Công ty TNHH TFV Industries

Bánh xe PU

68 products

Shop by brand

Filter by

Showing 20 of 68 products

Bánh xe PU xe nâng là loại bánh có lớp polyurethane (PU) đúc bám trên lõi kim loại, dùng chủ yếu cho xe nâng điện đứng lái, xe nâng điện ngồi lái cỡ nhỏ và xe nâng tay điện chạy trong nhà xưởng, kho hàng. Trang này gom toàn bộ 68 mã bánh xe PU TFV đang cung cấp, chia theo vị trí lắp: bánh lái, bánh tải, bánh cân bằng, bánh PU theo kích thước, bánh OMC Interlift theo tải trọng và model Toyota, cùng các mã bọc bánh PU.

Mỗi bảng ghi kích thước theo thứ tự đường kính ngoài × bề rộng × đường kính lõi (mm), bấm tên mã để xem ảnh và thông số chi tiết. Xe nâng dùng lốp cao su đặc thì xem trang lốp xe nâng; các nhóm khác ở danh mục phụ tùng xe nâng.

Bánh xe PU xe nâng là gì, dùng cho xe nào?

Bánh xe PU xe nâng điện nhiều loại xếp trên pallet tại kho TFV
Bánh xe PU xe nâng điện nhiều cỡ, nhiều màu PU xếp trên pallet — ảnh chụp tại kho TFV.

PU (polyurethane) là vật liệu đàn hồi, dai và chịu mài mòn tốt, được đúc thành lớp bánh bám chặt trên lõi thép hoặc lõi gang. Bánh xe PU xe nâng có lớp PU mỏng hơn lốp cao su, nên bánh nhỏ gọn mà vẫn chịu được tải lớn — đúng với kết cấu thấp, chật của xe nâng điện đứng lái và xe nâng tay điện.

Trên một chiếc xe nâng điện đứng lái thường có ba loại bánh PU:

  • Bánh lái: bánh chủ động gắn với cụm motor di chuyển, vừa kéo xe vừa đánh lái.
  • Bánh tải: nằm ở đầu chân càng hoặc chân chống phía trước, đỡ phần lớn tải hàng.
  • Bánh cân bằng: bánh nhỏ đặt cạnh bánh lái, giữ xe không nghiêng sang hai bên khi chạy và quay.

Màu PU (xanh, vàng, cam, đỏ) là màu của công thức và nhà sản xuất; khi thay bánh xe PU, điều quan trọng là đúng kích thước và đúng vị trí, không phải đúng màu.

Bánh lái PU xe nâng điện

Bánh lái PU xe nâng điện lõi thép có lỗ bắt bu lông
Bánh lái PU xe nâng điện lõi thép, lỗ bắt bu lông vào mặt bích hộp số — ảnh tại kho TFV.

Bánh lái PU vừa truyền lực kéo vừa xoay theo vô lăng, nên mòn nhanh hơn các bánh khác trên xe. Bánh lái có hai dạng ghi kích thước: hai số (đường kính × bề rộng) với bánh nhỏ, và ba số (đường kính × bề rộng × đường kính lõi) với bánh lớn. TFV có 15 mã bánh lái PU xe nâng điện:

Mã hàngKích thước (mm)Thương hiệu
Bánh lái PU xe nâng điện 212×75 mm212×75–
Bánh lái PU xe nâng điện 230×75 mm230×75–
Bánh lái PU xe nâng điện 250×75 mm250×75–
Bánh lái PU xe nâng điện 254×102 mm254×102–
Bánh lái PU xe nâng điện 260×165×220 mm260×165×220–
Bánh lái PU xe nâng điện 280×135×144.7 mm · Atchi280×135×144.7Atchi
Bánh lái PU xe nâng điện 280×145×180 mm280×145×180–
Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 mm · OMC330×145×180OMC
Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×194 mm · OMC330×145×194OMC
Bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199 mm330×145×199–
Bánh lái PU xe nâng điện 343×140×203.2 mm343×140×203.2–
Bánh lái PU xe nâng điện 380×145×240 mm380×145×240–
Bánh lái PU xe nâng điện 380×165×246 mm · OMC380×165×246OMC
Bánh lái PU xe nâng điện 381×152×254 mm · OMC381×152×254OMC
Bánh lái PU xe nâng điện 394×152×253 mm394×152×253–

Hai mã gần giống nhau: 330×145×180, 330×145×194 và 330×145×199 chỉ khác nhau ở đường kính lõi. Đo sai lõi vài milimét là bánh không lắp vào mặt bích được, vì vậy luôn đo cả ba số.

Bánh tải PU xe nâng điện

Bánh tải PU xe nâng điện lớp PU vàng trong lõi kim loại
Bánh tải PU xe nâng điện — lớp PU vàng trong đúc trên lõi kim loại.

Bánh tải PU nằm ở phía càng hoặc chân chống trước, gánh phần lớn khối lượng hàng khi xe nâng điện đứng lái chạy. Bánh tải không có motor nên không mòn vì lực kéo, nhưng chịu tải tĩnh lớn và va đập khi xe lên xuống dốc dock, gờ cửa. TFV có 8 mã bánh tải PU:

Mã hàngKích thước (mm)Thương hiệu
Bánh tải PU xe nâng điện 254×102×158 mm254×102×158–
Bánh tải PU xe nâng điện 254×102×169 mm · OMC254×102×169OMC
Bánh tải PU xe nâng điện 254×114×180 mm · OMC254×114×180OMC
Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×158 mm254×120×158–
Bánh tải PU xe nâng điện 254×120×190 mm · OMC254×120×190OMC
Bánh tải PU xe nâng điện 267×114×180 mm267×114×180–
Bánh tải PU xe nâng điện 267×127×165 mm · OMC267×127×165OMC
Bánh tải PU xe nâng điện 267×135×180 mm · OMC267×135×180OMC

Các mã cùng đường kính 254 mm hoặc 267 mm khác nhau ở bề rộng và lõi. Khi thay bánh tải PU xe nâng, nên thay cả hai bên cùng lúc để xe không bị lệch.

Bánh cân bằng PU xe nâng điện

Bánh cân bằng PU xe nâng điện cỡ nhỏ lõi nhôm
Bánh cân bằng PU xe nâng điện cỡ nhỏ — ảnh tại kho TFV.

Bánh cân bằng PU là bánh phụ nhỏ ở hai bên bánh lái, giữ xe nâng điện không lắc khi vào cua. Bánh nhỏ nhưng quay rất nhanh, nên khi mòn hoặc vỡ PU, xe sẽ nghiêng và rung rõ rệt. TFV có 15 mã bánh cân bằng PU, nhiều nhất ở nhóm đường kính 85 mm với nhiều bề rộng khác nhau:

Mã hàngKích thước (mm)Thương hiệu
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×100 mm85×100–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×105 mm85×105–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×110 mm85×110–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×115 mm85×115–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×125 mm85×125–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×150 mm85×150–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×80 mm85×80–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 85×90 mm85×90–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×50 mm125×50–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 125×60 mm125×60–
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 127×90 mm · OMC127×90OMC
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 150×80 mm · OMC150×80OMC
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 mm · OMC178×73OMC
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 180×75 mm · OMC180×75OMC
Bánh cân bằng PU xe nâng điện 204×76 mm · OMC204×76OMC

Chú ý nhóm 85 mm: tám mã 85×80 đến 85×150 cùng đường kính, chỉ khác bề rộng. Đo bề rộng bánh cũ bằng thước kẹp, đừng ước lượng bằng mắt.

Bánh xe PU xe nâng điện theo kích thước (OMC và hàng khác)

Bánh xe PU xe nâng điện OMC theo kích thước
Bánh xe PU xe nâng điện nhiều kích thước — đối chiếu theo số đo bánh cũ.

Nhóm bánh xe PU dưới đây được ghi theo kích thước, dùng cho bánh lái hoặc bánh tải tuỳ xe — vị trí lắp được xác định bằng cách đối chiếu với kích thước bánh cũ. Phần lớn là hàng thương hiệu OMC:

Mã hàngKích thước (mm)Thương hiệu
Bánh xe PU xe nâng điện 152×90 mm · OMC152×90OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 204×76×120 mm · OMC204×76×120OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 254×114×169 mm · OMC254×114×169OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 255×120×169 mm · OMC255×120×169OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 255×120×190 mm · OMC255×120×190OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 260×120×158 mm260×120×158–
Bánh xe PU xe nâng điện 280×135×145 mm · OMC280×135×145OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 315×145×180 mm · OMC315×145×180OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 320×146×193 mm · OMC320×146×193OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 330×145×205 mm · OMC330×145×205OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 360×180×220 mm · OMC360×180×220OMC
Bánh xe PU xe nâng điện 370×145×240 mm · OMC370×145×240OMC

Nếu số đo bánh cũ trùng với một mã ở đây và một mã ở nhóm bánh lái hoặc bánh tải, kỹ thuật TFV sẽ đối chiếu thêm kiểu lõi (số lỗ, mặt bích) để chọn đúng.

Bánh xe PU OMC Interlift theo tải trọng và model Toyota

Bánh xe PU OMC Interlift cho xe nâng điện đứng lái
Bánh xe PU OMC Interlift cho xe nâng điện đứng lái — lớp PU vàng trong trên lõi.

Với xe nâng điện đứng lái, TFV có nhóm bánh xe PU OMC Interlift chọn theo tải trọng xe hoặc theo model Toyota. Kích thước cụ thể theo bánh của từng xe — anh/chị gửi ảnh hoặc số đo bánh cũ để kỹ thuật đối chiếu.

Mã hàngDùng choThương hiệu
Bánh xe PU xe nâng điện đứng lái 1,0–1,3 tấn · OMC Interliftxe nâng điện đứng lái tải trọng 1,0–1,3 tấnOMC Interlift
Bánh xe PU xe nâng điện đứng lái 1,4–1,8 tấn · OMC Interliftxe nâng điện đứng lái tải trọng 1,4–1,8 tấnOMC Interlift
Bánh xe PU xe nâng điện đứng lái 2,0–2,5 tấn · OMC Interliftxe nâng điện đứng lái tải trọng 2,0–2,5 tấnOMC Interlift
Bánh xe PU xe nâng điện Toyota 7FBR15 · OMC InterliftToyota 7FBR15 (xe nâng điện đứng lái)OMC Interlift
Bánh xe PU xe nâng điện Toyota 7FBR20-25 · OMC InterliftToyota 7FBR20, 7FBR25 (xe nâng điện đứng lái)OMC Interlift

Theo mô tả của nhà cung cấp, bánh OMC Interlift được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Với Toyota 7FBR15, 7FBR20, 7FBR25, chọn theo model là cách nhanh nhất; với các xe đứng lái khác, chọn theo dải tải trọng 1,0–1,3 tấn, 1,4–1,8 tấn hoặc 2,0–2,5 tấn rồi đối chiếu số đo.

Bọc bánh PU xe nâng

Bọc bánh PU xe nâng điện lớp PU xanh trên lõi
Bọc bánh PU xe nâng điện — lớp PU mới trên lõi bánh.

Bọc bánh PU là dạng hàng có lớp PU mới đúc lên lõi bánh. Nhóm này gồm bọc bánh lái cỡ lớn và bọc bánh cân bằng cỡ nhỏ:

Mã hàngKích thước (mm)Thương hiệu
Bọc bánh cân bằng PU xe nâng điện 178×73 mm178×73–
Bọc bánh PU xe nâng điện 180×75 mm180×75–
Bọc bánh PU xe nâng điện 204×76 mm204×76–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 280×145×140 mm280×145×140–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×180 mm330×145×180–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×194 mm330×145×194–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 330×145×199 mm330×145×199–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 343×140×203.2 mm343×140×203.2–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 360×165×220 mm360×165×220–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 360×180×220 mm360×180×220–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 380×145×220 mm380×145×220–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 380×165×246 mm380×165×246–
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 394×152×253 mm394×152×253–

Nhiều kích thước bọc bánh PU trùng với bánh nguyên chiếc, ví dụ bọc bánh lái 380×165×246 và bánh lái PU 380×165×246 · OMC. Khi hỏi hàng, anh/chị nói rõ cần bánh nguyên chiếc hay dạng bọc để kỹ thuật TFV tư vấn đúng loại.

Cách đo bánh xe PU xe nâng để chọn đúng mã

Đo đường kính lõi bánh xe PU xe nâng
Lõi bánh xe PU — đường kính lõi là số thứ ba trong kích thước ba số.

Bánh xe PU xe nâng không có mã in sẵn như lốp, nên đo đúng là bước quan trọng nhất. Dùng thước kẹp (hoặc thước lá với bánh lớn) và đo theo thứ tự:

  1. Đường kính ngoài (D): đo qua tâm bánh, ở chỗ PU còn nguyên. Bánh đã mòn sẽ nhỏ hơn bánh mới — hãy báo cho kỹ thuật biết bánh đã mòn nhiều hay ít.
  2. Bề rộng (B): đo bề rộng lớp PU, không tính phần lõi lồi ra (nếu có).
  3. Đường kính lõi (d): với bánh lái lớn và bánh tải, đo đường kính lõi kim loại hoặc lỗ lắp.
  4. Kiểu lõi: đếm số lỗ bu lông, chụp ảnh mặt bích; với bánh có ổ bi, ghi lại mã vòng bi nếu đọc được.
  5. Vị trí và model xe: bánh lái, bánh tải hay bánh cân bằng; model và số khung xe.

Ví dụ đọc kích thước: bánh lái PU 280×135×144.7 · Atchi nghĩa là đường kính ngoài 280 mm, bề rộng 135 mm, đường kính lõi 144.7 mm. Bánh cân bằng ghi hai số như 204×76 · OMC là đường kính × bề rộng.

Bánh xe PU xe nâng so với bánh cao su đặc

Bánh xe PU xe nâng điện xếp chồng so sánh với bánh cao su
Bánh xe PU xe nâng điện xếp chồng tại kho — lớp PU mỏng, lõi lớn.

Một số xe nâng điện có thể dùng bánh PU hoặc bánh cao su đặc cùng kích thước. Bảng so sánh định tính dưới đây giúp anh/chị cân nhắc:

Tiêu chíBánh xe PUBánh cao su đặc
Chịu mài mòn trên nền bê tông nhẵnTốtKém hơn PU
Lực cản lănThấp, xe điện tiết kiệm ắc quy hơnCao hơn
Vết bánh trên sànÍt để lại vếtCao su đen dễ để lại vết trên sàn sơn epoxy
Độ êm trên nền gồ ghềKém hơn, xe rung hơnÊm hơn
Môi trường ẩm ướt, nhiều nướcBám kém hơn khi sàn ướtBám tốt hơn

Với kho có nền bê tông phẳng hoặc sàn epoxy — môi trường điển hình của xe nâng điện đứng lái — bánh xe PU là lựa chọn phổ biến. Xe chạy ra bãi ngoài trời, nền xấu thì nên dùng xe và bánh phù hợp hơn, xem thêm lốp xe nâng.

Dấu hiệu cần thay bánh xe PU xe nâng

Bánh xe PU xe nâng điện mới thay thế bánh mòn
Bánh xe PU xe nâng điện mới — so với bánh cũ trên xe để thấy mức mòn.

Bánh xe PU hỏng thường không đột ngột mà xấu dần. Kiểm tra bánh mỗi tuần và thay khi thấy:

  • PU mòn mỏng, lộ gần tới lõi: bánh mất đàn hồi, xe rung, lõi kim loại có thể chạm sàn.
  • PU nứt, mẻ, bong mảng: thường do cán vật cứng, chạy qua gờ, hoặc PU đã lão hoá.
  • PU tách khỏi lõi: lớp PU xoay hoặc phồng so với lõi — phải thay ngay.
  • Mòn lệch, mòn thành bậc: bánh lái mòn lệch một bên, có thể kèm theo lỗi căn chỉnh cụm lái.
  • Xe nghiêng, lắc khi cua: thường do bánh cân bằng đã mòn hoặc vỡ.
  • Tiếng kêu, rung tăng dần: kiểm tra cả vòng bi của bánh tải và bánh cân bằng.

Thay đồng bộ: bánh tải hai bên và hai bánh cân bằng nên thay theo cặp. Bánh mới và bánh cũ chênh đường kính sẽ làm xe lệch, chân càng không song song mặt sàn.

Câu hỏi thường gặp về bánh xe PU xe nâng

Bánh lái và bánh tải PU có dùng lẫn cho nhau được không?

Không nên, kể cả khi kích thước gần giống. Bánh lái lắp vào mặt bích hộp số và chịu lực kéo, bánh tải lắp trên trục với vòng bi; kiểu lõi hai loại khác nhau.

Bánh xe PU mòn rồi thì đo kích thước thế nào?

Đo bề rộng và đường kính lõi (hai số này không đổi khi mòn), còn đường kính ngoài thì ghi chú là bánh đã mòn. Gửi kèm ảnh và model xe để kỹ thuật TFV đối chiếu.

Màu PU khác nhau có ảnh hưởng gì không?

Màu là đặc điểm của công thức và nhà sản xuất. Khi thay thế, ưu tiên đúng kích thước và đúng vị trí lắp.

Xe Toyota 7FBR20 dùng bánh PU nào?

Anh/chị xem mã Bánh xe PU xe nâng điện Toyota 7FBR20-25 · OMC Interlift, rồi gửi số đo bánh cũ để kỹ thuật xác nhận đúng vị trí.

Bọc bánh PU khác bánh PU nguyên chiếc thế nào?

Bọc bánh là lớp PU mới đúc lên lõi bánh; bánh nguyên chiếc là bánh hoàn chỉnh cả lõi. Hai loại có thể cùng kích thước — hãy nói rõ loại cần mua khi hỏi hàng.

Có cần thay bánh cân bằng cùng lúc với bánh lái không?

Không bắt buộc, nhưng nên kiểm tra. Bánh cân bằng mòn làm xe lắc ngay cả khi bánh lái còn tốt; hai bánh cân bằng nên thay theo cặp.

Giá bánh xe PU xe nâng bao nhiêu?

Giá: Liên hệ. Giá phụ thuộc kích thước, vị trí và thương hiệu; gửi số đo hoặc ảnh bánh cũ để TFV báo giá đúng mã.

Ảnh bánh PU trên trang có phải hàng thật không?

Ảnh bánh xe PU trong bài chụp hàng tại kho TFV. Khi báo giá, TFV gửi thêm ảnh đúng mã anh/chị hỏi.

Đặt bánh xe PU xe nâng tại TFV

Kho bánh xe PU xe nâng điện tại TFV
Kho bánh xe PU xe nâng điện tại TFV.

TFV có kho phụ tùng xe nâng với bánh lái, bánh tải, bánh cân bằng PU và bọc bánh PU cho xe nâng điện, trong đó có hàng OMC, OMC Interlift và Atchi. Kỹ thuật TFV đối chiếu kích thước và kiểu lõi giúp anh/chị trước khi giao, và TFV cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng.

Anh/chị gửi số đo (đường kính × bề rộng × lõi), ảnh bánh cũ và model xe, hoặc gọi hotline 0916929883 để nhận báo giá bánh xe PU xe nâng. Xe dùng lốp đặc, xem lốp xe nâng và la zăng xe nâng; phụ tùng thân xe, xem phụ tùng khung sườn xe nâng.