Công ty TNHH TFV Industries

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 mm

Made to order

Key features

  • Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV

Specifications

SKU01.WH.00016
Kích thước125×50 mm (đường kính × bề rộng)
Vật liệuPU (polyurethane)
Vị tríbánh cân bằng
Dùng choxe nâng điện (đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện) có bánh cùng kích thước

About Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 mm

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 tại kho TFV. Vai trò, dấu hiệu hỏng, cách đo đường kính, bề rộng, lõi. Gửi ảnh bánh cũ để nhận báo giá.

Contents
  1. 1.Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 là gì
  2. 2.Vai trò của bánh cân bằng PU 125×50 trên xe nâng điện
  3. 3.Thông số bánh cân bằng PU 125×50
  4. 4.Bánh cân bằng 125×50 và các cỡ bánh cân bằng khác
  5. 4.1.125×50 khác 125×60 ở đâu
  6. 4.2.125×50 khác 127×90 ở đâu
  7. 5.So sánh bánh cân bằng PU 125×50 với bánh lái, bánh tải
  8. 6.Vì sao bánh cân bằng xe nâng điện dùng PU
  9. 7.Dấu hiệu hỏng bánh cân bằng PU 125×50
  10. 8.Cách đo và đối chiếu bánh cân bằng PU 125×50
  11. 8.1.Đường kính
  12. 8.2.Bề rộng
  13. 8.3.Lõi và bạc đạn
  14. 8.4.Thông tin xe
  15. 9.Quy trình đặt hàng và thay bánh cân bằng PU 125×50
  16. 10.Kiểm tra cụm bánh cân bằng để xe nâng điện chạy ổn định
  17. 11.Giá bánh cân bằng PU 125×50
  18. 12.Mua bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 tại TFV
  19. 13.Câu hỏi thường gặp về bánh cân bằng PU 125×50 mm
  20. 14.Tổng kết về bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 là bánh phụ bọc polyurethane có đường kính 125 mm và bề rộng 50 mm, lắp ở cụm bánh cân bằng (còn gọi là bánh phụ, bánh chống lật hay caster) của xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước. Tuy nhỏ và ít được để ý, bánh cân bằng lại là bộ phận giữ cho thân xe không chao lệch khi rẽ, khi qua gờ và khi phanh. Bài viết này giúp anh/chị hiểu vai trò của bánh cân bằng PU 125×50, nhận biết dấu hiệu hỏng, cách đo đúng cỡ và quy trình đặt hàng tại TFV.

Ảnh trong bài được chụp tại kho phụ tùng xe nâng của TFV. Với bánh cân bằng, chỉ đường kính và bề rộng thôi là chưa đủ — anh/chị sẽ thấy lý do ở phần cách đo và đối chiếu bên dưới.

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 là gì

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 và các bánh PU khác tại kho TFV
Bánh PU xe nâng điện nhiều cỡ xếp trên pallet tại kho TFV.

Trên xe nâng điện, ngoài bánh lái (bánh dẫn động) và bánh tải dưới càng, nhiều dòng xe còn có thêm một hoặc hai bánh nhỏ đặt cạnh bánh lái ở phần thân xe. Đó là bánh cân bằng. Bánh cân bằng PU 125×50 là loại bánh như vậy, có mặt lăn bằng polyurethane, đường kính 125 mm và bề rộng 50 mm.

Tên gọi của bánh này khá đa dạng tuỳ nơi: bánh cân bằng, bánh phụ, bánh chống lật, bánh thăng bằng, bánh xoay hay caster. Dù gọi thế nào, chúng đều chỉ cùng một nhóm bánh có nhiệm vụ đỡ thêm một điểm tựa cho thân xe, bổ trợ cho bánh lái. Trên nhiều xe, bánh cân bằng được gắn trong một càng xoay, tự quay theo hướng di chuyển của xe giống bánh xe đẩy hàng.

Mã bánh cân bằng PU 125×50 tại TFV được ghi rõ hai kích thước là đường kính và bề rộng. Phần lõi, bạc đạn và kiểu lắp của bánh cân bằng thay đổi theo từng thiết kế xe, nên khi đặt hàng anh/chị cần gửi thêm ảnh bánh cũ để TFV đối chiếu. Các bánh cân bằng, bánh tải, bánh lái khác được xếp chung trong nhóm bánh xe PU xe nâng của TFV.

Vai trò của bánh cân bằng PU 125×50 trên xe nâng điện

Vai trò bánh cân bằng PU 125×50 giữ thăng bằng cho xe nâng điện
Bánh cân bằng bổ sung điểm tựa cho thân xe bên cạnh bánh lái.

Hãy hình dung xe nâng điện đứng lái hoặc xe nâng tay điện: phía trước là hai càng có bánh tải, phía sau là thân xe chứa ắc quy, động cơ và một bánh lái nằm gần giữa. Nếu chỉ có một bánh lái ở phía thân, xe chỉ có ba điểm tựa và dễ nghiêng sang hai bên khi rẽ gấp hoặc khi sàn không phẳng. Bánh cân bằng được thêm vào để giải quyết vấn đề đó. Cụ thể, bánh cân bằng PU 125×50 đảm nhận các vai trò:

  • Chống nghiêng, chống lật thân xe: tạo thêm điểm tựa ở phía thân, giúp xe ổn định khi rẽ, khi tăng tốc hoặc phanh.
  • Chia tải với bánh lái: một phần trọng lượng thân xe và ắc quy được truyền qua bánh cân bằng, giúp bánh lái không phải gánh một mình.
  • Giữ xe đi êm khi qua gờ, khe sàn: bánh cân bằng giúp thân xe không bị "lắc ngang" khi bánh lái vừa đi qua chỗ gồ ghề.
  • Bảo vệ khung thân xe: khi bánh cân bằng hoạt động tốt, phần đáy thân xe không bị cạ xuống sàn trong các tình huống nghiêng.

Trên một số thiết kế, cụm bánh cân bằng có lò xo hoặc cơ cấu chỉnh độ cao để luôn ép nhẹ xuống sàn. Khi bánh mòn, chiều cao tiếp xúc thay đổi và hiệu quả cân bằng giảm theo — đây là lý do bánh cân bằng mòn tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng rõ đến cảm giác lái.

Thông số bánh cân bằng PU 125×50

Thông số bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 mm
Bánh PU màu xanh vàng xếp tại kho phụ tùng TFV.
Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩmBánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 mm
Đường kính125 mm
Bề rộng50 mm
Vật liệu mặt lănPU (polyurethane)
Vị trí lắpBánh cân bằng
Dùng choXe nâng điện đứng lái, ngồi lái, xe nâng tay điện có bánh cùng kích thước
GiáLiên hệ

Bảng trên chỉ gồm những thông số đã được xác nhận. Lõi, bạc đạn đi kèm và kiểu lắp (lồng trục, có mặt bích hay không) cần được đối chiếu với bánh cũ trên xe. TFV không liệt kê model xe cố định cho mã này, vì nhiều thiết kế xe khác nhau có thể dùng bánh cân bằng cùng đường kính và bề rộng nhưng khác lõi.

Bánh cân bằng 125×50 và các cỡ bánh cân bằng khác

So sánh bánh cân bằng PU 125×50 với bánh cân bằng 125×60 và 127×90
Các cỡ bánh cân bằng PU có đường kính gần nhau nhưng khác bề rộng.

Bánh cân bằng xe nâng điện có rất nhiều cỡ. Riêng tại TFV, có những mã có đường kính gần 125 mm nhưng khác bề rộng, dễ gây nhầm khi chỉ nhìn bằng mắt:

Mã bánh cân bằng PUĐường kínhBề rộng
Bánh cân bằng PU 125×50 (bài này)125 mm50 mm
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×60125 mm60 mm
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 127×90127 mm90 mm
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 150×80150 mm80 mm
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×8085 mm80 mm

125×50 khác 125×60 ở đâu

Hai mã cùng đường kính 125 mm, chỉ khác bề rộng. Bánh rộng hơn sẽ không lọt vào càng xoay được thiết kế cho bánh hẹp, còn bánh hẹp lắp vào càng rộng thì bị xê dịch dọc trục, mòn lệch và phát tiếng gõ. Vì vậy bề rộng là con số bắt buộc phải đo, không thể đoán.

125×50 khác 127×90 ở đâu

Đường kính chênh không nhiều nhưng bề rộng khác hẳn. Hai bánh này phục vụ hai kiểu cụm bánh cân bằng khác nhau và không dùng thay nhau.

So sánh bánh cân bằng PU 125×50 với bánh lái, bánh tải

So sánh bánh cân bằng PU với bánh lái và bánh tải xe nâng điện
Mỗi vị trí bánh trên xe nâng điện có cấu tạo và nhiệm vụ riêng.

Nhiều khách mới làm quen với phụ tùng xe nâng thường gọi chung tất cả là "bánh PU". Thực tế mỗi vị trí bánh có nhiệm vụ và cấu tạo khác nhau:

Tiêu chíBánh cân bằngBánh láiBánh tải
Vị tríCạnh bánh lái, phía thân xeDưới thân xe, gắn với động cơ di chuyểnDưới càng nâng
Nhiệm vụGiữ thăng bằng, chống nghiêngKéo xe chạy và đổi hướngĐỡ tải hàng hoá
Truyền lực kéoKhôngCóKhông
Kích thước điển hìnhNhỏLớnTrung bình đến lớn
Cách lắpTrong càng xoay hoặc giá đỡMặt bích hoặc lõi có thenÉp lên bạc đạn trên trục càng

Nếu anh/chị cần thay bánh dẫn động, hãy xem các mã như bánh lái PU xe nâng điện 230×75. Còn với bánh tải dưới càng, nhóm bánh PU có nhiều cỡ bánh tải riêng. Bánh cân bằng 125×50 chỉ dùng ở vị trí bánh cân bằng.

Vì sao bánh cân bằng xe nâng điện dùng PU

Bánh cân bằng PU xe nâng điện không để vệt trên sàn kho
Lớp PU giúp bánh chịu mài mòn và không để vệt trên sàn sáng màu.

Bánh cân bằng có đường kính nhỏ nên phải quay nhiều vòng hơn bánh lớn trên cùng một quãng đường. Điều đó có nghĩa vật liệu mặt lăn phải chịu mài mòn tốt. PU đáp ứng yêu cầu này trên sàn phẳng trong nhà, đồng thời có những ưu điểm định tính:

  • Chịu mài mòn tốt trên sàn bê tông, sàn epoxy: phù hợp với nhịp làm việc nhiều ca của xe nâng điện trong kho.
  • Không để vệt đen: sàn kho, sàn xưởng sạch hơn so với bánh cao su.
  • Ít biến dạng: bánh giữ được hình dạng tròn đều, giúp thân xe ổn định.
  • Đàn hồi vừa phải: giảm một phần rung từ sàn truyền lên thân xe và người vận hành.

So với bánh nhựa cứng hoặc bánh cao su đặc ở cùng vị trí, bánh cân bằng PU là lựa chọn phổ biến trên xe nâng điện chạy trong nhà. Khi thay thế, anh/chị nên giữ đúng vật liệu PU và đúng cỡ 125×50 như xe đang dùng.

Dấu hiệu hỏng bánh cân bằng PU 125×50

Dấu hiệu hỏng bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50
Kiểm tra mặt lăn, lõi và bạc đạn bánh cân bằng mỗi kỳ bảo dưỡng.

Bánh cân bằng nằm khuất dưới thân xe nên thường bị bỏ qua cho đến khi hỏng nặng. Anh/chị nên kiểm tra bánh cân bằng PU 125×50 khi thấy một trong các dấu hiệu:

  1. Xe nghiêng, lắc ngang khi rẽ: cảm giác thân xe "chòng chành" nhiều hơn trước, đặc biệt khi rẽ có tải.
  2. Tiếng kêu lạch cạch hoặc rít ở phía thân xe: thường do bạc đạn bánh cân bằng khô, rỗ hoặc vỡ.
  3. Bánh không còn tự xoay theo hướng chạy: càng xoay bị kẹt, bánh bị kéo lết, mặt PU mòn phẳng một mảng.
  4. PU mòn mỏng, nứt, mẻ: nhìn thấy rõ lõi gần lộ ra hoặc mép bánh vỡ vụn.
  5. PU bong khỏi lõi: có khe hở hoặc lớp PU xoay lệch so với lõi.
  6. Đáy thân xe cạ sàn: có vết trầy dưới thân xe, dấu hiệu bánh cân bằng đã mòn hoặc cụm đỡ đã tụt.

Một bánh cân bằng hỏng không làm xe ngừng chạy ngay, nhưng làm tăng tải lên bánh lái, giảm độ ổn định và tăng rủi ro khi xe làm việc với hàng cao. Thay sớm là cách đơn giản để giữ an toàn.

Cách đo và đối chiếu bánh cân bằng PU 125×50

Cách đo đường kính và bề rộng bánh cân bằng PU 125×50
Đo đường kính, bề rộng và chụp ảnh lõi bánh cân bằng trước khi đặt hàng.

Với bánh cân bằng, anh/chị cần ba nhóm thông tin: đường kính, bề rộng và kiểu lõi. Cách lấy từng thông tin như sau:

Đường kính

Đo qua tâm bánh từ mép PU bên này sang mép PU bên kia bằng thước kẹp hoặc thước lá. Bánh đã mòn sẽ cho kết quả nhỏ hơn số gốc, vì vậy nếu đo được số lẻ thấp hơn 125 thì vẫn có thể là bánh 125 đã mòn. Hãy kết hợp với bề rộng và mã in trên bánh nếu còn.

Bề rộng

Kẹp thước giữa hai mặt hông bánh. Bề rộng gần như không đổi khi bánh mòn nên rất đáng tin. Kết quả quanh 50 mm là nhóm 125×50; quanh 60 mm là nhóm bánh cân bằng PU 125×60.

Lõi và bạc đạn

Chụp rõ ảnh mặt hông bánh để thấy lõi: lõi có bạc đạn sẵn hay không, đường kính lỗ trục, có vai hoặc mặt bích hay không. Nếu được, đo thêm đường kính trục của càng xoay. Đây là thông tin quyết định bánh mới lắp vừa hay không, vì cùng cỡ 125×50 nhưng có thể khác lõi.

Thông tin xe

Chụp tem xe có model và số khung. TFV dùng thông tin này kết hợp với ảnh bánh cũ để đối chiếu đúng mã trước khi giao.

Quy trình đặt hàng và thay bánh cân bằng PU 125×50

Quy trình thay bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50
Đối chiếu lõi và bề rộng trước khi giao giúp bánh lắp vừa ngay.
  1. Gửi thông tin: ảnh bánh cân bằng cũ (mặt lăn và mặt hông thấy lõi), số đo đường kính, bề rộng, model và số khung xe, số lượng cần thay.
  2. TFV đối chiếu: kỹ thuật xác nhận bánh đúng là 125×50 và kiểm tra kiểu lõi, bạc đạn tương ứng.
  3. Báo giá và xác nhận đơn: TFV gửi báo giá; anh/chị chốt số lượng.
  4. Kiểm tra bánh khi nhận: đặt bánh mới cạnh bánh cũ, so đường kính, bề rộng và lõi.
  5. Thay bánh: kê thân xe an toàn, tháo bu lông hoặc trục giữ bánh trong càng xoay, lấy bánh cũ ra, vệ sinh càng và trục, lắp bánh mới cùng vòng đệm, siết lại đúng vị trí.
  6. Chạy thử: chạy thẳng, rẽ hai bên, kiểm tra bánh quay trơn, càng xoay tự do, thân xe không nghiêng.

Nếu xe có hai bánh cân bằng, nên thay cả hai cùng lúc khi mức mòn tương đương để thân xe cân hai bên.

Kiểm tra cụm bánh cân bằng để xe nâng điện chạy ổn định

Kiểm tra cụm bánh cân bằng PU 125×50 trên xe nâng điện
Bánh mới cần đi cùng càng xoay, trục và bạc đạn còn tốt.

Thay bánh cân bằng PU 125×50 mới nhưng cụm đỡ đã hỏng thì bánh mới cũng nhanh hỏng. Khi thay bánh, anh/chị nên kiểm tra thêm:

  • Càng xoay: xoay bằng tay phải trơn, không kẹt, không rơ. Càng kẹt làm bánh bị kéo lết.
  • Trục bánh: không cong, không mòn rãnh; trục mòn làm bánh đảo.
  • Bạc đạn: quay êm, không lạo xạo; bạc đạn khô hoặc rỗ nên thay mới.
  • Lò xo hoặc cơ cấu chỉnh độ cao (nếu có): còn đàn hồi, chỉnh đúng để bánh tiếp xúc sàn vừa đủ.
  • Bu lông giữ cụm: siết chặt, không lỏng.

Song song đó, giữ sàn sạch, tránh để xe chạy qua mảnh kim loại, dây đai; đi chậm khi qua gờ cửa và khe sàn. Những thói quen này giúp cả bánh cân bằng lẫn bánh lái bền hơn.

Giá bánh cân bằng PU 125×50

Báo giá bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 tại TFV
Gửi ảnh bánh cũ để TFV đối chiếu và báo giá.

Giá: Liên hệ — gửi mã/ảnh để nhận báo giá.

Giá bánh cân bằng PU 125×50 phụ thuộc vào kiểu lõi, số lượng và thời điểm đặt hàng. Anh/chị gửi ảnh bánh cũ, số đo và thông tin xe qua trang liên hệ nhận báo giá, kỹ thuật TFV xác nhận đúng mã rồi gửi báo giá cụ thể.

Mua bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 tại TFV

Mua bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 tại kho TFV
Ảnh chụp hàng thật tại kho phụ tùng xe nâng TFV.
  • Kho phụ tùng xe nâng: TFV giữ nhiều cỡ bánh cân bằng, bánh tải, bánh lái PU; ảnh trong bài là hàng thật tại kho TFV.
  • Đối chiếu trước khi giao: kỹ thuật TFV kiểm tra đường kính, bề rộng và kiểu lõi theo ảnh và số đo anh/chị gửi.
  • Nhiều cỡ bánh cân bằng: nếu xe không dùng 125×50, TFV kiểm tra các mã khác như bánh cân bằng PU 180×75, 150×80 hay nhóm bánh 85.
  • Phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng: đặt kèm các phụ tùng khác trong danh mục phụ tùng xe nâng để xử lý một lần.

Câu hỏi thường gặp về bánh cân bằng PU 125×50 mm

Bánh cân bằng trên xe nâng điện là bánh nào?

Là bánh nhỏ đặt cạnh bánh lái ở phía thân xe, thường nằm trong một càng xoay. Bánh giúp xe không nghiêng khi rẽ, khi qua gờ và chia bớt tải cho bánh lái.

Bánh cân bằng PU 125×50 dùng cho xe nâng nào?

Dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh cân bằng cùng kích thước. TFV đối chiếu theo bánh cũ hoặc model và số khung xe, không áp một danh sách model cố định.

Bánh 125×60 có thay cho 125×50 được không?

Không. Hai bánh cùng đường kính nhưng khác bề rộng, bánh rộng hơn không lọt vào càng xoay dành cho bánh hẹp, còn bánh hẹp lắp vào càng rộng thì bị xê dịch và mòn lệch.

Chỉ biết 125×50 đã đủ để đặt hàng chưa?

Chưa đủ. Cùng cỡ 125×50 có thể khác lõi và bạc đạn. Anh/chị gửi thêm ảnh mặt hông bánh thấy rõ lõi để TFV đối chiếu.

Bánh cân bằng hỏng thì xe có chạy được không?

Xe thường vẫn chạy được nhưng kém ổn định, dễ nghiêng khi rẽ, bánh lái chịu tải nhiều hơn. Nên thay sớm để đảm bảo an toàn.

Bánh cân bằng kêu lạch cạch là do bánh hay bạc đạn?

Phần lớn do bạc đạn khô, rỗ hoặc vỡ, hoặc do càng xoay bị rơ. Khi thay bánh nên kiểm tra luôn bạc đạn và càng xoay.

Có nên thay cả hai bánh cân bằng cùng lúc?

Nếu xe có hai bánh cân bằng và mức mòn tương đương, nên thay cả hai để thân xe cân hai bên.

Làm sao nhận báo giá bánh cân bằng PU 125×50?

Gửi ảnh bánh cũ, số đo, số lượng, model và số khung xe qua trang liên hệ của TFV. Kỹ thuật xác nhận mã rồi gửi báo giá.

Tổng kết về bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 tại kho TFV
Bánh PU tại kho TFV, đối chiếu kích thước và lõi trước khi giao.

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 là bộ phận nhỏ nhưng giữ vai trò lớn trong độ ổn định của xe. Khi xe bắt đầu nghiêng khi rẽ, kêu ở phía thân hoặc bánh mòn, nứt, bong PU, đó là lúc cần thay. Để đặt đúng, anh/chị cần đủ đường kính 125, bề rộng 50 và thông tin lõi, hoặc gửi ảnh bánh cũ để TFV đối chiếu.

Gọi hotline 0916929883 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ để được tư vấn và báo giá. Xem thêm các bánh cân bằng, bánh tải, bánh lái khác trong nhóm bánh PU xe nâng điện.

Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 mm· 10/2/2026

FAQ

?Bánh cân bằng trên xe nâng điện là bánh nào?

Là bánh nhỏ đặt cạnh bánh lái ở phía thân xe, thường nằm trong một càng xoay. Bánh giúp xe không nghiêng khi rẽ, khi qua gờ và chia bớt tải cho bánh lái.

?Bánh cân bằng PU 125×50 dùng cho xe nâng nào?

Dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái và xe nâng tay điện có bánh cân bằng cùng kích thước. TFV đối chiếu theo bánh cũ hoặc model và số khung xe, không áp một danh sách model cố định.

?Bánh 125×60 có thay cho 125×50 được không?

Không. Hai bánh cùng đường kính nhưng khác bề rộng, bánh rộng hơn không lọt vào càng xoay dành cho bánh hẹp, còn bánh hẹp lắp vào càng rộng thì bị xê dịch và mòn lệch.

?Chỉ biết 125×50 đã đủ để đặt hàng chưa?

Chưa đủ. Cùng cỡ 125×50 có thể khác lõi và bạc đạn. Anh/chị gửi thêm ảnh mặt hông bánh thấy rõ lõi để TFV đối chiếu.

?Bánh cân bằng hỏng thì xe có chạy được không?

Xe thường vẫn chạy được nhưng kém ổn định, dễ nghiêng khi rẽ, bánh lái chịu tải nhiều hơn. Nên thay sớm để đảm bảo an toàn.

?Bánh cân bằng kêu lạch cạch là do bánh hay bạc đạn?

Phần lớn do bạc đạn khô, rỗ hoặc vỡ, hoặc do càng xoay bị rơ. Khi thay bánh nên kiểm tra luôn bạc đạn và càng xoay.

?Có nên thay cả hai bánh cân bằng cùng lúc?

Nếu xe có hai bánh cân bằng và mức mòn tương đương, nên thay cả hai để thân xe cân hai bên.

?Làm sao nhận báo giá bánh cân bằng PU 125×50?

Gửi ảnh bánh cũ, số đo, số lượng, model và số khung xe qua trang liên hệ của TFV. Kỹ thuật xác nhận mã rồi gửi báo giá.

Similar products