Attachment
67 products
Shop by brand
Filter by
Sort by
25 products foundAttachment xe nâng là các bộ công tác lắp thêm lên giá nâng để xe làm được những việc mà cặp càng trần không làm được: kẹp kiện không cần pallet, xoay đổ thùng, dịch càng từ ghế lái, kéo đẩy hàng trên tấm trượt. Trong ngành, attachment còn được gọi là phụ kiện xe nâng hay bộ công tác. Chọn đúng attachment, một chiếc xe nâng tiêu chuẩn có thể thay cho cả một dây chuyền bốc xếp thủ công; chọn sai, xe mất tải, hỏng hàng và nguy hiểm cho người lái.
Trang này là bản đồ tổng quan toàn bộ 17 nhóm attachment xe nâng TFV đang tư vấn và cung cấp — từ những bộ phổ biến như bộ dịch giá Sideshifter, dịch càng Fork Positioner đến những bộ chuyên dụng như kẹp giấy cuộn hay bộ kéo đẩy Push-Pull. Đọc phần đầu để hiểu ba yếu tố kỹ thuật quyết định việc lắp attachment, sau đó đi thẳng tới nhóm phù hợp với hàng hoá của anh/chị.
- Attachment xe nâng là gì
- Vì sao nên dùng attachment
- Tải trọng còn lại khi lắp attachment
- Cấp lắp ISO và thuỷ lực phụ
- 17 nhóm attachment xe nâng tại TFV
- Bảng chọn nhanh: hàng hoá → attachment
- Lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng
- Mua attachment xe nâng tại TFV
- Câu hỏi thường gặp
Attachment xe nâng là gì
Attachment xe nâng là thiết bị gắn vào phía trước cột nâng — thay cho, hoặc kết hợp với, cặp càng tiêu chuẩn — để thay đổi cách xe tiếp xúc với hàng hoá. Phần lớn attachment được dẫn động bằng thuỷ lực lấy từ chính bơm của xe, điều khiển bằng cần gạt bổ sung ở ghế lái. Một số loại đơn giản như giá móc càng hay càng đôi thì hoàn toàn cơ khí.
Có thể chia attachment thành bốn họ lớn:
- Định vị càng: dịch giá (dịch cả cặp càng sang trái/phải), dịch càng (đổi khoảng cách giữa hai càng).
- Kẹp: kẹp vuông, kẹp giấy cuộn, kẹp thùng carton, kẹp phuy, kẹp lốp, kẹp ống, kẹp khối, càng kẹp, kẹp đa năng — giữ hàng bằng lực kẹp, bỏ pallet.
- Xoay, lật, nghiêng: càng xoay, gật gù, gật gù đa năng, càng xoay 3 chiều — đổi tư thế của hàng.
- Đẩy, kéo: bộ kéo đẩy, bộ đẩy hàng — làm việc với tấm trượt thay pallet.
Vì sao nên dùng attachment xe nâng
Attachment đáng đầu tư khi một thao tác lặp lại hằng ngày đang tốn người, tốn pallet hoặc làm hỏng hàng. Các lợi ích thường gặp:
- Bỏ pallet: kẹp và bộ kéo đẩy cho phép xếp hàng không pallet, tiết kiệm chi phí pallet, tăng mật độ xếp trong kho và container.
- Tăng năng suất: dịch giá, dịch càng giảm số lần tiến lùi và xuống xe chỉnh càng.
- Giảm hư hỏng: kẹp đúng loại phân bố lực đều, không còn vết càng đâm vào cuộn giấy, thùng hàng.
- Thay lao động nặng: xoay đổ thùng, rót phuy, bốc bao xi măng — những việc trước đây cần nhiều người.
- Một xe nhiều việc: gật gù với gầu xúc biến xe nâng thành gần như một máy xúc nhỏ cho vật liệu rời.
Tải trọng còn lại khi lắp attachment xe nâng
Đây là điểm quan trọng nhất và hay bị bỏ qua nhất. Tải trọng ghi trên xe (ví dụ 2,5 tấn tại tâm tải 500 mm) chỉ đúng khi xe dùng càng tiêu chuẩn. Lắp attachment làm tải trọng thực giảm vì hai lý do:
- Khối lượng bản thân của attachment cộng vào phía trước cột nâng. Một bộ dịch giá nhẹ như Heli LC20 chỉ 58 kg, nhưng một bộ kẹp giấy cuộn có thể nặng hàng trăm kg đến hơn một tấn.
- Tâm tải bị đẩy ra xa một đoạn bằng độ dày hiệu dụng của attachment, khiến mô men lật tăng.
Kết quả là tải trọng còn lại (residual capacity) luôn thấp hơn tải danh định. Cách làm đúng là tính theo bảng tải của nhà sản xuất xe với đúng attachment sẽ lắp, rồi dán bảng tải mới lên xe.
Lưu ý: không chọn xe theo khối lượng hàng rồi mới tìm attachment. Hãy cộng khối lượng hàng, khối lượng attachment và độ lệch tâm tải trước, sau đó mới chọn xe — thường phải lớn hơn một cấp tải so với khi dùng càng trần.
Cấp lắp ISO và thuỷ lực phụ của attachment xe nâng
Cấp lắp (mounting class) là chuẩn kích thước giá nâng theo ISO, chia thành các cấp I, II, III, IV. Xe càng lớn thì cấp càng cao: catalog Longhe ghi bộ dịch giá 2.500 kg cấp II, 3.500–4.500 kg cấp III, 6.800 kg cấp IV. Attachment phải đúng cấp lắp với giá nâng của xe; ngoài ra cần đo bề rộng giá nâng để chọn đúng bề rộng khung.
Thuỷ lực phụ (auxiliary hydraulic) là các đường dầu bổ sung từ van chia của xe lên attachment. Mỗi chức năng cần một mạch: kẹp vuông có dịch ngang cần hai mạch; kẹp giấy cuộn cần mạch kẹp và mạch xoay. Xe chưa có đủ van chia phải lắp thêm, kèm tang cuộn ống trên cột nâng. Áp suất và lưu lượng phải nằm trong dải của nhà sản xuất attachment — nhiều dòng Longhe làm việc ở 160 bar.
17 nhóm attachment xe nâng tại TFV
Mỗi nhóm dưới đây có trang riêng liệt kê đủ các mẫu, thông số có nguồn và cách chọn.
1. Kẹp vuông Bale Clamp
Kẹp vuông xe nâng Bale Clamp dùng hai tay kẹp phẳng ép vào hai mặt kiện hàng dạng khối: bông, vải, giấy ép, bột giấy, phế liệu. Có bản cố định, bản xoay 360° và bản chuyên kiện bột giấy.
2. Kẹp giấy cuộn Paper Roll Clamp
Kẹp giấy cuộn xe nâng có hai tay cong ôm thân cuộn và mâm xoay 360° để dựng đứng hoặc đặt nằm cuộn. Bắt buộc ở nhà máy giấy, bao bì carton và in ấn.
3. Kẹp thùng carton
Kẹp thùng carton xe nâng dùng tấm kẹp rộng phủ đệm cao su để nhấc cả khối thùng không pallet — điện máy, thuốc lá, hàng đóng thùng. Có bản nghiêng 90°.
4. Kẹp thùng phuy Drum Clamp
Kẹp thùng phuy xe nâng ôm thân phuy để bốc xếp phuy dầu, hoá chất, sơn; có cấu hình 1, 2 hoặc 4 phuy và bản xoay để đổ phuy.
5. Kẹp lốp Tyre Clamp
Kẹp lốp xe nâng xếp chồng lốp không cần pallet; bản xoay 360° đổi chồng lốp giữa đứng và nằm, bản có dịch giá căn chồng lốp sát nhau.
6. Kẹp ống thép Pipe Clamp
Kẹp ống thép xe nâng giữ chặt bó ống, thép tròn và sản phẩm dài hình trụ, có chức năng lật — dùng trong xây dựng và kho thép.
7. Dịch giá Sideshifter
Bộ dịch giá xe nâng Sideshifter dịch cả cặp càng sang trái/phải để căn hàng vào kệ, container mà không đánh lái lại. Attachment phổ biến nhất, có bản cho xe 2,5 đến 6,8 tấn.
8. Dịch càng Fork Positioner
Dịch càng xe nâng Fork Positioner thay đổi khoảng cách hai càng từ ghế lái, cần thiết khi một ca phải xử lý nhiều cỡ pallet.
9. Càng xoay Rotator
Càng xoay xe nâng Rotator quay cả cặp càng 360° hoặc 180° để lật, đổ thùng hàng. Dùng nhiều trong thực phẩm, hoá chất, đúc, tái chế và luyện kim; có bản tích hợp dịch giá.
10. Càng kẹp Fork Clamp
Càng kẹp xe nâng Fork Clamp vừa là kẹp vừa là dịch càng: hai càng khép vào kẹp các tải khó như thùng, kiện, lốp; mở ra thì dùng như càng thường. Có bản 2 càng, 4 càng, xoay và có dịch giá.
11. Càng xoay 3 chiều Tri-Lateral
Bộ càng xoay 3 chiều đặt càng về phía trước, bên trái hoặc bên phải xe, xoay 180° và dịch ngang mà không cần quay xe — giải pháp cho kho lối đi hẹp.
12. Gật gù Hinged Fork
Càng gật gù xe nâng tăng góc nghiêng càng (theo mô tả của nhà sản xuất: lên 25°, xuống 45°), dùng với gầu hoặc thùng để đổ vật liệu rời như than, cát, sỏi, phân bón, hạt nhựa.
13. Gật gù đa năng Broke Handler
Gật gù đa năng Hinged Broke Handler kết hợp nghiêng càng với cánh tay giữ hàng phía trên, giữ chặt tải khi đổ — phù hợp ngành tái chế, xử lý chất thải.
14. Bộ kéo đẩy Push-Pull
Bộ kéo đẩy xe nâng Push-Pull kéo hàng đặt trên tấm trượt (slip sheet) lên càng và đẩy ra khi hạ hàng, thay pallet trong vận chuyển hàng đóng gói. Nhóm này còn có bộ đẩy hàng và bộ lật xoay đẩy hàng cho bao xi măng, phân bón.
15. Kẹp khối Block Clamp
Kẹp khối gạch xe nâng kẹp và xếp khối gạch, block bê tông; khoảng cách tay kẹp và kiểu tay thay đổi theo yêu cầu, có bản treo (overhead).
16. Kẹp đa năng Multi-Purpose
Kẹp đa năng xe nâng xử lý thùng carton, hộp gỗ, hộp kim loại, gói mềm không pallet; bản Liandong tích hợp xoay. Dùng nhiều trong thuốc lá, giấy, sợi hoá học, kho cảng.
17. Attachment khác
Các attachment xe nâng khác gồm bộ thay lốp cỡ lớn, càng đôi xử lý hai pallet cùng lúc cho ngành đồ uống, kẹp kiện đứng ép giữ hàng cao, giá móc càng làm theo yêu cầu và kẹp mút xốp cho nhà máy nệm.
Bảng chọn nhanh: hàng hoá của anh/chị → loại attachment xe nâng
| Hàng hoá / nhu cầu | Attachment nên xem |
|---|---|
| Pallet, cần căn vào kệ hoặc container nhanh | Dịch giá Sideshifter |
| Nhiều cỡ pallet trong một ca | Dịch càng Fork Positioner |
| Kiện bông, vải, giấy ép, bột giấy, phế liệu | Kẹp vuông |
| Cuộn giấy | Kẹp giấy cuộn |
| Thùng điện máy, thùng thuốc lá, khối thùng đồng nhất | Kẹp thùng carton |
| Hộp gỗ, hộp kim loại, gói mềm lẫn lộn | Kẹp đa năng |
| Phuy dầu, phuy hoá chất | Kẹp thùng phuy |
| Lốp xe xếp kho | Kẹp lốp |
| Ống thép, thép tròn dài | Kẹp ống thép |
| Gạch, block bê tông | Kẹp khối |
| Thùng cần lật, đổ | Càng xoay |
| Tải khó cầm: thùng, kiện, lốp, phôi rèn | Càng kẹp |
| Kho lối đi rất hẹp, kệ hai bên | Càng xoay 3 chiều |
| Vật liệu rời: than, cát, sỏi, phân bón | Gật gù |
| Rác tái chế, phế phẩm cần giữ khi đổ | Gật gù đa năng |
| Hàng trên tấm trượt, bao xi măng, bột | Bộ kéo đẩy |
| Đệm mút, hai pallet một lần, tháo lắp lốp lớn | Attachment khác |
Lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng attachment xe nâng
Lắp attachment đúng quy trình gồm: kiểm tra cấp lắp và bề rộng giá nâng, bổ sung van chia và đường dầu phụ nếu thiếu, đi ống qua cột nâng không bị cấn khi nâng hết hành trình, chỉnh áp lực (đặc biệt với các loại kẹp), thử có tải và dán bảng tải mới lên xe.
Khi vận hành, người lái cần được hướng dẫn riêng cho attachment: không dùng kẹp để đẩy hoặc kéo lê hàng, chỉ xoay hoặc lật khi xe đứng yên, di chuyển với hàng hạ thấp. Bảo dưỡng định kỳ tập trung vào rò rỉ dầu ở xi lanh và khớp nối, độ mòn tấm trượt, đệm tay kẹp, bu lông và chốt khoá.
Mua attachment xe nâng tại TFV
TFV bán và cho thuê xe nâng, đồng thời cung cấp phụ tùng và phụ kiện xe nâng, nên khi tư vấn attachment TFV nhìn cả chiếc xe chứ không chỉ bộ công tác. Cụ thể, TFV hỗ trợ:
- Tư vấn chọn đúng loại attachment theo hàng hoá thực tế.
- Kiểm tra cấp lắp, bề rộng giá nâng và tải trọng còn lại theo đúng model xe.
- Kiểm tra tương thích thuỷ lực, đề xuất van chia và đường dầu phụ cần bổ sung.
- Báo giá theo cấu hình và hỗ trợ lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp về attachment xe nâng
Attachment xe nâng và phụ kiện xe nâng có khác nhau không?
Trong thực tế hai cụm từ thường dùng thay nhau. Attachment chỉ các bộ công tác lắp lên giá nâng như kẹp, dịch giá, càng xoay; phụ kiện xe nâng có thể hiểu rộng hơn.
Lắp attachment có làm giảm tải trọng xe không?
Có. Khối lượng attachment và việc tâm tải bị đẩy ra xa làm tải trọng còn lại thấp hơn tải danh định; cần tính theo bảng tải của xe.
Xe nâng điện có lắp được attachment không?
Được, miễn đúng cấp lắp, đủ tải còn lại và hệ thuỷ lực có đủ mạch. Xe nâng điện gắn bộ kéo đẩy Baoli KBE25 là một ví dụ.
Cấp lắp ISO II, III, IV nghĩa là gì?
Là chuẩn kích thước giá nâng. Xe 2,5 tấn thường cấp II, 3,5–4,5 tấn cấp III, 6,8 tấn cấp IV theo catalog Longhe. Attachment phải cùng cấp với giá nâng.
Xe của tôi chưa có đường dầu phụ thì sao?
Cần lắp thêm van chia và ống dầu, thường kèm tang cuộn ống trên cột nâng. TFV kiểm tra và đề xuất cấu hình khi báo giá.
Một xe có thể lắp nhiều attachment không?
Có thể thay đổi attachment giữa các ca nếu cùng cấp lắp, nhưng mỗi lần thay phải dùng đúng bảng tải tương ứng. Nhiều loại kẹp đã tích hợp sẵn dịch giá hoặc xoay.
Dịch giá và dịch càng khác nhau thế nào?
Dịch giá dịch cả cặp càng sang trái/phải; dịch càng thay đổi khoảng cách giữa hai càng. Xem dịch giá và dịch càng.
Nên chọn attachment Longhe hay Liandong?
Cả hai đều là nhà sản xuất attachment chuyên nghiệp; Liandong (LDSJ) thuộc hệ sinh thái Anhui Heli. Chọn theo model phù hợp với hàng và xe; TFV so sánh cấu hình cụ thể khi tư vấn.
Anh/chị cho TFV biết loại hàng, kích thước, khối lượng và model xe đang dùng; TFV sẽ đề xuất attachment xe nâng phù hợp và báo giá theo cấu hình. Hotline 0916929883.