Xe nâng điện Toyota 8FBJ35 3,5 tấn 4M Pin LTU 80V460-560Ah
Toyota 8FBJ35 là xe nâng điện đối trọng 4 bánh tải 3.500 kg tại tâm tải 500 mm, rộng 1.240 mm, bán kính quay 2.270 mm. Xem thông số leaflet, SAS/OPS, giá niêm yết 1,01 tỷ đồng, giới hạn tải và dữ liệu cần cung cấp để TFV tư vấn đúng khung nâng, càng, lốp, ắc quy hoặc pin và bộ sạc.
Toyota 8FBJ35 3,5 tấn: nhận diện đúng model
8FBJ35 dành cho nhu cầu xử lý pallet tải trung - nặng tại kho, nhà máy và khu xuất nhập hàng. Tải 3.500 kg chỉ áp dụng tại tâm tải 500 mm trong điều kiện thử tiêu chuẩn; tải còn lại phụ thuộc chiều cao nâng, khung, càng và bộ công tác.
Xem thêm xe nâng Toyota, xe nâng 3,5 tấn và hướng dẫn chọn xe nâng điện.
Thông số 8FBJ35 theo leaflet Toyota
| Hạng mục | 8FBJ35 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tải trọng / tâm tải | 3.500 kg / 500 mm | Tải danh nghĩa |
| Chiều rộng tổng thể | 1.240 mm | Dữ liệu leaflet |
| Bán kính quay ngoài | 2.270 mm | 8FBHJ35: 2.365 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ | 2.195 mm | Cấu hình mái resin được ghi 2.245 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 2.575 mm | 8FBHJ35: 2.660 mm |
| Ắc quy tiêu chuẩn / dung lượng cao | 80 V/370 Ah / 80 V/470 Ah | Định mức 5 giờ; 8FBHJ35 dùng 80 V/565 Ah |
| Motor di chuyển / nâng hạ | 11,9 kW / 14,4 kW | Dữ liệu leaflet |
Chưa xác minh theo số khung: chiều cao nâng, loại khung, càng, lốp và bộ pin của chiếc xe chào bán. Tag cũ “80V560Aj” không được dùng vì sai đơn vị và không khớp số liệu leaflet.
SAS, OPS Plus và giới hạn hỗ trợ
SAS hỗ trợ kiểm soát ổn định trục sau, góc nghiêng trước và tốc độ nghiêng khung theo trạng thái nâng. OPS Plus nhận biết vị trí người vận hành và có thể ngắt di chuyển, dừng thao tác nâng hạ khi người lái rời vị trí.
OPS không tự tác động phanh. Người vận hành vẫn phải cài phanh đỗ, giữ tải thấp khi di chuyển và tuân thủ bảng tải của đúng cấu hình.
Ứng dụng phù hợp và cách chốt cấu hình
Phù hợp: kho thành phẩm, nhà máy, trung tâm phân phối và khu xuất nhập pallet có nền tương đối bằng phẳng, cần giảm tiếng ồn và không phát thải tại chỗ.
Cần cung cấp cho TFV: tải và kích thước kiện nặng nhất, tâm tải, chiều cao nâng, lối đi, độ dốc, mặt nền, số giờ/ca, số ca/ngày, bộ công tác và nguồn điện sạc. Hàng dài, lệch tâm hoặc dùng kẹp/dịch giá phải tính lại tải còn lại.
Leaflet nêu mức chống nước tương đương IPX4 cho dòng 8FB, nhưng không có nghĩa xe được vận hành không giới hạn trong mưa, ngập hoặc khu rửa xe.
Giá tham khảo, câu hỏi thường gặp và tư vấn TFV
Giá so sánh: 1.100.000.000 đồng. Cấu hình, thuế, vận chuyển và phạm vi dịch vụ cần xác nhận trên báo giá hiện hành.
8FBJ35 có nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không nên kết luận chỉ từ tải danh nghĩa. Cần đọc bảng tải theo khung nâng, chiều cao, tâm tải, càng và bộ công tác.
Pin 80 V/565 Ah áp dụng cho model nào?
Leaflet ghi 80 V/565 Ah cho biến thể 8FBHJ35. Với 8FBJ35, tài liệu ghi 80 V/370 Ah tiêu chuẩn và 80 V/470 Ah dung lượng cao.
Cần lối đi rộng bao nhiêu?
Không thể lấy riêng bán kính quay để kết luận. Phải tính thêm pallet, chiều dài hàng, góc tiếp cận và khoảng hở an toàn.
Nhận cấu hình và báo giá 8FBJ35
Gửi TFV dữ liệu tải, pallet, chiều cao, lối đi, mặt nền, số ca và nguồn điện để kiểm tra đúng khung nâng, càng, lốp, ắc quy/pin và bộ sạc.
Gửi yêu cầu tư vấn