Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 3 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | T30 — Interlift T30 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải kéo định mức | 3.000 kg |
| Trọng lượng xe | 768 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.242 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 6/7 km/h |
| Ắc quy | 24/210 V/Ah |
| Người vận hành | đứng lái |
Xe kéo điện đứng lái Interlift T30 — kéo 3.000 kg, trợ lực lái điện
Xe kéo điện cho người đứng lái: kéo đoàn xe gòng tới 3.000 kg trong nhà xưởng, kho hàng; motor 3 kW điều khiển AC, trợ lực lái điện EPS, ắc quy 24V / 210 Ah rút bên hông, móc kéo chỉnh 4 độ cao.
Xe kéo điện đứng lái Interlift T30 là mẫu tầm trung của dòng xe kéo điện Interlift TRACTOR, thuộc nhóm xe kéo điện trên web TFV. Người vận hành đứng trong khoang lái phía sau, điều khiển bằng tay lái và bàn đạp; xe móc vào đoàn xe gòng, xe rơ-moóc nội bộ và kéo đi với tải định mức 3.000 kg. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị đối chiếu với quãng đường và tải kéo thực tế.
Đánh giá xe kéo điện Interlift T30: đứng lái êm, lái nhẹ, đổi ắc quy nhanh
01 · Khoang đứng rộng, có đệm cao su
Khoang người lái rộng rãi, sàn lót đệm cao su giảm rung — đứng lái quãng dài đỡ mỏi chân. Công tắc bàn đạp đặt ở vị trí hợp lý, dễ thao tác: nhấc chân là xe dừng.
02 · Trợ lực lái điện EPS, ổn định khi đánh lái lớn
T30 dùng hệ trợ lực lái điện tử. Khi xe vào cua góc lớn, hệ lái giữ cho xe chạy ổn định và an toàn hơn — quan trọng khi phía sau là cả đoàn xe gòng. Bán kính quay nhỏ nhất 1.242 mm.
03 · Ắc quy rút bên hông, chạy liên tục
Hộp ắc quy 24V / 210 Ah kéo ra bên hông xe. Thay bằng bộ đã sạc đầy là xe chạy tiếp, không phải chờ sạc giữa ca. Khối lượng ắc quy khoảng 190 kg (± 5%).
04 · Móc kéo 4 độ cao
Đổi lỗ bắt khung móc là được 4 độ cao: 233 / 328 / 343 / 438 mm, nối chắc với nhiều kiểu rơ-moóc khác nhau. Móc kiểu chốt theo DIN 15170.
- Motor di chuyển 3 kW, điều khiển tốc độ AC
- Phanh điện từ
- Độ ồn tại tai người lái ≤ 70 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Interlift T30
Bảng chính theo thông số đã chốt; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số Interlift 2024.
| Thông số chính | T30 |
|---|---|
| Tải kéo định mức | 3.000 kg |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 768 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.242 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 6 / 7 km/h |
| Ắc quy | 24V / 210 Ah |
| Người vận hành | Đứng lái |
| Thông số đầy đủ | T30 |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đứng lái |
| Tải kéo định mức (Q) | 3.000 kg |
| Lực kéo định mức | 600 N |
| Lực kéo lớn nhất | 2.000 N |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.038 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 768 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái | Φ250×75 mm |
| Bánh đỡ | Φ180×76 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 2 / 1x |
| Vệt bánh (b11) | 618 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao móc kéo (h10) | 233 / 328 / 343 / 438 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.395 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 808 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 65 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.242 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 6 / 7 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 3 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Hệ lái | Trợ lực lái điện |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển | 3 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 210 Ah |
| Khối lượng ắc quy (± 5%) | 190 kg |
| Điều khiển tốc độ | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu móc kéo (DIN 15170) | Chốt |
Nguồn: tờ thông số Interlift T30 (2024). Tờ không công bố thời gian sạc và số giờ chạy một lần sạc.
Hình ảnh xe kéo điện Interlift T30
Bấm vào ảnh để xem lớn.
T30 có đủ kéo đoàn xe của xưởng anh/chị?
Gửi tổng tải đoàn xe, độ cao móc, đường đi và độ dốc — TFV đối chiếu với thông số T30.
Xe kéo điện Interlift T30 giá bao nhiêu?
T30 có một phiên bản theo tờ thông số. Giá thay đổi theo ắc quy, bộ sạc, phụ kiện móc nối và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe kéo điện Interlift T30 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số Interlift, T30 dùng ắc quy 24V / 210 Ah, khối lượng khoảng 190 kg. Hộp ắc quy kéo ra bên hông để thay nhanh, hợp chạy nhiều ca liên tục.
Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV tính ắc quy dự phòng và bộ sạc theo ca thực tế.
So sánh xe kéo điện Interlift T30 với TW10, TS60
| Thông số | TW10 | T30 | TS60 |
|---|---|---|---|
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 1.000 kg | 3.000 kg | 4.000–6.000 kg |
| Trọng lượng xe | 116 kg | 768 kg | 810–1.000 kg |
| Tốc độ có / không tải | 3,8 / 4,2 km/h | 6 / 7 km/h | 8/12 – 7/12 km/h |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 850 / 902 / 916 mm | 1.242 mm | 1.575 mm |
| Ắc quy | 24V / 32 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 240 Ah – 48V / 240 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Interlift TRACTOR.
Xe kéo điện Interlift T30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải kéo 3.000 kg và kiểu đứng lái; tải thực tế của đoàn xe cần kiểm tra trước.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Interlift T30?
Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift T30 tại TFV?
- Hỏi rõ tải kéo, kiểu móc, đường đi trước khi báo giá — chọn đúng TW10, T30 hay TS60
- Báo giá theo cấu hình: ắc quy dự phòng, bộ sạc, phụ kiện móc nối
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái cách móc nối, phanh, đổi ắc quy an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift T30
T30 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo định mức 3.000 kg. Lực kéo định mức 600 N, lực kéo lớn nhất 2.000 N theo tờ thông số.
T30 đứng lái hay ngồi lái?
Đứng lái, khoang rộng có đệm cao su. Cần ngồi lái thì xem TS60.
T30 dùng ắc quy gì?
Ắc quy 24V / 210 Ah, khoảng 190 kg, rút bên hông để thay nhanh. Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc.
Móc kéo của T30 chỉnh được không?
Được, 4 độ cao: 233 / 328 / 343 / 438 mm bằng cách đổi lỗ bắt khung móc. Móc kiểu chốt theo DIN 15170.
T30 leo dốc được bao nhiêu?
3% khi có tải, 15% khi không tải — nên chạy trên nền phẳng, dốc ngắn.
Giá T30 bao nhiêu?
Giá theo cấu hình và số lượng. TFV báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện Interlift T30 đúng cấu hình
Gửi tải kéo và đường đi, chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo ắc quy, bộ sạc, phụ kiện
- Tư vấn chọn đúng xe kéo theo tải
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883