Cam kết sản phẩm
- Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 3 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Zowell |
| Model | XT30 — Zowell XT30 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | Zowell XT |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, đứng lái |
| Tải kéo (Q) | 3.000 kg (3 tấn) |
| Lực kéo định mức (F) | 750 N |
| Chiều dài cơ sở | 1.021 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 700 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 376 / 324 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | PU (polyurethane) |
| Cỡ lốp trước | Ø230 × 82 mm |
| Cỡ lốp sau | Ø210 × 85 mm |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 1× / 2 (1 bánh chủ động trước, 2 bánh sau) |
| Vệt bánh sau | 695 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao khung bảo vệ (h6) | 1.573,5 mm |
| Chiều cao sàn đứng | 165 mm |
| Chiều cao tay lái ở vị trí lái | 1.230–1.365 mm |
| Chiều cao móc kéo | 170 / 220 / 270 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.442 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 792 / 800 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 70 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.210 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5,5 / 7 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải | 750 N |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 2.200 N |
| Khả năng leo dốc tối đa có / không tải | 4 / 15 % |
| Phanh chân | Điện từ |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển | 2 kW |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Khác | |
| Độ ồn | < 70 dB(A) |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 240Ah |
| Trọng lượng pin | 200 kg |
Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn — đứng lái, quay vòng 1.210 mm cho chỗ chật
Kéo đoàn hàng tới 3.000 kg, đứng lái, lực kéo lớn nhất 2.200 N. Thân dài 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm — xoay trở trong chỗ chật.
Xe kéo điện Zowell XT30 là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 3 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XT của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XT30 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XT30 với XT20, XTE30.
Đánh giá xe kéo điện Zowell XT30: gọn, đứng lái, xoay trở nhanh
Đứng lái, kéo 3 tấn trong chỗ chật
Hãng giới thiệu XT30 hợp dùng ở nơi chật hẹp và chuyển nhiều lượt hàng trên quãng đường trung bình. Xe kéo đoàn hàng tới 3.000 kg, lực kéo định mức 750 N, lực kéo lớn nhất 2.200 N.
- 5,5 km/h có tải, 7 km/h không tải
- Motor di chuyển 2 kW, điều khiển AC
Thân ngắn 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm
XT30 dài 1.442 mm, rộng 792 / 800 mm, chiều dài cơ sở 1.021 mm, bán kính quay vòng 1.210 mm. Xe nặng 700 kg, tải trục không tải trước / sau 376 / 324 kg.
- Khoảng sáng gầm 70 mm
- Chiều cao khung bảo vệ 1.573,5 mm
Motor 2 kW, pin 24V/240Ah, phanh điện từ
Motor di chuyển 2 kW, điều khiển AC. Pin 24V/240Ah nặng 200 kg. Leo dốc tối đa 4 % có tải, 15 % không tải; phanh chân điện từ.
- Độ ồn dưới 70 dB(A)
Tay lái chỉnh góc, sàn đứng phủ cao su
Ảnh hãng cho thấy tay lái chỉnh được góc và sàn đứng phủ cao su chống trượt. Tay lái ở vị trí lái cao 1.230–1.365 mm, sàn đứng cao 165 mm — người lái bước lên xuống nhanh mỗi lần nối rơ moóc.
- Tựa lưng đứng phía sau người lái
Móc kéo 3 mức 170 / 220 / 270 mm, lốp PU
Móc kéo chỉnh ba mức cao. Lốp PU: trước Ø230 × 82 mm, sau Ø210 × 85 mm; một bánh chủ động phía trước, hai bánh phía sau, vệt bánh sau 695 mm.
- Lốp PU êm, hợp nền nhà xưởng phẳng
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XT30
Thông số model XT30 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.
| Thông số (model XT30) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XT |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, đứng lái |
| Tải kéo (Q) | 3.000 kg (3 tấn) |
| Lực kéo định mức (F) | 750 N |
| Chiều dài cơ sở | 1.021 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 700 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 376 / 324 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | PU (polyurethane) |
| Cỡ lốp trước | Ø230 × 82 mm |
| Cỡ lốp sau | Ø210 × 85 mm |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 1× / 2 (1 bánh chủ động trước, 2 bánh sau) |
| Vệt bánh sau | 695 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao khung bảo vệ (h6) | 1.573,5 mm |
| Chiều cao sàn đứng | 165 mm |
| Chiều cao tay lái ở vị trí lái | 1.230–1.365 mm |
| Chiều cao móc kéo | 170 / 220 / 270 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.442 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 792 / 800 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 70 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.210 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5,5 / 7 km/h |
| Lực kéo định mức có / không tải | 750 N |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 2.200 N |
| Khả năng leo dốc tối đa có / không tải | 4 / 15 % |
| Phanh chân | Điện từ |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển | 2 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 240Ah |
| Trọng lượng pin | 200 kg |
| Khác | |
| Kiểu điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn | < 70 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số trang XT30 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT30 thế nào cho đúng?
Bốn con số quyết định XT30 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.
Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT30
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XT30 của hãng.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Zowell XT30 giá bao nhiêu?
Giá XT30 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
Xe kéo điện Zowell XT30 dùng pin gì?
Theo bảng thông số của hãng, XT30 dùng pin 24V/240Ah, trọng lượng pin 200 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.
Chạy nhiều ca liền thì tính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
So sánh xe kéo điện Zowell XT30 với XT20 và XTE30
XT30
3.000 kg- Đứng lái
- Lực kéo định mức 750 N
- Tốc độ 5,5 / 7 km/h
- Pin 24V/240Ah, 200 kg
XT20
2.000 kg- Ngồi lái
- Lực kéo định mức 686 N
- Tốc độ 8 / 9 km/h
- Pin 24V/180Ah, 180 kg
| Thông số | XT30 | XT20 | XTE30 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Đứng lái | Ngồi lái | Đứng lái |
| Tải kéo định mức | 3.000 kg | 2.000 kg | 3.000 kg |
| Lực kéo định mức | 750 N | 686 N | 750 N |
| Lực kéo lớn nhất | 2.200 N | — | 2.200 N |
| Tốc độ có / không tải | 5,5 / 7 km/h | 8 / 9 km/h | 5,5 / 7 km/h |
| Motor di chuyển | 2 kW | 2,5 kW | 2 kW |
| Pin | 24V/240Ah, 200 kg | 24V/180Ah, 180 kg | 24V/240Ah, 200 kg |
| Trọng lượng xe | 700 kg | 584 kg | 700 kg |
| Dài × rộng | 1.442 × 792 mm | 1.645 × 800 mm | 1.442 × 792 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.210 mm | 1.805 mm | 1.210 mm |
| Leo dốc có / không tải | 4 / 15 % | 5 / 8 % | 4 / 15 % |
| Chiều cao móc kéo | 170 / 220 / 270 mm | 259 / 309 / 334 / 384 mm | 170 / 220 / 270 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XT, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Xe kéo điện Zowell XT30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".
XT30 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XT30 hoặc XT20 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT30?
Chiều cao móc kéo XT30: 170 / 220 / 270 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT30 đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XT30. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT30 tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Điểm chính theo trang hãng
Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT30
XT30 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 3.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 750 N, lực kéo lớn nhất 2.200 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
XT30 có nâng hàng được không?
Không. XT30 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.
XT30 chạy nhanh bao nhiêu?
5,5 km/h khi có tải và 7 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.
XT30 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, XT30 dùng pin 24V/240Ah, nặng 200 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.
Nên chọn XT30 hay XT20?
Hợp xưởng chật, tuyến trung bình, người lái lên xuống liên tục để nối rơ moóc. Cần tay lái trợ lực điện và các tiện ích như nút nhích xe, kẹp tài liệu thì xem XTE30; muốn ngồi lái thì xem XT20.
Móc kéo XT30 có khớp rơ moóc đang dùng không?
Chiều cao móc kéo / kéo của XT30: 170 / 220 / 270 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT30 đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883