Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · Baoli

Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn

8 modelTừ 420.000.000 ₫Giới thiệu Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn ›

Model Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn

Baoli · KION Group · xe nâng điện đối trọng

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 — 7 model 3–3,8 tấn thay xe nâng dầu

Ba dòng X3, X3B, X1B trên cùng dải tải 3.000–3.800 kg: từ bản hiệu năng chạy 18 km/h, leo dốc 18% đến bản khung gầm xe dầu giá dễ tiếp cận — đi cùng pin lithium LTU 80V của TFV hoặc bình axít.

3–3,8 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
12–18 km/hTốc độ di chuyển có tải
7 model3 dòng: X3 · X3B · X1B
68 dBĐộ ồn tại ghế lái, cả 7 model

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 là nhóm xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 3–3,8 tấn, của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức), sản xuất tại nhà máy KION ở Tế Nam, Trung Quốc. Đây là dải tải thay trực tiếp xe nâng dầu 3–3,5 tấn — loại xe phổ biến nhất trong kho hàng, nhà máy và bãi container. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 7 model TFV đang bán.

✓
Kết luận chọn nhanhCần chạy nhanh, leo dốc, lối đi hẹp → dòng X3 (-Li-01). Muốn động lực như X3 với cấu hình cơ bản → X3B (-Li-02). Quãng chạy ngắn, dốc ≤15%, ưu tiên ngân sách → X1B. Hàng sát 3,5 tấn hoặc nâng cao nhiều → KBE38-Li-01.
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 toàn cảnh
3 dòng · 7 model

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 gồm những dòng và model nào?

Cùng dải tải 3–3,8 tấn, Baoli chia thành ba dòng theo nền tảng và cấu hình. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng điện Baoli dòng KBE-Li-01 (X3)Hiệu năng

Dòng KBE-Li-01 (X3)

  • Nền tảng xe điện chuyên dụng 1294 của KION
  • Motor JULI 13,6 / 21 kW, bộ điều khiển số KION
  • 18 km/h (KBE38: 15 km/h), leo dốc tới 18%
  • Thân gọn nhất: dài từ 3.710 mm, quay vòng từ 2.390 mm
  • Có bản 3,8 tấn
Xe nâng điện Baoli dòng KBE-Li-02 (X3B)Cơ bản

Dòng KBE-Li-02 (X3B)

  • Cùng nền tảng 1294 với X3
  • Cùng motor JULI 13,6 / 21 kW, cùng 18 km/h
  • Leo dốc 18% (3 tấn) / 16% (3,5 tấn) có tải
  • Thân dài hơn X3: 3.860–3.960 mm
  • Lực kéo lớn nhất ~13.200–13.400 N
Xe nâng điện Baoli dòng KBE-X1BGiá dễ tiếp cận

Dòng KBE-X1B

  • Khung gầm xe nâng dầu đối trọng (ICCB)
  • Motor AC 10,2 / 11,5 kW, bộ điều khiển KION
  • 12 km/h, leo dốc 15% có và không tải
  • Gầm cao gần 20 cm, lốp trước 18PR
  • Giá dễ tiếp cận hơn -Li-01

Tên dòng và xếp hạng hiệu năng / cơ bản / phổ thông theo tài liệu so sánh của Baoli.

So sánh

Bảng so sánh 7 model xe nâng điện Baoli KBE30-38

Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.

Thông sốKBE30-Li-01KBE35-Li-01KBE38-Li-01KBE30-Li-02KBE35-Li-02KBE30-X1BKBE35-X1B
Dòng / hãng xếp hạngX3 · hiệu năngX3 · hiệu năngX3 · hiệu năngX3B · cơ bảnX3B · cơ bảnX1B · phổ thôngX1B · phổ thông
Nền tảngXe điện chuyên dụngXe điện chuyên dụngXe điện chuyên dụngXe điện chuyên dụngXe điện chuyên dụngKhung gầm xe dầuKhung gầm xe dầu
Tải trọng nâng3.000 kg3.500 kg3.800 kg3.000 kg3.500 kg3.000 kg3.500 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải18 / 18 km/h18 / 18 km/h15 / 15 km/h18 / 18 km/h18 / 18 km/h12 / 12 km/h12 / 12 km/h
Tốc độ nâng có tải0,35 m/s0,30 m/s0,27 m/s0,35 m/s0,30 m/s0,24 m/s0,21 m/s
Leo dốc có / không tải18 / 20 %16 / 20 %15 / 20 %18 / 20 %16 / 20 %15 / 15 %15 / 15 %
Lực kéo lớn nhất có tải16.000 N17.000 N15.600 N13.377 N13.215 N13.300 N13.200 N
Motor di chuyển / nâng13,6 / 21 kW13,6 / 21 kW13,6 / 21 kW13,6 / 21 kW13,6 / 21 kW10,2 / 11,5 kW10,2 / 11,5 kW
Bộ điều khiểnSố KION 80VSố KION 80VSố KION 80VSố KION 80VSố KION 80VKIONKION
Trọng lượng xe4.200 kg4.570 kg4.805 kg4.075 kg4.480 kg4.140 kg4.420 kg
Chiều dài tổng thể3.710 mm3.762 mm3.780 mm3.860 mm3.960 mm3.915 mm4.025 mm
Chiều rộng tổng thể1.268 mm1.268 mm1.268 mm1.268 mm1.268 mm1.295 mm1.295 mm
Bán kính quay vòng2.390 mm2.458 mm2.481 mm2.490 mm2.580 mm2.640 mm2.750 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang4.094 mm4.167 mm4.190 mm4.175 mm4.270 mm4.325 mm4.440 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục168 mm165 mm165 mm168 mm165 mm182 mm180 mm
Lốp trước28×9-15 / 16PR28×9-15 / 16PR28×9-15 / 18PR28×9-15 / 16PR28×9-15 / 16PR28×9-15 / 18PR28×9-15 / 18PR
Áp suất dầu cho bộ công tác185 bar185 bar217 bar185 bar185 bar185 bar185 bar
Độ ồn tại ghế lái68 dB(A)68 dB(A)68 dB(A)68 dB(A)68 dB(A)68 dB(A)68 dB(A)

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog KBE30/35/38-Li-01 (X3) 23/06/2026, datasheet KBE30/35-Li-02 (X3B) 06/2026, datasheet KBE30/35/38-X1B 06/2026. Pin, sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.

Khác nhau ở đâu

Baoli KBE -Li-01 (X3), -Li-02 (X3B) và -X1B khác nhau thế nào?

Hiệu năng

-Li-01 · X3

18 km/h
  • Nền tảng xe điện chuyên dụng 1294
  • Motor JULI 13,6 / 21 kW, điều khiển số KION
  • Thân ngắn nhất, quay vòng nhỏ nhất, lực kéo lớn nhất
  • Duy nhất có bản 3,8 tấn

KBE30-Li-01 · KBE35-Li-01 · KBE38-Li-01

Cơ bản

-Li-02 · X3B

18 km/h
  • Cùng nền tảng 1294 và cùng motor với X3
  • Thân dài hơn X3 150–198 mm
  • Quay vòng lớn hơn 100–122 mm, lực kéo ~13.200–13.400 N
  • Chỉ có 3 và 3,5 tấn

KBE30-Li-02 · KBE35-Li-02

Giá dễ tiếp cận

-X1B

12 km/h
  • Khung gầm xe nâng dầu đối trọng
  • Motor AC 10,2 / 11,5 kW, bộ điều khiển KION
  • Leo dốc 15%, gầm cao gần 20 cm
  • Thân dài nhất, quay vòng 2.640–2.750 mm

KBE30-X1B · KBE35-X1B

X3 và X3B: cùng "máy", khác thân

Hai dòng -Li-01 và -Li-02 dùng chung nền tảng xe điện 1294, cùng motor di chuyển JULI 13,6 kW, motor nâng 21 kW và bộ điều khiển số KION, nên tốc độ 18 km/h, tốc độ nâng và khả năng leo dốc ở cùng tải trọng là như nhau. Khác biệt nằm ở thân xe: X3B dài hơn (KBE30: 3.860 so với 3.710 mm), bán kính quay lớn hơn (2.490 so với 2.390 mm) và lực kéo lớn nhất thấp hơn (13.377 so với 16.000 N). Hãng xếp X3 là bản hiệu năng, X3B là bản cơ bản.

X1B: khung xe dầu, chạy điện

-X1B xây trên khung gầm xe nâng dầu đối trọng, dùng motor xoay chiều 10,2 kW di chuyển và 11,5 kW nâng với bộ điều khiển KION. Xe chạy 12 km/h, leo dốc 15%, gầm cao gần 20 cm; thợ lái xe dầu chuyển sang không phải tập lại. Đây là lựa chọn giá dễ tiếp cận hơn -Li-01 cho kho, xưởng có nhịp chạy vừa phải.

Xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02 dòng X3B nhìn ngang
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng điện Baoli KBE30-38 theo nhu cầu

Hàng tới 3 tấn, lối đi hẹp, nhiều dốcKBE30-Li-01 — quay vòng 2.390 mm, lối đi 4.094 mm, leo dốc 18% có tải.
Hàng 2,5–3,5 tấn, thay xe dầu 3,5 tấnKBE35-Li-01 — 18 km/h, lực kéo 17.000 N, leo dốc 16% có tải.
Hàng sát 3,5 tấn, nâng cao nhiềuKBE38-Li-01 — tải 3.800 kg, lốp trước 18PR, dầu bộ công tác 217 bar.
Động lực X3, cấu hình cơ bảnKBE30-Li-02 hoặc KBE35-Li-02 — cùng motor và 18 km/h, thân dài hơn.
Ngân sách vừa phải, quãng chạy ngắn, dốc ≤15%KBE30-X1B hoặc KBE35-X1B — khung xe dầu quen tay, 12 km/h.
Chưa chắc chọn dòng nào?Gửi khối lượng hàng, chiều cao, lối đi, độ dốc và số ca — TFV đề xuất model kèm bảng tải. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 có gì chung?

Bộ điều khiển số KION xe nâng điện Baoli KBE30-38
01

Công nghệ KION: phần mềm gốc Đức

Baoli thừa hưởng công nghệ lõi của KION về motor, bộ điều khiển và pin: cả ba dòng dùng bộ điều khiển KION; dòng -Li-01 và -Li-02 thêm motor JULI, phần mềm phát triển tại Đức, điều khiển motor theo thời gian thực để nâng hạ chính xác.

  • Motor di chuyển 13,6 kW, motor nâng 21 kW (-Li-01, -Li-02)
  • Nhà máy KION Tế Nam 220.000 m², công suất 40.000 xe/năm
Đèn LED làm việc xe nâng điện Baoli KBE30-38
02

An toàn cho người lái và hàng

Dòng -Li-01 và -Li-02 có Seat OPS tự ngắt di chuyển, nâng hạ khi người lái rời ghế và hạ càng êm khi gần sàn; tùy chọn giới hạn tốc độ vào cua. Dòng -X1B có khung nâng tầm nhìn rộng, gương cầu trong cabin, còi lùi và đèn chớp cảnh báo tiêu chuẩn.

  • Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay ở cả 3 dòng
  • Độ ồn tại ghế lái 68 dB(A)
Màn hình màu xe nâng điện Baoli KBE30-38Ghế lái xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02Khoang lái xe nâng điện Baoli KBE30-X1BBàn đạp xe nâng điện Baoli KBE30-38
03

Cabin quen tay thợ lái xe dầu

Cần điều khiển bố trí theo thói quen thợ xe dầu, màn hình màu hiển thị thông tin xe, vô lăng nhỏ, ghế chỉnh được. Đội lái đang quen xe nâng dầu chuyển sang xe điện Baoli không phải tập lại từ đầu.

Lốp trước cỡ lớn xe nâng điện Baoli KBE30-38
04

Khung gầm bền, bảo trì nhanh

Lốp trước cỡ lớn 28×9-15, trục lái đúc liền khối (-Li-01, -Li-02), khung nâng kiểu hook-on và màn hình báo mã lỗi — hãng công bố thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%. Xe điện không có dầu động cơ, lọc nhiên liệu, khí xả.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE30-38

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh xe thật tại kho TFV và ảnh hãng của ba dòng X3, X3B, X1B.

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 tại bãi hàng TFV
Xe mới về bãi TFV — dòng X3
Xe nâng điện Baoli KBE30-Li-02 dòng X3B vận hành cạnh kệ hàng
Dòng X3B cạnh kệ hàng
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 mang logo TFV
Xe TFV cung cấp, dán logo và số hỗ trợ TFV
Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 dòng X3 nhìn ngang
Dòng X3 nhìn ngang
Xe nâng điện Baoli KBE35-X1B nâng hàng trong kho
Dòng X1B trong kho kệ (ảnh hãng)
Xe nâng điện Baoli KBE-Li-02 dòng X3B nhìn chéo trước
Dòng X3B nhìn chéo trước
Xe nâng điện Baoli KBE-X1B toàn cảnh
Dòng X1B (ảnh hãng)
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 dòng X3 nâng hàng ngoài trời
Dòng X3 nâng hàng ngoài trời
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 trong kho TFV
Xe trong kho TFV
Xe nâng điện Baoli KBE-Li-02 dòng X3B nâng pallet trong kho
Dòng X3B nâng pallet trong kho
Xe nâng điện Baoli KBE30-38 dòng X3 vận hành trên đường thử
Dòng X3 trên đường thử

Đang chạy xe nâng dầu 3–3,5 tấn?

TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng điện Baoli KBE30-38 theo từng dòng

Mỗi model có 12 phiên bản (mã hàng) = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 6 kiểu khung từ 3 m đến 6,5 m. Giá theo đúng mã hàng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải.

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 nhìn chéo phía sau, khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn pin LTU 460, 560 hay 608 Ah cho xe nâng điện Baoli KBE30-38?

Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng — chọn dung lượng theo nhịp làm việc thực tế.

460 Ahtrên 8 giờMột ca, nhịp tải vừa
560 Ahtrên 10 giờCa dài, nhiều lần nâng
608 Ahtrên 12 giờChạy gần như liên tục, ít nghỉ sạc

Giờ chạy một lần sạc là số thực tế TFV ghi nhận trên xe đang vận hành; còn tùy tải, chiều cao, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. Chọn đúng không có nghĩa là chọn lớn nhất. Có cả phiên bản bình axít.

Ứng dụng

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện Baoli KBE30-38 làm việc trong kho logistics
🚚Logistics & thương mại điện tử
🥤Thực phẩm – đồ uống, bia
🚗Ô tô & phụ tùng
🔌Điện gia dụng
💊Hóa chất – dược phẩm
🧴Hóa mỹ phẩm, may mặc
📡Năng lượng, viễn thông
🏭Nhà xưởng sản xuất công nghiệp

Ngành theo tài liệu Baoli dòng X3 và X3B.

⚠ Không nên chọn xe nâng điện KBE30-38 khi nền quá lún, nhiều ổ gà, thường xuyên ngập nước; độ dốc vượt khả năng leo của model (15–18% có tải); không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng xác nhận riêng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE30-38?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng từ 4.075 kg (KBE30-Li-02) đến 4.805 kg (KBE38-Li-01), chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE30-38 tại TFV?

52xe Baoli KBE25/30/35 TFV đã bàn giao đang chạy tại khách, được TFV theo dõi dịch vụ trên hệ thống
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Pin lithium LTU 80V: chạy trên 8 / 10 / 12 giờ một lần sạc (460 / 560 / 608 Ah)
  • Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli dòng KBE30-38 lên xe vận chuyển

TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE30-38

Dòng xe nâng điện Baoli KBE30-38 gồm những model nào?

Bảy model TFV đang kinh doanh: KBE30-Li-01, KBE35-Li-01, KBE38-Li-01 (dòng X3); KBE30-Li-02, KBE35-Li-02 (dòng X3B); KBE30-X1B, KBE35-X1B (dòng X1B). Tải trọng từ 3.000 đến 3.800 kg.

-Li-01, -Li-02 và -X1B khác nhau thế nào?

-Li-01 (X3) và -Li-02 (X3B) cùng nền tảng xe điện chuyên dụng, cùng motor 13,6 / 21 kW, chạy 18 km/h (riêng KBE38-Li-01 15 km/h); hãng xếp X3 là bản hiệu năng, X3B là bản cơ bản, thân dài hơn và lực kéo thấp hơn. -X1B dùng khung gầm xe dầu, motor 10,2 / 11,5 kW, chạy 12 km/h, leo dốc 15% — giá dễ tiếp cận hơn -Li-01.

Chữ "Li" trong tên model có phải là pin lithium?

Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít — model nào trong dòng cũng có cả hai.

Xe Baoli KBE30-38 dùng pin gì, chạy được bao lâu?

Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V do TFV lắp ráp: 460 Ah chạy trên 8 giờ, 560 Ah trên 10 giờ, 608 Ah trên 12 giờ một lần sạc (số thực tế TFV ghi nhận, còn tùy tải và cách chạy). Có cả phiên bản bình axít.

Nên chọn KBE35-Li-01 hay KBE38-Li-01 cho hàng 3,5 tấn?

Hàng thường xuyên sát 3,5 tấn, hoặc cần nâng 3,5 tấn lên cao, nên chọn KBE38-Li-01 để dư tải. Hàng 2,5–3,5 tấn, cần chạy nhanh 18 km/h và leo dốc 16%, KBE35-Li-01 là đủ.

Xe có vào được container không?

Được — mọi model đều có phiên bản khung 3 tầng chui container (4,5 m ở -Li-01 và -X1B, 4,7 m ở -Li-02). TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Giá xe nâng điện Baoli KBE30-38 bao nhiêu?

Giá theo từng mã hàng (model × loại pin × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE30-38 đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút