Xe nâng tay có bệ đứng BT Staxio SPE160
BT Staxio SPE160 – xe nâng tay điện có sàn, tải 1.6 tấn, nâng cao 6m, tốc độ 8km/h. Công nghệ Powertrak, Click-2-Creep, I_Site. TFV phân phối nhập khẩu.
BT Staxio SPE160 – Xe nâng tay điện đứng lái, tải trọng 1.6 tấn
BT Staxio SPE160 là mẫu xe nâng tay điện có sàn đứng, thuộc dòng P-series của Toyota BT, chuyên dụng cho các kho hàng và nhà máy có nhu cầu vận hành cường độ cao. Với khả năng nâng tải lớn và chiều cao nâng ấn tượng, SPE160 là giải pháp lý tưởng cho những môi trường logistics chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính:
- Tải trọng nâng: 1.600 kg
- Chiều cao nâng tối đa: 6.000 mm
- Tốc độ di chuyển tối đa: 8.0 km/h
- Dung lượng pin: 24V / 400–500 Ah
- Tính năng nổi bật: BT Powertrak™, Click-2-Creep, Sensi-lift™, sàn đứng gập, tích hợp kết nối I_Site
1. Giới thiệu sản phẩm
BT Staxio SPE160 là mẫu xe nâng tay điện có sàn đứng, tải trọng 1.600 kg, thuộc dòng BT Staxio P-series, nổi bật với khả năng nâng hàng hóa lên đến 6 mét, vận hành linh hoạt trong các trung tâm logistics, kho hàng có mật độ cao, hoặc khu vực xếp dỡ cường độ lớn.
Không chỉ mạnh mẽ về hiệu suất, SPE160 còn tích hợp đầy đủ các công nghệ cao cấp như: BT Powertrak™, Click-2-Creep, Sensi-lift™, hệ thống I_Site, hỗ trợ người dùng kiểm soát và vận hành hiệu quả hơn bao giờ hết.
2. Ưu điểm nổi bật
2.1 Tải trọng lớn – nâng cao vượt trội
-
Tải trọng 1.600 kg đáp ứng nhu cầu vận chuyển pallet nặng
-
Chiều cao nâng tối đa đến 6.000 mm, tối ưu cho kho cao tầng, kệ sâu
2.2 Thiết kế sàn đứng linh hoạt
-
Sàn đứng gập gọn, lý tưởng để vận hành cả trong lối đi hẹp
-
Tay bảo vệ gập, đảm bảo an toàn và tăng khả năng di chuyển
2.3 Tích hợp công nghệ điều khiển thông minh
-
BT Powertrak™: kiểm soát lực bánh lái dựa trên tải và chiều cao nâng
-
Click-2-Creep: giúp xe dễ dàng xoay trở trong không gian chật
-
Sensi-lift™: nâng hạ mượt, điều khiển chính xác bằng đầu ngón tay
2.4 Xe tải thông minh – kết nối I_Site
-
Hệ thống I_Site hỗ trợ giám sát hiệu suất, trạng thái pin, thời gian sử dụng xe và hành vi tài xế
-
Phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu hóa quản lý đội xe nâng
3. Thông số kỹ thuật chính của BT Staxio SPE140
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng danh nghĩa | 1.600 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 6.000 mm |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 8.0 km/h |
| Tốc độ nâng (có / không tải) | ~0.17 / ~0.30 m/s |
| Tốc độ hạ (có / không tải) | 0.45 / 0.45 m/s |
| Điện áp / Dung lượng pin | 24V / 400–500 Ah |
| Chiều dài tổng thể | Khoảng 2.500–2.600 mm (tuỳ cấu hình) |
| Chiều rộng tổng thể | 790 mm |
| Chiều cao khung nâng (thu gọn/tối đa) | ~2.100 mm / ~6.200 mm |
| Bán kính quay | ~2.150 mm |
| Khả năng leo dốc (có / không tải) | 8% / 12% |
| Loại bánh xe | Polyurethane |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Điều khiển | AC điện tử liên tục |
| Trợ lực lái | Có |
| Tính năng nổi bật | BT Powertrak™, Click-2-Creep, Sensi-lift™, kết nối I_Site, sàn gập, tay bảo vệ linh hoạt |
4. Ứng dụng thực tế
BT Staxio SPE160 là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường vận hành như:
-
Kho hàng quy mô lớn, vận chuyển nhiều pallet nặng
-
Ngành logistics, sản xuất, nơi yêu cầu nâng cao và thao tác nhanh
-
Khu vực làm việc 3 ca liên tục, cần xe hoạt động bền bỉ, chính xác
-
Doanh nghiệp muốn quản lý đội xe hiện đại với giám sát từ xa