Nếu trình duyệt chặn cuộc gọi, anh/chị có thể sao chép số hoặc nhắn Zalo:
0916 929 883Phản hồi trong 30 phút giờ hành chính. Giá theo cấu hình thực tế.

8FBR15 đáng cân nhắc cho kho thành phẩm, FMCG, linh kiện và logistics có pallet phổ biến đến 1.500 kg. So với xe nâng đối trọng, cơ cấu reach đưa khung/càng tiến - lùi giúp làm việc với kệ pallet trong không gian gọn hơn; tuy nhiên hiệu quả chỉ đạt được khi pallet, ray kệ, lối đi và nền kho được khảo sát đồng bộ.
Tải 1,5 tấn là tải danh nghĩa. Không mặc định xe còn nâng đủ 1.500 kg tại mọi chiều cao; phải đọc bảng tải của đúng khung nâng, càng và bộ công tác.
| Hạng mục | Cấu hình |
|---|---|
| Model | Toyota 8FBR15 |
| Khung nâng | V3000 - chiều cao nâng danh nghĩa 3.000 mm |
| Pin | LTU lithium 51,2V/230Ah |
| Bộ sạc | 48V/100A |
| Giá bán | 550.000.000 đồng |

| Thông số | Toyota 8FBR15 | Ý nghĩa khi thiết kế kho |
|---|---|---|
| Tư thế vận hành | Đứng lái | Thuận tiện lên xuống ở chu trình lấy/đặt pallet dày |
| Tải trọng / tâm tải | 1.500 kg / 500 mm | Pallet dài hoặc tải lệch tâm làm giảm khả năng nâng |
| Chiều rộng tổng thể | 1.090 mm | Chưa phải chiều rộng lối đi yêu cầu; cần cộng pallet và quỹ đạo quay |
| Bán kính quay ngoài | 1.580 mm | Dùng để mô phỏng giao cắt, đầu hồi và khu quay xe |
| Chiều cao khung bảo vệ | 2.250 mm | Kiểm tra cửa, dầm, sprinkler và đường ống |
| Chiều dài đến mặt càng | 1.155 mm | Ảnh hưởng chiều dài tổng thể khi gắn càng và pallet |
| Bình tiêu chuẩn, định mức 5 giờ | 48V / 280-370Ah | Chỉ là dải catalog; cấu hình bán phải xác nhận theo ca làm việc |
| Mô-tơ di chuyển | 4,9 kW | Không dùng công suất riêng lẻ để suy ra năng suất ca |
| Mô-tơ nâng hạ | 8 kW | Năng suất thực tế còn phụ thuộc tải và chiều cao |
| Trợ lực lái | 0,26 kW | Hỗ trợ thao tác lặp lại trong lối đi |
Nguồn: Toyota Material Handling International, catalog CAT.8FBR10-30(E)/2304. Toyota lưu ý dữ liệu được xác định trong điều kiện thử tiêu chuẩn; hiệu năng thay đổi theo cấu hình và khu vực vận hành.

Dòng 8FBR có khoang đứng lái với tựa lưng tích hợp tay vịn, hai tay nắm hỗ trợ, mặt táp-lô phẳng và vô-lăng đường kính nhỏ. Thiết kế này hướng tới chu trình thao tác lặp lại, đồng thời giúp người vận hành giữ cơ thể trong biên dạng xe.
Các trang bị tiêu chuẩn được catalog liệt kê gồm SAS-R, kiểm soát tốc độ khi quay tự động, OPS, hand protector, shockless landing, đèn báo rẽ, đèn pha và màn hình đa chức năng. OPS không tự vận hành phanh; người lái vẫn phải cài phanh đỗ trước khi rời xe.
Panoramic mirror, laser marker, Height Selector II, camera quan sát càng, multifunction lever, đèn LED và gói kho lạnh là tùy chọn tùy cấu hình/thị trường. Báo giá cần ghi rõ từng option thay vì suy từ ảnh hoặc tên series.

| Nên cân nhắc | Cần khảo sát thêm hoặc chọn giải pháp khác |
|---|---|
| Kho trong nhà, nền bê tông phẳng và sạch | Nền gồ ghề, khe lún lớn hoặc thường xuyên làm ngoài trời |
| Pallet đồng nhất, tâm tải được kiểm soát | Hàng dài, tải lệch tâm, pallet biến dạng hoặc nhiều kích thước |
| Kệ cao cần tận dụng mật độ lưu trữ | Chưa có bảng tải tại chiều cao làm việc lớn nhất |
| Chu trình lấy - đặt pallet và quãng đường vừa phải | Quãng đường vận chuyển dài, dốc lớn hoặc yêu cầu kéo hàng |
| Kho có vùng sạc và quy trình an toàn điện | Kho lạnh nhưng chưa chốt gói cold-storage và thời gian vận hành |
Catalog nêu gói kho lạnh sử dụng ống thủy lực chịu lạnh và lớp phủ chống gỉ; thời gian làm việc liên tục bên trong tối đa 30 phút, sau đó cần đưa xe ra ngoài trong thời gian tương đương. Đây là cấu hình tùy chọn, không phải đặc tính mặc định của 8FBR15.

Trong cùng nhóm 8FBR10-18, chiều rộng thân đều 1.090 mm và chiều cao khung bảo vệ 2.250 mm, nhưng bán kính quay tăng theo tải: 1.340 mm (8FBR10), 1.490 mm (8FBR13), 1.580 mm (8FBR15) và 1.730 mm (8FBR18). Vì vậy, tăng tải không phải quyết định “miễn phí”: đầu hồi và giao cắt cũng cần nhiều không gian hơn.
Không nên chọn thiếu tải: tải thường xuyên sát giới hạn khiến ít dư địa cho tâm tải dài, khung cao và phụ kiện. Không nên chọn dư tải quá mức: model lớn hơn có thể tăng bán kính quay, vốn đầu tư và yêu cầu năng lượng. Điểm chọn hợp lý là model đáp ứng bảng tải tại tầng kệ cao nhất, không chỉ tải dưới mặt đất.
Xem toàn bộ dải tại Toyota 8FBR Series hoặc đối chiếu nhóm Reach Truck đứng lái.

Không thể tính thời gian chạy chỉ từ Ah. Hai kho dùng cùng bình có thể cho thời lượng rất khác do tải, quãng đường, chiều cao, tốc độ thao tác và nhiệt độ.

Không nên mặc định. 1,5 tấn là tải danh nghĩa tại tâm tải 500 mm. Cần xem bảng tải của đúng khung, chiều cao, càng và bộ công tác.
Không. Lối đi làm việc còn phụ thuộc chiều dài và chiều rộng pallet, hướng lấy hàng, góc quay và khoảng an toàn với kệ.
Có thể khi khay pin, trọng lượng, BMS, đầu nối, giao tiếp xe và bộ sạc được thiết kế tương thích. Cần phê duyệt cấu hình kỹ thuật trước khi lắp.
Ảnh catalog minh họa dòng 8FBR và các trang bị; cấu hình giao thực tế phải đối chiếu báo giá, bảng tải và ảnh xe cụ thể.
TFV cần tải và kích thước pallet, tâm tải, chiều cao kệ, lối đi, nền, độ dốc, số ca và nguồn điện. Bộ dữ liệu này giúp loại trừ cấu hình thiếu tải hoặc không đủ không gian quay trước khi báo giá.
Yêu cầu kiểm tra cấu hìnhSo sánh tải trọng và cấu hình liền kề
Pin, bộ sạc, càng nâng, lốp đặc và phụ tùng thay thế nhập khẩu
Xe nâng, xe nâng tay, pin và ắc quy, phụ tùng, vật tư — lọc theo nhóm hàng và khoảng giá, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
Xem bảng giá hôm nay
Chúng tôi đào tạo kiến thức bán hàng, kiến thức kỹ thuật, cung cấp giá cả tất cả các sản phẩm TFV đang cung cấp, chính sách bán hàng, chính sách bảo hành, chính sách đại lý và cộng tác viên cho những người phù hợp, hãy tham gia GROUP Facebook của chúng tôi ngay.

Cho thuê tài chính là hình thức tín dụng trung và dài hạn trên cơ sở tài sản thuê là các động sản. Công ty Cho Thuê Tài Chính (bên cho thuê) là chủ sở hữu của tài sản thuê. Khách hàng (Bên thuê) thanh toán tiền thuê hàng tháng bao gồm vốn gốc và lãi vay trong thời hạn thuê; sau thời hạn thuê quyền sở hữu tài sản thuê sẽ được chuyển giao cho bên thuê.

Chúng tôi cung cấp miễn phí (cho khách hàng của TFV) và có phí các loại Tài liệu sửa chữa, tài liệu bảo dưỡng, tài liệu vận hành và kinh nghiệm xử lý sự cố, kiến thức tư vấn chuyên sâu từ các hãng xe nâng, ăc hàng đầu thế giới

TFV gắn liền việc kinh doanh và tồn tại của mình như một thành viên có ý thức trách nhiệm với xã hội. Chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, đào tạo con người và đóng góp cho xã hội những việc hữu ích cần thiết.