Cam kết sản phẩm
- Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 20 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Zowell |
| Model | XTB200A — Zowell XTB200A |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | Zowell XTB |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, đứng lái |
| Nguồn điện | Điện |
| Tải kéo (Q) | 20.000 kg (20 tấn) |
| Chiều dài cơ sở | 1.704 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (không gồm pin) | 2.690 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | PU (polyurethane) |
| Cỡ lốp đầu chủ động | Ø312 × 140 mm |
| Cỡ lốp đầu tải | Ø267 × 76 mm |
| Số bánh đầu chủ động / đầu tải | 2x / 6 (x = chủ động) |
| Vệt bánh đầu chủ động / đầu tải | 553 / 593 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tổng thể | 1.394 / 1.290 mm |
| Chiều cao nâng | 690 mm |
| Chiều cao bệ đứng | 200 mm |
| Chiều cao tay lái ở vị trí lái | 1.394 / 837 mm (cao / thấp) |
| Chiều cao tay vịn | 988 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.707 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.220 mm |
| Đường kính kéo | 50 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 60 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.881 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 20 / 30 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 30 / 20 mm/s |
| Khả năng leo dốc tối đa có / không tải | 5 / 15 % |
| Phanh chân | Điện từ |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển | 4,5 kW |
| Motor nâng | 5,5 kW |
| Kiểu điều khiển di chuyển | MOSFET |
| Khác | |
| Độ ồn tại tai người lái | < 70 dB(A) |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Điện áp hệ thống | 48V |
Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn — đứng lái, kéo tải cực nặng quãng ngắn
Kéo 20.000 kg, đứng lái trên bệ có tay vịn, hệ điện 48V, motor di chuyển 4,5 kW. Hai bánh chủ động PU Ø312 mm, sáu bánh đầu tải.
Xe kéo điện Zowell XTB200A là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 20 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XTB của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTB200A không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTB200A với XTB60, TSA1250.
Đánh giá xe kéo điện Zowell XTB200A: kéo 20 tấn quãng ngắn
Kéo 20 tấn, đứng lái trên bệ có tay vịn
XTB200A là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 20.000 kg. Bệ đứng cao 200 mm, tay vịn cao 988 mm, tay lái ở vị trí lái cao 837–1.394 mm.
- 5 km/h có tải, 6 km/h không tải
- Leo dốc tối đa 5 / 15 % (có / không tải)
Motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 5,5 kW, điện 48V
Hãng ghi motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 5,5 kW, hệ điện 48V. Chiều cao nâng 690 mm, tốc độ nâng 20 / 30 mm/s và hạ 30 / 20 mm/s (có / không tải).
- Kiểu điều khiển MOSFET
- Phanh chân điện từ
Hai bánh chủ động PU Ø312 mm, sáu bánh đầu tải
Hai bánh chủ động PU Ø312 × 140 mm, sáu bánh đầu tải Ø267 × 76 mm; vệt bánh 553 / 593 mm. Kéo đường kính 50 mm.
- Khoảng sáng gầm 60 mm — dùng trên nền phẳng
Tay lái Frei, nút đảo chiều khẩn cấp, ngắt điện khẩn cấp
Tay lái Frei của Đức, đầu tay lái có nút đảo chiều khẩn cấp. Có công tắc ngắt điện khẩn cấp; xe tự phanh khi tay lái dựng đứng hoặc hạ ngang.
- Bơm thủy lực BUCHER (Thụy Sĩ)
- Bộ điều khiển CURTIS, hãm tái sinh
Thân 2.707 × 1.220 mm, quay vòng 3.881 mm
Xe dài 2.707 mm, rộng 1.220 mm, chiều dài cơ sở 1.704 mm, bán kính quay vòng 3.881 mm; nặng 2.690 kg chưa gồm pin. Cần tính trước chỗ quay đầu trên tuyến.
- Chiều cao tổng thể 1.394 / 1.290 mm
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTB200A
Thông số model XTB200A theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.
| Thông số (model XTB200A) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XTB |
| Kiểu xe | Xe kéo điện, đứng lái |
| Nguồn điện | Điện |
| Tải kéo (Q) | 20.000 kg (20 tấn) |
| Chiều dài cơ sở | 1.704 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (không gồm pin) | 2.690 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | PU (polyurethane) |
| Cỡ lốp đầu chủ động | Ø312 × 140 mm |
| Cỡ lốp đầu tải | Ø267 × 76 mm |
| Số bánh đầu chủ động / đầu tải (x = chủ động) | 2x / 6 |
| Vệt bánh đầu chủ động / đầu tải | 553 / 593 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tổng thể | 1.394 / 1.290 mm |
| Chiều cao nâng | 690 mm |
| Chiều cao bệ đứng | 200 mm |
| Chiều cao tay lái ở vị trí lái (cao / thấp) | 1.394 / 837 mm |
| Chiều cao tay vịn | 988 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.707 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.220 mm |
| Đường kính kéo | 50 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 60 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.881 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 20 / 30 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 30 / 20 mm/s |
| Khả năng leo dốc tối đa có / không tải | 5 / 15 % |
| Phanh chân | Điện từ |
| Motor và pin | |
| Motor di chuyển | 4,5 kW |
| Motor nâng | 5,5 kW |
| Điện áp hệ thống | 48V |
| Khác | |
| Kiểu điều khiển di chuyển | MOSFET |
| Độ ồn tại tai người lái | < 70 dB(A) |
Nguồn: bảng thông số trang XTB200A trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTB200A thế nào cho đúng?
Bốn con số quyết định XTB200A có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.
Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTB200A
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTB200A của hãng.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Xe kéo điện Zowell XTB200A giá bao nhiêu?
Giá XTB200A phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
Xe kéo điện Zowell XTB200A dùng pin gì?
Hãng ghi XTB200A dùng hệ điện 48V, motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 5,5 kW. Dung lượng pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo cấu hình hãng xác nhận.
Chạy nhiều ca liền thì tính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
So sánh xe kéo điện Zowell XTB200A với XTB60 và TSA1250
XTB200A
20.000 kg- Đứng lái
- Lực kéo định mức —
- Tốc độ 5 / 6 km/h
- Pin Điện 48V
XTB60
6.000 kg- Dắt lái / đứng lái
- Lực kéo định mức 1.250 N
- Tốc độ 4,8 / 6 km/h
- Pin 24V/240Ah, 210 kg
| Thông số | XTB200A | XTB60 | TSA1250 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Đứng lái | Dắt lái / đứng lái | Ngồi lái (cabin) |
| Tải kéo định mức | 20.000 kg | 6.000 kg | 25.000 kg |
| Lực kéo định mức | — | 1.250 N | 13 kN |
| Lực kéo lớn nhất | — | — | 18 kN |
| Tốc độ có / không tải | 5 / 6 km/h | 4,8 / 6 km/h | 10 / 20 km/h |
| Motor di chuyển | 4,5 kW | 2 kW | 23 kW |
| Pin | Điện 48V | 24V/240Ah, 210 kg | 80V/630Ah, 1.615 kg |
| Trọng lượng xe | 2.690 kg (không gồm pin) | 485 kg (không gồm pin) | 4.530 kg |
| Dài × rộng | 2.707 × 1.220 mm | 1.331 × 850 mm | 3.355 × 1.450 mm |
| Bán kính quay vòng | 3.881 mm | 1.352 mm | 3.500 mm |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 15 % | 5 / 8 % | 5 / 25 % |
| Chiều cao móc kéo | Kéo Ø50 mm | Kéo Ø50, cao 206 mm | 304,8 / 400 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XTB, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Xe kéo điện Zowell XTB200A phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng không ghi ngành ứng dụng cho XTB200A; đây là gợi ý của TFV theo tải kéo 20 tấn, tốc độ 5 / 6 km/h và gầm 60 mm trong bảng hãng.
XTB200A thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?
Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTB200A hoặc XTB60 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTB200A?
Chiều cao móc kéo XTB200A: Kéo Ø50 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTB200A đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTB200A. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTB200A tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Điểm chính theo trang hãng
Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTB200A
XTB200A kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 20.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
XTB200A có nâng hàng không?
XTB200A là xe kéo, không phải xe nâng pallet lên kệ. Hãng ghi xe có cơ cấu nâng (chiều cao nâng 690 mm, motor nâng 5,5 kW) đi kèm phần kéo; TFV hướng dẫn cách dùng với xe goòng của anh/chị khi khảo sát.
XTB200A chạy nhanh bao nhiêu?
5 km/h khi có tải và 6 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.
XTB200A dùng pin gì?
Hãng ghi XTB200A dùng hệ điện 48V. Dung lượng pin và bộ sạc TFV ghi trong báo giá theo cấu hình hãng xác nhận.
Nên chọn XTB200A hay XTB60?
Hợp kéo xe goòng, rơ moóc rất nặng tới 20 tấn quãng ngắn trên nền phẳng trong nhà máy. Cần chạy nhanh hơn, có cabin, kéo tới 25 tấn thì xem TSA1250.
Móc kéo XTB200A có khớp rơ moóc đang dùng không?
Chiều cao móc kéo / kéo của XTB200A: Kéo Ø50 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTB200A đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883