Công ty TNHH TFV Industries

Hãng

MiMA

117 modelGiới thiệu MiMA ›

Model MiMA

MiMA · Min. Space, Max. Performance

Xe nâng điện MiMA — xe nâng cho kho hẹp: đa hướng, 3 chiều, khớp nối

MiMA chuyên xe nâng điện cho lối hẹp và hàng khó: hàng dài, kệ cao, kho mật độ cao. Hãng thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc.

1994Năm thành lập
72.000 m²Tổng diện tích
600+Nhân sự
50+Bằng sáng chế phát minh quốc gia

Xe nâng điện MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong Science & Technology Developing Co., Ltd. (Hợp Phì, An Huy, Trung Quốc) — hãng thiết kế và sản xuất thiết bị nâng hạ chạy điện, tập trung vào kho hẹp: xe nâng đa hướng cho hàng dài, xe nâng 3 chiều và turret cho kệ cao, xe khớp nối, xe lấy hàng, reach truck. Khẩu hiệu của hãng là "Min. Space, Max. Performance" — ít diện tích, hiệu suất cao. Bài này giúp anh/chị chọn đúng nhóm xe MiMA theo kiện hàng và kho trước khi xem từng dòng, từng model.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng dài (thép, nhôm, gỗ, cửa – vách kính) trong lối hẹp → xe nâng đa hướng (MQ, MQK, MQZ, MQC). Kệ cao, lối chuyên dụng → xe 3 chiều / turret (MC, MCC). Pallet thường, cần xoay trở gọn → xe khớp nối (MJ). Pallet thông dụng, lối rộng → xe nâng điện đối trọng (MK).
Xe nâng điện MiMA — xe nâng đa hướng MQC30
Về hãng

MiMA là hãng xe nâng điện nào?

MiMA thuộc Banyitong Science & Technology Developing Co., Ltd., thành lập năm 1994, doanh nghiệp công nghệ cao chuyên thiết kế và sản xuất thiết bị nâng hạ chạy điện. Công ty có tổng diện tích 72.000 m², khoảng 600 nhân sự, đội nghiên cứu – phát triển hơn 100 kỹ sư và hơn 50 bằng sáng chế phát minh quốc gia.

Hãng thuộc đợt đầu doanh nghiệp "chuyên – tinh – đặc – mới" của tỉnh An Huy và là trung tâm nghiên cứu công nghệ công nghiệp cấp tỉnh. Trụ sở và nhà máy đặt tại giao lộ đường Daihe và đường Cailun, Hợp Phì.

  • Gần 30 năm làm xe nâng (catalog 2025)
  • Khẩu hiệu: "Min. Space, Max. Performance"
  • Website hãng: mimaforklift.com
Xe nâng điện MiMA — nhà máy Banyitong tại Hợp Phì (ảnh catalog)
Danh mục

Xe nâng điện MiMA gồm những nhóm xe nào?

TFV xếp 31 dòng xe MiMA vào 8 nhóm theo bài toán kho. Bấm tên dòng để xem các model và thông số.

Xe nâng điện MiMA — xe nâng 3 chiều MCKệ cao, lối hẹp

Xe nâng 3 chiều, turret, khớp nối

  • Nhóm "VNA Forklift" trên trang hãng
  • Lấy hàng hai bên lối, kệ cao, lối chuyên dụng
  • Xe khớp nối bẻ lái giữa thân cho kho mật độ cao
Xe nâng điện MiMA — xe nâng đa hướng MQC30Hàng dài

Xe nâng đa hướng

  • Đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ
  • Chở kiện dài qua lối hẹp, cửa xưởng
  • Tải 2,5–8 tấn — chi tiết ở bảng dưới
Xe nâng điện MiMA — xe lấy hàng MHA10Soạn hàng

Xe lấy hàng (order picker)

  • Người lái nâng theo cabin để soạn hàng trên cao
  • Kho thương mại, phụ tùng, linh kiện
Xe nâng điện MiMA — xe nâng reach truck MFZPallet lối hẹp

Xe nâng reach truck

  • Khung vươn lấy pallet trên kệ
  • Lối hẹp hơn xe đối trọng
Xe nâng điện MiMA — xe nâng stacker MBKho nhỏ

Xe nâng stacker

  • Đứng lái hoặc dắt lái
  • Nâng pallet lên kệ trong kho nhỏ, lối hẹp
Xe nâng điện MiMA — xe nâng điện đối trọng MKĐa dụng

Xe nâng điện đối trọng

  • Ngồi lái hoặc đứng lái
  • Pallet thông dụng, bốc dỡ, tuyến hỗn hợp
Xe nâng điện MiMA — xe nâng tay điện MELuồng ngang

Xe nâng tay điện

  • Chuyển pallet trên mặt sàn
  • Bốc dỡ xe tải, cấp hàng cho line
Xe nâng điện MiMA — xe kéo điện MGAKéo hàng

Xe kéo điện

  • Kéo đoàn xe goòng trong nhà máy, kho

Tên dòng theo danh mục MiMA trên hệ thống TFV, dựng từ trang và catalog hãng.

Xe nâng đa hướng

Xe nâng đa hướng MiMA: 4 dòng, 14 model cho hàng dài

Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi ngang được để chở kiện dài dọc lối hẹp. MiMA chia thành 4 dòng theo kiểu lái và thân xe.

DòngKiểu xeTảiNâng lớn nhấtPin theo hãngModel
MiMA MQĐứng lái2,5–3 tấn8 m (MQ30)48V axít / lithiumMQ25 · MQ30
MiMA MQKĐối trọng ngồi lái3–4 tấn8 m48V / 80V lithiumMQK30 · 1MQK30 · 1MQK40
MiMA MQZReach ngồi lái hông2,5–3 tấn10,5 m48V axít / lithiumMQZ25M · MQZ30M
MiMA MQCThân rộng ngồi lái2,5–8 tấn8 m48V / 80V, lithium tùy chọnMQC25 · MQC30 · MQC35 · MQC40 · MQC45 · MQC50 · MQC80

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog MQ30, MQK30, MQZ25/30, MQC Series, tờ gấp đa hướng V202406, bảng thông số MQC50 / MQC80.

Xe nâng đa hướng MiMA MQ2,5–3 tấn

Dòng MQ — đứng lái

MQ25 thân hẹp và MQ30 thân rộng: người lái đứng, xe đi thẳng – đi ngang – đi chéo – xoay tại chỗ để đưa thép hình, nhôm, gỗ dài qua lối hẹp.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK3–4 tấn

Dòng MQK — đối trọng

MQK30, 1MQK30 và 1MQK40 gộp khung nghiêng của xe đối trọng với khả năng đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ — đổi hướng khi đang chạy, không phải dừng xe.

Xe nâng đa hướng MiMA MQZ2,5–3 tấn

Dòng MQZ — ngồi lái

MQZ25M và MQZ30M là xe reach đa hướng ngồi lái hông: 3 bánh lái điện độc lập, thân thu hẹp theo cung lớn, đổi chế độ lái liên tục, 3 mức tốc độ.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC2,5–8 tấn

Dòng MQC — thân rộng

Dòng MQC dùng 4 bánh lái điều khiển độc lập, khung tiến – lùi cả cụm và giá càng định vị siêu rộng: chở ống thép, nhôm định hình, gỗ tấm, cửa – vách kính dọc lối hẹp.

Kho hẹp

Vì sao xe nâng điện MiMA hợp kho hẹp và hàng dài?

Xe nâng điện MiMA — lối đi trước và sau khi dùng xe đa hướng (sơ đồ hãng)
01

Lối đi hẹp tới 2,5 m, sức chứa kho tăng tới 150%

Tờ gấp xe đa hướng của MiMA ghi: lối đi hẹp tới 2,5 m, nâng tới 8,5 m, sức chứa kho tăng tới 150%. Catalog MQC minh họa cùng một kho trước và sau khi dùng xe đa hướng: lối đi giảm từ 50% trở lên.

  • Số hãng công bố cho nhóm xe đa hướng
  • Mức lợi thực tế tùy kiện hàng và kệ hiện có
Xe nâng điện MiMA — 6 chế độ di chuyển (sơ đồ hãng)
02

6 chế độ di chuyển: đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ

Xe đa hướng MiMA đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ 360°, rẽ vuông góc bán kính nhỏ và chỉnh hướng khi đi chéo. Đi ngang cho phép chở kiện dài qua lối hẹp và khung cửa; đi thẳng để chở nhanh quãng dài.

  • Dòng MQK, MQZ đổi chế độ lái không cần dừng xe
Xe nâng điện MiMA — nâng gỗ trong kho (ảnh tờ gấp)
03

Vật liệu dài tới 15 m: gỗ, nhôm, thép, kính

Tờ gấp 2024 ghi nhóm xe đa hướng và đa hướng đối trọng của MiMA tải 1,5–5 tấn, xử lý vật liệu dài tới 15 m như gỗ, nhôm, thép, kính cửa sổ, nhựa, vải; bảng thông số 2025 bổ sung MQC80 tải 8 tấn. Hãng có định vị càng, bộ 4 càng và giá càng siêu rộng cho từng chiều dài hàng.

  • Lốp PU hoặc lốp cao su đặc theo nền trong nhà / ngoài trời
Xe nâng điện MiMA — khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)
04

Hệ AC, lái điện, bộ điều khiển Curtis

Dòng đa hướng dùng hệ AC toàn phần, lái trợ lực điện EPS; nhiều model dùng bộ điều khiển Curtis (Mỹ). Cabin dòng MQC có camera không dây, màn hình HD, đèn xanh cảnh báo và ghế OPS.

Chọn theo bài toán

Chọn xe nâng điện MiMA theo hàng hóa và kho

Pallet tiêu chuẩn, lối rộng, bốc dỡ thông dụngXe nâng điện đối trọng MiMA MK, TKC, TKA — kiểm tra tải và tâm tải, chiều cao nâng, lối đi, nền.
Kho cần xoay trở gọn hơn xe đối trọngXe khớp nối MiMA MJ, MJD — kiểm tra lối đi hữu dụng, góc cua, cửa và kệ.
Hàng dài, cồng kềnh phải đi ngangXe đa hướng MQ, MQK, MQZ, MQC — kiểm tra chiều dài kiện, điểm đỡ, vùng quay đầu lối.
Kệ cao, lối chuyên dụngXe 3 chiều MiMA MC, MCA, turret MCC — kiểm tra layout, mặt sàn, dẫn hướng, chiều cao.
Soạn hàng trên caoXe lấy hàng MiMA MH, MHA — kiểm tra chiều cao kệ và quy trình an toàn khi làm việc trên cao.
Pallet trong lối hẹp, kệ trung bìnhReach truck MiMA MF, MFZ — kiểm tra chiều cao nâng, tải còn lại, lối đi.

Cách chia theo bài toán kho lấy từ bài tư vấn MiMA cũ của TFV.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện MiMA

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trang sản phẩm và catalog hãng MiMA — nhóm xe đa hướng và nhà máy.

Xe nâng điện MiMA — MQC chở kiện dài
MQC chở kiện dài
Xe nâng điện MiMA — MQ30 đứng lái
MQ30 đứng lái
Xe nâng điện MiMA — MQZ ngồi lái
MQZ ngồi lái
Xe nâng điện MiMA — 1MQK40 đối trọng
1MQK40 đối trọng
Xe nâng điện MiMA — MQC80 8 tấn
MQC80 8 tấn
Xe nâng điện MiMA — Nhà máy Hợp Phì
Nhà máy Hợp Phì
Xe nâng điện MiMA — MQK30
MQK30
Xe nâng điện MiMA — MQ25 thân hẹp
MQ25 thân hẹp
Xe nâng điện MiMA — Khoang lái MQC
Khoang lái MQC
Xe nâng điện MiMA — Nâng gỗ trong kho
Nâng gỗ trong kho

Kho hẹp, hàng dài, kệ cao — chưa biết chọn nhóm xe nào?

Gửi TFV bản vẽ kho, kích thước kiện hàng và chiều cao kệ — TFV đối chiếu nhóm xe MiMA và model phù hợp trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Giá xe nâng điện MiMA theo nhóm xe

Giá theo model và cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng, cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.

Xe nâng điện MiMA — pin lithium tùy chọn của hãng
Pin theo hãng

Xe nâng điện MiMA dùng pin gì?

MiMA dùng pin của hãng; điện áp và loại pin (axít chì hay lithium) theo từng model và phiên bản. Ví dụ ở nhóm xe đa hướng:

48VMQ30 · lithium 460 AhTiêu chuẩn theo catalog MQ30
48VMQZ · axít 700 AhLithium 460 Ah tùy chọn
80VMQC80 · lithium 840 AhTheo bảng thông số hãng

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện của kho — cấu hình lấy từ hồ sơ đúng xe, không suy từ hình dáng xe.

Ứng dụng

Xe nâng điện MiMA phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện MiMA — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA (nhóm xe đa hướng).

⚠ Không nên chọn xe chuyên dụng MiMA khi nhu cầu chưa được đo (tải, kiện, lối đi, chiều cao), hàng thay đổi liên tục mà chưa có dữ liệu biên, hoặc kho chưa chốt layout — khi đó nên hoàn thiện hồ sơ vận hành trước khi chọn model. Pallet tiêu chuẩn ở lối rộng thì xe đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện MiMA?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Với kệ cao và lối chuyên dụng, cần thêm bản vẽ kệ, độ phẳng sàn và phương án dẫn hướng; với hàng dài, cần đo vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện MiMA tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80

Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện MiMA

MiMA là hãng xe nâng nước nào?

MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology Developing Co., Ltd., Hợp Phì, An Huy, Trung Quốc, thành lập năm 1994, tổng diện tích 72.000 m², khoảng 600 nhân sự, hơn 50 bằng sáng chế phát minh quốc gia (theo catalog hãng 2025).

Xe nâng điện MiMA mạnh ở loại xe nào?

MiMA tập trung vào xe cho kho hẹp: xe nâng đa hướng cho hàng dài, xe nâng 3 chiều và turret cho kệ cao, xe khớp nối, xe lấy hàng, reach truck. Khẩu hiệu hãng là "Min. Space, Max. Performance".

Xe nâng đa hướng MiMA có những dòng nào?

Bốn dòng: MQ (đứng lái: MQ25, MQ30), MQK (đối trọng: MQK30, 1MQK30, 1MQK40), MQZ (ngồi lái: MQZ25M, MQZ30M) và MQC (thân rộng: MQC25–MQC50, MQC80). Tải từ 2,5 đến 8 tấn.

Khi nào nên chọn xe nâng đa hướng thay xe đối trọng?

Khi hàng dài khiến việc quay đầu hoặc di chuyển dọc lối trở nên khó. Hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn ở lối rộng thì xe đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn.

Xe nâng điện MiMA dùng pin gì?

Pin của hãng; điện áp và loại pin (axít chì hay lithium) theo từng model và phiên bản. Ví dụ dòng đa hướng: MQ30 lithium 48V/460Ah, MQZ axít 48V/700Ah, MQC80 lithium 80V/840Ah.

TFV cần thông tin gì để báo giá xe MiMA?

Khối lượng và kích thước kiện hàng, tâm tải, chiều cao nâng, bản vẽ lối đi và kệ, mặt sàn, số ca, nguồn điện sạc và bộ công tác cần lắp.

Giá xe nâng điện MiMA bao nhiêu?

Giá theo model và cấu hình (khung, pin, càng, cabin). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện MiMA đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút