâng tự do lớn (4,5 m: 1.286 mm tính cả giá càng) để làm việc dưới trần thấp. TFV gửi bảng tải đầy đủ theo đúng phiên bản.
Chọn động cơ Isuzu hay Weichai cho xe nâng dầu Baoli KBD50?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. TFV chào KBD50 với hai lựa chọn — hậu tố -I là Isuzu, -W là Weichai.
Công suất theo ISO 1585, số liệu datasheet hãng. Cả hai đi cùng hộp số tự động điều khiển điện – thủy lực và điện hệ thống 24 V. Chọn theo số giờ chạy mỗi ngày, mức tải thường xuyên và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng bãi của anh/chị.
So sánh Baoli KBD50 với KBD60 và KBD70: nên chọn bản nào?
KBD50
5.000 kg- 27 km/h có tải · nâng 0,40 m/s
- Dài 4.737 mm, quay vòng 3.340 mm
- Lực kéo 53 kN, xe nặng 8.400 kg
Chọn khi hàng 4–5 tấn, cần chạy nhanh 27 km/h, quay vòng gọn nhất dòng.
KBD60
6.000 kg- 22 km/h có tải · nâng 0,42 m/s
- Dài 4.767 mm, quay vòng 3.460 mm
- Lực kéo 51 kN, xe nặng 9.000 kg
Chọn khi hàng 5–6 tấn, hoặc 5 tấn cần nâng cao dư tải.
KBD70
7.000 kg- 22 km/h có tải · nâng 0,42 m/s
- Dài 4.852 mm, quay vòng 3.460 mm
- Lực kéo 51 kN, xe nặng 9.600 kg
Chọn khi hàng 6–7 tấn, kiện nặng, thép, đá, máy móc.
| Thông số | KBD50 | KBD60 | KBD70 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 5.000 kg | 6.000 kg | 7.000 kg |
| Trọng lượng xe | 8.400 kg | 9.000 kg | 9.600 kg |
| Chiều dài tổng thể | 4.737 mm | 4.767 mm | 4.852 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 3.517 mm | 3.547 mm | 3.632 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.995 mm | 1.995 mm | 1.995 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.340 mm | 3.460 mm | 3.460 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 5.162 mm | 5.292 mm | 5.292 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 27 / 29 km/h | 22 / 27 km/h | 22 / 27 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,56 m/s | 0,42 / 0,555 m/s | 0,42 / 0,555 m/s |
| Lực kéo lớn nhất | 53 kN | 51 kN | 51 kN |
| Leo dốc | 20 % | 20 % | 20 % |
Nguồn: datasheet hãng. Xem cả 3 model trong một trang ở xe nâng dầu Baoli KBD50-70. Model khác cùng dòng: KBD60 · KBD70.
Xe nâng dầu Baoli KBD50 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng 5–7 tấn do TFV tổng hợp; hãng giới thiệu dòng KBD50-70 "thích ứng nhiều ngành".
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu KBD50?
Xe nặng 8.400 kg, tải trục trước khi đầy tải hơn 12 tấn — cầu dẫn, sàn lửng, nền bãi phải kiểm tra sức chịu trước khi cho xe lên.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD50 tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi, lối đi, chiều cao trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Hai lựa chọn động cơ Isuzu / Weichai, 6 kiểu khung — mỗi phiên bản một mã hàng rõ ràng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức) — phụ tùng, tài liệu kỹ thuật chính hãng
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng KBD50-70 tại xưởng (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD50
KBD50 nâng đủ 5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 5.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung tiêu chuẩn tới 4,5 m. Khung tiêu chuẩn 6 m còn 4.300 kg, khung 3 tầng 6 m còn 4.000 kg; lắp dịch giá hoặc định vị càng thì tính lại. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Nên chọn động cơ Isuzu hay Weichai?
Isuzu 6BG1QC-02 là máy 6 xy-lanh 6.494 cm³, 82,5 kW ở 2.000 v/ph; Weichai WP4.1G125E302 là máy 4 xy-lanh 4.090 cm³, 92 kW ở 2.200 v/ph. Hai động cơ là hai phiên bản (mã hàng -I và -W) của cùng model — TFV tư vấn theo giờ chạy và mức tải thực tế.
KBD50 chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
27 km/h khi có tải, 29 km/h khi không tải; leo dốc 20% và lực kéo lớn nhất 53 kN theo datasheet hãng.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 tối thiểu 5.162 mm, bán kính quay vòng 3.340 mm; xe rộng 1.995 mm, dài 4.737 mm tính cả càng 1.220 mm.
Có khung nâng cao hoặc khung 3 tầng không?
Có — khung tiêu chuẩn 3, 4, 5, 6 m và khung 3 tầng nâng tự do 4,5 m, 6 m. Khung 3 tầng hợp khi phải nâng hàng dưới trần hoặc dầm thấp.
Có lắp dịch giá, định vị càng hay càng dài được không?
Được, theo tùy chọn của hãng: càng dài tới 2.440 mm, dịch giá, định vị càng. Tải còn lại tính lại theo bộ công tác và gửi kèm báo giá.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBD50 đúng cấu hình
Chọn sẵn động cơ và khung, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát bãi, kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883