Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · MiMA

MiMA MGA xe kéo điện 4–6 tấn

2 modelGiới thiệu MiMA MGA xe kéo điện 4–6 tấn ›

Model MiMA MGA xe kéo điện 4–6 tấn

MiMA · xe kéo điện

Xe kéo điện MiMA MGA — ngồi lái, kéo đoàn hàng 4 đến 6 tấn quãng dài

Dòng xe kéo chạy điện ngồi lái của MiMA, gồm MGA40 (tải kéo 4.000 kg) và MGA60 (6.000 kg). Ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện, đèn LED, bánh cao su cỡ lớn.

4–6 tấnTải kéo hai model
4.500 NLực kéo định mức lớn nhất (MGA60)
17 km/hTốc độ không tải (MGA60)
2 modelCùng thân xe

Xe kéo điện MiMA MGA là dòng xe kéo chạy điện ngồi lái của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Hãng mô tả dòng MGA có tải kéo định mức 4,0–6,0 tấn, kết cấu gọn cho khả năng xoay trở tốt, lực kéo mạnh và ổn định, dùng cho kéo ngang quãng dài trên nền phẳng. Dòng gồm hai model MiMA MGA40 và MiMA MGA60.

Bài này giúp anh/chị đặt dòng MGA cạnh các xe kéo điện khác của MiMA, hiểu khi nào nên dùng xe kéo thay cho xe nâng, và cách tính số chuyến, số xe cho một tuyến kéo hàng. Số liệu trong bài lấy đúng bảng thông số trên trang sản phẩm của hãng; phần hãng chưa công bố, bài ghi rõ và TFV xác nhận với hãng theo từng báo giá.

✓
Kết luận chọn nhanhKéo tới 4 tấn (tính cả rơ moóc), tuyến dài, người lái ngồi → MiMA MGA40 (pin 24V / 490 Ah). Kéo tới 6 tấn, cần chuyến về rỗng nhanh (17 km/h) → MiMA MGA60 (hệ 48V). Lối hẹp, tuyến ngắn → xe kéo đứng lái dòng MG.
Xe kéo điện MiMA MGA
Model trong dòng

Xe kéo điện MiMA MGA gồm những model nào?

Model theo tên và tải kéo trên trang sản phẩm của hãng. Bấm tên model để xem đánh giá, thông số và hình ảnh.

Xe kéo điện MiMA MGA40Ngồi lái · 24V

MiMA MGA40

  • Tải kéo 4.000 kg
  • Lực kéo định mức 3.800 N
  • Chạy 8 / 14 km/h
  • Pin 24V / 490 Ah
  • Xe nặng 920 kg
Xe kéo điện MiMA MGA60Ngồi lái · 48V

MiMA MGA60

  • Tải kéo 6.000 kg
  • Lực kéo định mức 4.500 N
  • Chạy 7 / 17 km/h
  • Pin 48V / 280 Ah
  • Xe nặng 1.000 kg
So sánh

So sánh xe kéo điện MiMA MGA với các dòng xe kéo MiMA khác

Bốn xe kéo điện MiMA trên một bảng; cột tô màu thuộc dòng MGA.

Tiêu chíMiMA MG30MiMA MGC40MiMA MGA40 (trang này)MiMA MGA60 (trang này)
Tải kéo (Load capacity)3.000 kg4.000 kg4.000 kg6.000 kg
Lực kéo theo hãng2.200 N (lực kéo lớn nhất)—3.800 N (lực kéo định mức)4.500 N (lực kéo định mức)
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)Đứng lái (Stand on)Ngồi lái (Seated)Ngồi lái (Seated)
Trọng lượng xe gồm pin660 kg825 kg920 kg1.000 kg
Dài toàn xe1.313 mm1.782 mm1.790 mm1.790 mm
Rộng toàn xe730 mm850 mm990 mm990 mm
Bán kính quay vòng1.140 mm1.725 mm1.650 mm1.650 mm
Tốc độ có / không tải7,5 / 9 km/h7 / 8 km/h8 / 14 km/h7 / 17 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 165 Ah24V / 490 Ah48V / 280 Ah
LốpCao suPUĐặc / hơiĐặc / hơi
Chiều caoTay lái 1.100 / 1.390 mmCao toàn xe 1.495 mmGhế 895 mmGhế 895 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu đúng bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng; "—" là hãng không công bố. Tải kéo là khối lượng xe được thiết kế để kéo, không phải khối lượng xe tự chở.

Đứng lái hay ngồi lái

Xe kéo điện MiMA đứng lái hay ngồi lái: MGA thuộc loại nào?

Kiểu lái quyết định xe hợp tuyến ngắn nhiều lần dừng hay tuyến dài chạy liên tục.

Đứng lái · gọn

Dòng MG · MG30

3.000 kg
  • Rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm
  • Lên xuống xe nhanh
  • Tuyến ngắn đến trung bình

Xem dòng MG

Đứng lái · motor AC

Dòng MGC · MGC40

4.000 kg
  • Móc kéo chỉnh độ cao
  • Nút nhích xe khi nối rơ moóc
  • Bộ điều khiển CURTIS

Xem dòng MGC

Ngồi lái · tuyến dài

Dòng MGA · MGA40, MGA60

4–6 tấn
  • Ghế chỉnh, trợ lực lái điện
  • Chạy rỗng tới 14–17 km/h
  • Sân bay, giữa các phân xưởng

Dòng đang xem

Nguyên tắc chọn: tuyến ngắn, dừng nhiều, người lái phải xuống nối – tháo rơ moóc liên tục thì xe đứng lái tiết kiệm thời gian lên xuống. Tuyến dài, chạy liên tục cả ca thì xe ngồi lái giúp người lái đỡ mỏi và giữ tốc độ đều.

Xe kéo hay xe nâng

Xe kéo điện MiMA MGA hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?

Hai loại xe làm hai việc khác nhau. Chọn theo cách hàng di chuyển trên tuyến.

Dòng này

Xe kéo điện MiMA MGA

Nhiều lô / chuyến
  • Kéo đoàn rơ moóc, không nâng
  • Một chuyến thay nhiều lượt chở
  • Hợp tuyến cố định kho – xưởng
Từng pallet

Xe nâng tay điện MiMA ME

1 pallet / chuyến
  • Tự luồn càng, nhấc pallet
  • Điểm đi – đến thay đổi liên tục
  • Người lái đứng trên xe

Xem xe nâng tay điện MiMA ME

Nâng cao

Xe nâng đối trọng

Xếp kệ, bốc xe
  • Nâng hàng lên cao, bốc dỡ xe tải
  • Cần lối đi rộng hơn
  • Không thay được xe kéo trên tuyến dài

Khi mỗi ngày phải chuyển nhiều lô hàng trên cùng một tuyến — từ kho nguyên liệu ra dây chuyền, từ cuối dây chuyền về kho thành phẩm — xe kéo với đoàn rơ moóc chở một lượt nhiều lô, giảm số chuyến và số người lái so với dùng xe nâng chở từng pallet. Xe nâng vẫn cần ở hai đầu tuyến để xếp hàng lên rơ moóc và dỡ xuống. Các xe kéo hàng khác TFV đang bán nằm ở trang nhóm xe kéo hàng.

Đặc điểm

Xe kéo điện MiMA MGA có gì đáng chú ý?

Ghế lái và vô lăng xe kéo điện MiMA MGA
01

Ngồi lái: ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện

Ghế lái thiết kế theo người dùng, chỉnh trước – sau cho tư thế thoải mái suốt ca dài. Trợ lực lái điện giúp đánh lái nhẹ và chính xác hơn, giảm mỏi, tăng hiệu suất.

Bánh xe cỡ lớn xe kéo điện MiMA MGA
02

Bánh cao su cỡ lớn, đèn LED

Bánh cao su cỡ lớn bám tốt trên nhiều loại nền, hạn chế trượt. Đèn LED chiếu sáng rõ trong kho thiếu sáng, hỗ trợ vận hành an toàn.

Móc kéo phía sau xe kéo điện MiMA MGA
03

Nút dừng khẩn cấp, khoang chứa đồ ngoài thân

Nút dừng khẩn cấp ngắt ngay khi có sự cố; kết cấu chắc, cân bằng giữ đoàn kéo êm cả khi đầy tải. Khoang chứa đồ lớn bên ngoài để người lái mang dụng cụ, đồ cá nhân.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện MiMA MGA

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.

Xe kéo điện MiMA MGA nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Xe kéo điện MiMA MGA ghế lái và vô lăng
Ghế lái, vô lăng
Xe kéo điện MiMA MGA nhìn thẳng trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe kéo điện MiMA MGA bánh xe
Bánh xe cỡ lớn
Xe kéo điện MiMA MGA móc kéo phía sau
Móc kéo và đèn phía sau
Xe kéo điện MiMA MGA nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau

Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?

TFV tính số xe kéo cần thiết theo khối lượng hàng và tuyến đường của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Giá xe kéo điện MiMA MGA bao nhiêu?

Giá theo model, cấu hình pin và trang bị, cộng số lượng mua. TFV báo giá kèm cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Tính số chuyến cho xe kéo điện MiMA MGA
Tính số chuyến

Tính số xe kéo điện MiMA MGA cần cho một tuyến

Cách TFV ước tính khi khảo sát tuyến, anh/chị có thể tự làm nháp trước:

1khối lượng mỗi chuyếnTải kéo của xe trừ khối lượng rơ moóc rỗng = hàng tối đa mỗi chuyến
2thời gian mỗi vòngQuãng đi chia tốc độ có tải, quãng về chia tốc độ không tải, cộng thời gian nối – tháo và chờ bốc dỡ
3số xeTổng hàng mỗi ca chia hàng mỗi chuyến ra số chuyến; số chuyến nhân thời gian mỗi vòng, chia giờ làm việc

Tốc độ có tải / không tải của MGA40 là 8 / 14 km/h; MGA60 là 7 / 17 km/h. Số liệu dùng để ước tính; TFV khảo sát tuyến thực tế trước khi chốt số xe.

Ứng dụng

Xe kéo điện MiMA MGA phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện MiMA MGA cho nhà máy và kho

Hãng xếp dòng MGA cho vận chuyển hành lý ở sân bay, kéo ngang hàng 4–6 tấn, chuyển khối lượng hàng lớn trong và giữa các phân xưởng.

✈️Hành lý sân bay
🏭Giữa các phân xưởng
📦Kho lớn, tuyến dài
🔁Đoàn rơ moóc nhiều toa
⚠ Không nên chọn xe kéo điện MiMA MGA khi tổng khối lượng kéo vượt 6.000 kg; tuyến nhiều dốc (hãng thiết kế cho nền phẳng); lối hẹp, cần quay đầu trong bán kính dưới 1.650 mm.
Rơ moóc

Chọn rơ moóc cho xe kéo điện MiMA MGA thế nào?

Xe kéo chỉ hiệu quả khi đoàn rơ moóc hợp với hàng và tuyến. Xe kéo được các loại rơ moóc miễn là tổng khối lượng hàng cộng rơ moóc không vượt tải kéo, và đoàn rơ moóc nằm trong lực kéo hãng ghi cho model. Đây là những điểm TFV kiểm tra khi tư vấn.

Kiểu sàn theo hàngSàn phẳng cho pallet và thùng; lồng hoặc thành cao cho hàng rời, hàng dễ đổ; giá đỡ riêng cho cuộn, trục, khuôn.
Khối lượng rơ moóc rỗngCộng vào tổng khối lượng kéo. Rơ moóc càng nặng, hàng mỗi chuyến càng ít trong cùng tải kéo của xe.
Bánh rơ moócBánh lớn, lăn nhẹ giảm lực cản, xe kéo giữ tốc độ tốt hơn; nền kho phẳng dùng bánh PU, nền ngoài trời cân nhắc bánh cao su lớn.
Móc nối và chiều caoMóc nối của rơ moóc phải khớp với móc kéo của xe và nằm ngang khi nối; đoàn nhiều toa nên dùng một kiểu móc thống nhất.
Số toa trong đoànĐoàn càng dài càng cắt góc vào trong khi rẽ; đo chỗ rẽ hẹp nhất trên tuyến trước khi chốt số toa.
Cần TFV tính giúp?Gửi loại hàng, khối lượng mỗi lô và sơ đồ tuyến — TFV đề xuất model xe kéo có tải kéo và lực kéo hợp với đoàn rơ moóc của anh/chị. Nhờ TFV tính

Nguyên tắc chung khi phối xe kéo với rơ moóc.

Sử dụng hằng ngày

Kiểm tra hằng ngày và sạc pin xe kéo điện MiMA MGA

1Trước caXem mức pin trên đồng hồ, lốp, phanh, còi, đèn, nút dừng khẩn cấp; kiểm tra chốt móc kéo.
2Trong caKhông kéo vượt tải kéo; giảm tốc trước khi rẽ; không chở người trên rơ moóc.
3Cuối caĐỗ xe trên nền phẳng, tắt khoá điện; sạc ở khu vực thông thoáng, khô ráo.
4Định kỳBảo dưỡng theo lịch TFV hướng dẫn khi bàn giao; mọi lần sửa chữa ghi vào hồ sơ xe.

Pin là bộ phận quyết định tuổi thọ vận hành của xe kéo điện. Với pin axít chì, nên sạc đầy sau mỗi ca, tránh để pin cạn hẳn và kiểm tra mực dung dịch theo hướng dẫn của hãng. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái cách đọc đồng hồ pin, cách sạc và các lỗi thường gặp, để xe chạy ổn định ngay từ những tuần đầu.

Hướng dẫn sử dụng chung; không thay cho hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.

4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MGA?

1Hàng & rơ moócKhối lượng hàng mỗi chuyến, số rơ moóc, khối lượng rơ moóc rỗng, chiều cao móc nối.
2Tuyến đườngQuãng đường mỗi chuyến, chỗ quay đầu, bề rộng lối đi hẹp nhất, có đi ra ngoài trời không.
3Nền & độ dốcLoại nền, khe sàn, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việc & sạcSố chuyến mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai không.

Tải kéo của xe tính trên nền phẳng. Tuyến có dốc, gửi độ dốc lớn nhất để TFV kiểm tra với hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MGA tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo thông số hãng MiMA
  • Tư vấn model theo tải kéo, tuyến đường và rơ moóc thực tế
  • Hướng dẫn vận hành, nối rơ moóc, sạc pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
xe kéo điện MiMA MGA chính hãng tại TFV

MiMA MGA — ảnh hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MGA

Dòng xe kéo điện MiMA MGA có những model nào?

Hai model: MGA40 (tải kéo 4.000 kg, pin 24V / 490 Ah) và MGA60 (tải kéo 6.000 kg, pin 48V / 280 Ah). Cả hai ngồi lái, cùng thân xe.

MGA40 và MGA60 khác nhau thế nào?

Cùng kích thước dài 1.790 mm, rộng 990 mm. MGA60 kéo nặng hơn (6 tấn), lực kéo 4.500 N so với 3.800 N, chạy rỗng 17 km/h so với 14 km/h, dùng hệ 48V.

Xe kéo điện MGA dùng ở sân bay được không?

Hãng nêu vận chuyển hành lý ở sân bay là một ứng dụng của dòng MGA.

Tải kéo có tính cả rơ moóc không?

Có. Tải kéo là tổng khối lượng xe kéo phía sau trên nền phẳng — gồm hàng và rơ moóc.

Người lái có mỏi khi chạy cả ca không?

Dòng MGA ngồi lái, ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện — hãng thiết kế để giảm mỏi khi làm việc lâu.

Xe kéo điện MGA có nâng hàng không?

Không. Đây là xe kéo. Cần nâng pallet hãy xem xe nâng tay điện MiMA ME.

Giá xe kéo điện MiMA MGA bao nhiêu?

Giá theo model, cấu hình và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MGA đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn model theo tải kéo
  • Khảo sát tuyến đường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút